Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073699-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm giám định chất lượng xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201073553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 10:23:00 đến ngày 2020-11-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,943,258,456 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 20 m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 Chi tiết theo chương V 200 m2
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chi tiết theo chương V 69,4006 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc Chi tiết theo chương V 5,7891 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 3,2115 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 7,0714 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Chi tiết theo chương V 0,0951 tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chi tiết theo chương V 3,3924 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chi tiết theo chương V 3,3924 tấn
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Chi tiết theo chương V 11,02 100m
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chi tiết theo chương V 174 mối nối
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2: Chi tiết theo chương V 2,5926 100m3
13 Phá bê tông đầu cọc Chi tiết theo chương V 1,45 m3
14 Đào xúc phế thải , máy đào <=1,6m3 Chi tiết theo chương V 0,0145 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chi tiết theo chương V 0,0145 100m3
16 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Chi tiết theo chương V 0,0145 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 8,5663 m3
18 Ván khuôn gỗ ván khuôn bê tông lót móng Chi tiết theo chương V 0,2594 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 45,5409 m3
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,6568 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,9178 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,6056 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 1,2589 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chi tiết theo chương V 2,855 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,7027 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,3024 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0422 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,9465 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 8,0266 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,5171 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,1801 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,4239 tấn
33 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 39,3368 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 3,384 100m3
35 Mua đất đồi Chi tiết theo chương V 207,692 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 14,7741 m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 4,6468 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 6,2135 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 7,5881 m3
40 Lát đá bậc tam cấp Chi tiết theo chương V 24,579 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 65,0782 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 60x200mm Chi tiết theo chương V 36,3112 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 10,791 m2
44 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 235/QĐ-BXD ngày 04/4/2017) Chi tiết theo chương V 3,42 1m2
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 11,807 m3
46 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 1,8566 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,4908 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,8412 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 2,4274 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 35,3866 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 3,409 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 1,2098 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 1,526 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 3,7627 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 45,3266 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 4,5327 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 7,7177 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,1196 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,367 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,2049 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,3651 tấn
62 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 5,9299 m3
63 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chi tiết theo chương V 0,5244 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,7755 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,2599 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 141,2611 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 8,7442 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 29,6343 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 12,2028 m3
70 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 423,708 m
71 Lát đá bậc cầu thang Chi tiết theo chương V 47,3984 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 9,4281 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,2033 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,682 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,248 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,0255 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,1508 tấn
78 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết theo chương V 0,9497 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 82,9772 1m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chi tiết theo chương V 2,2098 100m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 69,5476 m2
82 Lan can cầu thang inox 304 Chi tiết theo chương V 18,7584 m2
83 Lan can hành lang bằng thép Hộp Chi tiết theo chương V 11,988 m2
84 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 30,7464 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 30,7464 1m2
86 Sản xuất trụ cầu thang Chi tiết theo chương V 1 trụ
87 Gia công thang sắt Chi tiết theo chương V 0,0289 tấn
88 Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm Chi tiết theo chương V 1 cái
89 Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái) Chi tiết theo chương V 1 cái
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt, Sắt vuông đặc 14x14mm Chi tiết theo chương V 1,2672 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 57,6 1m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết theo chương V 57,6 m2
93 Mua cửa đi pano kính gỗ nhóm 3 Chi tiết theo chương V 47,202 m2
94 Mua cửa sổ pano kính gỗ nhóm 3 Chi tiết theo chương V 46,3404 m2
95 Khuôn cửa kép 60x250 Chi tiết theo chương V 250 m
96 Khuôn cửa đơn 60x130 Chi tiết theo chương V 58 bộ
97 Mua nep khuôn cửa gỗ nhóm 3 60x15 Chi tiết theo chương V 497,6 m
98 Lắp dựng cửa vào khuôn Chi tiết theo chương V 93,5424 m2
99 SX Vách kính khung nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 29,8 m2
100 Phụ kiện vách nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 2 Bộ
101 Lắp dựng vách kính mặt tiền Chi tiết theo chương V 29,8 m2
102 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Chi tiết theo chương V 409,748 m2
103 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Chi tiết theo chương V 34,1192 m2
104 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chi tiết theo chương V 26,9192 m2
105 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm Chi tiết theo chương V 34,119 m2
106 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chi tiết theo chương V 142,824 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 505,143 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 762,945 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 233,4137 m2
110 Trát đắp trang trí đầu cột Chi tiết theo chương V 10 cái
111 Mua biểu tượng ngành Chi tiết theo chương V 1 cái
112 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 88,0822 m2
113 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 453,3 m2
114 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 79,26 m
115 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 738,557 m2
116 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 1.304,327 m2
117 Mua + lắp đặt cột cờ sảnh tầng 2 Chi tiết theo chương V 1 cái
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chi tiết theo chương V 6,864 100m2
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chi tiết theo chương V 20 bộ
120 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chi tiết theo chương V 12 bộ
121 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chi tiết theo chương V 10 bộ
122 Lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết theo chương V 20 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết theo chương V 14 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chi tiết theo chương V 12 cái
125 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chi tiết theo chương V 3 cái
126 Lắp đặt quạt trần Chi tiết theo chương V 10 cái
127 Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần Chi tiết theo chương V 10 cái
128 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chi tiết theo chương V 1 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chi tiết theo chương V 3 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chi tiết theo chương V 10 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chi tiết theo chương V 11 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chi tiết theo chương V 10 cái
133 Tủ điện 800x500x200 mm Chi tiết theo chương V 1 cái
134 Tủ điện 500x350x200 mm Chi tiết theo chương V 3 cái
135 Mua và lắp dặt móc treo quạt trần Chi tiết theo chương V 10 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 Chi tiết theo chương V 100 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chi tiết theo chương V 72 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chi tiết theo chương V 210 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết theo chương V 345 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết theo chương V 378 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 692 m
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chi tiết theo chương V 115 m
143 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chi tiết theo chương V 2 cái
144 Mua kim thu sét + sứ ôm thu sét Chi tiết theo chương V 3 Bộ
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chi tiết theo chương V 25 m
146 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chi tiết theo chương V 9 m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 0,37 100m
148 Hộp kiểm tra điện trở Chi tiết theo chương V 1 Hộp
149 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo chương V 3,15 1m3
150 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chi tiết theo chương V 5 cọc
151 Phụ kiện định vị dây thoát sét Chi tiết theo chương V 50 bộ
152 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,682 m3
153 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,8744 m3
154 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,0366 100m2
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,0345 tấn
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 0,0444 tấn
157 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,4809 m3
158 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 27,468 m2
159 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,58 m3
160 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0138 100m2
161 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0323 tấn
162 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 3,8376 m2
163 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết theo chương V 2 cái
164 Lắp đặt xí bệt Chi tiết theo chương V 4 bộ
165 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết theo chương V 4 bộ
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chi tiết theo chương V 4 bộ
167 Lắp đặt chậu tiểu nam, van bấm Chi tiết theo chương V 6 bộ
168 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chi tiết theo chương V 6 bộ
169 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết theo chương V 4 cái
170 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chi tiết theo chương V 4 cái
171 Giá để xà phòng Chi tiết theo chương V 6 cái
172 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chi tiết theo chương V 1 bể
173 Lắp đặt máy bơm 1,5 KW Chi tiết theo chương V 1 cái
174 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chi tiết theo chương V 1 cái
175 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chi tiết theo chương V 2 bộ
176 Phao điện Chi tiết theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Chi tiết theo chương V 0,42 100m
178 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 0,28 100m
179 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Chi tiết theo chương V 1,42 100m
180 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 0,38 100m
181 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chi tiết theo chương V 5 cái
183 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm Chi tiết theo chương V 1 cái
184 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm 4 cái
185 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chi tiết theo chương V 3 cái
186 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/20mm Chi tiết theo chương V 3 cái
187 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm Chi tiết theo chương V 3 cái
188 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm Chi tiết theo chương V 20 cái
189 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm ren trong Chi tiết theo chương V 16 cái
190 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 20 cái
191 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm ren trong Chi tiết theo chương V 7 cái
192 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chi tiết theo chương V 5 cái
193 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/25mm Chi tiết theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 6 cái
196 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm Chi tiết theo chương V 1 cái
197 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chi tiết theo chương V 15 cái
198 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm Chi tiết theo chương V 4 cái
199 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 18 cái
200 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm ren trong Chi tiết theo chương V 20 cái
201 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt rắc co Đường kính 40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
203 Lắp đặt rắc co Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt rắc co Đường kính 25mm Chi tiết theo chương V 2 cái
205 Lắp đặt rắc co Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 4 cái
206 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm ren trong Chi tiết theo chương V 20 cái
207 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 0,39 100m
208 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 0,1 100m
209 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Chi tiết theo chương V 0,12 100m
210 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 0,27 100m
211 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chi tiết theo chương V 12 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 4 cái
213 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 4 cái
214 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chi tiết theo chương V 6 cái
215 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 4 cái
216 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 4 cái
217 Lắp đặt cút nhựa miệng bát 135 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 3 cái
218 Lắp đặt tê kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 3 cái
219 Lắp đặt tê kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 3 cái
220 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 8 cái
221 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 8 cái
222 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 6 cái
223 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 10 cái
224 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm Chi tiết theo chương V 3 cái
225 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 0,468 100m
226 Giọ chắn rác thoát nước mái Chi tiết theo chương V 4 Cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 8 cái
228 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chi tiết theo chương V 0,5131 100m3
229 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 12,8281 m3
230 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 2,741 m3
231 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 8,6347 m3
232 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,1168 100m2
233 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,2838 100m2
234 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,0338 tấn
235 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 1,074 tấn
236 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 8,0256 m3
237 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 67,6 m2
238 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 11,9638 m3
239 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chi tiết theo chương V 0,5218 100m3
240 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chi tiết theo chương V 0,5218 100m3
241 Nắp bể bằng tôn Chi tiết theo chương V 1 cái
242 Tủ SWITCH 12 tổng Chi tiết theo chương V 1 cái
243 Tủ SWITCH 12 tầng Chi tiết theo chương V 1 cái
244 ổ cắm JACK mạng Chi tiết theo chương V 8 cái
245 Dây cáp mạng UTP 5E đi trong ống nhựa Chi tiết theo chương V 250 m
246 Dây cáp nhẩy mạng UTP 5E Chi tiết theo chương V 65 m
247 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ cáp D20mm Chi tiết theo chương V 220 m
248 Hộp âm tường Chi tiết theo chương V 8 hộp
249 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chi tiết theo chương V 2 hộp
250 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Chi tiết theo chương V 8 bảng
251 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5 Chi tiết theo chương V 200 m
252 Lắp đặt dây cáp điện thoại 10x2x0,5 Chi tiết theo chương V 280 m
253 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chi tiết theo chương V 90 m
254 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 180 m
B KHO VẬT CHỨNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 Chi tiết theo chương V 1,5097 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 7,9595 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 15,2819 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 60,9398 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,4829 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 10,2153 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,8653 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,301 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,5348 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 1,6582 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 1,3663 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,088 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,5107 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,203 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,6597 tấn
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 28,566 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 2,5334 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 18,3079 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 6,956 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,7658 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 5,4595 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 12,3842 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,1431 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,5474 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 1,2479 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,1158 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,1675 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,8337 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 56,5468 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 8,5086 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 3,7404 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 259,1384 m2
33 Lát đá bậc tam cấp Chi tiết theo chương V 23,517 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 426,822 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 141,2973 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 36,036 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 63,08 m
38 Lát nền, sàn gạch 600x600mm Chi tiết theo chương V 183,9439 m2
39 Lát nền, sàn gạch 300x300mm Chi tiết theo chương V 3,6437 m2
40 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chi tiết theo chương V 17,913 m2
41 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chi tiết theo chương V 1,0328 tấn
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chi tiết theo chương V 1,0328 tấn
43 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết theo chương V 1,0382 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết theo chương V 1,038 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 108,3921 1m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chi tiết theo chương V 1,9631 100m2
47 Mua cửa đi bằng nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 11,25 m2
48 Phụ kiện cửa đi cửa nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 5 bộ
49 Mua cửa sổ bằng nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 14,4 m2
50 Phụ kiện cửa sổ cửa nhựa lõi thép Chi tiết theo chương V 8 bộ
51 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chi tiết theo chương V 6,48 m2
52 Lắp dựng cửa vào khuôn Chi tiết theo chương V 22,5 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox Chi tiết theo chương V 0,1051 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết theo chương V 13,68 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 319,8914 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 568,119 m2
57 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 0,27 100m
58 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chi tiết theo chương V 6 cái
59 Đai giữ ống Chi tiết theo chương V 18 cái
60 Mua rọ chắn rác Chi tiết theo chương V 6 cái
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chi tiết theo chương V 2,4108 100m2
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chi tiết theo chương V 16 bộ
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chi tiết theo chương V 5 bộ
64 Lắp đặt quạt trần Chi tiết theo chương V 8 cái
65 Mua và lắp dặt móc treo quạt trần Chi tiết theo chương V 8 cái
66 Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần Chi tiết theo chương V 8 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chi tiết theo chương V 50 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chi tiết theo chương V 100 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết theo chương V 250 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết theo chương V 300 m
71 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chi tiết theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết theo chương V 8 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chi tiết theo chương V 2 cái
74 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chi tiết theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết theo chương V 12 cái
76 Lắp đặt tủ điện tầng 200x200x10mm Chi tiết theo chương V 1 hộp
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chi tiết theo chương V 200 m
78 Lắp đặt xí bệt Chi tiết theo chương V 1 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết theo chương V 1 bộ
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết theo chương V 1 bộ
82 Lắp đặt gương soi Chi tiết theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chi tiết theo chương V 1 bể
84 Hộp đựng giấy Chi tiết theo chương V 1 cái
85 Mua máy bơm Chi tiết theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt chậu tiểu nam, van bấm Chi tiết theo chương V 2 bộ
87 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 0,055 100m
89 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chi tiết theo chương V 4 cái
90 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt van phao - Đường kính ≤25mm Chi tiết theo chương V 1 cái
92 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chi tiết theo chương V 10 cái
93 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60x32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 0,66 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 0,035 100m
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 5 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 7 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chi tiết theo chương V 10 cái
103 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chi tiết theo chương V 2 cái
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,682 m3
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,8744 m3
106 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,0366 100m2
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,0345 tấn
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 0,0444 tấn
109 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,4809 m3
110 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 27,468 m2
111 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,58 m3
112 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0138 100m2
113 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0323 tấn
114 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 3,8376 m2
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết theo chương V 2 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chi tiết theo chương V 0,3345 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 3,7166 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 2,136 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 12,324 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 6,2606 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 0,2247 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,6936 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 2,7561 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,036 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,1967 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,1935 100m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 0,2847 100m2
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0313 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,1106 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,2927 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,235 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0063 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,02 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 9,6219 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,3493 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,1184 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 84,4968 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 56,76 m2
24 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 28,5 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 14,52 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 13,248 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 58 m
28 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Chi tiết theo chương V 13,2796 m2
29 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết theo chương V 0,118 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết theo chương V 0,1574 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 10,2103 1m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chi tiết theo chương V 0,2653 100m2
33 Ke chống bão Chi tiết theo chương V 2 hộp
34 Cửa đi pano kính ô nhỏ Chi tiết theo chương V 4,86 m2
35 Cửa sổ cửa khung gỗ kính Chi tiết theo chương V 7,56 m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Chi tiết theo chương V 12,42 m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chi tiết theo chương V 0,1224 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết theo chương V 7,56 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 7,56 1m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 96,953 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 85,26 m2
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chi tiết theo chương V 2 bộ
43 Lắp đặt quạt treo tường Chi tiết theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chi tiết theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chi tiết theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chi tiết theo chương V 30 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết theo chương V 15 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết theo chương V 10 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chi tiết theo chương V 55 m
D CỔNG + KÈ, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2, hệ số mở mái 1.3, đào máy 90% Chi tiết theo chương V 0,6992 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2, hệ số mở mái 1.3, đào thủ công 10% Chi tiết theo chương V 7,7688 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 14,94 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 49,8 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 69,72 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 9,0387 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,498 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,1388 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,6539 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết theo chương V 25,8903 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,47 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,2415 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0315 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,2016 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 27,4756 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 10,296 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 535,8059 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 99,659 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 409,0576 m
20 Mua thép hàng rào Chi tiết theo chương V 704,15 Kg
21 Sản xuất hàng rào song sắt. Chi tiết theo chương V 18,7259 m2
22 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 18,7259 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 18,7259 1m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 635,466 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 11,3152 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,512 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,63 m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao ≤6m, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,783 m3
29 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,0623 100m2
30 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,1044 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 0,1072 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,0144 tấn
33 Xây cột, trụ bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,6367 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 15,424 m2
35 Đắp đầu trụ Chi tiết theo chương V 2 trụ
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 15,424 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chi tiết theo chương V 5,376 m2
38 Mua cổng inox Chi tiết theo chương V 1 HT
39 Mua mô tơ cổng, bộ điều khiển Chi tiết theo chương V 1 Bộ
40 Làm chữ biển hiệu bằng meka Chi tiết theo chương V 1 Toàn bộ
E NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chi tiết theo chương V 0,0799 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết theo chương V 0,432 m3
3 Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ Chi tiết theo chương V 0,0144 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,953 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,0912 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết theo chương V 0,0109 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết theo chương V 0,2254 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chi tiết theo chương V 0,0296 tấn
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chi tiết theo chương V 0,0562 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 6,336 m3
11 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết theo chương V 0,3509 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết theo chương V 0,3509 tấn
13 Sản xuất cột bằng thép hình Chi tiết theo chương V 0,7596 tấn
14 Lắp dựng cột thép Chi tiết theo chương V 0,7596 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chi tiết theo chương V 0,5019 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chi tiết theo chương V 0,5019 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 57,6923 1m2
18 Mua bu lông D20 Chi tiết theo chương V 4 cái
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chi tiết theo chương V 0,4048 100m2
20 Mua máng nước Chi tiết theo chương V 8,8 m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 0,27 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chi tiết theo chương V 9 cái
23 Cầu thu rác D60 Chi tiết theo chương V 1 cái
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2, đào thủ công 10% Chi tiết theo chương V 15,8603 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chi tiết theo chương V 1,4274 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 12,1808 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 12,1808 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 24,9685 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 149,84 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 57,468 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chi tiết theo chương V 9,1816 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết theo chương V 0,5871 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết theo chương V 0,7774 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết theo chương V 237 cái
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết theo chương V 138,887 m3
G SAN LẤP
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chi tiết theo chương V 24,4549 100m3
2 Mua đất đồi Chi tiết theo chương V 3.374,7762 m3
H SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chi tiết theo chương V 1,0525 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết theo chương V 11,695 m3
3 Mua cấp phối đá dăm tôn nền Chi tiết theo chương V 128,6945 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 116,9498 m3
I CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn ghế ngồi làm việc, Chất liệu: gỗ Xoan Đào ván dày 20, bàn KT 1600x800x750, ghế vuông KT 550x450x400, vách tựa cao1050 Chi tiết theo chương V 3 bộ
2 Tủ gỗ lưu hồ sơ tài liệu, Chất liệu gỗ tự nhiên: gỗ Xoan Đào, KT: 1200x600x2100 mm, loại 02 cánh; bưng thành, cánh dày 10mm Chi tiết theo chương V 3 chiếc
3 Bàn ghế tiếp khách, Chất liệu: gỗ Sồi tự nhiên ván dày 20: 01 bàn KT 1100x550x470; 01 ghế dài KT 1850x600x300, 02 ghế KT 790x600x300 vách tựa cao 850; 01 đôn Chi tiết theo chương V 3 bộ
4 Bàn KT 1400x600x750, gỗ Xoan Đào ván dày 20 Chi tiết theo chương V 1 chiếc
5 Ghế KT 550x450x400, vách tự cao1050, gỗ Xoan Đào ván dày 20 Chi tiết theo chương V 2 chiếc
6 Tủ sắt mạ tĩnh điện, KT: 1367x450x1830, có 6 ngăn lưu hồ sơ, loại tôn dày 1mm Chi tiết theo chương V 2 chiếc
7 Giá (kệ) đựng công văn, Chất liệu: Sắt mạ tĩnh điện KT 2000x400x2000, có 5 tầng lưu hồ sơ Chi tiết theo chương V 2 chiếc
8 Bàn gỗ Xoan Đào, KT 1800x700x750, Gỗ tự nhiên ván dày 20 Chi tiết theo chương V 2 chiếc
9 Ghế gỗ Gõ Đỏ mặt ghế dày 20; KT: 550x450x400 vách tựa cao 1050, Gỗ tự nhiên ván dày 20 Chi tiết theo chương V 4 chiếc
10 Tủ sắt mạ tĩnh điện, KT: 1367x450x1830, có 6 ngăn lưu hồ sơ, loại tôn dày 1mm Chi tiết theo chương V 1 chiếc
11 Ghế gỗ tự nhiên, Chất liệu: loại gỗ Gõ Đỏ, mặt ghế dày 20; KT: 550x450x400 vách tựa cao 1050 Chi tiết theo chương V 20 chiếc
12 Bàn gỗ, Chất liệu: loại gỗ Đinh Hương ván dày 20; KT: 2000x600x750 loại có ngăn, có tấm bưng kín 3 phía dày 20 Chi tiết theo chương V 2 chiếc
13 Bàn gỗ, Chất liệu: loại gỗ Đinh Hương ván dày 20; KT: 1800x600x750 loại có ngăn, có tấm bưng kín 3 phía dày 20 Chi tiết theo chương V 8 chiếc
J CHI PHÍ DỰ PHÒNG (2%)
1 Tổng hợp giá dự thầu (đã bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có)): (A+B+C+…..) 1 khoản mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->