Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:12:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,146,034,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,190,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (I + II + III ) | |||
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x50-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,027 | Km |
| 2 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x95-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,081 | Km |
| 3 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x150-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,01 | Km |
| 4 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x240-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,066 | Km |
| 5 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M95 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 6 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M120 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 7 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M240 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 40 | Cái |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 250A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 630A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cái |
| 4 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 160A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 200A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x50-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,027 | Km |
| 2 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x95-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,081 | Km |
| 3 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x150-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,01 | Km |
| 4 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x240-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,066 | Km |
| 5 | Thu hồi Tủ hạ thế tại TBA 250 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Thu hồi Tủ hạ thế tại TBA 400 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Thu hồi Tủ hạ thế tại TBA 630 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (I + II) | |||
| G | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-12-190-9,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2.556 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 324 | Chuỗi |
| 5 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép ACKP150 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,045 | Km |
| 6 | Khóa néo dây AC 3 bulong 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 757 | Cái |
| 7 | Kẹp cáp KC-A70 (3BL) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 204 | Cái |
| H | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột điện chữ H dài 10 mét | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-10-190-3,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 13 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P)-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2.558 | Quả |
| 7 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 759 | Chuỗi |
| I | PHẦN THIẾT BỊ (I + II+III) | |||
| J | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 3 pha 160A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 250A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 3 pha 630A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 3 pha 800A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| K | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 250A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 630A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cái |
| L | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi aptomat 3 pha 200A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Thu hồi aptomat 3 pha 250A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Thu hồi aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Thu hồi aptomat 3 pha 630A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Thu hồi aptomat 3 pha 800A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| M | PHẦN VTTB B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (I ) | |||
| O | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Tủ hạ thế tại TBA 250 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Tủ hạ thế tại TBA 400 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế tại TBA 630 + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cái |
| P | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (I + II) | |||
| Q | Xây dựng | |||
| 1 | Móng MG-3-1,4 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng MG-3Đ | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Móng |
| R | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-12T DT-12T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 37 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-12T ĐV-12T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT ND-D-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Thay bulong: Bulong M16x240 và ecu | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1.677 | bộ |
| 6 | Thay bulong: Bulong M16x300 và ecu | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 605 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi