Gói thầu: Gói thầu số 1:Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (Bao gồm dự phòng phí thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201083854-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hà Phát Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1:Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (Bao gồm dự phòng phí thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20201083846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vượt thu ngân sách thành phố Đà Lạt năm 2019 hoặc nguồn ngân sách khác của thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 09:13:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,764,234,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Chặt hạ cây loại 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Đào móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,497 m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,769 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,084 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,126 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,335 tấn
9 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 53,772 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
11 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,476 m3
12 Đào đất móng băng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,831 m3
14 Đắp cát bục giảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,475 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 29,425 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,265 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,716 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,177 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,758 m3
21 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
22 Đào xúc đất để đắp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
23 Vận chuyển đất vào công trình để đổ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
24 Bê tông nền nhà Mác 150 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 18,867 m3
25 Bê tông nền hè vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,895 m3
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,041 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
28 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,232 tấn
29 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 109 cái
B PHẦN THÂN
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,151 tấn
3 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,031 tấn
4 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,037 m3
5 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,392 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,437 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,128 tấn
8 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,089 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
10 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,099 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,166 tấn
12 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 35,511 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,37 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,294 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,294 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,758 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,746 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,486 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 44,276 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28mRR Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,879 tấn
23 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 đá 1x2RRR Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 59,698 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,404 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,517 tấn
27 Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,733 m3
28 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,532 m3
29 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,532 m3
30 Xây tường HKT bằng gạch (7,5x11,5x17,5)cm chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m vữa XM Mác 75 XMPC40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,098 m3
31 Xây tường 100 thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,53 m3
32 Xây tường 2 lớp dày 200 thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 51,085 m3
33 Xây tường bục giảng thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,04 m3
34 Xây tường HKT thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,195 m3
35 Xây tường 100 thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,681 m3
36 Xây tường 2 lớp dày 200 thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90,441 m3
37 Xây tường bục giảng thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,08 m3
38 Xây tường thu hồi 2 lớp dày 200 thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 35,97 m3
39 Cung cấp lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 132,88 m2
40 Cung cấp lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 110,4 m2
41 Tay vịn lan can cầu thang, hành lang INOX D49 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,8 m
C PHẦN MÁI
1 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,736 tấn
2 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,736 tấn
3 Sản xuất chỉ trần thép V30x2.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,474 tấn
4 Lắp dựng chỉ trần thép V30x2.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,474 tấn
5 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,632 100 m2
6 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,44 100 m
7 Lắp đặt côn, cút nhựa D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
8 Trần tôn lạnh dày 0.28mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,727 100 m2
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D34 tràn sê nô, thoát nước hành lang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,06 100 m
10 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31,968 m2
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 đúc cùng sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,024 100 m
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.558,625 m2
2 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 581,61 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 285,68 m2
4 Trát trần vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 531,47 m2
5 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 276,62 m2
6 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 592,94 m2
7 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 400x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 45,04 m2
8 Ốp gạch 300x600 tường, trụ, cột vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 257,04 m2
9 Ốp gạch 300x600 thành bục giảng vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,6 m2
10 Ốp đá rối vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30,78 m2
11 Lát nền, sàn, gạch 400x400 vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 867,06 m2
12 Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 444,31 m
13 Đắp phào kép vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,882 m
14 Trát gờ chỉ lõm HKT vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 183,6 m
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 198,196 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 198,196 m2
17 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 198,196 m2
18 Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 115,915 m2
19 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.558,625 m2
20 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 581,61 m2
21 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.601,312 m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 581,61 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3.159,937 m2
24 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 142,8 m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 950 m
2 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.450 m
3 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 460 m
4 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 120 m
5 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 220 m
6 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 8mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 50 m
7 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 11mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 60 m
8 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp ≤ 40cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 44 hộp
12 Đế âm + mặt nạ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 70 cái
13 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 120 bộ
14 Lắp đặt đèn led tròn áp trần 18W-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26 bộ
15 Lắp đặt công tắc 10A-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 68 cái
16 Lắp đặt công tắc, loại 3 cực 10A-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt ổ cắm 20A-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 64 cái
18 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 2 sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 sứ
19 Lắp đặt linh kiện nối đất chống điện giật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
F PHẦN BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x0,75mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 260 m
2 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 13mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 260 m
3 Lắp đặt đầu báo khói Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28 bộ
4 Lắp đặt loa báo động Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt hệ thống nối đất báo cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
7 Lắp đặt tủ báo cháy 8 ZONE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
8 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
9 Bảng nội quy PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
10 Lắp đặt hộp PCCC (Hộp đựng 02 bình bột 4kg) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
11 Đèn báo sự cố PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11 bộ
12 Đèn báo thoát hiểm EXIT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
3 Đóng cọc chống sét, cọc đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 cọc
4 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng bọc 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 m
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây cáp đồng trần 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 m
6 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 35m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
7 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
8 Gía đỡ dây dẫn sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
9 Hộp kiểm tra điện trở + Bộ đếm sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
10 Tăng đơ cáp neo trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
11 Cáp neo trụ 6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22 cái
12 Tủ đặt hộp đo điện trở và bộ đếm sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
13 Phụ kiện (sơn,hàn hóa nhiệt…) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
H PHẦN CẤP NƯỚC PCCC
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm PCCC đường kính ống 60mm*3.6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,09 100 m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm PCCC đường kính ống 76mm*3.6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3 100 m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114*4.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m
4 Lắp đặt côn, cút, tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 36 cái
5 Lắp đặt côn, cút, tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 cái
6 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
7 Van STK D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 cái
8 Van 1 chiều STK D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
9 Van 2 chiều STK D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
10 Tủ PCCC (Hộp đựng, vòi lăng phun, 02 cuộn dây 20m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
11 Tủ chữa cháy ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
12 Đào đất móng băng. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
13 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE, đường kính ống 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,45 100 m
15 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 8mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90 m
16 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe - 220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
17 Trụ cấp nước chữa cháy (ngoài nhà) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
18 Trụ cấp nước cho xe cứu hỏa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
I PHẦN SÂN
1 Bê tông nền sân vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12,3 m3
2 Lát gạch Terrazo 400x400 sân, vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 246 m2
J BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,936 m3
3 Bê tông đáy bể vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,353 m3
4 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,904 m3
5 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,584 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bể nước. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bể nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,522 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,62 tấn
10 Láng bể nước dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 142,66 m2
11 Lát gạch nắp bể bằng gạch Terrazo 400x400 vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 29,64 m2
12 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
13 Jiont mạch ngừng nhựa WATER STOP Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,9 m
14 Thang leo sắt phi 16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 Cái
K PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 144 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,664 100 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤ 6 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,254 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,72 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24,67 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24,578 m3
7 Xúc xà bần lên xe bằng máy đào 0,4m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,253 100 m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển xà bần đi đổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
L BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bể tự hoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,28 m3
3 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,056 m3
4 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31,368 m2
5 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,731 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,049 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cấu kiện
9 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,192 m3
M PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,75 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,55 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,28 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,43 100 m
5 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21-32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 223 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 133 cái
7 Van nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
10 Lắp đặt Lavabo + bộ xả Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt vòi Lavabo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt vòi rửa tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28 bộ
13 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt gương soi + bộ 7 món Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bể
16 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cái
17 Máng rửa tay Inox loại dài 1400 & 1100 3 vòi rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
18 Máng tiểu Inox loại dài 3300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
N LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Phần thiết bị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->