Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng đường dây trung thế và các TBA phân phối thành phố Chí Linh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng đường dây trung thế và các TBA phân phối thành phố Chí Linh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD(KHCB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:04:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,809,720,784 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| C | Thiết bị A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | Bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | Bộ | |
| 3 | Chống sét van 22kV kèm Disconector (3 pha/bộ) (Điện áp làm việc liên tục cực đại MCOV ≥ 15,3kVrms) | 2 | Bộ | |
| 4 | Chống sét van 35kV kèm Disconector (3 pha/bộ) (Ur ≥47kV; Điện áp làm việc liên tục MCOV ≥ 38kVrms) | 2 | Bộ | |
| D | Thiết bị B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố 22kV | 2 | Bộ | |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| F | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Móng cột M18 | 9 | Móng | |
| 2 | Móng cột M18C | 4 | Móng | |
| 3 | Móng cột M25 | 3 | Móng | |
| 4 | Móng cột MT-6A | 2 | Móng | |
| 5 | Móng cột MT10A-ƯL | 1 | Móng | |
| 6 | Móng cột MT-10A | 1 | Móng | |
| 7 | Móng cột MT2-12 | 1 | Móng | |
| 8 | Móng cột MT2-14 | 1 | Móng | |
| 9 | Móng cột MT2-20 | 1 | Móng | |
| 10 | Đường vào thao tác (Vị trí cột số 1 TBA Trại Mét) | 1 | Vị trí | |
| G | Thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Hải Dương: | |||
| 1 | Thang trèo | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà X2-6Đ | 2 | Bộ | |
| 3 | Sứ đứng 22kV | 12 | Quả | |
| 4 | Dây AC50 | 3 | mét | |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| I | Vật liệu B cấp và thực hiện lắp đặt, đấu nối lấy điện bằng hotline: | |||
| 1 | Xà X2L-6Đ-22kV (Lấy điện TBA Thanh Tảo 2- xã Lê Lợi) | 1 | Bộ | |
| J | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | 11 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC-I-12-190-10,0 | 4 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 (Nối bích) | 5 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 (Nối bích) | 2 | Cột | |
| 5 | Cột BTLT PC-I-20-230-18,0 | 1 | Cột | |
| 6 | Cột BTLT PC-I-20-190-9,2 | 2 | Cột | |
| 7 | Cột BTLT PC-I-20-190-13,0 | 1 | Cột | |
| 8 | Chụp H(TBA) (Lấy điện TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân) | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà XII - 6Đ-35kV (TBA) (Lấy điện TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân) | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà X2L-6Đ-35kV (Lấy điện TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức) | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà X2L-2Đ-35kV (Lấy điện TBA Lạc Sơn 2 - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà X2-4Đ-35kV (Lấy điện TBA Lạc Sơn 2 - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà XTG1-1Đ-35kV (Lấy điện TBA Lạc Sơn 2 - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà XTG2-1Đ-35kV (Lấy điện TBA Lạc Sơn 2 - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 15 | Xà X2L-6Đ-35kV (Lấy điện TBA Lạc Sơn 2 - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà X2-6Đ-35kV(ƯL) (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà XTG1-3Đ-35kV(ƯL) (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà XTG2-3Đ-35kV(ƯL) (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà XTG3-3Đ-35kV(ƯL) (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà X1L-3Đ-35kV(ƯL) (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) | 1 | Bộ | |
| 21 | Thang trèo 20 (Lấy điện TBA thôn An Bài 2 - Phường An Lạc) (3 tầng/bộ) | 1 | Bộ | |
| 22 | Xà X2-6Đ-35kV | 11 | Bộ | |
| 23 | Xà X1-3Đ-35kV | 5 | Bộ | |
| 24 | Xà X2-6N+1Đ-35kV | 2 | Bộ | |
| 25 | Xà X2-6N+4Đ-35kV (ĐDMB) | 1 | Bộ | |
| 26 | Xà X2-6Đ-35kV (ĐDMB) | 1 | Bộ | |
| 27 | Xà X2-6Đ-35kV (ĐD) | 1 | Bộ | |
| 28 | Giằng cột GC3-20 | 1 | Bộ | |
| 29 | Tiếp địa RC1 (Phần lắp đặt) | 22 | Bộ | |
| 30 | Chụp LT1,5m(TBA) (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 31 | Xà X1-3Đ-35kV(C) (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2) | 2 | Bộ | |
| 32 | Giá bắt xà đỡ CDPT (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 33 | Xà đỡ cáp ngầm +CSV (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 34 | Thanh đỡ CSV (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 35 | Tay giữ cáp (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ ghế thao tác và thang trèo (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 37 | Ghế thao tác CD (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 38 | Thang trèo 2,4m (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 39 | Dây nối tiếp địa các tầng xà (Lắp tại cột dàn TBA Xóm Vàng - TBA Xóm Vàng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 40 | Chụp LT2m (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2 ) | 2 | Bộ | |
| 41 | Xà X2-6Đ-35kV(C) (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 2 | Bộ | |
| 42 | Giá bắt xà đỡ CDPT (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2 ) | 1 | Bộ | |
| 43 | Xà XTG-3Đ (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 44 | Xà đỡ cáp ngầm +CSV (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 45 | Thanh đỡ CSV (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 46 | Tay giữ cáp (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 47 | Xà đỡ ghế thao tác và thang trèo (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 48 | Ghế thao tác CD (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 49 | Thang trèo 2,4m (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 50 | Dây nối tiếp địa các tầng xà (Lắp tại cột dàn TBA Trụ Thượng - TBA Trụ Thượng 2) | 1 | Bộ | |
| 51 | Xà XTG-1Đ-35kV (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 52 | Giá bắt xà đỡ CDPT (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 53 | Xà XTG-3Đ-35kV (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 54 | Xà đỡ cáp ngầm +CSV (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 55 | Thanh đỡ CSV (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 56 | Tay giữ cáp (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 57 | Xà đỡ ghế thao tác (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 58 | Ghế thao tác CD (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 59 | Thang trèo 2,1m (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 60 | Tiếp địa RC2 (Phần lắp đặt)(Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 61 | Xà X2-6Đ-35kV(ĐD) (Vị trí cột số 1TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 62 | Giá đỡ, xà đỡ CSV và thanh giữ cáp (Vị trí cột số 1TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| 63 | Tay giữ cáp (Vị trí cột số 1TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)) | 1 | Bộ | |
| 64 | Tiếp địa RC2 (Phần lắp đặt) (Lấy điện TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 1 | Bộ | |
| K | Dây, sứ phụ kiện: | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 141 | cái | |
| 2 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ - 50 mm | 18 | cái | |
| 3 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 35-120 | 3 | cái | |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây 50 | 3 | cái | |
| 6 | Thanh đồng ∅8 (0,3m/ 1pha) để bắt hotline | 0,9 | mét | |
| 7 | Biển báo pha tại điểm lấy điện | 15 | Biển | |
| L | Vị trí lấy điện vào TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa | |||
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x50 | 38 | mét | |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 21 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 3 | cái | |
| 6 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 3 | cái | |
| 8 | Đai thép + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Khóa việt tiệp khóa tay thao tác CD | 1 | Cái | |
| 10 | Biển cáo thị; biển tên trạm, biển mác cáp | 4 | Cái | |
| 11 | Biển báo pha tại điểm lấy điện | 3 | Biển | |
| 12 | Thanh lai đồng 40x4 | 2 | mét | |
| M | Vị trí lấy điện vào TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc | |||
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x50 | 42 | mét | |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 27 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 9 | cái | |
| 6 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 3 | cái | |
| 8 | Đai thép + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 9 | Khóa việt tiệp khóa tay thao tác CD | 1 | Cái | |
| 10 | Biển cáo thị; biển tên trạm, biển mác cáp | 4 | Cái | |
| 11 | Biển báo pha tại điểm lấy điện | 3 | Biển | |
| 12 | Thanh lai đồng 40x4 | 2 | mét | |
| N | Vị trí lấy điện vào TBA Trại Mét - phường Bến Tắm | |||
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x50 | 22 | mét | |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 9 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 50 mm | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 6 | cái | |
| 6 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 3 | cái | |
| 8 | Đai thép + khóa đai | 3 | Bộ | |
| 9 | Khóa việt tiệp khóa tay thao tác CD | 1 | Cái | |
| 10 | Biển cáo thị; biển tên trạm, biển mác cáp | 4 | Cái | |
| 11 | Thanh lai đồng 40x4 | 3 | mét | |
| 12 | Biển báo pha tại điểm lấy điện | 3 | Biển | |
| O | Vị trí cột số 1 TBA Trại Mét - phường Bến Tắm | |||
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x50 | 38 | mét | |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 9 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 9 | cái | |
| 4 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 8 | cái | |
| 5 | Đai thép + khóa đai | 4 | Bộ | |
| 6 | Biển cáo thị; biển tên trạm, biển mác cáp | 3 | Cái | |
| 7 | Biển báo pha tại điểm lấy điện | 3 | Biển | |
| 8 | Biển tên cột trung thế | 23 | Biển | |
| 9 | Đai thép + khóa đai | 69 | Bộ | |
| P | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt hotline: | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (lắp đặt hotline) | 6 | Quả | |
| Q | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 137 | Quả | |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn polimer 35kV-120kN (Dây ACSR 50-70) | 18 | Chuỗi | |
| 3 | Dây ACSR-50/8 | 5.376 | mét | |
| R | Vị trí lấy điện vào TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 10 | Quả | |
| 2 | Dây ACSR-50/8 | 18 | mét | |
| 3 | Dây Cu 1x50/XLPE2,5/HDPE | 9 | mét | |
| S | Vị trí lấy điện vào TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 19 | Quả | |
| 2 | Dây ACSR-50/8 | 24 | mét | |
| 3 | Dây Cu 1x50/XLPE2,5/HDPE | 9 | mét | |
| T | Vị trí lấy điện vào TBA Trại Mét - phường Bến Tắm | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 8 | Quả | |
| 2 | Dây ACSR-50/8 | 7 | mét | |
| 3 | Dây Cu 1x50/XLPE4,3/HDPE | 9 | mét | |
| U | Vị trí cột số 1 TBA Trại Mét - phường Bến Tắm | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 6 | Quả | |
| 2 | Dây ACSR-50/8 | 3 | mét | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CÁP NGẦM | |||
| W | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Hào cáp đi dưới nền (lề) đất loại 1 cáp 35kV (phần ống nhựa tính riêng) | 56 | mét | |
| 2 | Hào cáp đi dưới đường đất đá loại 1 cáp 35kV (phần ống nhựa tính riêng) | 143 | mét | |
| 3 | Hào cáp đi dưới đồi đất loại 1 cáp 35kV (phần ống nhựa tính riêng) | 8 | mét | |
| 4 | Hào cáp đi dưới nền (lề) đất loại 1 cáp 22kV (phần ống nhựa tính riêng) | 604 | mét | |
| 5 | Hào cáp đi dưới (nền) đường bê tông loại 1 cáp 22kV (phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 56 | mét | |
| 6 | Hào cáp đi dưới (nền) đường bê tông loại 1 cáp 22kV(Đoạn A1-A2-TBA Trụ Thượng 2) (phần phá dỡ hoàn trả và ống thép tính riêng) | 8 | mét | |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường nhựa loại 1 cáp 22kV (phần phá dỡ hoàn trả và ống thép tính riêng) | 15 | mét | |
| 8 | Hào cáp đi dưới vỉa hè gạch tự chèn loại 1 cáp 22kV (phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 550 | mét | |
| 9 | Hào cáp chui dưới cống loại 1 cáp 35kV (Đoạn A3, A4) (TBA Trụ Thượng 2) (phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 2 | Vị trí | |
| 10 | Hào cáp chui dưới cống loại 1 cáp 35kV (Đoạn A5, A6) (TBA Trụ Thượng 2)(phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 2 | Vị trí | |
| 11 | Hào cáp chui dưới cống loại 1 cáp 35kV (Đoạn A10, A11) (TBA Trụ Thượng 2) (phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 2 | Vị trí | |
| 12 | Hào cáp chui dưới cống loại 1 cáp 35kV (Đoạn A16-A17) (TBA Trụ Thượng 2) (phần phá dỡ hoàn trả và ống nhựa tính riêng) | 1 | Vị trí | |
| 13 | Hố ga nối cáp HG1 | 2 | Hố | |
| 14 | Hố ga kéo cáp HG2 | 4 | Hố | |
| 15 | Cọc Bê tông báo hiệu cáp | 25 | Cọc | |
| 16 | Mối nối ống thép | 2 | Mối | |
| X | Phá dỡ, hoàn trả phục vụ thi công: | |||
| 1 | Lật gạch tự chèn để gọn gàng tận dụng lát lại (bao gồm cả gạch tự chèn bổ sung) | 448 | m2 | |
| 2 | Lát lại gạch tự chèn vỉa hè | 537 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ mương xây | 4 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền (đường) bê tông | 8 | m3 | |
| 5 | Hoàn trả nền (đường) bê tông | 8 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ đường nhựa đá dăm | 130 | m2 | |
| 7 | Hoàn trả mặt đường cấp phối đất đá | 121 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả mặt đường nhựa | 9 | m2 | |
| 9 | Trát tường dày 1,5cm vữa XM cát vàng M75 | 26 | m2 | |
| 10 | Xây mương xây bằng gạch chỉ đặc loại 1, vữa XMCV M75 | 4 | m3 | |
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CÁP NGẦM | |||
| Z | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 (Bao gồm cả đầu cốt, phù hợp với cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 -20/35(40,5)kV) | 2 | Bộ | |
| 2 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 (Bao gồm cả đầu cốt, phù hợp với cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 -12,7/22(24)kV) | 4 | Bộ | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф160/125 (Độ dầy thành ống 2,4 ± 0,40) | 1.518 | mét | |
| 4 | Ống thép trãng kẽm Ф126,8 dày 3,2 | 26 | mét | |
| 5 | Băng nhựa báo hiệu cáp | 579 | m2 | |
| 6 | Hộp nối cáp chìm dùng cho cáp 3x70mm2 - 24kV(Bao gồm cả đầu cốt) (Phù hợp với cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 -12,7/22(24)kV) | 2 | hộp | |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 15 | cái | |
| 8 | Keo Bọt Nở (750ml) bịt đầu ống nhựa | 5 | Bình | |
| AA | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 239 | mét | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 1.323 | mét | |
| AB | PHẦN BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AC | Thiết bị A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV-400kVA | 2 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 320kVA | 3 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | 1 | Máy | |
| 6 | Chống sét van 35kV kèm Disconector (3 pha/bộ) (Ur ≥47kV; Điện áp làm việc liên tục MCOV ≥ 38kVrms) | 5 | Bộ | |
| 7 | Chống sét van 22kV kèm Disconector (3 pha/bộ) (Điện áp làm việc liên tục cực đại MCOV ≥ 15,3kVrms) | 3 | Bộ | |
| 8 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 250A | 4 | Tủ | |
| 9 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 250A | 1 | Tủ | |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 630A, 3 lộ ra 250A | 3 | Tủ | |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AE | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Móng TBA M18B (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân) | 2 | Móng | |
| 2 | Móng TBA M18B (TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 2 | Móng | |
| 3 | Móng TBA M18B (TBA Lạc Sơn 3 - phường Thái Học) | 2 | Móng | |
| 4 | Móng TBA M18B (TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức) | 2 | Móng | |
| 5 | Móng TBA M18B (TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) | 2 | Móng | |
| 6 | Móng TBA M18B (TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa, TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 4 | Móng | |
| 7 | Móng TBA M25B (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc) | 2 | Móng | |
| 8 | Bệ đọc chỉ số công tơ (TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 7 | Cái | |
| 9 | Bệ đọc chỉ số công tơ (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc) | 1 | Cái | |
| 10 | Xây kè, tường bao gạch bao quanh móng TBA bằng gạch chỉ đặc loại 1, vữa XMCV M75 | 57 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền trạm M100 đá 1x2 | 25 | m3 | |
| 12 | Đường vào thao tác (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân) | 1 | Vị trí | |
| 13 | Đất đổ nền trạm | 260,55 | m3 | |
| 14 | Giằng bê tông cốt thép M150 đá 2x4 | 2,344 | m3 | |
| 15 | Cọc tre Ø60-80 dài 2500mm | 357,5 | m | |
| 16 | Ống cống Ø600 + Đế cống Ø600 | 2 | m | |
| AF | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AG | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | 14 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 (Nối bích) | 2 | Cột | |
| 3 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22kV (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 4 | Bộ | |
| 4 | Xà đầu trạm XII-3N-22kV (TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ cáp ngầm (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 2 | Bộ | |
| 6 | Tay giữ cáp (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 2 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu chì SI - 22kV (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 3 | Bộ | |
| 8 | Xà XTG - 3Đ+CSV-22kV (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 3 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ MBA-22kV (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 3 | Bộ | |
| 10 | Giá bắt xà đỡ MBA 22kV (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 3 | Bộ | |
| 11 | Xà XTG-3Đ-22kV(T1) (TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 1 | Bộ | |
| 12 | Giá đỡ tủ hạ thế (TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 1 | Bộ | |
| 13 | Giá đỡ tủ hạ thế (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 2 | Bộ | |
| 14 | Cô li ê và thang cáp giữ ống luồn cáp mặt máy (TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 1 | Bộ | |
| 15 | Cô li ê và thang cáp giữ ống luồn cáp mặt máy (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc)(TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 2 | Bộ | |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Thanh Tảo 2 - xã Lê Lợi) | 1 | Bộ | |
| 17 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Xóm Vàng 2 - phường Cộng Hòa) | 1 | Bộ | |
| 18 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Trụ Thượng 2 - phường Đồng Lạc) | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35kV (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35kV (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà đầu trạm XII-3N-35kV (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) | 4 | Bộ | |
| 22 | Xà XTG - 3Đ-35kV(T1) (TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) | 2 | Bộ | |
| 23 | Xà đỡ cầu chì SI - 35kV (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 5 | Bộ | |
| 24 | Xà XTG - 3Đ+CSV-35kV (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 5 | Bộ | |
| 25 | Xà đỡ MBA-35kV (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 5 | Bộ | |
| 26 | Giá bắt xà đỡ MBA-35kV (TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) | 2 | Bộ | |
| 27 | Giá bắt xã đỡ MBA và ghế thao tác-35kV (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Lạc Sơn 3 - phường Thái Học) | 3 | Bộ | |
| 28 | Ghế thao tác Cầu chì SI (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 3 | Bộ | |
| 29 | Giá đỡ tủ hạ thế (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 5 | Bộ | |
| 30 | Thang trèo 1,8m(2 thang/bộ) (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 3 | Bộ | |
| 31 | Cô li ê và thang cáp giữ ống luồn cáp mặt máy (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm)(TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 5 | Bộ | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Đồng Tân - phường Hoàng Tân)(TBA Trại Mét - phường Bến Tắm) | 2 | Bộ | |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Lạc Sơn - phường Thái Học) | 1 | Bộ | |
| 34 | Tiếp địa trạm biến áp (TBA Khê Khẩu 3 - phường Văn Đức)(TBA thôn An Bài 2 - phường An Lạc) | 2 | Bộ | |
| AH | PHẦN DÂY VÀ PHỤ KIỆN: | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 35-50mm2 | 24 | cái | |
| 2 | Nắp che đầu cực sứ MBA trung thế | 24 | pha | |
| 3 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | 24 | pha | |
| 4 | Nắp chụp đầu cực CSV | 24 | pha | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 49 | mét | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 196 | mét | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 149 | mét | |
| 8 | ống nhựa xoắn HDPE F130/100 (Độ dầy thành ống 2,2 ± 0,40) | 46 | mét | |
| 9 | ống nhựa xoắn HDPE F65/50 (Độ dày thành ống 1,7 ± 0,30) | 216 | mét | |
| 10 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 114 | Cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 113 | Cái | |
| 12 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 8 | Cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 16 | Cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 48 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 64 | Cái | |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 48 | cái | |
| 17 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 9 | Bộ | |
| 18 | Kẹp hotline 35-120 | 9 | Bộ | |
| 19 | Chụp đầu cáp | 128 | cái | |
| 20 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x50 | 244 | mét | |
| 21 | Băng dính cách điện | 40 | Cuộn | |
| 22 | Biển cáo thị; biển tên trạm | 24 | Cái | |
| 23 | Đai thép + khóa đai | 80 | bộ | |
| 24 | Biển báo pha | 24 | cái | |
| AI | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO) - 35kV(Bộ 1 pha) (Đã bao gồm dây chì) | 45 | Bộ | |
| 2 | Cầu chì cắt tải (LBFCO) -22kV(Bộ 1 pha) (Đã bao gồm dây chì) | 27 | Bộ | |
| 3 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 42 | Quả | |
| 4 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 24 | Quả | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (Dây ACSR 50-70) | 12 | Chuỗi | |
| 6 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (Dây ACSR 50-70) | 3 | Chuỗi | |
| 7 | Dây ACSR-50/8 | 78 | mét | |
| 8 | Dây Cu 1x50/XLPE4.3/HDPE | 75 | mét | |
| 9 | Dây Cu 1x50/XLPE2.5/HDPE | 72 | mét | |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG | |||
| AK | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Móng cột M10 | 23 | Móng | |
| 2 | Móng cột M20 | 11 | Móng | |
| 3 | Móng cột M15 | 9 | Móng | |
| 4 | Móng cột MT2-10 | 8 | Móng | |
| 5 | Móng cột MT2-12(HT) | 1 | Móng | |
| 6 | Móng cột MG | 2 | Móng | |
| AL | Phần cột thu hồi: (Chặt hạ, vận chuyển tới vị trí thuận lợi để Công ty Điện lực Hải Dương bán thanh lý tại chỗ): | |||
| 1 | Cột H5,5m | 5 | Cột | |
| 2 | Cột TĐ5m | 1 | Cột | |
| 3 | Cột H6,5m | 16 | Cột | |
| 4 | Cột H7,5m | 10 | Cột | |
| 5 | Cột H8,5m | 2 | Cột | |
| AM | Thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Hải Dương: | |||
| 1 | Kèm S3, BLX, MT, tấm ốp | 34 | Bộ | |
| 2 | Xà X1-4Đ, X1-2Đ | 17 | Bộ | |
| 3 | Xà X2-4Đ, X2-8Đ, X2-8Đ(ĐD); X2-4Đ(ĐN) | 7 | Bộ | |
| 4 | Dây AV35 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 396 | mét | |
| 5 | Dây AV50 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 1.496 | mét | |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 425 | mét | |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x50m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 307 | mét | |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 266 | mét | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 46 | mét | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x120mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 19 | mét | |
| AN | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG | |||
| AO | Vật liệu B cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-7.5-190-4,3 | 1 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC-I-8.5-190-4,3 | 32 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT PC-I-8.5-190-5,0 | 14 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 | 20 | Cột | |
| 5 | Cột BTLT PC-I-10-190-5,0 | 5 | Cột | |
| 6 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | 2 | Cột | |
| 7 | Kèm bắt kẹp siết S1(TBA) | 12 | Bộ | |
| 8 | Kèm bắt kẹp siết S2(ĐD) | 13 | Bộ | |
| 9 | Kèm bắt kẹp siết S2(ĐD)(T2) | 2 | Bộ | |
| 10 | Kèm bắt kẹp siết S1(T2) | 8 | Bộ | |
| 11 | Kèm S2 (ĐN) | 5 | Bộ | |
| 12 | Kèm S2 (ĐN)(T2) | 2 | Bộ | |
| 13 | Kèm bắt kẹp siết S1 | 20 | Bộ | |
| 14 | Kèm bắt kẹp siết S3 | 5 | Bộ | |
| 15 | Móc treo | 24 | Bộ | |
| 16 | Kèm bắt kẹp siết S4 | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà X2L-1,5m | 6 | Bộ | |
| 18 | Xà X2L | 2 | Bộ | |
| 19 | Xà X2L-1,5m(ĐD) | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà X2L(ĐD) | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà X2L-1,5m(H) | 1 | Bộ | |
| 22 | Xà X2L(ĐN)(H) | 1 | Bộ | |
| 23 | Xà X2L(ĐD)(T2) | 3 | Bộ | |
| 24 | Xà X2-4Đ(T2) | 1 | Bộ | |
| 25 | Xà X2-8Đ(ĐD) | 1 | Bộ | |
| 26 | Xà X2-8Đ(ĐD)(T2) | 1 | Bộ | |
| 27 | Xà X2L-8Đ(ĐN) | 1 | Bộ | |
| 28 | Xà X2L-1,5m(ĐD)(H) | 1 | Bộ | |
| 29 | Kèm bắt kẹp siết S1(LT18) | 1 | Bộ | |
| 30 | Xà X2 (ĐD)(LT12) | 1 | Bộ | |
| 31 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-1)(10) | 1 | Bộ | |
| 32 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-2)(10) | 2 | Bộ | |
| 33 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-3)(10) | 4 | Bộ | |
| 34 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-2)(12) | 1 | Bộ | |
| 35 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-1) | 7 | Bộ | |
| 36 | Tiếp địa lặp lại (TĐLL-2) | 5 | Bộ | |
| AP | Dây, sứ phụ kiện phần đường dây: | |||
| 1 | Tháo hạ và kéo lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo). Cáp vặn xoắn hiện có trên lưới | 21 | mét | |
| 2 | Tháo hạ và kéo lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo). Cáp vặn xoắn hiện có trên lưới | 14 | mét | |
| 3 | Sứ đứng hạ thế A30 + ty | 28 | Qủa | |
| 4 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (bao gồm cả hộp bọc) | 212 | Bộ | |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 (bao gồm cả hộp bọc) | 6 | Bộ | |
| 6 | Hộp bọc ghíp 3 bu lông | 218 | Bộ | |
| 7 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 176 | Bộ | |
| 8 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 3 | Bộ | |
| 9 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | 32 | Bộ | |
| 10 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | 8 | Bộ | |
| 11 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 20 | Bộ | |
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 92 | Bộ | |
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm- 10 mm (bắt vào hộp chia điện xuống HCT) | 74 | Bộ | |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm-16 mm (bắt vào hộp chia điện xuống HCT) | 6 | Bộ | |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm 25 mm (bắt vào hộp chia điện xuống HCT) | 34 | Bộ | |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm 35 mm (bắt vào hộp chia điện xuống HCT) | 18 | Bộ | |
| 17 | Tháo lắp lại hòm cột tơ H2/1 và H2/2 | 29 | hòm | |
| 18 | Tháo lắp lại hòm cột tơ H4/3; H4/2; H4/4; H3f; hòm tụ bù | 17 | hòm | |
| 19 | Đấu nối lại hòm công tơ | 14 | hòm | |
| 20 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 136 | Cái | |
| 21 | Bu lông xuyên (BLX) | 8 | Bộ | |
| 22 | Đai thép + khóa đai | 100 | Bộ | |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 (loại 7 sợi/lõi; Dây ra công tơ) | 405 | mét | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10(Cáp vào hòm công tơ) | 225 | mét | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25(Cáp vào hòm công tơ) | 147 | mét | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x16(Cáp vào hòm công tơ) | 39 | mét | |
| 27 | Ống gen co nhiệt (dây sau công tơ) | 16 | mét | |
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AXLPE-4x50 (Đấu nối hộp chia điện) | 16 | mét | |
| 29 | ống nhựa xoắn f50/40 (luồn cáp vào hộp chia điện) (Độ dầy thành ống 1,5 ± 0,30 | 12 | mét | |
| 30 | Ốp bổ trợ vòng đơn | 46 | cái | |
| 31 | Kẹp bổ trợ vòng đơn 2x35 | 81 | cái | |
| 32 | Hộp chia điện 6 đầu ra | 2 | hộp | |
| 33 | Di chuyển hộp chia điện | 1 | hộp | |
| 34 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ | 86 | hộ | |
| 35 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| 36 | Biển báo tên lộ và báo số nguồn điện | 50 | Cái | |
| 37 | Biển tên cột hạ thế | 83 | Cái | |
| AQ | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AXLPE-4x120 | 3.577 | mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi