Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 17:22:00 đến ngày 2020-11-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,003,633,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, CẢI TẠO BTN ĐƯỜNG GIAO THÔNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V E - HSMT | 27,7985 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) | Chương V E - HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐGx2) | Chương V E - HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E - HSMT | 1.532 | m2 |
| 6 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 16,852 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 16,852 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E - HSMT | 12,8075 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐGx3) | Chương V E - HSMT | 12,8075 | 10 tấn/1km |
| 10 | Đào vỉa hè bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 122,56 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,2256 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,2256 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,2256 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 15,4576 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,1546 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) | Chương V E - HSMT | 0,1546 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐGx2) | Chương V E - HSMT | 0,1546 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,4576 | m3 |
| 19 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x105 | Chương V E - HSMT | 7 | viên |
| 20 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x100 | Chương V E - HSMT | 105 | viên |
| 21 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x95 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 22 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x91 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 23 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x90 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 24 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x87 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 25 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x85 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 26 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x79 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 27 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x78 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 28 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x77 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 29 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x63 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 30 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 31 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x56 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 32 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x51 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 33 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x50 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 34 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x49 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 35 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x40 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 36 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x39 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 37 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x38 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 38 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x30 | Chương V E - HSMT | 21 | viên |
| 39 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x28 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 40 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x25 | Chương V E - HSMT | 99 | viên |
| 41 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x22 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 42 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x20 | Chương V E - HSMT | 5 | viên |
| 43 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển tiếp, KT: (20-35)x(25-20)x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 129 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 132 | cái |
| 46 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 10x25x100 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 47 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 10x25x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 48 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển tiếp, KT: (20-35)x(25-10)x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 50 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x105 | Chương V E - HSMT | 10 | viên |
| 51 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x100 | Chương V E - HSMT | 188 | viên |
| 52 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x96 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 53 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x90 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 54 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x85 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 55 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x78 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 56 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x76 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 57 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x65 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 58 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x62 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 59 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 60 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x50 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 61 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x38 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 62 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x37 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 63 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x35 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 64 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x30 | Chương V E - HSMT | 44 | viên |
| 65 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x25 | Chương V E - HSMT | 60 | viên |
| 66 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x20 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 318 | 1cấu kiện |
| 68 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên, màu xám KT: 30x60x3 | Chương V E - HSMT | 18 | viên |
| 69 | Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 | Chương V E - HSMT | 18 | m2 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 144,797 | m3 |
| 71 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên, màu tím KT: (30x60x3)cm | Chương V E - HSMT | 1.412,03 | m2 |
| 72 | Cung cấp đá granit màu đen bóng làm Hoa văn hình ngôi sao | Chương V E - HSMT | 7,92 | m2 |
| 73 | Cung cấp đá granit màu đỏ làm Hoa văn hình ngôi sao | Chương V E - HSMT | 9,12 | m2 |
| 74 | Cung cấp đá granit màu vàng làm Hoa văn hình ngôi sao | Chương V E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 75 | Cung cấp đá granit màu đen bóng làm Hoa văn loại 1 | Chương V E - HSMT | 15,3 | m2 |
| 76 | Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 | Chương V E - HSMT | 1.447,97 | m2 |
| 77 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan <=30cm, khoan lỗ cắm cờ | Chương V E - HSMT | 78 | lỗ |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC dài 20cm, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 0,156 | 100m |
| 79 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 81 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm thành bồn hoa (loại 1.2mx1.2m), KT: 20x10x120 | Chương V E - HSMT | 204 | viên |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 204 | cái |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): | Chương V E - HSMT | 42,3 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống buy, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): | Chương V E - HSMT | 1,242 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống buy đường kính >70cm, đá 1x2, M200, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): | Chương V E - HSMT | 6 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): | Chương V E - HSMT | 15,9 | m3 |
| 87 | Đắp đất màu trồng cây, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): | Chương V E - HSMT | 18,24 | m3 |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I, Hố trồng cây tại vị trí cây hiện trạng có đường kính D<=10cm, KT: 1.2x1.2m (20 hố | Chương V E - HSMT | 2,4 | 1m3 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40, Hố trồng cây tại vị trí cây hiện trạng có đường kính D<=10cm, KT: 1.2x1.2m (20 hố | Chương V E - HSMT | 0,048 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,241 | m3 |
| 91 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x120 | Chương V E - HSMT | 5 | viên |
| 92 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x40 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 93 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x45 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 94 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, hình tam giác KT: 20x40x15 | Chương V E - HSMT | 12 | viên |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 21 | cái |
| 96 | Cung cấp đá granit dẫn hướng KT: 60x60x3 | Chương V E - HSMT | 12 | viên |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,32 | m3 |
| 98 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,32 | m2 |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO HỐ GA | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0231 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E - HSMT | 0,3672 | tấn |
| 3 | Sản xuất khung viền đan, thép V50x3 | Chương V E - HSMT | 0,7978 | tấn |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E - HSMT | 1,7968 | m3 |
| 5 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím dày 2cm lát mặt tấm đan | Chương V E - HSMT | 22,46 | m2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt thành hố ga | Chương V E - HSMT | 10,77 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V E - HSMT | 27 | cái |
| 8 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím dày 3cm lát thành hố ga | Chương V E - HSMT | 10,77 | m2 |
| 9 | Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 | Chương V E - HSMT | 10,77 | m2 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông hố ga (vị trí Nâng thành hố ga, chiều cao nâng TB 10cm) | Chương V E - HSMT | 0,0578 | 100m2 |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 (vị trí Nâng thành hố ga, chiều cao nâng TB 10cm) | Chương V E - HSMT | 0,0079 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường hố ga hiện trạng | Chương V E - HSMT | 0,0177 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày lớp 25cm | Chương V E - HSMT | 0,042 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Chương V E - HSMT | 0,266 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng hố thu, thủ công, đất C3 | Chương V E - HSMT | 0,478 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V E - HSMT | 0,0034 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,068 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Chương V E - HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố thu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,148 | m3 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt van lật ngăn mùi HDPE D200 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp bộ song chắn rác bằng gang cầu | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 200mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 24 | Lót bạt nhựa | Chương V E - HSMT | 0,0068 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,17 | m3 |
| C | HẠNG MỤC CHỈNH TRANG CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa cây loại 2 (H≤12m, Đk gốc ≤50cm) | Chương V E - HSMT | 29 | cây |
| 2 | Cắt hạ cây loại 2 (H≤12m, Đk gốc ≤50cm) | Chương V E - HSMT | 6 | cây |
| 3 | Cắt hạ cây loại 3 (H>12m, Đk gốc >50cm) | Chương V E - HSMT | 4 | cây |
| 4 | Khoanh bứng, trồng, chăm sóc bảo dưỡng 12 tháng, Ø bầu cây 1,3m | Chương V E - HSMT | 29 | cây |
| 5 | Trồng mới, chăm sóc bảo dưỡng 12 tháng cây Bằng Lăng ĐK>=10cm, H>=5m (Ø bầu 40cm) | Chương V E - HSMT | 30 | cây |
| D | HẠNG MỤC CẢI TẠO, NÂNG CẤP HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng Sodium 70-250W hiện trạng, cải tạo thay thế mới lại đèn chiếu sáng bán rộng loại đèn Led 180W - 220V (ánh sáng trắng) | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Lắp mới đèn chiếu sáng bán rộng loại đèn Led 180W - 220V (ánh sáng trắng) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cần đèn L= 3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=3,5m dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 7 | cần |
| 4 | Tháo dỡ cần đèn L=3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=4,0m dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 1 | cần |
| 5 | Tháo dỡ cần đèn L=3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=6,0m dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 3 | cần |
| 6 | Lắp mới cần đèn chữ L, fi 60, L=6,0m, dày 2,3mm, | Chương V E - HSMT | 1 | cần |
| 7 | Tháo dỡ và lắp lại cùm xà để nâng chiều cao cần đèn chữ L (cùm xà tận dụng lắp tại chỗ trên cột hiện có, kể cả dây nguồn dây chế độ) | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Lắp mới cùm xà cột BTLT đôi cao thế (NT) đỡ cần đèn L | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Kéo dây nguồn chiếu sáng Cáp nhôm LV-ABC 2*16mm2 | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 10 | Kéo lèo đèn | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, cáp CVV 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 12 | Lắp cầu chì đuôi cá 5A | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 13 | Gia công cắt uốn cần đèn chữ L= 3,5-6,0m (cần mới) | Chương V E - HSMT | 12 | cần |
| 14 | Gia công cùm xà đỡ cần đèn fi 60 L | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện | Chương V E - HSMT | 5 | cuộn |
| 16 | Ốc siếc cáp TTD 051 | Chương V E - HSMT | 24 | con |
| 17 | Bulon mạ kẽm ren suông M14*100 | Chương V E - HSMT | 44 | bộ |
| 18 | Bulon mạ kẽm ren suông M12*100 | Chương V E - HSMT | 44 | bộ |
| 19 | Bulon mạ kẽm ren suông M8*80-100 | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 20 | Dây CV 6mm2 đấu cầu chì | Chương V E - HSMT | 12 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi