Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073699-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm giám định chất lượng xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:23:00 đến ngày 2020-11-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,943,258,456 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 20 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 | Chi tiết theo chương V | 200 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 69,4006 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Chi tiết theo chương V | 5,7891 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 3,2115 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 7,0714 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0951 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chi tiết theo chương V | 3,3924 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chi tiết theo chương V | 3,3924 | tấn |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 11,02 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chi tiết theo chương V | 174 | mối nối |
| 12 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2: | Chi tiết theo chương V | 2,5926 | 100m3 |
| 13 | Phá bê tông đầu cọc | Chi tiết theo chương V | 1,45 | m3 |
| 14 | Đào xúc phế thải , máy đào <=1,6m3 | Chi tiết theo chương V | 0,0145 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,0145 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,0145 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 8,5663 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ ván khuôn bê tông lót móng | Chi tiết theo chương V | 0,2594 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 45,5409 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,6568 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,9178 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,6056 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 1,2589 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 2,855 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,7027 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0422 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,9465 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 8,0266 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,5171 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,1801 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,4239 | tấn |
| 33 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 39,3368 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 3,384 | 100m3 |
| 35 | Mua đất đồi | Chi tiết theo chương V | 207,692 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 14,7741 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 4,6468 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 6,2135 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 7,5881 | m3 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | Chi tiết theo chương V | 24,579 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 65,0782 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 60x200mm | Chi tiết theo chương V | 36,3112 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 10,791 | m2 |
| 44 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 235/QĐ-BXD ngày 04/4/2017) | Chi tiết theo chương V | 3,42 | 1m2 |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 11,807 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 1,8566 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,4908 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,8412 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 2,4274 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 35,3866 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 3,409 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 1,2098 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 1,526 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 3,7627 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 45,3266 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 4,5327 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 7,7177 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,1196 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,367 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,2049 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,3651 | tấn |
| 62 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 5,9299 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chi tiết theo chương V | 0,5244 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,7755 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,2599 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 141,2611 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 8,7442 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 29,6343 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 12,2028 | m3 |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 423,708 | m |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | Chi tiết theo chương V | 47,3984 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 9,4281 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,2033 | m3 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,682 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,0255 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,1508 | tấn |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,9497 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 82,9772 | 1m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 2,2098 | 100m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 69,5476 | m2 |
| 82 | Lan can cầu thang inox 304 | Chi tiết theo chương V | 18,7584 | m2 |
| 83 | Lan can hành lang bằng thép Hộp | Chi tiết theo chương V | 11,988 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 30,7464 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 30,7464 | 1m2 |
| 86 | Sản xuất trụ cầu thang | Chi tiết theo chương V | 1 | trụ |
| 87 | Gia công thang sắt | Chi tiết theo chương V | 0,0289 | tấn |
| 88 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái) | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, Sắt vuông đặc 14x14mm | Chi tiết theo chương V | 1,2672 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 57,6 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 57,6 | m2 |
| 93 | Mua cửa đi pano kính gỗ nhóm 3 | Chi tiết theo chương V | 47,202 | m2 |
| 94 | Mua cửa sổ pano kính gỗ nhóm 3 | Chi tiết theo chương V | 46,3404 | m2 |
| 95 | Khuôn cửa kép 60x250 | Chi tiết theo chương V | 250 | m |
| 96 | Khuôn cửa đơn 60x130 | Chi tiết theo chương V | 58 | bộ |
| 97 | Mua nep khuôn cửa gỗ nhóm 3 60x15 | Chi tiết theo chương V | 497,6 | m |
| 98 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chi tiết theo chương V | 93,5424 | m2 |
| 99 | SX Vách kính khung nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 29,8 | m2 |
| 100 | Phụ kiện vách nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 101 | Lắp dựng vách kính mặt tiền | Chi tiết theo chương V | 29,8 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Chi tiết theo chương V | 409,748 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Chi tiết theo chương V | 34,1192 | m2 |
| 104 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chi tiết theo chương V | 26,9192 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | Chi tiết theo chương V | 34,119 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chi tiết theo chương V | 142,824 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 505,143 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 762,945 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 233,4137 | m2 |
| 110 | Trát đắp trang trí đầu cột | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 111 | Mua biểu tượng ngành | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 88,0822 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 453,3 | m2 |
| 114 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 79,26 | m |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 738,557 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 1.304,327 | m2 |
| 117 | Mua + lắp đặt cột cờ sảnh tầng 2 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chi tiết theo chương V | 6,864 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết theo chương V | 20 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chi tiết theo chương V | 12 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 133 | Tủ điện 800x500x200 mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Tủ điện 500x350x200 mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 135 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 | Chi tiết theo chương V | 100 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chi tiết theo chương V | 72 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 210 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 345 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 378 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 692 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chi tiết theo chương V | 115 | m |
| 143 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Mua kim thu sét + sứ ôm thu sét | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chi tiết theo chương V | 9 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 0,37 | 100m |
| 148 | Hộp kiểm tra điện trở | Chi tiết theo chương V | 1 | Hộp |
| 149 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 3,15 | 1m3 |
| 150 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chi tiết theo chương V | 5 | cọc |
| 151 | Phụ kiện định vị dây thoát sét | Chi tiết theo chương V | 50 | bộ |
| 152 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,682 | m3 |
| 153 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,8744 | m3 |
| 154 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0345 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,4809 | m3 |
| 158 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 27,468 | m2 |
| 159 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,58 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 162 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,8376 | m2 |
| 163 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu tiểu nam, van bấm | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Giá để xà phòng | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| 173 | Lắp đặt máy bơm 1,5 KW | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 176 | Phao điện | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Chi tiết theo chương V | 0,42 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 1,42 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 0,38 | 100m |
| 181 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | 4 | cái | |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/20mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm ren trong | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm ren trong | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm ren trong | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt rắc co Đường kính 40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt rắc co Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt rắc co Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt rắc co Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm ren trong | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 0,39 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Chi tiết theo chương V | 0,12 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 0,27 | 100m |
| 211 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 135 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê kiểm tra nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 221 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 222 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 0,468 | 100m |
| 226 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Chi tiết theo chương V | 4 | Cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 228 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,5131 | 100m3 |
| 229 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 12,8281 | m3 |
| 230 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,741 | m3 |
| 231 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 8,6347 | m3 |
| 232 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 233 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,2838 | 100m2 |
| 234 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0338 | tấn |
| 235 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 1,074 | tấn |
| 236 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 8,0256 | m3 |
| 237 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 67,6 | m2 |
| 238 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 11,9638 | m3 |
| 239 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chi tiết theo chương V | 0,5218 | 100m3 |
| 240 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chi tiết theo chương V | 0,5218 | 100m3 |
| 241 | Nắp bể bằng tôn | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Tủ SWITCH 12 tổng | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 243 | Tủ SWITCH 12 tầng | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 244 | ổ cắm JACK mạng | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 245 | Dây cáp mạng UTP 5E đi trong ống nhựa | Chi tiết theo chương V | 250 | m |
| 246 | Dây cáp nhẩy mạng UTP 5E | Chi tiết theo chương V | 65 | m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ cáp D20mm | Chi tiết theo chương V | 220 | m |
| 248 | Hộp âm tường | Chi tiết theo chương V | 8 | hộp |
| 249 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chi tiết theo chương V | 2 | hộp |
| 250 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Chi tiết theo chương V | 8 | bảng |
| 251 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Chi tiết theo chương V | 200 | m |
| 252 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Chi tiết theo chương V | 280 | m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chi tiết theo chương V | 90 | m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 180 | m |
| B | KHO VẬT CHỨNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 1,5097 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 7,9595 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 15,2819 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 60,9398 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,4829 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 10,2153 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,8653 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,301 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,5348 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 1,6582 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 1,3663 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,088 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,5107 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,203 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,6597 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 28,566 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 2,5334 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 18,3079 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 6,956 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 5,7658 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 5,4595 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 12,3842 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,1431 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,5474 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 1,2479 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,1158 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,1675 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,8337 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 56,5468 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 8,5086 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,7404 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 259,1384 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Chi tiết theo chương V | 23,517 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 426,822 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 141,2973 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 36,036 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 63,08 | m |
| 38 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Chi tiết theo chương V | 183,9439 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm | Chi tiết theo chương V | 3,6437 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chi tiết theo chương V | 17,913 | m2 |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Chi tiết theo chương V | 1,0328 | tấn |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chi tiết theo chương V | 1,0328 | tấn |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 1,0382 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 1,038 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 108,3921 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 1,9631 | 100m2 |
| 47 | Mua cửa đi bằng nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 11,25 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi cửa nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 5 | bộ |
| 49 | Mua cửa sổ bằng nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 14,4 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Chi tiết theo chương V | 8 | bộ |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chi tiết theo chương V | 6,48 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chi tiết theo chương V | 22,5 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox | Chi tiết theo chương V | 0,1051 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 13,68 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 319,8914 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 568,119 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 0,27 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Đai giữ ống | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 60 | Mua rọ chắn rác | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chi tiết theo chương V | 2,4108 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chi tiết theo chương V | 16 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chi tiết theo chương V | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chi tiết theo chương V | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 250 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 300 | m |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x200x10mm | Chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chi tiết theo chương V | 200 | m |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| 84 | Hộp đựng giấy | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Mua máy bơm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam, van bấm | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 0,4 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa hàn, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt van phao - Đường kính ≤25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60x32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 0,66 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 0,035 | 100m |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,682 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,8744 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0345 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,4809 | m3 |
| 110 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 27,468 | m2 |
| 111 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,58 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 114 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,8376 | m2 |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,3345 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 3,7166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,136 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 12,324 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 6,2606 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,2247 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,6936 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,7561 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,036 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,1967 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,1935 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,2847 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0313 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,1106 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,2927 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,235 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,02 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 9,6219 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,3493 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,1184 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 84,4968 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 56,76 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 28,5 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 14,52 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 13,248 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 58 | m |
| 28 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Chi tiết theo chương V | 13,2796 | m2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,118 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,1574 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 10,2103 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 0,2653 | 100m2 |
| 33 | Ke chống bão | Chi tiết theo chương V | 2 | hộp |
| 34 | Cửa đi pano kính ô nhỏ | Chi tiết theo chương V | 4,86 | m2 |
| 35 | Cửa sổ cửa khung gỗ kính | Chi tiết theo chương V | 7,56 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chi tiết theo chương V | 12,42 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chi tiết theo chương V | 0,1224 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 7,56 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 7,56 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 96,953 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 85,26 | m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt treo tường | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 15 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chi tiết theo chương V | 55 | m |
| D | CỔNG + KÈ, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2, hệ số mở mái 1.3, đào máy 90% | Chi tiết theo chương V | 0,6992 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2, hệ số mở mái 1.3, đào thủ công 10% | Chi tiết theo chương V | 7,7688 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 14,94 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 49,8 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 69,72 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 9,0387 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,498 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,1388 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,6539 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 25,8903 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,47 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,2415 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0315 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,2016 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 27,4756 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 10,296 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 535,8059 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 99,659 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 409,0576 | m |
| 20 | Mua thép hàng rào | Chi tiết theo chương V | 704,15 | Kg |
| 21 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Chi tiết theo chương V | 18,7259 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 18,7259 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 18,7259 | 1m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 635,466 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 11,3152 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,512 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,63 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao ≤6m, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,783 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0623 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 0,1072 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0144 | tấn |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 5,6367 | m3 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 15,424 | m2 |
| 35 | Đắp đầu trụ | Chi tiết theo chương V | 2 | trụ |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 15,424 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chi tiết theo chương V | 5,376 | m2 |
| 38 | Mua cổng inox | Chi tiết theo chương V | 1 | HT |
| 39 | Mua mô tơ cổng, bộ điều khiển | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Làm chữ biển hiệu bằng meka | Chi tiết theo chương V | 1 | Toàn bộ |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 0,0799 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,432 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ | Chi tiết theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,953 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,2254 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0296 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0562 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 6,336 | m3 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,3509 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,3509 | tấn |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chi tiết theo chương V | 0,7596 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết theo chương V | 0,7596 | tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chi tiết theo chương V | 0,5019 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chi tiết theo chương V | 0,5019 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 57,6923 | 1m2 |
| 18 | Mua bu lông D20 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 0,4048 | 100m2 |
| 20 | Mua máng nước | Chi tiết theo chương V | 8,8 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 0,27 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 23 | Cầu thu rác D60 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2, đào thủ công 10% | Chi tiết theo chương V | 15,8603 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 1,4274 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 12,1808 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 12,1808 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 24,9685 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 149,84 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 57,468 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chi tiết theo chương V | 9,1816 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,5871 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,7774 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 237 | cái |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 138,887 | m3 |
| G | SAN LẤP | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chi tiết theo chương V | 24,4549 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi | Chi tiết theo chương V | 3.374,7762 | m3 |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chi tiết theo chương V | 1,0525 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 11,695 | m3 |
| 3 | Mua cấp phối đá dăm tôn nền | Chi tiết theo chương V | 128,6945 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 116,9498 | m3 |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế ngồi làm việc, Chất liệu: gỗ Xoan Đào ván dày 20, bàn KT 1600x800x750, ghế vuông KT 550x450x400, vách tựa cao1050 | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Tủ gỗ lưu hồ sơ tài liệu, Chất liệu gỗ tự nhiên: gỗ Xoan Đào, KT: 1200x600x2100 mm, loại 02 cánh; bưng thành, cánh dày 10mm | Chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 3 | Bàn ghế tiếp khách, Chất liệu: gỗ Sồi tự nhiên ván dày 20: 01 bàn KT 1100x550x470; 01 ghế dài KT 1850x600x300, 02 ghế KT 790x600x300 vách tựa cao 850; 01 đôn | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Bàn KT 1400x600x750, gỗ Xoan Đào ván dày 20 | Chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Ghế KT 550x450x400, vách tự cao1050, gỗ Xoan Đào ván dày 20 | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Tủ sắt mạ tĩnh điện, KT: 1367x450x1830, có 6 ngăn lưu hồ sơ, loại tôn dày 1mm | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 7 | Giá (kệ) đựng công văn, Chất liệu: Sắt mạ tĩnh điện KT 2000x400x2000, có 5 tầng lưu hồ sơ | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 8 | Bàn gỗ Xoan Đào, KT 1800x700x750, Gỗ tự nhiên ván dày 20 | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 9 | Ghế gỗ Gõ Đỏ mặt ghế dày 20; KT: 550x450x400 vách tựa cao 1050, Gỗ tự nhiên ván dày 20 | Chi tiết theo chương V | 4 | chiếc |
| 10 | Tủ sắt mạ tĩnh điện, KT: 1367x450x1830, có 6 ngăn lưu hồ sơ, loại tôn dày 1mm | Chi tiết theo chương V | 1 | chiếc |
| 11 | Ghế gỗ tự nhiên, Chất liệu: loại gỗ Gõ Đỏ, mặt ghế dày 20; KT: 550x450x400 vách tựa cao 1050 | Chi tiết theo chương V | 20 | chiếc |
| 12 | Bàn gỗ, Chất liệu: loại gỗ Đinh Hương ván dày 20; KT: 2000x600x750 loại có ngăn, có tấm bưng kín 3 phía dày 20 | Chi tiết theo chương V | 2 | chiếc |
| 13 | Bàn gỗ, Chất liệu: loại gỗ Đinh Hương ván dày 20; KT: 1800x600x750 loại có ngăn, có tấm bưng kín 3 phía dày 20 | Chi tiết theo chương V | 8 | chiếc |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (2%) | |||
| 1 | Tổng hợp giá dự thầu (đã bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có)): (A+B+C+…..) | 1 | khoản mục | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi