Gói thầu: 0320XL - Đại tu kiến trúc các trạm biến áp năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 0320XL - Đại tu kiến trúc các trạm biến áp năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 17:02:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,670,117,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện | |||
| 1 | Gioăng cao su chịu dầu các loại | Chương V | 7 | bộ |
| 2 | Gioăng mặt máy 10x 30 mm | Chương V | 42 | m |
| 3 | Keo dán gioăng | Chương V | 7 | lọ |
| 4 | Sứ Plug-in 24kV/250A cho máy biến áp (Bộ 3 pha) | Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Biển tên trạm biến áp | Chương V | 14 | Cái |
| 6 | Biển an toàn TBA | Chương V | 23 | Cái |
| 7 | Biển tên các buồng TBA | Chương V | 7 | Cái |
| 8 | Giá đỡ cáp trung áp (24.88kg/bô) | Chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Thang đỡ 07 cáp ngầm hạ áp lên cột kép (58,17kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Hộp che cáp hạ áp TBA 1 cột bê tông | Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng (59,36kg/bộ) | Chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ tủ hạ thế tổng 630A (30.28KG/BỘ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tụ bù hạ áp (16.32kg/bộ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Ống co nhiệt cáp 70 | Chương V | 0,8 | m |
| 17 | Ống co nhiệt cáp 95 | Chương V | 21 | m |
| 18 | Ống co nhiệt cáp 120 | Chương V | 4,8 | m |
| 19 | Mốc báo cáp ngầm | Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Biển tên lộ | Chương V | 24 | Cái |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, chịu lực 5.0 | Chương V | 2 | Cột |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm 8,5m | Chương V | 1 | Móng |
| 23 | Xà trung gian (30.46kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Ghế cách điện TBA (224,41kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Thanh trèo 2,5m (31.32kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (50.06kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Sứ đứng 22kV + ty sứ | Chương V | 8 | quả |
| 28 | Sơn chống rỉ | Chương V | 7 | kg |
| 29 | Đai thép + khóa đai | Chương V | 14 | bộ |
| 30 | Chân bật - thép dẹt 30x4, 0,2m/cái | Chương V | 44 | m |
| 31 | Tiếp địa quanh nhà trạm - thép dẹt 25x4 | Chương V | 390 | m |
| 32 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Chương V | 30,5 | m |
| 33 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 | Chương V | 4 | m |
| 34 | Đầu cốt M35 | Chương V | 41 | cái |
| 35 | Đầu cốt M95 | Chương V | 12 | cái |
| B | Hạng mục: TBA E252 | |||
| 1 | Lắp đặt Giá đỡ cáp trung áp (24.88kg/bô) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt biển | Chương V | 3 | công/bộ |
| 4 | Di chuyển cáp ABC4x120mm2 | Chương V | 0,042 | km |
| C | Hạng mục: TBA Xóm Đình 3 | |||
| 1 | Di chuyển tủ hạ thế 600V-1000A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt Hộp che cáp hạ áp TBA 1 cột bê tông | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi hộp che cáp hạ áp TBA 1 cột bê tông | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 2 | m |
| 5 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 0,2 | 10đầu |
| D | Hạng mục: TBA Kim Giang 1 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 5 | m |
| E | Hạng mục: TBA Kim Giang 2 | |||
| 1 | Lắp đặt Giá đỡ cáp trung áp (24.88kg/bô) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ tụ bù hạ áp (16,32kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt biển | Chương V | 3 | công/bộ |
| 6 | Di chuyển cáp ABC4x120mm2 | Chương V | 0,05 | km |
| 7 | Di chuyển cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M240mm2 | Chương V | 0,4 | 100 mét |
| 8 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 5 | m |
| 9 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 1 | 10đầu |
| F | Hạng mục: TBA Cự Lộc 2 | |||
| 1 | Di chuyển tủ hạ thế 600V-630A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Di chuyển tủ hạ thế 600V-1000A | Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà trung gian (30.46kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Ghế cách điện TBA (224,41kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Thanh trèo 2,5m (31.32kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi (50.06kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty sứ | Chương V | 0,8 | 10 sứ |
| 9 | Lắp đặt biển | Chương V | 5 | công/bộ |
| 10 | Di chuyển cầu chì tự rơi 22kV | Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 11 | Di chuyển cáp ABC4x120mm2 | Chương V | 0,045 | km |
| 12 | Di chuyển cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 0,24 | 100 mét |
| 13 | Thu hồi Xà trung gian | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Ghế cách điện TBA | Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thu hồi thanh trèo 2,5m | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | Chương V | 0,7 | 10 sứ |
| 18 | Lắp đặt Đầu cốt AM120 | Chương V | 3,6 | 10đầu |
| G | Hạng mục: TBA Thi Công Cơ Giới | |||
| 1 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp trung áp (24.88kg/bô) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 6 | Lắp đặt biển | Chương V | 4 | công/bộ |
| 7 | Di chuyển cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 0,45 | 100 mét |
| H | Hạng mục: TBA Vinaconex | |||
| 1 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 3 | Lắp đặt biển | Chương V | 14 | công/bộ |
| 4 | Thu hồi cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M120mm2 | Chương V | 0,2 | 100 mét |
| 5 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M120mm2 | Chương V | 54 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M95mm2 | Chương V | 12 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x35mm2 | Chương V | 27 | m |
| 8 | Lắp đặt Đầu cốt M120 | Chương V | 1,8 | 10đầu |
| 9 | Lắp đặt Đầu cốt M95 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 10 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 0,9 | 10đầu |
| I | Hạng mục: TBA Nguyễn Trãi 3 | |||
| 1 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 4 | Di chuyển cáp ABC4x120mm2 | Chương V | 0,056 | km |
| 5 | Thu hồi dây đồng mềm nhiều sợi M95mm2 | Chương V | 0,01 | 100 mét |
| 6 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 2 | m |
| 7 | Lắp đặt Đầu cốt M95 | Chương V | 0,1 | 10đầu |
| 8 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 0,2 | 10đầu |
| J | Hạng mục: TBA T1 TH-NC | |||
| 1 | Di chuyển tủ hạ thế 600V-1250A | Chương V | 2 | tủ |
| 2 | Thu hồi tụ điện hạ áp 40kVar | Chương V | 0,12 | MVAR |
| 3 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A (59,36kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt biển | Chương V | 13 | công/bộ |
| 7 | Di chuyển cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M240mm2 | Chương V | 1,12 | 100 mét |
| 8 | Lắp đặt Đầu cốt M240 | Chương V | 1,6 | 10đầu |
| K | Hạng mục: TBA T5 TH-NC | |||
| 1 | Lắp đặt biển | Chương V | 3 | công/bộ |
| L | Hạng mục: TBA T9 TH-NC | |||
| 1 | Di chuyển máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế tổng 630A (30,28kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 6 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Tplug 24kV - 3x1(25-70) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 7 | Lắp đặt biển | Chương V | 3 | công/bộ |
| 8 | Thu hồi cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 0,15 | 100 mét |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 21 | m |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 2 | m |
| 11 | Lắp đặt Đầu cốt M240 | Chương V | 1,3 | 10đầu |
| 12 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 0,2 | 10đầu |
| M | Hạng mục: TBA Nhân Chính 1 | |||
| 1 | Di chuyển tủ hạ thế 600V-630A | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Di chuyển máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 3 | Di chuyển máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Chương V | 1,23 | 100 mét |
| 5 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt Giá đỡ cáp trung áp (24.88kg/bô) | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 3 (31.67kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Thang đỡ 07 cáp ngầm hạ áp lên cột kép (58,17kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế tổng 1000A (59,36kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 12 | Lắp đặt Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 | Chương V | 14 | công/ 1 đầu cáp |
| 13 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm 8,5m, chịu lực 5.0 | Chương V | 2 | cột |
| 14 | Lắp đặt biển | Chương V | 17 | công/bộ |
| 15 | Di chuyển cáp ABC4x120mm2 | Chương V | 0,036 | km |
| 16 | Di chuyển cáp ABC4x70mm2 | Chương V | 0,006 | km |
| 17 | Di chuyển cáp 0,6/1kV-XLPE/PVC M240mm2 | Chương V | 0,4 | 100 mét |
| 18 | Thu hồi cáp ABC4x120 | Chương V | 0,03 | km |
| 19 | Thu hồi cáp ABC4x70 | Chương V | 0,004 | km |
| 20 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 8,5m | Chương V | 1 | cột |
| 21 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 11,5 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 | Chương V | 4 | m |
| 23 | Lắp đặt Đầu cốt AM120 | Chương V | 2,4 | 10đầu |
| 24 | Lắp đặt Đầu cốt M95 | Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 25 | Lắp đặt Đầu cốt M70 | Chương V | 0,4 | 10đầu |
| 26 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 1,4 | 10đầu |
| 27 | Lắp đặt Mốc báo cáp ngầm | Chương V | 10 | viên |
| 28 | Móng cột bê tông ly tâm 8,5m | Chương V | 1 | móng |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương V | 1,694 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Chương V | 1,583 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly <=1000m | Chương V | 1,694 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 4km tiếp theo | Chương V | 1,694 | m3 |
| N | Hạng mục: TBA Công ty Xây Dựng Điện | |||
| 1 | Xử lý đầu sứ cây thông thành đầu Plug-in | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ áp 1 + xuất tuyến (18.91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 22kV- 3x1(50-95) | Chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 4 | Lắp đặt biển | Chương V | 3 | công/bộ |
| 5 | Thu hồi cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 0,09 | 100 mét |
| 6 | Lắp đặt Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V | 16 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | Chương V | 3 | m |
| 8 | Lắp đặt Đầu cốt M95 | Chương V | 0,1 | 10đầu |
| 9 | Lắp đặt Đầu cốt M35 | Chương V | 0,2 | 10đầu |
| 10 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Chương V | 3 | ca |
| 11 | Xe ô tô tải thùng trọng tải 2 tấn | Chương V | 2,6 | ca |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột | Chương V | 18 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Chương V | 7 | sợi |
| 14 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V | 3 | máy |
| 15 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV | Chương V | 11 | bộ |
| O | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bạt dứa | Chương V | 271,741 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V | 1,25 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 335,822 | m2 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 152,807 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 135,12 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 200,702 | m2 |
| 7 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 43,04 | m |
| 8 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 33,14 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 397,9368 | 1m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,12 | 1m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 9,3685 | m3 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 40,4886 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 2,0497 | 1 m3 |
| 14 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 40,4886 | 1m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 63,444 | m2 |
| 16 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 63,444 | m2 |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 63,444 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 63,444 | 1m2 |
| 19 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 76,348 | 1m2 |
| 20 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 76,348 | 1m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,0646 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 26,1306 | m2 |
| 23 | Đục lỗ thoát nước mái trạm, đường kính lỗ D90 | Chương V | 4 | 1lỗ |
| 24 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 32,178 | m2 |
| 29 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 30 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 7,982 | m2 |
| 31 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0104 | tấn |
| 32 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 16 | cái |
| 33 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 28,31 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,378 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 53,868 | 1m2 |
| 36 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Bản lề cửa | Chương V | 18 | cái |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 34,258 | m2 |
| 39 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 115 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 115 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 55 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 9 | hộp |
| 48 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 49 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 50 | Bu lông | Chương V | 56 | cái |
| 51 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,745 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 54 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 6 | cái |
| 57 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 24,1087 | m3 |
| 58 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 35,1334 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,1334 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,1334 | m3 |
| 61 | Bạt dứa | Chương V | 143,441 | m2 |
| 62 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,2376 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,4224 | m3 |
| 64 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 125,528 | m2 |
| 65 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 86,5514 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 81,286 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 55,6 | m2 |
| 68 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 28,46 | m |
| 69 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 25,06 | m |
| 70 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 142,1514 | 1m2 |
| 71 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 81,286 | 1m2 |
| 72 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 31,8514 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 31,8514 | 1m2 |
| 74 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 39,195 | m2 |
| 75 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 39,195 | m2 |
| 76 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 39,195 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 39,195 | 1m2 |
| 78 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 43,7408 | 1m2 |
| 79 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 43,7408 | 1m2 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,8125 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 10,0942 | m2 |
| 82 | Đục lỗ thoát nước mái trạm, đường kính lỗ D90 | Chương V | 3 | 1lỗ |
| 83 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 3 | cái |
| 87 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 18,27 | m2 |
| 88 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0232 | tấn |
| 89 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 90 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 16 | cái |
| 91 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 14,56 | m2 |
| 92 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,1904 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,35 | 1m2 |
| 94 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 17,23 | m2 |
| 97 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 99 | Lắp đặt Dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 100 | Lắp đặt Dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 3 | hộp |
| 106 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 107 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 108 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,0901 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,2134 | 100m2 |
| 110 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 1 | cái |
| 111 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 14,8942 | m3 |
| 114 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 17,9702 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,9702 | m3 |
| 116 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,9702 | m3 |
| 117 | Bạt dứa | Chương V | 208,712 | m2 |
| 118 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 205,254 | m2 |
| 119 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 45,44 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 93,87 | m2 |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 105,624 | m2 |
| 122 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 35,4 | m |
| 123 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 29,4 | m |
| 124 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 199,704 | 1m2 |
| 125 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 93,87 | 1m2 |
| 126 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 21,2414 | m2 |
| 127 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 21,2414 | 1m2 |
| 128 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 47,1888 | m2 |
| 129 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 47,1888 | m2 |
| 130 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 47,1888 | m2 |
| 131 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 47,1888 | 1m2 |
| 132 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 51,4668 | 1m2 |
| 133 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 51,4668 | 1m2 |
| 134 | Đục lỗ thoát nước mái trạm, đường kính lỗ D90 | Chương V | 4 | 1lỗ |
| 135 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 138 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 139 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 18,9 | m2 |
| 140 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 141 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0245 | tấn |
| 142 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 16 | cái |
| 143 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 15,55 | m2 |
| 144 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3257 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,82 | 1m2 |
| 146 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 147 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 148 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 20,2 | m2 |
| 149 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 153 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 158 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 159 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 160 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,2878 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,2062 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,2062 | 100m2 |
| 163 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 166 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,9318 | m3 |
| 167 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 21,6478 | m3 |
| 168 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 21,6478 | m3 |
| 169 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 21,6478 | m3 |
| 170 | Bạt dứa | Chương V | 254,665 | m2 |
| 171 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V | 1,295 | m3 |
| 172 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 317,912 | m2 |
| 173 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 143,435 | m2 |
| 174 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 0,16 | m3 |
| 175 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V | 0,16 | 1 m3 |
| 176 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,533 | m3 |
| 177 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 137,3585 | m2 |
| 178 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 187,972 | m2 |
| 179 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 60,45 | m |
| 180 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 187,972 | 1m2 |
| 181 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 288,8285 | 1m2 |
| 182 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 67,9224 | m2 |
| 183 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 67,9224 | m2 |
| 184 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 67,9224 | m2 |
| 185 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 67,9224 | 1m2 |
| 186 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,3243 | m3 |
| 187 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 24,936 | m2 |
| 188 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 2,4259 | 1000v |
| 189 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V | 5,7998 | m3 |
| 190 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V | 2,2917 | tấn |
| 191 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,3454 | tấn |
| 192 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3454 | tấn |
| 193 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 194 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,1842 | tấn |
| 195 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,5296 | tấn |
| 196 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 83,9 | 1m2 |
| 197 | Tôn úp nóc | Chương V | 44,65 | m |
| 198 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V | 1,1069 | 100m2 |
| 199 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 202 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 203 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 33,27 | m2 |
| 204 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 205 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 22,752 | m2 |
| 206 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0213 | tấn |
| 207 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 16 | cái |
| 208 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 27,17 | m2 |
| 209 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,2812 | tấn |
| 210 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 60,03 | 1m2 |
| 211 | Nhân công gia công lại cửa đi D1 | Chương V | 4 | công |
| 212 | Khóa cửa | Chương V | 4 | cái |
| 213 | Bản lề cửa | Chương V | 24 | cái |
| 214 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 54,05 | m2 |
| 215 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 105 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 105 | m |
| 217 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 218 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 55 | m |
| 219 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 4 | bộ |
| 220 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 222 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 9 | hộp |
| 224 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 225 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 226 | Bu lông | Chương V | 56 | cái |
| 227 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,8414 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,4315 | 100m2 |
| 229 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,4315 | 100m2 |
| 230 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 3 | cái |
| 231 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | cái |
| 232 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 6 | cái |
| 233 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 24,9149 | m3 |
| 234 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 35,671 | m3 |
| 235 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,671 | m3 |
| 236 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 35,671 | m3 |
| 237 | Bạt dứa | Chương V | 168,709 | m2 |
| 238 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 0,441 | m3 |
| 239 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V | 3,1878 | m3 |
| 240 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Chương V | 0,4554 | m3 |
| 241 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 2,6066 | m3 |
| 242 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 1,0659 | m3 |
| 243 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 1,9567 | m3 |
| 244 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 | Chương V | 0,6169 | 1 m3 |
| 245 | Ván khuôn gia cố móng | Chương V | 1,898 | 1m2 |
| 246 | Xây móng bằng gạch đất sét nung, chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,938 | m3 |
| 247 | Xây móng bằng gạch đất sét nung, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,6686 | m3 |
| 248 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,4554 | 1 m3 |
| 249 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,1941 | 100kg |
| 250 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,4447 | 100kg |
| 251 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 4,14 | 1m2 |
| 252 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 3,8962 | m3 |
| 253 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V | 0,588 | m3 |
| 254 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 37,191 | m2 |
| 255 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 6,071 | m2 |
| 256 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 28,55 | m |
| 257 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 1,8728 | m3 |
| 258 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 123,788 | m2 |
| 259 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 111,7426 | m2 |
| 260 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 68,407 | m2 |
| 261 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 61,546 | m2 |
| 262 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 28,16 | m |
| 263 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 24,66 | m |
| 264 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 173,2886 | 1m2 |
| 265 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 103,417 | 1m2 |
| 266 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 1,3685 | m3 |
| 267 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 32,001 | m2 |
| 268 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 1,8911 | 1 m3 |
| 269 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 32,001 | 1m2 |
| 270 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 35,2924 | m2 |
| 271 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 35,2924 | m2 |
| 272 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 35,2924 | m2 |
| 273 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 35,2924 | 1m2 |
| 274 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 3,6064 | m3 |
| 275 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 28,5752 | m2 |
| 276 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 2,0232 | 1000v |
| 277 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V | 3,2777 | m3 |
| 278 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V | 1,2941 | tấn |
| 279 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1849 | tấn |
| 280 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1849 | tấn |
| 281 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,0664 | tấn |
| 282 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,0664 | tấn |
| 283 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,8491 | tấn |
| 284 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 48,888 | 1m2 |
| 285 | Tôn úp nóc | Chương V | 33,17 | m |
| 286 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V | 0,6879 | 100m2 |
| 287 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,17 | 100m |
| 288 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 289 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 290 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 291 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 19,865 | m2 |
| 292 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 1,1 | m2 |
| 293 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 19,45 | m2 |
| 294 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,2775 | tấn |
| 295 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,605 | 1m2 |
| 296 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 297 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 298 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 25,205 | m2 |
| 299 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 300 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 55 | m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 55 | m |
| 302 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 303 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 304 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 305 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 306 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 307 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 308 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 3 | hộp |
| 309 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 310 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 311 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,0357 | 100m2 |
| 312 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,2043 | 100m2 |
| 313 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 1 | cái |
| 314 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 315 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 2 | cái |
| 316 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 17,3455 | m3 |
| 317 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 29,3339 | m3 |
| 318 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 29,3339 | m3 |
| 319 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 29,3339 | m3 |
| 320 | Bạt dứa | Chương V | 14,112 | m2 |
| 321 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 14,112 | m2 |
| 322 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 70,2672 | m2 |
| 323 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 15,012 | m2 |
| 324 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 42,32 | m |
| 325 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 85,2792 | 1m2 |
| 326 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,0917 | m3 |
| 327 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 22,832 | m2 |
| 328 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 2,2832 | 1 m3 |
| 329 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 23,272 | 1m2 |
| 330 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,8 | m2 |
| 331 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 7,6 | m2 |
| 332 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,6 | 1m2 |
| 333 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 334 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 335 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 3,8 | m2 |
| 336 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 7,0613 | m3 |
| 337 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 7,0613 | m3 |
| 338 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 7,0613 | m3 |
| 339 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 | Chương V | 0,36 | 1 m3 |
| 340 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 43,75 | m2 |
| 341 | Hàn gia cố bản mã tai cột | Chương V | 0,2 | 10m |
| 342 | Bu lông | Chương V | 40 | cái |
| 343 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,75 | 1m2 |
| 344 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 345 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 346 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 20,52 | m2 |
| 347 | Tháo dỡ rào lưới thép | Chương V | 8,126 | m2 |
| 348 | Bạt dứa | Chương V | 130,2746 | m2 |
| 349 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 54,436 | m2 |
| 350 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 54,436 | m2 |
| 351 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 143,16 | m2 |
| 352 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 46,17 | m2 |
| 353 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 85,1832 | m2 |
| 354 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 20,6857 | m3 |
| 355 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 24,1518 | m3 |
| 356 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 24,1518 | m3 |
| 357 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 24,1518 | m3 |
| 358 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 359 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 7,62 | m2 |
| 360 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 135,54 | m2 |
| 361 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 30,84 | m |
| 362 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 41,64 | m |
| 363 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 35,3172 | m2 |
| 364 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 1,4256 | 1m2 |
| 365 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 220,7232 | 1m2 |
| 366 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 63,3504 | 1m2 |
| 367 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 55,8 | m2 |
| 368 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 55,8 | 1m2 |
| 369 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 60,27 | 1m2 |
| 370 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 60,27 | 1m2 |
| 371 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,21 | 100m |
| 372 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 373 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 374 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 375 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 21,106 | m2 |
| 376 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3557 | tấn |
| 377 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 10,46 | m2 |
| 378 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 39,306 | 1m2 |
| 379 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 380 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 381 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 29,426 | m2 |
| 382 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 383 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 384 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 385 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 386 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 387 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 3 | bộ |
| 388 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 389 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 390 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 391 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 392 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 393 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 394 | Bu lông | Chương V | 56 | cái |
| 395 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 0,4079 | 100m2 |
| 396 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,3413 | 100m2 |
| 397 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,3413 | 100m2 |
| 398 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 399 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 400 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 401 | Bạt dứa | Chương V | 169,39 | m2 |
| 402 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,1931 | m3 |
| 403 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,0429 | m3 |
| 404 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 132,229 | m2 |
| 405 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 44,762 | m2 |
| 406 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 56,221 | m2 |
| 407 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 76,926 | m2 |
| 408 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 26,19 | m |
| 409 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 20,19 | m |
| 410 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 121,688 | 1m2 |
| 411 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,221 | 1m2 |
| 412 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 4,62 | m3 |
| 413 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 10,896 | m2 |
| 414 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 0,4944 | 1 m3 |
| 415 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 10,896 | 1m2 |
| 416 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 27,7276 | m2 |
| 417 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 27,7276 | m2 |
| 418 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 27,7276 | m2 |
| 419 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 27,7276 | 1m2 |
| 420 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 39,7036 | 1m2 |
| 421 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 39,7036 | 1m2 |
| 422 | Đục lỗ thoát nước mái trạm, đường kính lỗ D90 | Chương V | 4 | 1lỗ |
| 423 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 424 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 16 | cái |
| 425 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 16 | cái |
| 426 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 4 | cái |
| 427 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 10,23 | m2 |
| 428 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 429 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 0,56 | m2 |
| 430 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 4 | m2 |
| 431 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3149 | tấn |
| 432 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,94 | 1m2 |
| 433 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 434 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 435 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 8,28 | m2 |
| 436 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 437 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 438 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 439 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 440 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 441 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 442 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 443 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 444 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 445 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 446 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 447 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,745 | 100m2 |
| 448 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 449 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 450 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 451 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 452 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 453 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 10,5364 | m3 |
| 454 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 19,5863 | m3 |
| 455 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 19,5863 | m3 |
| 456 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 19,5863 | m3 |
| 457 | Bạt dứa | Chương V | 296,616 | m2 |
| 458 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 75,0667 | m2 |
| 459 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 32,3111 | m2 |
| 460 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 42,7556 | m2 |
| 461 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 67,564 | m2 |
| 462 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 225,8437 | m2 |
| 463 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 39,109 | m |
| 464 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 27,839 | m |
| 465 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 204,2362 | 1m2 |
| 466 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 164,238 | 1m2 |
| 467 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 23,1605 | m2 |
| 468 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 4,6321 | 1 m3 |
| 469 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 23,1605 | 1m2 |
| 470 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 8,664 | 1m2 |
| 471 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,0219 | 100kg |
| 472 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,72 | 1 m3 |
| 473 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 6 | cái |
| 474 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 40,6758 | m2 |
| 475 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 40,6758 | m2 |
| 476 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 40,6758 | m2 |
| 477 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 40,6758 | 1m2 |
| 478 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 46,3038 | 1m2 |
| 479 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 46,3038 | 1m2 |
| 480 | Đục lỗ thoát nước mái trạm, đường kính lỗ D90 | Chương V | 4 | 1lỗ |
| 481 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,29 | 100m |
| 482 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 20 | cái |
| 483 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 20 | cái |
| 484 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 5 | cái |
| 485 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 31,494 | m2 |
| 486 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 487 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 30,948 | m2 |
| 488 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 4,8 | m2 |
| 489 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,5778 | tấn |
| 490 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 6,093 | m2 |
| 491 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 52,843 | 1m2 |
| 492 | Khóa cửa | Chương V | 5 | cái |
| 493 | Bản lề cửa | Chương V | 30 | cái |
| 494 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 31,494 | m2 |
| 495 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 125 | m |
| 496 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 125 | m |
| 497 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 65 | m |
| 498 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 499 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 5 | bộ |
| 500 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 5 | cái |
| 501 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 5 | cái |
| 502 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 503 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 15 | hộp |
| 504 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 78,3 | 1m2 |
| 505 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 1,38 | 1m3 |
| 506 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,6832 | 100m2 |
| 507 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 1,6832 | 100m2 |
| 508 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 5 | cái |
| 509 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 5 | cái |
| 510 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 10 | cái |
| 511 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 15,4569 | m3 |
| 512 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 17,2777 | m3 |
| 513 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,2777 | m3 |
| 514 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,2777 | m2 |
| 515 | Bạt dứa | Chương V | 121,1657 | m2 |
| 516 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 40,24 | m2 |
| 517 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 62,335 | m2 |
| 518 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 26,715 | m2 |
| 519 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 67,335 | m2 |
| 520 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 154,5945 | 1m2 |
| 521 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 30,862 | m2 |
| 522 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 4,6294 | 1 m3 |
| 523 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 30,862 | 1m2 |
| 524 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 11,92 | m2 |
| 525 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 19,12 | m2 |
| 526 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,023 | tấn |
| 527 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 8 | cái |
| 528 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,0615 | tấn |
| 529 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 8,32 | m2 |
| 530 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,502 | 1m2 |
| 531 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 532 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 14,08 | m2 |
| 533 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 534 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 535 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 536 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 537 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 538 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 539 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 540 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 541 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 542 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 543 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 544 | Bu lông | Chương V | 56 | cái |
| 545 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 0,4887 | 100m2 |
| 546 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 547 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 548 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 549 | Bạt dứa | Chương V | 167,966 | m2 |
| 550 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 0,77 | m3 |
| 551 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,9152 | m3 |
| 552 | Cây chống trần để phá dỡ tường nâng cửa | Chương V | 20 | cây |
| 553 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 33cm | Chương V | 3,88 | m2 |
| 554 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V | 1,2137 | m3 |
| 555 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Chương V | 0,1632 | m3 |
| 556 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 0,9794 | m3 |
| 557 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 0,8987 | m3 |
| 558 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 108,026 | m2 |
| 559 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 55,877 | m2 |
| 560 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 20,64 | m2 |
| 561 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 24,8376 | m2 |
| 562 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 57,8896 | m2 |
| 563 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Chương V | 0,6548 | m3 |
| 564 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 | Chương V | 0,4494 | 1 m3 |
| 565 | Xây móng bằng gạch đất sét nung, chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V | 3,203 | m3 |
| 566 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 1,3736 | 1 m3 |
| 567 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,7618 | 100kg |
| 568 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 7,486 | 1m2 |
| 569 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 6 | cái |
| 570 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V | 13,9615 | m3 |
| 571 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 69,866 | m2 |
| 572 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 88,392 | m2 |
| 573 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 24,76 | m |
| 574 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 26,96 | m |
| 575 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 152,831 | 1m2 |
| 576 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 69,866 | 1m2 |
| 577 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V | 0,9846 | m3 |
| 578 | Rải bạt đổ bê tông | Chương V | 9,846 | m2 |
| 579 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 5,8964 | 1 m3 |
| 580 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 29,482 | 1m2 |
| 581 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,0711 | tấn |
| 582 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0711 | tấn |
| 583 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 11,79 | 1m2 |
| 584 | Tôn úp nóc, máng nước | Chương V | 9,93 | m |
| 585 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 586 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | Chương V | 8 | cái |
| 587 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | Chương V | 8 | cái |
| 588 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 2 | cái |
| 589 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 35,5784 | 1m2 |
| 590 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 42,7424 | 1m2 |
| 591 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 42,7424 | 1m2 |
| 592 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V | 0,8026 | m3 |
| 593 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 9,9712 | m2 |
| 594 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 14 | m2 |
| 595 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 1,26 | m2 |
| 596 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 11,14 | m2 |
| 597 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3978 | tấn |
| 598 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,54 | 1m2 |
| 599 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 600 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 601 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 16,8 | m2 |
| 602 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 603 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 604 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 65 | m |
| 605 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 606 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 607 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 608 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 609 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 610 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 611 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 612 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 613 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 614 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 0,4627 | 100m2 |
| 615 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,2957 | 100m2 |
| 616 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 617 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 618 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 619 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 7,9691 | m3 |
| 620 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 17,8912 | m3 |
| 621 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,8912 | m3 |
| 622 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 17,8912 | m3 |
| 623 | Bạt dứa | Chương V | 159,4397 | m2 |
| 624 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 81,4941 | m2 |
| 625 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 43,108 | m2 |
| 626 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 115,4625 | m2 |
| 627 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 29,67 | m2 |
| 628 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 51,8241 | m2 |
| 629 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 63,2 | m |
| 630 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 124,0501 | 1m2 |
| 631 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,164 | 1m2 |
| 632 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V | 0,198 | 1 m3 |
| 633 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0871 | 100kg |
| 634 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,3148 | 100kg |
| 635 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 2 | cái |
| 636 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 20,093 | m2 |
| 637 | Ván khuôn gia cố móng | Chương V | 0,48 | 1m2 |
| 638 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 1,3373 | 1 m3 |
| 639 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 20,093 | 1m2 |
| 640 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 11,3 | m2 |
| 641 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 642 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 3,784 | m2 |
| 643 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0073 | tấn |
| 644 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 8 | cái |
| 645 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 2,89 | m2 |
| 646 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3698 | tấn |
| 647 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,758 | 1m2 |
| 648 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 649 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 650 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 11,3 | m2 |
| 651 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 55 | m |
| 652 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 55 | m |
| 653 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 654 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 655 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 656 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 657 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 658 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 659 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 660 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 52,2 | 1m2 |
| 661 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,92 | 1m3 |
| 662 | Bu lông | Chương V | 56 | cái |
| 663 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 0,6067 | 100m2 |
| 664 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,1982 | 100m2 |
| 665 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,1982 | 100m2 |
| 666 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 667 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 668 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 669 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,8252 | m3 |
| 670 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,8252 | m3 |
| 671 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,8252 | m3 |
| 672 | Bạt dứa | Chương V | 194,5184 | m2 |
| 673 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 124,0736 | m2 |
| 674 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 136,104 | m2 |
| 675 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 107,4716 | m2 |
| 676 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 57,382 | m2 |
| 677 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 60,8196 | m2 |
| 678 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Chương V | 40,44 | m |
| 679 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V | 30,84 | m |
| 680 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 241,7432 | 1m2 |
| 681 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 109,906 | 1m2 |
| 682 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 2,8872 | m3 |
| 683 | Rải bạt lót nền đổ bê tông | Chương V | 28,872 | m2 |
| 684 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V | 5,7744 | 1 m3 |
| 685 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 28,872 | 1m2 |
| 686 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V | 67,0996 | m2 |
| 687 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V | 67,0996 | m2 |
| 688 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 67,0996 | m2 |
| 689 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 67,0996 | 1m2 |
| 690 | Quét sơn chống thấm mái, tường | Chương V | 77,7796 | 1m2 |
| 691 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 77,7796 | 1m2 |
| 692 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 29,294 | m2 |
| 693 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 694 | Vệ sinh các kết cấu thép | Chương V | 5,44 | m2 |
| 695 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 22,35 | m2 |
| 696 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3672 | tấn |
| 697 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,716 | 1m2 |
| 698 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 699 | Bản lề cửa | Chương V | 18 | cái |
| 700 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 31,244 | m2 |
| 701 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 702 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 45 | m |
| 703 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 704 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 705 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 2 | bộ |
| 706 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 707 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 708 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 709 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 710 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 711 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 712 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V | 1,4186 | 100m2 |
| 713 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,3016 | 100m2 |
| 714 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 0,3016 | 100m2 |
| 715 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 716 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 717 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 718 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 25,4978 | m3 |
| 719 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 30,2461 | m3 |
| 720 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 30,2461 | m3 |
| 721 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 30,2461 | m3 |
| 722 | Bạt dứa | Chương V | 61,8602 | m2 |
| 723 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 41,265 | m2 |
| 724 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 38,8438 | m2 |
| 725 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 61,2125 | m2 |
| 726 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 41,265 | m2 |
| 727 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 141,3213 | 1m2 |
| 728 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 10,6654 | m3 |
| 729 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 19,0449 | m2 |
| 730 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 39,4956 | 1m2 |
| 731 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 10,2 | m2 |
| 732 | Gia công cửa lưới thép inox | Chương V | 5,52 | m2 |
| 733 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V | 0,0093 | tấn |
| 734 | Bu lông thanh chắn MBA | Chương V | 8 | cái |
| 735 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,3453 | tấn |
| 736 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 737 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 738 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,134 | 1m2 |
| 739 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 10,2 | m2 |
| 740 | Ca máy nhập vật tư thu hồi | Chương V | 1 | ca |
| 741 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | Chương V | 75 | m |
| 742 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 75 | m |
| 743 | Lắp đặt dây đôi 2x2.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 744 | Lắp đặt dây đôi 2x1.5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 745 | Lắp đặt các loại đèn 2 bóng dài 1,2m | Chương V | 3 | bộ |
| 746 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V | 2 | cái |
| 747 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 748 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 749 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Chương V | 6 | hộp |
| 750 | Nhân công lắp dựng mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V | 26,1 | 1m2 |
| 751 | Nhân công lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V | 0,46 | 1m3 |
| 752 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V | 0,3884 | 100m2 |
| 753 | Giá đỡ bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 754 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 755 | Bình cứu hỏa 4kg | Chương V | 4 | cái |
| 756 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 1,1903 | m3 |
| 757 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,1903 | m3 |
| 758 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1,1903 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi