Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (không bao gồm phần phòng cháy chữa cháy)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114743-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (không bao gồm phần phòng cháy chữa cháy)
Số hiệu KHLCNT 20200417125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 09:57:00 đến ngày 2020-11-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 50,171,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,505,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 271,76 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 1,431 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 1,287 100m3
4 Đá dăm đệm móng Chương V 0,19 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 108,1 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 163,09 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,38 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,419 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,33 tấn
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,011 100m3
11 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V 0,005 100m3
12 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V 0,651 100m2
13 Ống thoát nước PVC D60 Chương V 0,188 100m
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa Chương V 19,18 1m2
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 118,921 100m
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V 2,43 100m
17 Phên nứa chắn đất bờ vây Chương V 72,9 m2
18 Đắp đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,255 100m3
19 Phá dỡ bờ vây Chương V 0,255 100m3
20 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 5,64 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90(đất tận dụng) Chương V 0,183 100m3
22 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,056 100m3
23 Đá dăm đệm móng Chương V 0,042 100m3
24 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 18,82 m3
25 Xây đá hộc, xây bậc thang, vữa XM mác 100 Chương V 1,03 m3
26 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 4,15 100m
27 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 6,39 m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,213 100m3
29 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,064 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 4,82 m3
31 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 21,37 m3
32 Xây đá hộc, xây bậc thang vữa XM mác 100 Chương V 1,03 m3
33 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 4,525 100m
34 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 23,21 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,137 100m3
36 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,095 100m3
37 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,116 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,159 100m2
39 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,918 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,032 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,189 tấn
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,742 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,565 m3
44 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,451 m3
45 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,647 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,26 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,061 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,25 tấn
49 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,27 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,138 100m2
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,164 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,612 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,213 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,123 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,05 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2 tấn
57 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,726 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,386 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,45 tấn
60 Gia công hệ khung dàn Chương V 1,031 tấn
61 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 1,031 tấn
62 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,18 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,18 tấn
64 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,035 tấn
65 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,035 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 36,983 m2
67 Sơn tĩnh điện Chương V 14,6 kg
68 Bu lông M18 Chương V 40 cái
69 Bu lông M16x150 Chương V 8 cái
70 Bu lông M16x250 Chương V 16 cái
71 Bu lông M12x200 Chương V 16 cái
72 Tấm aluminum dày 4mm Chương V 69,841 m2
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,732 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 3,628 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,441 m3
76 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,367 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,01 100m2
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,475 m3
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 7,338 m2
80 Ốp gạch inax đũa màu nâu đen Chương V 7,338 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 59,652 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 45,887 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 21,3 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 38,6 m2
85 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,881 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 105,909 m2
87 Đắp chi tiết cột dày 50mm Chương V 7,575 m2
88 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox (ốp đá cổng chính) Chương V 59,53 m2
89 Ốp gạch inax vào cột Chương V 23,674 m2
90 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,826 m3
91 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,087 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,087 tấn
93 Cổng xếp inox 201, trụ chính hộp: 50x60x0.6mm, thanh chéo hộp: 44x33x0.5mm, chiều rộng phủ bì cổng: 760mm. Chương V 9,92 m
94 Đầu máy có ray, mô tơ và hộp điều khiển Jing Yuan, 370w, AC 220v/50hz. Bệ chuyển động nhập khẩu. Một mô tơ trong đầu máy hoặc tương đương Chương V 1 bộ
95 Gia công cửa Inox Chương V 0,057 tấn
96 Tấm bịt Inox dày 1mm Chương V 1,14 m2
97 Lắp dựng cửa Inox Chương V 3,78 m2
98 Bản lề cối xoay bằng inox 304 Chương V 3 bộ
99 Khóa cổng Chương V 1 bộ
100 Bánh xe cổng Chương V 1 bộ
101 Tay nắm cổng inox 304 Chương V 1 bộ
102 Quả cầu bê tông cốt thép cổng chính đường kính 400mm Chương V 1 cái
103 Logo trường mika màu Chương V 2 bộ
104 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V 0,073 tấn
105 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V 0,073 tấn
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,27 m2
107 Vít nở 5x50mm Chương V 60 cái
108 Bảng điện tử đặt trên cổng trường (chạy chữ theo chủ đề) Chương V 7 m2
109 Biển hiệu trường bằng chữ inox nổi màu đồng Chương V 1 trọn bộ
110 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 85,63 m3
111 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,449 100m3
112 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,408 100m3
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,16 100m2
114 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 5,295 m3
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,49 m3
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,874 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,288 100m2
118 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,752 m3
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,253 tấn
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,186 tấn
121 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=18mm, chiều sâu khoan <=15cm Chương V 52 1 lỗ khoan
122 Bơm keo (Ramset Epcon G5 hoặc tương đương) Chương V 52 1 lỗ khoan
123 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 19,004 m3
124 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 16,722 m3
125 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,62 m3
126 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 537,016 m2
127 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 159,545 m2
128 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 109,98 m
129 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 54,54 m
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 696,561 m2
131 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,896 tấn
132 Lắp dựng tường rào sắt Chương V 43,087 m2
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 31,919 m2
134 Mũi mác Chương V 113,625 cái
135 Qủa cầu gang Chương V 227,25 cái
136 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 104,437 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 208,873 m2
138 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 1.100,225 m2
139 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,165 100m3
140 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 800,654 m2
141 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 299,571 m2
142 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.100,225 m2
143 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II trên nền sân cũ Chương V 26,4 m3
144 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,048 100m3
145 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,216 100m3
146 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 11 m3
147 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,687 100m2
148 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 34,499 m3
149 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 151 m2
150 Ốp gạch thẻ Chương V 130,65 m2
151 Gia công lan can inox 304 Chương V 1,037 tấn
152 Thép râu chờ (gia cố lan can liên kết giằng bê tông kè) Chương V 1.159,3 cái
153 Long đen inox D42 Chương V 1.159,3 cái
154 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 69,558 m2
155 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V 5,058 100m3
156 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Chương V 5,058 100m3
157 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,282 100m3
158 Lớp lót nilong Chương V 6.563,4 m2
159 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 312,326 m3
160 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 257,568 m3
161 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 4.461,8 m2
162 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 2.625,36 m
163 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V 1,655 100m3
164 Vận chuyển đất tận dụng để đắp trong phạm vi công trường, đất cấp IV Chương V 1,655 100m3
165 Đào nền đường, đất cấp IV Chương V 1,655 100m3
166 Đào móng công trình , đất cấp II Chương V 585,1294 m3
167 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 1,835 100m3
168 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 4,016 100m3
169 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 48,97 m3
170 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,119 100m2
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,088 100m2
172 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 107,69 m3
173 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,2 m3
174 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 496,24 m2
175 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,382 100m2
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 30,18 m3
177 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 3,038 tấn
178 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 571 cấu kiện
179 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 12,694 m3
180 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,127 100m3
181 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương V 9 đoạn ống
182 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Chương V 27 cái
183 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,099 100m3
184 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,771 m3
185 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 11,31 m3
186 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,033 100m3
187 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,065 100m3
188 Gạch chỉ làm mốc bảo vệ ống 0.5m đặt 1 viên Chương V 116 viên
189 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,178 m3
190 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,004 100m3
191 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,242 m3
192 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,009 100m2
193 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,194 m3
194 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 3,898 m2
195 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,008 100m2
196 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2 m3
197 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,015 tấn
198 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 2 cấu kiện
199 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 160mm Chương V 0,58 100m
200 Lắp đặt cút nhựa đường kính 160mm Chương V 12 cái
201 Lắp đặt nối thẳng đường kính 160mm Chương V 20 cái
202 Cây giáng hương đường kính 10-15cm (bao gồm công trồng, chăm sóc, bảo hành cây đến khi bàn giao công trình) Chương V 15 cây
203 Cây vàng anh đường kính 10-15cm (bao gồm công trồng, chăm sóc, bảo hành cây đến khi bàn giao công trình) Chương V 15 cây
B CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 12 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V 8 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 1 cái
9 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 3 cái
10 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện Chương V 1 hộp
11 Lắp bộ đèn cao áp 100w ở độ cao <=12m Chương V 10 bộ
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy, Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V 4 cột
13 Lắp cần đèn L1,5m + phụ kiện Chương V 6 cần đèn
14 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 570 m
15 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 570 m
16 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 4,8 100m
17 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 90 m
18 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V 80 m
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 13,76 m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,112 100m3
21 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,56 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,128 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,005 tấn
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm Chương V 4 cọc
25 Bảng phíp dày 10mm Chương V 4 cái
26 Cầu đấu dây 60A Chương V 4 cái
27 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 4 cái
28 Bu lông + ê cu M6 Chương V 16 bộ
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,053 tấn
30 Ống PVC D50 Chương V 0,06 100m
31 Long đen + ê cu M6 Chương V 16 bộ
32 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 135,45 m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,479 100m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,873 100m3
35 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 2 cái
36 Aptomat MCB 3C-16A-6KA Chương V 4 cái
37 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x200x150 bằng tôn sơn tĩnh điện Chương V 2 hộp
38 Dây CU/PVC/PVC 4x4mm2 Chương V 10 m
39 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x150mm2 Chương V 360 m
40 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x35mm2 Chương V 143 m
41 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V 252 m
42 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V 393 m
43 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V 102 m
44 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V 265 m
45 CU/XLPE/PVC 2x35mm2 Chương V 103 m
46 CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V 220 m
47 CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 108 m
48 CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 155 m
49 CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V 10 m
50 Aptomat MCCB 3C-500A-45KA Chương V 1 cái
51 Aptomat MCCB 3C-125A-30KA Chương V 1 cái
52 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 2 cái
53 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 2 cái
54 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
55 Aptomat MCCB 3C-40A-18KA Chương V 1 cái
56 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 2 cái
57 Aptomat MCCB 2C-60A-30KA Chương V 1 cái
58 Aptomat MCB 2C-125A-10KA Chương V 1 cái
59 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Chương V 2 cái
60 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
61 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 2 cái
62 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V 1 hộp
63 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V 1 cái
64 Hộp công tơ Chương V 1 hộp
65 Cầu đấu dây 3P-63A Chương V 1 cái
66 Đèn báo pha tủ điện Chương V 3 cái
67 Cầu chì 250V/2A Chương V 3 hộp
68 Vôn kế Chương V 1 cái
69 Chuyển mạch vôn kế Chương V 1 cái
70 Biến dòng 250/5A Chương V 3 cái
71 Sứ báo cáp Chương V 4 cái
72 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 450 m
73 Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 Chương V 1,8 100m
74 Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V 11,55 100m
75 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Chương V 5,9 100m
76 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
77 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
78 Cáp mạng cat5e Chương V 700 m
79 Bộ tịnh tuyến (Router) Chương V 1 bộ
80 Đầu bấm dây mạng Chương V 10 cái
81 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 700 m
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,219 m3
83 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,247 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,006 100m2
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V 0,728 m3
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,159 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,02 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,008 tấn
89 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,66 m2
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,091 m3
91 Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Chương V 0,006 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,007 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 2 cấu kiện
94 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,002 100m3
95 Đai khởi thủy D100 Chương V 1 cái
96 Tê gang D100/50 Chương V 1 cái
97 Măng sông nối nhanh D100 Chương V 2 cái
98 Măng sông nối nhanh D50 Chương V 1 cái
99 Bích nối ống thép, đường kính ống 50mm Chương V 10 cặp bích
100 Bích nối ống HPDE, đường kính ống 50mm Chương V 2 cái
101 Van 2 chiều BB D50 Chương V 2 cái
102 Van 1 chiều BB D50 Chương V 1 cái
103 Lọc cặn BB D50 Chương V 1 cái
104 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Chương V 1 cái
105 Gioăng cao su D50mm Chương V 12 cái
106 Bu lông D20 Chương V 24 cái
107 Cút nhựa HPDE D50 Chương V 6 cái
108 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V 0,015 100m
109 Ống nhựa HDPE D50 Chương V 0,37 100m
110 Khớp nối mềm HDPE D50 Chương V 2 cái
111 Lắp đặt van phao, đường kính van 50mm Chương V 1 cái
112 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 44,55 m3
113 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,116 100m3
114 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,33 100m3
115 Gạch không nung Chương V 1.760 viên
116 Rọ hút bằng nhựa D40 Chương V 2 cái
117 Cút nhựa HDPE D40 Chương V 5 cái
118 Cút nhựa HDPE D20 Chương V 6 cái
119 Tê nhựa HDPE D40 Chương V 2 cái
120 Tê nhựa HDPE D20 Chương V 1 cái
121 Tê nhựa HDPE D40/20 Chương V 1 cái
122 Van cổng kiểu vô lăng ren D40 Chương V 4 cái
123 Van khóa 1 chiều lắp ren D40 Chương V 2 cái
124 Khớp nối mềm D40 Chương V 4 cái
125 Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 Chương V 8 cái
126 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 Chương V 4 cái
127 Y lọc D40 Chương V 2 cái
128 Ống nhựa HDPE D40 Chương V 1,02 100m
129 Ống nhựa HDPE D20 Chương V 0,85 100m
130 Măng sông nhựa HPDE D40 Chương V 20 cái
131 Măng sông nhựa HPDE D20 Chương V 15 cái
132 Mặt bích D40 Chương V 4 cái
133 Rọ hút bằng nhựa D40 Chương V 2 cái
134 Cút nhựa HDPE D40 Chương V 4 cái
135 Cút nhựa HDPE D20 Chương V 6 cái
136 Tê nhựa HDPE D40 Chương V 2 cái
137 Côn thu nhựa HDPE D40/20 Chương V 1 cái
138 Van cổng kiểu vô lăng ren D40 Chương V 4 cái
139 Van khóa 1 chiều lắp ren D40 Chương V 2 cái
140 Khớp nối mềm D40 Chương V 4 cái
141 Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 Chương V 8 cái
142 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 Chương V 4 cái
143 Y lọc D40 Chương V 2 cái
144 Ống nhựa HDPE D40 Chương V 0,31 100m
145 Ống nhựa HDPE D20 Chương V 0,55 100m
146 Măng sông nhựa HPDE D40 Chương V 5 cái
147 Măng sông nhựa HPDE D20 Chương V 10 cái
148 Mặt bích D40 Chương V 4 cái
149 Ống nhựa HDPE D50 Chương V 2,15 100m
150 Tê nhựa HPDE D50 Chương V 5 cái
151 Cút nhựa HPDE D50 Chương V 10 cái
152 Van phao D50 Chương V 3 cái
153 Nút bịt HPDE D50 Chương V 3 cái
154 Măng sông nhựa HPDE D50 Chương V 40 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT 4 TẦNG (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Cọc BTCT 250x250 mác 250# Chương V 2.771,5 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 27,715 100m
3 Sản xuất cọc dẫn bằng thép (chưa tính khấu hao) Chương V 1 cái
4 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (ép âm) Chương V 0,678 100m
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 245 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép đầu cọc Chương V 7,844 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,078 100m3
8 Đào móng cọc, đất cấp II Chương V 164,635 m3
9 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V 170,888 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 1,058 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 2,151 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 37,338 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,873 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,343 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 207,596 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 3,49 100m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 6,255 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 4,098 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 4,407 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 15,18 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,596 m3
22 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V 42,86 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,137 100m3
24 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,292 100m3
25 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,087 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,026 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,159 tấn
28 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,124 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,054 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,769 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,077 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,086 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,806 m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,117 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,08 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 20 cấu kiện
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 7,932 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 52,763 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 52,763 m2
41 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,536 m2
42 Ngâm nước xi măng bể phốt (Bể phốt 9,4m3, xi măng 5kg/m3) Chương V 2 công
43 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 65,299 m2
44 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,101 100m3
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 81,796 m3
46 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 17,586 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 13,096 100m2
48 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 21,324 m3
49 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 81,05 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,947 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,463 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 15,579 tấn
53 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 4.117,8 1 lỗ khoan
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,489 tấn
55 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 24,695 100m2
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 269,712 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 10,124 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 19,64 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 27,515 tấn
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 39,346 100m2
61 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 422,516 m3
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 62,859 tấn
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 2,446 100m2
64 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 29,76 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,874 tấn
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,79 100m2
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 10,939 m3
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,546 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,389 tấn
70 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 15,383 m3
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 533,281 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 533,281 m2
73 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 315,95 m2
74 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,57 tấn
75 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 41,73 m2
76 Thép liên kết tường Chương V 590,566 cái
77 Gia công thang sắt Chương V 0,074 tấn
78 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 42,463 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 5,863 100m2
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,597 tấn
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,287 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,404 m3
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,283 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,879 tấn
85 Gia công xà gồ thép Chương V 3,8 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,8 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 516,593 m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V 9,439 100m2
89 Tôn úp nóc Chương V 158,83 m
90 Gia công hệ khung dàn Chương V 1,462 tấn
91 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 1,462 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 98,702 m2
93 Bu lông D22 Chương V 8 cái
94 Bu lông D20 Chương V 24 cái
95 Tấm aluminum ngoài trời dày 4mm Chương V 101,616 m2
96 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,19 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,175 100m2
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,691 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,335 100m2
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,077 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,549 tấn
102 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,552 m3
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,43 tấn
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,446 m3
105 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 2,614 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,614 m2
107 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,015 100m3
108 Lát đá mặt thành tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,088 m2
109 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 123,3 m2
110 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 12,521 m3
111 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,137 m3
112 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,007 100m3
113 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,826 m3
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,038 100m2
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,028 m3
116 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,65 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,65 m2
118 Mua đất tôn nền Chương V 16,06 m3
119 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật liệu) Chương V 0,146 100m3
120 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,217 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,013 100m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,298 m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,027 100m2
124 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,008 tấn
125 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,045 tấn
126 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 5,131 m3
127 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,955 m3
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,201 tấn
129 Lát gạch đường dốc bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 78,511 m2
130 Gia công lan can inox Chương V 0,302 tấn
131 Lắp dựng lan can inox Chương V 34,434 m2
132 Nắp che inox Chương V 52 cái
133 Râu thép D10 Chương V 104 cái
134 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V 1.698,334 m2
135 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 517,399 m3
136 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 67,673 m3
137 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 119,642 m3
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 56,044 m3
139 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 2.452,675 m2
140 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 3.364,152 m2
141 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 2.048,298 m2
142 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 3.535,708 m2
143 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 Chương V 398,892 m2
144 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 641,982 m2
145 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.172,788 m2
146 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 391,33 m2
147 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.564,509 m2
148 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9.981,47 m2
149 Quét 3 lớp sika topseal 107 chống thấm (Định mức vật liệu 1.5kg/lớp) Chương V 680,994 m2
150 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 320,639 m2
151 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 647,622 m
152 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 287,495 m
153 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 917,46 m
154 Đắp vữa tường, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 3,796 m2
155 Khơi chỉ lõm sâu 15 Chương V 431,308 m
156 Khóa vòm, phù điêu (NC bậc 3.5/7) Chương V 20 công
157 Đắp vữa trang trí đầu, chân cột Chương V 20 công
158 Chữ " TRƯỜNG TRUNG HOC PHỔ THÔNG PHÚC THỌ" bằng VNAVANTH cao 350mm màu đồng Chương V 29 chữ
159 Chữ " TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN" bằng bằng VNAVANTH cao 500mm Inox màu đồng Chương V 18 chữ
160 Chữ " NHÀ TRƯỜNG VĂN HÓA - NHÀ GIÁO MẪU MỰC - HỌC SINH THANH LỊCH" bằng VNAVANTH cao 500mm Inox màu đồng Chương V 44 chữ
161 Chữ " VÌ LỢI ÍCH MƯỜI NĂM TRỒNG CÂY - VÌ LỢI ÍCH TRĂM NĂM TRỒNG NGƯỜI" bằng VNAVANTH cao 500mm Inox màu đồng Chương V 48 chữ
162 Gia công lan can inox Chương V 1,047 tấn
163 Lắp dựng lan can inox Chương V 85,828 m2
164 Mũ chụp Inox Chương V 989,4 cái
165 Râu thép chờ D10 Chương V 1.139,4 cái
166 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 45,5 m2
167 Bản mã liên kết trụ tăng cứng lan can LC2-9, LC4-6, LC5-1 Chương V 0,014 tấn
168 Lắp dựng bản mã liên kết trụ tăng cứng lan can LC2-9, LC4-6, LC5-1 Chương V 0,014 tấn
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,694 m2
170 Gia công khung thép hộp trang trí vách kính VK6 Chương V 0,324 tấn
171 Lắp dựng khung thép hộp trang trí vách kính VK6 Chương V 20,25 m2
172 Sơn tĩnh điện khung thép hộp trang trí vách kinh Chương V 324 kg
173 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 9,156 m3
174 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,274 100m3
175 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 7,371 m3
176 Lát đá bậc bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V 87,948 m2
177 Bộ khung đỡ bàn đá inox theo thiết kế Chương V 54 bộ
178 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 27,483 m2
179 Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 18mm và phụ kiện inox Chương V 272,938 m2
180 Lắp dựng vách ngăn chịu nước compact HPL dày 18mm Chương V 272,938 m2
181 SX cửa đi, cửa sổ bịt tôn khung thép hộp 30x30x1.5 Chương V 2,76 m2
182 SX cửa đi, cửa sổ sắt bịt tôn khung thép hộp 40x80x1.4 Chương V 8,64 m2
183 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 166,6 m2
184 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 25,92 m2
185 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 284,4 m2
186 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 113,64 m2
187 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 8,38mm Chương V 59,71 m2
188 Vách kính nhôm hệ, kính dày 8,38mm Chương V 149,036 m2
189 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 661,67 m2
190 Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 149,036 m2
191 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 9,293 tấn
192 Râu thép chờ D10 Chương V 948 cái
193 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 368,64 m2
194 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 295,95 m2
195 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.640,614 m2
196 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.108,452 m2
197 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 18,4 m2
198 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch Ceramic kt 120x600 Chương V 62,323 m2
199 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch Granit kt 120x600 Chương V 23,058 m2
200 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 293,506 m2
201 Lát gạch đỏ Hạ Long kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 237,451 m2
202 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 597,024 m2
203 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 60,954 m2
204 Mài phẳng bề mặt bê tông Chương V 850,196 m2
205 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 39,113 100m2
206 Vận chuyển phế thải các loại trong phạm vi công trường Chương V 7,844 m3
207 Vận chuyển đất trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc xếp đất lên phương tiện vận chuyển) Chương V 244,3 m3
208 Vận chuyển cát các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển) Chương V 1.366,768 m3
209 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc xếp sỏi, đá dăm lên phương tiện vận chuyển) Chương V 158,643 m3
210 Vận chuyển xi măng các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống xi măng bao) Chương V 243,813 tấn
211 Vận chuyển cốt thép các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống thép) Chương V 216,154 tấn
212 Vận chuyển gỗ các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống thép) Chương V 27,906 m3
213 Vận chuyển gạch xây các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống gạch) Chương V 463,285 1000v
214 Vận chuyển gạch ốp lát các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống gạch ốp lát) Chương V 17,594 1000v
215 Vận chuyển inox các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống inox) Chương V 1,981 tấn
216 Vận chuyển Sơn các loại trong phạm vi công trường (bao gồm cả công tác bốc lên, bốc xuống sơn các loại) Chương V 10,091 tấn
D NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT 4 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 4,8 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 5 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 12 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 3 cái
11 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
12 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 1 cái
13 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 3 cái
14 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
15 Aptomat MCB 3C-40A-10KA Chương V 1 cái
16 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 3 cái
17 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
18 Aptomat MCB 3C-40A-10KA Chương V 1 cái
19 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
20 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
21 Aptomat MCB 3C-40A-10KA Chương V 1 cái
22 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
23 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 26 hộp
24 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 26 cái
25 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 26 cái
26 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 76 cái
27 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 54 bộ
28 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 78 bộ
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 216 bộ
30 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led 120/18W Chương V 48 bộ
31 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 6 bộ
32 Bộ đèn tuýp lắp nổi 1,2mx18wx1 Chương V 36 bộ
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 24 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 54 cái
35 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 100 cái
36 Móc treo quạt trần Chương V 100 cái
37 Quạt đảo chiều (kèm hộp số) Chương V 48 cái
38 Móc treo quạt trần Chương V 48 cái
39 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 34 cái
40 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 16 cái
41 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
42 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
43 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 30 cái
44 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 12 cái
45 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 30 m
46 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 30 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 30 m
48 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 3 m
49 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 3 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 3 m
51 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 1.600 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 1.600 m
53 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.600 m
54 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 900 m
55 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 450 m
56 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 450 m
57 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 50 m
58 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 9.760 m
59 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 4.880 m
60 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
61 Aptomat MCCB 3C-125A-30KA Chương V 1 cái
62 Aptomat MCB 3C-63A-10KA Chương V 3 cái
63 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
64 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
65 Aptomat MCB 3C-63A-10KA Chương V 1 cái
66 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
67 Aptomat MCB 3C-63A-10KA Chương V 1 cái
68 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
69 Aptomat MCB 3C-63A-10KA Chương V 1 cái
70 Bảng điện phòng 6 modul Chương V 26 hộp
71 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 24 cái
72 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 50 cái
73 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 30 m
74 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 30 m
75 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 30 m
76 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 3 m
77 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 3 m
78 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 3 m
79 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 1.600 m
80 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 1.600 m
81 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.600 m
82 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.460 m
83 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 730 m
84 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 730 m
85 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 72 m3
86 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,72 100m3
87 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 9 cái
88 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 9 cái
89 Quả cầu sứ Chương V 9 cái
90 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 340 m
91 Ống nhựa PVC D25 Chương V 450 m
92 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 180 m
93 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 5 cọc
94 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 4 cái
95 Tủ rack 6U 360x600x450 bảo vệ switch mạng Chương V 4 hộp
96 SWITCH 16 cổng Chương V 4 bộ
97 Cáp mạng cat5e Chương V 1.200 m
98 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 26 cái
99 Đầu bấm dây mạng Chương V 60 cái
100 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.200 m
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 (bồn ngang) Chương V 4 bể
102 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 60 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 60 cái
104 Dây cấp nước xí bệt Chương V 60 bộ
105 Móc giấy Chương V 60 cái
106 Chậu tiểu nam Chương V 24 bộ
107 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 24 bộ
108 Xi phông thoát tiểu Chương V 24 bộ
109 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 42 bộ
110 Lắp đặt gương soi Chương V 42 cái
111 Chậu rửa loại 1 vòi chân đứng Chương V 12 bộ
112 Lắp đặt gương soi Chương V 12 cái
113 Xi phông lavabo Chương V 54 bộ
114 Vòi rửa 1 vòi Chương V 54 bộ
115 Dây cấp nước lavabo Chương V 54 bộ
116 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 12 cái
117 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 4 cái
118 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,15 100m
119 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 8 cái
120 Van phao điện D50 Chương V 4 cái
121 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,61 100m
122 Cút nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
123 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
124 Tê nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
125 Măng sông PPR D40 Chương V 10 cái
126 Ống PPR D50 PN10 Chương V 1,21 100m
127 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,12 100m
128 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,12 100m
129 Ống PPR D25 PN10 Chương V 2,13 100m
130 Ống PPR D20 PN10 Chương V 2,25 100m
131 Tê nhựa PPR D50 Chương V 6 cái
132 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
133 Tê nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
134 Tê nhựa PPR D20 Chương V 57 cái
135 Tê thu nhựa PPR D50/32 Chương V 2 cái
136 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
137 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
138 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 60 cái
139 Cút nhựa PPR D50 Chương V 8 cái
140 Cút nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
141 Cút nhựa PPR D25 Chương V 80 cái
142 Cút nhựa PPR D20 Chương V 58 cái
143 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 2 cái
144 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V 2 cái
145 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
146 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
147 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V 2 cái
148 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 18 cái
149 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 4 cái
150 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
151 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 3 cái
152 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
153 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 141 cái
154 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 141 cái
155 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 141 cái
156 Măng sông PPR D50 Chương V 20 cái
157 Măng sông PPR D40 Chương V 3 cái
158 Măng sông PPR D32 Chương V 3 cái
159 Măng sông PPR D25 Chương V 35 cái
160 Măng sông PPR D20 Chương V 40 cái
161 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 3,05 100m
162 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,31 100m
163 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 3,22 100m
164 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,44 100m
165 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 1,33 100m
166 Y nhựa UPVC D110 Chương V 60 cái
167 Y nhựa UPVC D75 Chương V 40 cái
168 Y thu nhựa UPVC D90/75 Chương V 6 cái
169 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 78 cái
170 Y kiểm tra D110 Chương V 4 cái
171 Y kiểm tra D90 Chương V 4 cái
172 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 100 cái
173 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D90 Chương V 30 cái
174 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 90 cái
175 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 79 cái
176 Cút nhựa 90 độ UPVC D75 Chương V 2 cái
177 Cút nhựa 90 độ UPVC D60 Chương V 4 cái
178 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 168 cái
179 Côn thu UPVC D110/75 Chương V 2 cái
180 Côn thu UPVC D90/75 Chương V 2 cái
181 Côn thu UPVC D75/42 Chương V 3 cái
182 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 78 cái
183 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 60 cái
184 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 12 cái
185 Măng sông UPVC D110 Chương V 50 cái
186 Măng sông UPVC D90 Chương V 5 cái
187 Măng sông UPVC D75 Chương V 55 cái
188 Măng sông UPVC D60 Chương V 10 cái
189 Măng sông UPVC D42 Chương V 22 cái
190 Thông tắc UPVC D110 Chương V 18 cái
191 Thông tắc UPVC D75 Chương V 36 cái
192 Xi phông nhựa D75 Chương V 12 cái
193 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 323 cái
194 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 51 cái
195 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 23 cái
196 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 23 cái
197 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 23 cái
198 Cút chếch UPVC D90 Chương V 69 cái
199 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 3,82 100m
200 Măng sông U.PVC D90 Chương V 63 cái
201 Cô lê sắt Chương V 166 cái
E NHÀ TẬP ĐA NĂNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Cọc BTCT 250x250 mác 250# Chương V 860,8 m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 76 mối nối
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 8,608 100m
4 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (ép âm) Chương V 0,333 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bê tông đầu cọc Chương V 2,025 m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,02 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 8,548 m3
8 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,085 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 105,745 m3
10 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 78,001 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 1,017 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 17,094 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,381 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,214 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 82,011 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,929 100m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,139 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,702 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,605 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 7,285 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,451 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,423 m3
23 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 24,42 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,078 100m3
25 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,043 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,013 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,08 tấn
28 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,062 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,026 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,273 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,028 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,044 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,023 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,903 m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,059 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,04 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 10 cấu kiện
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,966 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,203 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,203 m2
41 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,269 m2
42 Ngâm nước xi măng bể phốt (Bể phốt 9,89m3, xi măng 5kg/m3) Chương V 1 công
43 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 32,472 m2
44 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,684 100m3
45 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 14,995 m3
46 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 55,15 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 3,8 100m2
48 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,475 m3
49 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,894 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,12 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,619 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 7,123 tấn
53 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,071 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,071 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,99 m2
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 8,225 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 82,091 m3
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,219 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 9,139 tấn
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 3,922 100m2
61 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,402 m3
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,659 tấn
63 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,682 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,266 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,073 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,124 tấn
67 Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp dày 0.45ly Chương V 8,247 100m2
68 Tôn úp nóc Chương V 30,5 md
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,055 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,055 tấn
71 Gia công xà gồ thép Chương V 3,72 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,72 tấn
73 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m Chương V 11,003 tấn
74 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V 11,003 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.041,401 m2
76 Bu lông M12 Chương V 768 cái
77 Bu lông M20 Chương V 96 cái
78 Bu lông M24 Chương V 144 cái
79 Gia công hệ khung dàn Chương V 1,853 tấn
80 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 1,853 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 93,31 m2
82 Bu lông M16 Chương V 16 cái
83 Bu lông M20 Chương V 80 cái
84 Kính cường lực dày 12 ly Chương V 97,467 m2
85 Lắp dựng mái kính Chương V 97,467 m2
86 Chân nhện 4 chân đỡ mái kính Chương V 35 cái
87 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,564 m3
88 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,044 100m3
89 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 4,405 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,177 100m2
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,228 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,385 100m2
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,073 tấn
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,522 tấn
95 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,616 m3
96 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật liệu) Chương V 0,745 100m3
97 Mua đất tôn nền Chương V 81,95 m3
98 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 12,662 m3
99 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,935 m3
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,152 tấn
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,597 m3
102 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 208,391 m2
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 134,552 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 7,852 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 39,173 m3
106 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V 213,73 m2
107 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 571,687 m2
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 643,106 m2
109 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 675,519 m2
110 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 358,688 m2
111 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 213,92 m2
112 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 232,2 m2
113 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 156,083 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.045,316 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 644,991 m2
116 Quét sika top seal 107 3 lớp (định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 161,428 m2
117 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 161,428 m2
118 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 768,02 m
119 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,375 m3
120 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,772 m3
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,058 100m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,32 m3
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,005 tấn
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,026 tấn
125 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật liệu) Chương V 0,018 100m3
126 Mua đất tôn nền Chương V 1,98 m3
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,55 m3
128 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,096 100m3
129 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,027 m3
130 Lát gạch Terazo đường dốc Chương V 2,027 m2
131 Gia công lan can inox Chương V 0,112 tấn
132 Lắp dựng lan can inox Chương V 12,258 m2
133 Nắp chụp inox Chương V 14 cái
134 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,587 m3
135 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,509 m2
136 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,558 100m3
137 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật liệu) Chương V 0,072 100m3
138 Mua đất tôn nền Chương V 7,92 m3
139 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,271 m3
140 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 854,414 m2
141 Đánh nhẵn bề mặt bê tông Chương V 854,414 m2
142 Gia công lan can inox Chương V 0,561 tấn
143 Lắp dựng lan can Inox Chương V 47,923 m2
144 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,224 tấn
145 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 0,224 tấn
146 Ốp tấm Aluminium mặt tiền dày 4mm Chương V 201,269 m2
147 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 94,538 m2
148 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 , vữa XM mác 75 Chương V 62,959 m2
149 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 1,722 m2
150 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600 , vữa XM mác 75 Chương V 48,921 m2
151 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch kt300x600 vữa XM mác 75 Chương V 86,216 m2
152 Lát nền, sàn, kích thước gạch kt300x300, vữa XM mác 75 Chương V 33,512 m2
153 Khung inox đỡ bàn đá theo thiết kế Chương V 8 cái
154 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 3,893 m2
155 Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 18mm và phụ kiện inox Chương V 36,492 m2
156 Lắp dựng Vách ngăn chịu nước compact HPL Chương V 36,492 m2
157 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 33,512 m2
158 Cửa đi thủy lực 2 cánh, kính cường lực dày 14mm Chương V 58,08 m2
159 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 17,136 m2
160 Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 3,96 m2
161 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 3,024 m2
162 Vách kính nhôm hệ kính dày 8,38mm Chương V 373,891 m2
163 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 82,2 m2
164 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 373,891 m2
165 Gia công hệ khung dàn Chương V 3,056 tấn
166 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 3,056 tấn
167 Lam chắn nắng nhôm hợp kim dày 0,6mm (Autrong hoặc tương đương ) Chương V 419,891 m2
168 Lắp dựng lam chắn nắng Chương V 419,891 m2
169 Phụ kiện móc treo tạm tính 4 chốt/1m2 Chương V 1.679,564 cái
170 Vít nở Chương V 1.314,233 cái
171 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 12,264 100m2
172 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 7,533 100m2
173 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 30,132 100m2
F NHÀ TẬP ĐA NĂNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 10 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Aptomat MCCB 2C-60A-30KA Chương V 1 cái
9 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 8 cái
10 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 2 cái
11 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
12 Đèn LED ốp trần hành lang 12W Chương V 7 bộ
13 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 12 bộ
14 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 5 bộ
15 Đèn LED 150w Chương V 42 bộ
16 Ty treo đèn D12 dài 3m và phụ kiện Chương V 42 bộ
17 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 1 cái
18 Móc treo quạt trần Chương V 1 cái
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường công suất 35w Chương V 3 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường công suất 55w Chương V 8 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 13 cái
22 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 2 cái
23 Lắp đặt quạt thông gió 250W, 500x500x300mm Chương V 9 cái
24 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
25 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
26 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
27 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 492 m
28 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 572 m
29 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.024 m
30 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 752 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 246 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.134 m
33 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 28 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,28 100m3
35 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 4 cái
36 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 4 cái
37 Quả cầu sứ Chương V 4 cái
38 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 160 m
39 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
40 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 70 m
41 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
42 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 8 cái
45 Dây cấp nước xí bệt Chương V 8 bộ
46 Móc giấy Chương V 8 cái
47 Chậu tiểu nam Chương V 3 bộ
48 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 3 bộ
49 Xi phông thoát tiểu Chương V 3 bộ
50 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 5 bộ
51 Xi phông lavabo Chương V 5 bộ
52 Vòi rửa 1 vòi Chương V 5 bộ
53 Lắp đặt gương soi Chương V 5 cái
54 Dây cấp nước lavabo Chương V 5 bộ
55 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 2 cái
56 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,33 100m
57 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,21 100m
58 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
59 Cút nhựa PPR D25 Chương V 15 cái
60 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 12 cái
61 Tê nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
62 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 2 cái
63 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,08 100m
64 Cút nhựa PPR D20 Chương V 17 cái
65 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 17 cái
66 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 17 cái
67 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 17 cái
68 Tê nhựa chếch UPVC D110 Chương V 2 cái
69 Tê nhựa chếch UPVC D75 Chương V 18 cái
70 Tê nhựa chếch UPVC D60 Chương V 1 cái
71 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 9 cái
72 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 2 cái
73 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 8 cái
74 Cút nhựa chếch 135 độ UPVC D110 Chương V 3 cái
75 Cút nhựa chếch 135 độ UPVC D75 Chương V 2 cái
76 Cút nhựa chếch 135 độ UPVC D60 Chương V 2 cái
77 Y nhựa D110 Chương V 9 cái
78 Côn thu UPVC D110/75 Chương V 2 cái
79 Côn thu UPVC D75/42 Chương V 9 cái
80 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 9 cái
81 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 8 cái
82 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 8 cái
83 Thông tắc UPVC D110 Chương V 4 cái
84 Thông tắc UPVC D75 Chương V 2 cái
85 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 0,25 100m
86 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 0,46 100m
87 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,22 100m
88 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,15 100m
89 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 43 cái
90 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 5 cái
91 Xi phông nhựa D75 Chương V 2 cái
92 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 12 cái
93 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 12 cái
94 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 12 cái
95 Cút chếch UPVC D90 Chương V 36 cái
96 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 1,53 100m
97 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,15 100m
98 Cô lê sắt Chương V 60 cái
99 Măng sông U.PVC D90 Chương V 25 cái
G CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG KẾT HỢP PHÒNG HỌC 3 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V 525,034 m2
2 Cạo gỉ xà gồ mái Chương V 105,28 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 318,882 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 388,943 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 58,136 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 40,076 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 48,87 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 158,835 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 387,117 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 111,633 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 4,752 m3
12 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V 21,1 1m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 113,248 m3
14 Đào xúc cát Chương V 6,728 m3
15 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 0,042 100m3
16 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước mái Chương V 10 công
17 Tháo dỡ hệ thống điện, đèn, quạt Chương V 10 công
18 Tháo dỡ cửa Chương V 295,56 m2
19 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V 61,56 m2
20 Tháo dỡ lan can sắt cầu thang Chương V 4,584 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 61,56 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài Chương V 478,323 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong Chương V 907,534 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn trên cột Chương V 135,651 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên chi tiết cột Chương V 93,511 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên má cửa Chương V 114,03 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm Chương V 370,615 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên trần Chương V 903,273 m2
29 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 2,966 100m3
30 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 44,815 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V 6,019 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 0,651 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 49,493 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 21,137 m3
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V 10,561 1 m3
36 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 150,971 1m2
37 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 3,498 100kg
38 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V 7,295 100kg
39 Lợp mái tôn múi thướng dày 0.45ly Chương V 5,249 100m2
40 Tôn úp nóc Chương V 84,69 md
41 Quét chống thấm sika 3 lớp (sika top seal 107, định mức 1,5kg/m2/lớp) Chương V 81,777 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 149,182 1m2
43 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 210,56 1m2
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 690,667 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 455,92 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 210,945 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 387,889 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 58,136 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 509,415 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 301,645 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 9,74 m
52 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 9,74 m
53 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 174,97 m
54 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 280,73 m
55 Khơi chỉ lõm Chương V 182,8 m
56 Đắp khóa vòm Chương V 5 công
57 Đắp trang trí đầu cột, chân cột Chương V 10 công
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.781,901 1m2
59 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.747,778 1m2
60 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 66,19 m2
61 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 16,5 m2
62 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch ceramic 120x600 Chương V 45,827 m2
63 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch granite120x600 Chương V 17,91 m2
64 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V 24,138 m2
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 899,129 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 359,819 m2
67 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 12,6 m2
68 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V 0,205 1 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 0,812 m3
70 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 42,154 m2
71 Lát đá bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V 17,122 m2
72 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V 51,966 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 103,932 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 103,932 m2
75 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,288 tấn
76 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 19,701 m2
77 Nắp chụp inox Chương V 57 cái
78 Mũ chụp inox D22 Chương V 96 cái
79 Mũ chụp inox D22 Chương V 86 cái
80 Râu inox chờ D120 Chương V 104 cái
81 Râu inox chờ thép vuông 10x10 Chương V 6 cái
82 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 124,992 m2
83 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 68,256 m2
84 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 90,72 m2
85 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 2,16 m2
86 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 76,332 m2
87 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 362,46 m2
88 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ (cộng chênh 100.000 đồng so với vách kính hôm hệ dày 6,38) Chương V 11,22 m2
89 Lắp dựng Vách kính nhôm hệ Chương V 11,22 m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,278 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 86,4 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 209,52 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 13,757 100m2
H CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG KẾT HỢP PHÒNG HỌC 3 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 15 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-40A-18KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 3 cái
11 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
12 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
13 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 1 cái
14 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
15 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
16 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 1 cái
17 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
18 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 14 hộp
19 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 2 cái
20 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 12 cái
21 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 14 cái
22 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 33 cái
23 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 24 bộ
24 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 90 bộ
25 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led 120/18W Chương V 10 bộ
26 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 18 bộ
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 8 cái
28 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 46 cái
29 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 72 cái
30 Móc treo quạt trần Chương V 72 cái
31 Quạt đảo chiều (kèm hộp số) Chương V 24 cái
32 Móc treo quạt trần Chương V 24 cái
33 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 10 cái
34 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
35 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 12 cái
36 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
37 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 20 m
38 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 20 m
39 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
40 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 390 m
41 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 390 m
42 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 390 m
43 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 960 m
44 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 480 m
45 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 480 m
46 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 130 m
47 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 4.040 m
48 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 2.020 m
49 Thép treo quạt trần D14 Chương V 101 m
50 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
51 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
52 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
53 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 2 cái
54 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
55 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 1 cái
56 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
57 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 1 cái
58 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 16 hộp
59 Aptomat MCB 2C-50A-6KA Chương V 2 cái
60 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 3 cái
61 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 8 cái
62 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 36 cái
63 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 5 m
64 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 5 m
65 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 15 m
66 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 15 m
67 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
68 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V 24 m
69 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V 24 m
70 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 50 m
71 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 50 m
72 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 416 m
73 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 416 m
74 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 490 m
75 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.070 m
76 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 535 m
77 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 535 m
78 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 42 m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,42 100m3
80 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 6 cái
81 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 6 cái
82 Quả cầu sứ Chương V 6 cái
83 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 215 m
84 Ống nhựa PVC D25 Chương V 6 m
85 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 105 m
86 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
87 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 3 cái
88 Tủ rack 6U 360x600x450 bảo vệ switch mạng Chương V 1 hộp
89 SWITCH 24 cổng Chương V 1 bộ
90 SWITCH 16 cổng Chương V 2 bộ
91 Cáp mạng cat5e Chương V 860 m
92 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 24 cái
93 Đầu bấm dây mạng Chương V 50 cái
94 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 860 m
95 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 12 cái
96 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 12 cái
97 Cút chếch UPVC D90 Chương V 36 cái
98 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 1,86 100m
99 Măng sông U.PVC D90 Chương V 30 cái
100 Cô lê sắt Chương V 65 cái
I CẢI TẠO CĂNG TIN VÀ PHÒNG Y TẾ 1 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 17,076 m3
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 7,38 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V 24,88 m2
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 6m Chương V 265,45 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 2,661 m3
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 89,619 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 69,078 m2
8 Phá lớp vữa trát cột bê tông Chương V 5,307 m2
9 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V 6,945 m2
10 Phá lớp vữa trát dầm Chương V 15,681 m2
11 Phá lớp vữa trát trần Chương V 41,279 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài Chương V 134,429 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong Chương V 161,182 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên cột Chương V 12,383 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên má cửa Chương V 16,205 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm Chương V 36,589 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên trần Chương V 96,318 m2
18 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Chương V 2 công
19 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,242 100m3
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 10,858 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V 0,951 1 m3
22 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 12,344 1m2
23 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,091 100kg
24 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V 0,55 100kg
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 3,737 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 3,912 m3
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 89,619 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 69,078 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 5,307 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 6,945 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 15,681 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 41,279 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 73,542 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 396,674 m2
35 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 297,59 m2
36 Râu thép chờ D8 Chương V 46,2 cái
37 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 28,14 m
38 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 19,04 m
39 Đắp chi tiết khóa vòm Chương V 5 công
40 Khơi chỉ lõm Chương V 36,4 m
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 90,216 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 17,064 m2
43 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 1,475 m2
44 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch ceramic 120x600 Chương V 6,93 m2
45 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch granite120x600 Chương V 0,403 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 19,452 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 23,442 1m2
48 Quét chống thấm sika 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 47,362 m2
49 Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly Chương V 2,654 100m2
50 Tôn úp nóc Chương V 14,4 md
51 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ dày 6.38mm Chương V 1,84 m2
52 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ dày 6.38mm Chương V 8,28 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ dày 6.38mm Chương V 10,44 m2
54 Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ dày 6.38mm Chương V 4,32 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 24,88 m2
56 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,76 1m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,202 100m2
J CẢI TẠO CĂNG TIN VÀ PHÒNG Y TẾ 1 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 6 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 1 cái
11 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 3 hộp
12 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 1 cái
13 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 1 cái
14 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 6 cái
16 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 4 cái
17 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 3 bộ
18 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 13 bộ
19 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
20 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 8 cái
21 Móc treo quạt trần Chương V 8 cái
22 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
23 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
24 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 5 m
25 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 5 m
26 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 9 m
27 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 9 m
28 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 14 m
29 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 270 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 135 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 135 m
32 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 20 m
33 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 340 m
34 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 170 m
35 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 11,2 m3
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,112 100m3
37 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
38 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
39 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
40 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 70 m
41 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
42 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 28 m
43 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
44 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
45 Cáp mạng cat5e Chương V 90 m
46 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 2 cái
47 Đầu bấm dây mạng Chương V 4 cái
48 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 90 m
49 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
51 Cút chếch UPVC D90 Chương V 18 cái
52 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,55 100m
53 Măng sông U.PVC D90 Chương V 10 cái
54 Cô lê sắt Chương V 15 cái
K CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V 198,51 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 142,436 m2
3 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 216,927 m2
4 Phá lớp vữa trát cột Chương V 30,032 m2
5 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V 14,131 m2
6 Phá lớp vữa trát dầm Chương V 63,772 m2
7 Phá lớp vữa trát trần Chương V 123,045 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài Chương V 213,654 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong Chương V 506,163 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột nhà Chương V 70,075 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt má cửa Chương V 32,972 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm Chương V 148,801 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần Chương V 287,105 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,127 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 11,081 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 41,323 m3
17 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước mái Chương V 5 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện, đèn, quạt Chương V 5 công
19 Cạo gỉ toàn bộ xà gồ mái Chương V 5 công
20 Tháo dỡ cửa Chương V 78,844 m2
21 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 38,8 m2
22 Tháo dỡ lan can sắt Chương V 19,594 m2
23 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V 11,86 m
24 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 2 bộ
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 2 bộ
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 2 bộ
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi Chương V 2 bộ
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa Chương V 2 bộ
29 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 2 bộ
30 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi xịt Chương V 2 bộ
31 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,739 100m3
32 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 16,426 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V 1,789 1 m3
34 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 28,545 1m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 1,047 100kg
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V 0,941 100kg
37 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,359 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,131 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 10,7 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V 0,515 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 10,697 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,012 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,067 m3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,014 tấn
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,478 m3
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,207 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,207 m2
49 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,161 tấn
50 Râu thép chờ D10 Chương V 214,96 cái
51 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 9,552 m2
52 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 21,25 m2
53 Quét chống thấm sika 3 lớp, (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 64,784 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 64,784 1m2
55 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 325,734 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 176,559 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 63,772 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 123,045 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 162,392 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 18,931 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 85,98 m
62 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 63,55 m
63 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 108,9 m
64 Khơi chỉ lõm Chương V 94,8 m
65 Đắp khóa vòm Chương V 5 công
66 Đăp chi tiết đầu cột, chân cột Chương V 5 công
67 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch ceramic 120x600 Chương V 19,959 m2
68 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch granite120x600 Chương V 5,25 m2
69 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.332,139 1m2
70 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 771,855 1m2
71 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 9,22 m2
72 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 18,456 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 175,938 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 141,543 m2
75 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 2,25 m2
76 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 21,529 m2
77 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 59,184 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,077 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 38,8 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 38,8 m2
81 Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly Chương V 1,985 100m2
82 Tôn úp nóc Chương V 35,6 md
83 Sơn lại xà gồ thép Chương V 5 công
84 Bộ khung đỡ bàn đá inox Chương V 5 cái
85 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,748 m2
86 Vách ngăn vệ sinh HPL dày 18mm kèm phụ kiện inox Chương V 19,692 m2
87 Lắp dựng tấm vách ngăn compact HPL dày 18mm Chương V 19,692 m2
88 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 21,529 m2
89 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,712 m2
90 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 17,304 m2
91 SX cửa sổ cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 30,02 m2
92 SX cửa sổ cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,804 m2
93 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 64,84 m2
94 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 7,6 m2
95 Lắp dựng vách kính nhôm hệ Chương V 7,6 m2
96 Cửa xếp inox Chương V 9,869 m2
97 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V 9,869 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,951 100m2
L CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCB 2C-125A-10KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 2 cái
11 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
12 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
13 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
14 Aptomat MCB 1C-6A -6KA Chương V 1 cái
15 Bảng điện phòng 1-8 modul Chương V 8 hộp
16 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 1 cái
17 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 7 cái
18 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 17 cái
19 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 16 cái
20 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 14 bộ
21 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 9 bộ
22 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 28 bộ
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 26 cái
24 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 18 cái
25 Móc treo quạt trần Chương V 18 cái
26 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
27 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
28 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
29 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
30 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
31 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 15 m
32 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 15 m
33 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 15 m
34 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 12 m
35 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 12 m
36 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 72 m
37 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 72 m
38 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 84 m
39 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 700 m
40 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 350 m
41 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 350 m
42 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 20 m
43 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 900 m
44 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 450 m
45 Thép treo quạt trần D14 Chương V 26 m
46 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 18,4 m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,184 100m3
48 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
49 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
50 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
51 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 110 m
52 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
53 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 46 m
54 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
55 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
56 Tủ rack 6U 360x600x450 bảo vệ switch mạng Chương V 1 hộp
57 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
58 Cáp mạng cat5e Chương V 170 m
59 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 8 cái
60 Đầu bấm dây mạng Chương V 18 cái
61 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 170 m
62 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (bồn ngang) Chương V 1 bể
63 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
65 Dây cấp nước xí bệt Chương V 3 bộ
66 Móc giấy Chương V 3 cái
67 Chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
68 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 2 bộ
69 Xi phông thoát tiểu Chương V 2 bộ
70 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 3 bộ
71 Xi phông lavabo Chương V 3 bộ
72 Vòi rửa 1 vòi Chương V 3 bộ
73 Dây cấp nước lavabo Chương V 3 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V 3 cái
75 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 4 cái
76 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 3 bộ
77 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 1 cái
78 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,05 100m
79 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 2 cái
80 Van phao điện D50 Chương V 1 cái
81 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,25 100m
82 Cút nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
83 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
84 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
85 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,35 100m
86 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,15 100m
87 Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
88 Tê nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
89 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
90 Cút nhựa PPR D25 Chương V 15 cái
91 Cút nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
92 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
93 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
94 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
95 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 11 cái
96 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 11 cái
97 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 11 cái
98 Măng sông PPR D25 Chương V 6 cái
99 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
100 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 0,35 100m
101 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 0,35 100m
102 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,11 100m
103 Y nhựa UPVC D110 Chương V 5 cái
104 Y nhựa UPVC D75 Chương V 2 cái
105 Y thu nhựa UPVC D90/75 Chương V 1 cái
106 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 5 cái
107 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 5 cái
108 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 8 cái
109 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 10 cái
110 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 15 cái
111 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 5 cái
112 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 3 cái
113 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 4 cái
114 Măng sông UPVC D110 Chương V 5 cái
115 Măng sông UPVC D75 Chương V 5 cái
116 Măng sông UPVC D42 Chương V 4 cái
117 Thông tắc UPVC D110 Chương V 2 cái
118 Thông tắc UPVC D75 Chương V 2 cái
119 Xi phông nhựa D75 Chương V 4 cái
120 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
121 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
122 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 6 cái
123 Cút chếch UPVC D90 Chương V 18 cái
124 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,55 100m
125 Măng sông U.PVC D90 Chương V 10 cái
126 Cô lê sắt Chương V 22 cái
M CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG KẾT HỢP NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ cửa Chương V 99,27 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V 58,793 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 14,85 m2
4 Phá dỡ lan can thép Chương V 15,503 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 12,467 m3
6 Cắt sàn bê tông , chiều dày sàn <=10cm Chương V 13,04 1m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (dầm, sàn) Chương V 3,189 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 29,267 m3
9 Tháo dỡ trần Chương V 215,522 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 221,216 m2
11 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 262,153 m2
12 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V 28,531 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài Chương V 331,824 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong Chương V 262,153 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên má cửa Chương V 28,531 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên cột Chương V 101,228 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm Chương V 202,54 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên trần Chương V 394,467 m2
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 3 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 3 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 4 bộ
22 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi Chương V 4 bộ
23 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa Chương V 4 bộ
24 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 3 bộ
25 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước mái Chương V 5 công
26 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V 5 công
27 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V 0,627 100m3
28 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V 0,9 100m
29 Phên nứa chắn đất bờ vây Chương V 27 m2
30 Đắp đất công trình đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,099 100m3
31 Phá dỡ bờ vây Chương V 0,099 100m3
32 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 52,784 m3
33 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,348 100m3
34 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,18 100m3
35 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 10,613 100m
36 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 3,535 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,048 100m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,105 100m2
39 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 14,005 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,227 100m2
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,557 100m2
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,015 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,349 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,311 tấn
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,396 m3
46 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,183 100m3
47 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,215 m3
48 Gia công cột bằng thép hình Chương V 1,731 tấn
49 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 1,731 tấn
50 Bu lông M20x600 Chương V 48 cái
51 Gia công hệ khung dàn Chương V 2,667 tấn
52 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 2,667 tấn
53 Gia công xà gồ thép Chương V 0,36 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,36 tấn
55 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Chương V 3,727 tấn
56 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 3,727 tấn
57 Bu lông M18 Chương V 160 cái
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 331,697 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 5,859 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V 3,085 m3
61 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,68 tấn
62 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 53,846 m2
63 Nắp chụp inox Chương V 4 cái
64 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,02 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,02 tấn
66 Bu lông M12 L200 Chương V 104 cái
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,593 m2
68 Sân khấu Chương V 0 0.0
69 Xếp gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m Chương V 10,392 m3
70 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,969 m3
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 28,836 m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 2,499 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 15,219 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 203,096 m2
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 121,234 m2
76 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 3,926 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 Chương V 141,438 m2
78 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch ceramic 120x600 Chương V 8,596 m2
79 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch granite 120x600 Chương V 2,942 m2
80 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 131,564 1m2
81 Quét dung dịch sika chống thấm 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 131,564 m2
82 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 66,024 m2
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 0,784 m3
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 26,094 m2
85 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 26,094 1m2
86 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 37,029 m2
87 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,054 tấn
88 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 3,428 m2
89 Long đen inox Chương V 56 cái
90 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,608 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 2,308 m3
92 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 0,81 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,81 1m2
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 9,637 m2
95 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 226,706 1m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 226,706 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 226,706 m2
98 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 23,12 1m2
99 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 231,227 m2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 389,236 m2
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 34,877 m2
102 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.401,494 1m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 563,051 1m2
104 Tấm vách ngăn compact HPL dày 18mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V 15,503 m2
105 Lắp dựng vách ngăn vệ sinh Chương V 15,503 m2
106 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,707 m2
107 Bộ khung đỡ bàn đá Chương V 6 bộ
108 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 18,42 m2
109 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 10,32 m2
110 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 18,18 m2
111 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 33,63 m2
112 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 14,4 m2
113 Cửa sắt bịt tôn Chương V 2,16 m2
114 Phụ kiện đồng bộ Chương V 1 bộ
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 63,48 m2
116 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 33,63 m2
117 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,274 tấn
118 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 53,4 m2
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 83,1 m2
120 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,699 tấn
121 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,699 tấn
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 6,266 100m2
123 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 2,155 100m2
124 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 2,155 100m2
N CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG KẾT HỢP NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN 2 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,8 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,048 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 5 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 12 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 1 cái
12 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 2 cái
13 Aptomat MCB 1C-6A -6KA Chương V 1 cái
14 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
15 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
16 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 2 cái
17 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
18 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 1 cái
19 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 9 cái
20 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 3 cái
21 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 11 bộ
22 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 9 bộ
23 Đèn LED âm trần 9W Chương V 66 bộ
24 Bộ đèn LED 600x600mm 3x18w Chương V 15 bộ
25 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 21 bộ
26 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
27 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 12 cái
28 Móc treo quạt trần Chương V 12 cái
29 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
30 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 7 cái
31 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 5 cái
32 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
33 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
34 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 10 m
35 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 10 m
36 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 10 m
37 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 6 m
38 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 6 m
39 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 6 m
40 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 6 m
41 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 12 m
42 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 620 m
43 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 310 m
44 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 310 m
45 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 170 m
46 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.540 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 770 m
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (bồn ngang) Chương V 1 bể
49 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
51 Dây cấp nước xí bệt Chương V 3 bộ
52 Móc giấy Chương V 3 cái
53 Chậu tiểu nam Chương V 3 bộ
54 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 3 bộ
55 Xi phông thoát tiểu Chương V 3 bộ
56 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 4 bộ
57 Xi phông lavabo Chương V 4 bộ
58 Vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
59 Dây cấp nước lavabo Chương V 4 bộ
60 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
61 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 5 cái
62 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 1 cái
63 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,05 100m
64 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 2 cái
65 Van phao điện D50 Chương V 1 cái
66 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,25 100m
67 Cút nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
68 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
69 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
70 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,45 100m
71 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,15 100m
72 Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
73 Tê nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
74 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 5 cái
75 Cút nhựa PPR D25 Chương V 15 cái
76 Cút nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
77 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
78 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
79 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
80 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 10 cái
81 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 10 cái
82 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 10 cái
83 Măng sông PPR D25 Chương V 6 cái
84 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
85 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 0,42 100m
86 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,05 100m
87 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 0,35 100m
88 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,12 100m
89 Y nhựa UPVC D110 Chương V 5 cái
90 Y nhựa UPVC D75 Chương V 2 cái
91 Y thu nhựa UPVC D110/75 Chương V 1 cái
92 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 5 cái
93 Y kiểm tra D110 Chương V 1 cái
94 Y kiểm tra D90 Chương V 1 cái
95 Côn thu UPVC D110/75 Chương V 1 cái
96 Côn thu UPVC D90/75 Chương V 1 cái
97 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 5 cái
98 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 8 cái
99 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 10 cái
100 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 15 cái
101 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 7 cái
102 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 3 cái
103 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 5 cái
104 Măng sông UPVC D110 Chương V 5 cái
105 Măng sông UPVC D75 Chương V 5 cái
106 Măng sông UPVC D42 Chương V 4 cái
107 Thông tắc UPVC D110 Chương V 2 cái
108 Thông tắc UPVC D75 Chương V 2 cái
109 Xi phông nhựa D75 Chương V 5 cái
110 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 40 cái
111 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 18 cái
112 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
113 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
114 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 6 cái
115 Cút chếch UPVC D90 Chương V 18 cái
116 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,55 100m
117 Măng sông U.PVC D90 Chương V 10 cái
118 Cô lê sắt Chương V 22 cái
O CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 3 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ cửa Chương V 242,198 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn Chương V 48,42 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V 150,72 m
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V 138,24 m
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 142,56 m2
6 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V 5,62 1m
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 46,499 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 89,653 m3
9 Tháo dỡ lan can sắt Chương V 16,268 m2
10 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V 372,988 m2
11 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 80 m2
12 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 4,632 m3
13 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V 7,235 m3
14 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 288,507 m2
15 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 395,745 m2
16 Phá lớp vữa trát dầm Chương V 140,697 m2
17 Phá lớp vữa trát cột Chương V 47,25 m2
18 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V 42,691 m2
19 Phá lớp vữa trát trần Chương V 297,515 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài Chương V 432,761 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong Chương V 923,405 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột Chương V 110,25 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt má cửa Chương V 99,612 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm Chương V 328,293 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần Chương V 694,202 m2
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 12 bộ
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 18 bộ
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 12 bộ
29 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi Chương V 12 bộ
30 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa Chương V 12 bộ
31 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 12 bộ
32 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước mái Chương V 5 công
33 Tháo dỡ hệ thống điện, đèn, quạt Chương V 5 công
34 Tháo dỡ con tiện bê tông Chương V 2 công
35 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 1,889 100m3
36 Quét chống thấm sika 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 180,743 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 118,279 1m2
38 Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly Chương V 3,73 100m2
39 Tôn úp nóc Chương V 57,1 md
40 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 160 1m2
41 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,244 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,072 m3
43 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 5,217 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,9 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,9 m2
46 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 73,248 m2
47 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,88 m2
48 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 109,296 m2
49 SX cửa sổ cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 53,856 m2
50 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 248,28 m2
51 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ (cộng chênh 150.000 so với kính 6.38mm) Chương V 10,8 m2
52 Lắp dựng vách kính nhôm hệ Chương V 10,8 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 3,657 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 149,04 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 149,04 m2
56 Bộ khung đỡ bàn đá inox Chương V 18 cái
57 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 7,854 m2
58 Vách ngăn vệ sinh HPL dày 18mm kèm phụ kiện inox Chương V 84,305 m2
59 Lắp dựng tấm vách ngăn compact HPL dày 18mm Chương V 84,305 m2
60 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 30,616 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 40,108 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 14,972 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V 5,522 1 m3
64 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V 84,906 1m2
65 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 1,297 100kg
66 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V 3,28 100kg
67 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 16,5 m2
68 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,202 tấn
69 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 11,584 m2
70 Nắp chụp inox Chương V 48 cái
71 Râu inox chờ D10 Chương V 140 cái
72 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic kích thước 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 594,486 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch granite kích thước 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 275,757 m2
74 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 7,956 m2
75 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic KT 120x600 Chương V 42,149 m2
76 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 120x600 Chương V 14,173 m2
77 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 101,356 m2
78 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 254,952 m2
79 Lát đá bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V 31,298 m2
80 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,308 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,025 100m2
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,139 m3
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,026 tấn
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,757 m3
85 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,167 m2
86 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,717 m2
87 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,11 tấn
88 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V 58 cái
89 Long đen inox Chương V 53 cái
90 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 8,541 m2
91 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 64,367 m2
92 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 99,858 m2
93 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 288,507 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 395,745 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 140,697 m2
96 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 297,515 m2
97 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 47,25 m2
98 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 42,691 m2
99 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 1,8 m2
100 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 370,842 m2
101 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 220,991 m2
102 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.025,138 1m2
103 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.313,101 1m2
104 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 146,38 m
105 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 223,49 m
106 Khơi chỉ lõm Chương V 83,4 m
107 Khóa vòm Chương V 5 công
108 Đắp vữa trang trí đầu, chân cột, lan can Chương V 5 công
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 10,873 100m2
P CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 3 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,036 100m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 3C-32A-10KA Chương V 2 cái
12 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 1 cái
13 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
14 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 1 cái
16 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
17 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
18 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 1 cái
19 Bảng điện phòng 1-8 modul Chương V 14 hộp
20 Aptomat MCB 3C-32A-6KA Chương V 2 cái
21 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 12 cái
22 Aptomat MCB 1C-25A-6KA Chương V 8 cái
23 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 12 cái
24 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 24 cái
25 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 17 bộ
26 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 30 bộ
27 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 54 bộ
28 Bộ đèn Led chiếu sáng bảng 120/18W Chương V 12 bộ
29 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 18 bộ
30 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 113 cái
31 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 48 cái
32 Móc treo quạt trần Chương V 48 cái
33 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
34 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
35 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
36 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
37 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
38 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 6 cái
39 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 7 m
40 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 7 m
41 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 7 m
42 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 18 m
43 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 18 m
44 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 18 m
45 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 23 m
46 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 23 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 23 m
48 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 135 m
49 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 135 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 135 m
51 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 1.340 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 670 m
53 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 670 m
54 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.190 m
55 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 595 m
56 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 595 m
57 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 40 m
58 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 2.860 m
59 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.430 m
60 Thép treo quạt trần D14 Chương V 68 m
61 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
62 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
63 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 3 cái
64 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
65 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
66 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
67 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
68 Bảng điện phòng 1-8 modul Chương V 12 hộp
69 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 6 cái
70 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 24 cái
71 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 20 m
72 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 20 m
73 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
74 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 70 m
75 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 70 m
76 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 65 m
77 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 65 m
78 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 135 m
79 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 740 m
80 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 370 m
81 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 370 m
82 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 40 m3
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,4 100m3
84 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
85 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
86 Quả cầu sứ Chương V 5 cái
87 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 200 m
88 Ống nhựa PVC D25 Chương V 6 m
89 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 100 m
90 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
91 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 3 cái
92 Tủ rack 6U 360x600x450 bảo vệ switch mạng Chương V 1 hộp
93 SWITCH 48 cổng Chương V 2 bộ
94 SWITCH 16 cổng Chương V 2 bộ
95 Cáp mạng cat5e Chương V 1.250 m
96 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 74 cái
97 Đầu bấm dây mạng Chương V 155 cái
98 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.250 m
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 (bồn ngang) Chương V 2 bể
100 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
102 Dây cấp nước xí bệt Chương V 18 bộ
103 Móc giấy Chương V 18 cái
104 Chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
105 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 9 bộ
106 Xi phông thoát tiểu Chương V 9 bộ
107 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 12 bộ
108 Xi phông lavabo Chương V 12 bộ
109 Vòi rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
110 Dây cấp nước lavabo Chương V 12 bộ
111 Lắp đặt gương soi Chương V 12 cái
112 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 15 cái
113 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
114 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,06 100m
115 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 4 cái
116 Van phao điện D50 Chương V 2 cái
117 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,25 100m
118 Cút nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
119 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
120 Tê nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
121 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
122 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,31 100m
123 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,81 100m
124 Ống PPR D25 PN10 Chương V 1,22 100m
125 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,53 100m
126 Tê nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
127 Tê nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
128 Tê nhựa PPR D25 Chương V 15 cái
129 Tê nhựa PPR D20 Chương V 21 cái
130 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
131 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 5 cái
132 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
133 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 47 cái
134 Cút nhựa PPR D40 Chương V 8 cái
135 Cút nhựa PPR D32 Chương V 15 cái
136 Cút nhựa PPR D25 Chương V 40 cái
137 Cút nhựa PPR D20 Chương V 35 cái
138 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 1 cái
139 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
140 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
141 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 13 cái
142 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
143 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 11 cái
144 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
145 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 39 cái
146 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 39 cái
147 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 39 cái
148 Măng sông PPR D40 Chương V 5 cái
149 Măng sông PPR D32 Chương V 15 cái
150 Măng sông PPR D25 Chương V 20 cái
151 Măng sông PPR D20 Chương V 10 cái
152 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 1,44 100m
153 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,62 100m
154 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 1,11 100m
155 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,33 100m
156 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,55 100m
157 Y nhựa UPVC D110 Chương V 47 cái
158 Y nhựa UPVC D75 Chương V 38 cái
159 Y thu nhựa UPVC D90/75 Chương V 4 cái
160 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 28 cái
161 Y kiểm tra D110 Chương V 1 cái
162 Y kiểm tra D90 Chương V 1 cái
163 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 56 cái
164 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D90 Chương V 30 cái
165 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 40 cái
166 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 55 cái
167 Cút nhựa 90 độ UPVC D75 Chương V 2 cái
168 Cút nhựa 90 độ UPVC D60 Chương V 4 cái
169 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 84 cái
170 Côn thu UPVC D110/75 Chương V 1 cái
171 Côn thu UPVC D90/75 Chương V 1 cái
172 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 21 cái
173 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 18 cái
174 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 15 cái
175 Măng sông UPVC D110 Chương V 25 cái
176 Măng sông UPVC D90 Chương V 10 cái
177 Măng sông UPVC D75 Chương V 20 cái
178 Măng sông UPVC D60 Chương V 5 cái
179 Măng sông UPVC D42 Chương V 10 cái
180 Thông tắc UPVC D110 Chương V 6 cái
181 Thông tắc UPVC D75 Chương V 9 cái
182 Xi phông nhựa D75 Chương V 15 cái
183 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 175 cái
184 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 34 cái
185 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 12 cái
186 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 12 cái
187 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 12 cái
188 Cút chếch UPVC D90 Chương V 36 cái
189 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 1,62 100m
190 Măng sông U.PVC D90 Chương V 30 cái
191 Cô lê sắt Chương V 65 cái
Q CẢI TẠO NHÀ TỔ BỘ MÔN 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V 199,116 m2
2 Cạo rỉ xà gồ thép Chương V 38,24 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 86,526 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 138,624 m2
5 Phá lớp vữa trát cột Chương V 8,672 m2
6 Phá lớp vữa trát chi tiết cột Chương V 54,716 m2
7 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V 15,091 m2
8 Phá lớp vữa trát dầm Chương V 49,056 m2
9 Phá lớp vữa trát trần Chương V 103,374 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 32,335 m3
11 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước mái Chương V 7 công
12 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V 7 công
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V 244,8 m
14 Tháo dỡ cửa Chương V 76,68 m2
15 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V 38,88 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 0,686 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 13,013 m3
18 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V 19,304 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài Chương V 129,789 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong Chương V 323,456 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột Chương V 20,235 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt chi tiết cột Chương V 127,671 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên má cửa Chương V 35,212 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm Chương V 114,464 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên trần Chương V 241,206 m2
26 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,663 100m3
27 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 15,906 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 4,605 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 0,193 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 5,965 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V 2,656 1 m3
32 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 37,956 1m2
33 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,699 100kg
34 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Chương V 1,126 100kg
35 Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly Chương V 1,991 100m2
36 Tôn úp nóc Chương V 36,56 md
37 Quét chống thấm sika 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 65,365 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 33,415 1m2
39 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 76,48 1m2
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 183,119 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 154,287 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 49,056 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 103,374 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 8,672 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 110,715 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 16,691 m2
47 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 62,875 m
48 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 105,28 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 53,12 m
50 Khơi chỉ lõm Chương V 83,9 m
51 Đắp khóa vòm Chương V 5 công
52 Đắp trang trí trụ cột Chương V 10 công
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.044,252 1m2
54 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 551,294 1m2
55 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic KT 120x600 Chương V 16,646 m2
56 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 120x600 Chương V 5,755 m2
57 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 29,256 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 191,81 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch granite kích thước 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 106,592 m2
60 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 2,4 m2
61 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 10,305 m2
62 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V 20,55 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 41,1 m2
64 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 41,1 1m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,014 100m2
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,074 m3
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,012 tấn
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,444 m3
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,733 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 1,451 m2
71 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,095 tấn
72 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 6,762 m2
73 Nắp chụp inox Chương V 89 cái
74 Râu inox chờ D120 Chương V 104 cái
75 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 4,75 1m2
76 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 22,848 m2
77 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 31,968 m2
78 SX cửa sổ cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 13,104 m2
79 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 67,92 m2
80 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,88 m2
81 Lắp dựng Vách kính nhôm hệ Chương V 11,88 m2
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,167 tấn
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 41,04 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 41,04 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,144 100m2
R CẢI TẠO NHÀ TỔ BỘ MÔN 2 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 3,6 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m Chương V 4 cọc
5 Dây tiếp địa bằng thép D16 Chương V 9 m
6 Que hàn thép Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCB 2C-100A-10KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 1 cái
12 Aptomat MCB 1C-6A -6KA Chương V 1 cái
13 Tủ điện tầng bằng tôn sơn tính điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
14 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-6A -6KA Chương V 1 cái
16 Bảng điện phòng 8 modul Chương V 6 hộp
17 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 2 cái
18 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 25 cái
19 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 14 cái
20 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 12 cái
21 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 7 bộ
22 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 24 bộ
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 18 cái
24 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 16 cái
25 Móc treo quạt trần Chương V 16 cái
26 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
27 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
28 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
29 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 15 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 15 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 15 m
32 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 30 m
33 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 30 m
34 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 60 m
35 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 60 m
36 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 90 m
37 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 640 m
38 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 320 m
39 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 320 m
40 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 15 m
41 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 760 m
42 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 380 m
43 Thép treo quạt trần D14 Chương V 23 m
44 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 18 m3
45 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,18 100m3
46 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
47 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
48 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
49 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 110 m
50 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
51 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 45 m
52 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
53 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
54 Tủ rack 6U 360x600x450 bảo vệ switch mạng Chương V 1 hộp
55 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
56 Cáp mạng cat5e Chương V 170 m
57 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 6 cái
58 Đầu bấm dây mạng Chương V 15 cái
59 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 170 m
60 Chậu rửa loại 1 vòi chân đứng Chương V 12 bộ
61 Xi phông lavabo Chương V 12 bộ
62 Vòi rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
63 Dây cấp nước lavabo Chương V 12 bộ
64 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,25 100m
65 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
66 Cút nhựa PPR D20 Chương V 35 cái
67 Tê nhựa PPR D20 Chương V 21 cái
68 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 0,12 100m
69 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,03 100m
70 Côn thu UPVC D75/42 Chương V 1 cái
71 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 12 cái
72 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 3 cái
73 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 4 cái
74 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 3 cái
75 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 4 cái
76 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
77 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
78 Cút chếch UPVC D90 Chương V 18 cái
79 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,6 100m
80 Măng sông U.PVC D90 Chương V 10 cái
81 Cô lê sắt Chương V 22 cái
S HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 3 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Tháo dỡ vệ sinh toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện, hệ thống ống thoát nước mái Chương V 5 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 6 bộ
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 16,841 m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V 31,08 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 0,227 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 12,428 m3
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V 57,052 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V 56,465 m2
9 Phá lớp vữa trát cột Chương V 15,246 m2
10 Phá lớp vữa trát dầm Chương V 16,738 m2
11 Phá lớp vữa trát trần Chương V 39,688 m2
12 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,322 100m3
13 Tháo dỡ lan can, hoa sắt Chương V 38,074 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 252,904 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 131,66 m2
16 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,848 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V 0,475 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V 7,026 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 145,519 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 122,686 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 15,246 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 16,738 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 39,688 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 394,668 1m2
25 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 572,182 1m2
26 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 22,23 m
27 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 19,45 m
28 Khơi chỉ lõm Chương V 23,84 m
29 Lát nền, sàn bằng gạch granite kích thước 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 30,569 m2
30 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 1,275 m2
31 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 84,873 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Chương V 66,491 1m2
33 Quét sika chống thấm 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 80,873 m2
34 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 227,628 m2
35 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 120x600 Chương V 1,951 m2
36 Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V 79,337 m2
37 Lắp dựng vách ngăn Compact HPL chịu nước Chương V 79,337 m2
38 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 9,288 m2
39 Khung inox đỡ bàn đá lavabo Chương V 18 bộ
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,054 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,24 m3
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,004 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,026 tấn
44 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,036 tấn
45 Mũ chụp inox Chương V 34 cái
46 Thép liên kết D10 Chương V 40 cái
47 Khoan tạo lỗ bê tông , lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=5cm Chương V 40 1 lỗ khoan
48 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 2,988 m2
49 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 1 m2
50 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ dày 6.38mm Chương V 15,48 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 15,48 m2
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,106 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 3,24 m2
54 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,24 1m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,492 100m2
T CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 3 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 36 bộ
2 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
3 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
4 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
5 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 6 cái
6 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 560 m
7 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 280 m
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 (bồn ngang) Chương V 2 bể
9 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
11 Dây cấp nước xí bệt Chương V 18 bộ
12 Móc giấy Chương V 18 cái
13 Chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
14 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 9 bộ
15 Xi phông thoát tiểu Chương V 9 bộ
16 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 12 bộ
17 Xi phông lavabo Chương V 12 bộ
18 Vòi rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
19 Dây cấp nước lavabo Chương V 12 bộ
20 Lắp đặt gương soi Chương V 12 cái
21 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 6 cái
22 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
23 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,06 100m
24 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 4 cái
25 Van phao điện D50 Chương V 2 cái
26 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,25 100m
27 Cút nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
28 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
29 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
30 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
31 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,52 100m
32 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,34 100m
33 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,95 100m
34 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,55 100m
35 Tê nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
36 Tê nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
37 Tê nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
38 Tê nhựa PPR D20 Chương V 9 cái
39 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
40 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 7 cái
41 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
42 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 30 cái
43 Cút nhựa PPR D40 Chương V 8 cái
44 Cút nhựa PPR D32 Chương V 15 cái
45 Cút nhựa PPR D25 Chương V 40 cái
46 Cút nhựa PPR D20 Chương V 35 cái
47 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
48 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 1 cái
49 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V 6 cái
50 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
51 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
52 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
53 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
54 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 3 cái
55 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
56 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 52 cái
57 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 52 cái
58 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 52 cái
59 Măng sông PPR D40 Chương V 10 cái
60 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
61 Măng sông PPR D25 Chương V 15 cái
62 Măng sông PPR D20 Chương V 10 cái
63 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 1,43 100m
64 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,62 100m
65 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 1,13 100m
66 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,35 100m
67 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,55 100m
68 Y nhựa UPVC D110 Chương V 47 cái
69 Y nhựa UPVC D75 Chương V 38 cái
70 Y thu nhựa UPVC D90/75 Chương V 4 cái
71 Y thu nhựa UPVC D75/42 Chương V 28 cái
72 Y kiểm tra D110 Chương V 1 cái
73 Y kiểm tra D90 Chương V 1 cái
74 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D110 Chương V 56 cái
75 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D90 Chương V 30 cái
76 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D75 Chương V 40 cái
77 Cút nhựa chếch 45 độ UPVC D42 Chương V 55 cái
78 Cút nhựa 90 độ UPVC D75 Chương V 2 cái
79 Cút nhựa 90 độ UPVC D60 Chương V 4 cái
80 Cút nhựa 90 độ UPVC D42 Chương V 84 cái
81 Côn thu UPVC D110/75 Chương V 1 cái
82 Côn thu UPVC D90/75 Chương V 1 cái
83 Nối nhựa ren trong UPVC D42 Chương V 28 cái
84 Nối nhựa ren trong UPVC D110 Chương V 24 cái
85 Nối nhựa ren trong UPVC D75 Chương V 6 cái
86 Măng sông UPVC D110 Chương V 25 cái
87 Măng sông UPVC D90 Chương V 10 cái
88 Măng sông UPVC D75 Chương V 20 cái
89 Măng sông UPVC D60 Chương V 5 cái
90 Măng sông UPVC D42 Chương V 10 cái
91 Thông tắc UPVC D110 Chương V 6 cái
92 Thông tắc UPVC D75 Chương V 9 cái
93 Xi phông nhựa D75 Chương V 6 cái
94 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 175 cái
95 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 34 cái
96 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 2 cái
97 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 2 cái
98 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 2 cái
99 Cút chếch UPVC D90 Chương V 6 cái
100 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,33 100m
101 Măng sông U.PVC D90 Chương V 5 cái
102 Cô lê sắt Chương V 15 cái
U HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI 2 TẦNG
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 161,585 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 1,38 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 4,498 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,095 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 19,577 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,6 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,158 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,72 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 1,303 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,17 m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,03 100m3
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,294 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,793 100m2
14 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,83 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,215 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,331 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,583 tấn
18 Khoan tạo lỗ, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 256 1 lỗ khoan
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,051 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,986 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,575 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,423 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,443 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 1,745 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 15,085 m3
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,985 tấn
27 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,131 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,645 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,051 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,324 tấn
31 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,243 m3
32 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,122 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,006 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,274 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,12 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,12 m2
37 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 2,21 m2
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,438 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 25,459 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 20,364 m3
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 209,211 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 63,485 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 170,014 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 210,71 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 419,921 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 233,499 m2
47 Quét sika 3 lớp chống thấm, (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 95,205 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 95,205 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 130,6 m
50 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 122,6 m
51 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 248,48 m
52 Khơi chỉ lõm sâu 15 Chương V 153,6 m
53 Khơi chỉ lõm sâu 30 Chương V 19,44 m
54 Đắp vữa trang trí đầu cột Chương V 5 công
55 Khóa vòm Chương V 5 chi tiết
56 Gia công lan can inox 304 Chương V 0,082 tấn
57 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V 5,12 m2
58 Nắp chụp inox Chương V 20 cái
59 Râu thép chờ D10 Chương V 92 cái
60 Đắp vữa trang trí lan can Chương V 6,5 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 60,259 m2
62 Lát gạch đỏ Hạ Long kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 82,35 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,436 100m2
64 Đèn LED ốp trần hành lang 12W Chương V 6 bộ
65 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
66 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 280 m
67 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 140 m
68 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
69 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
70 Cút chếch UPVC D90 Chương V 18 cái
71 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 1 100m
72 Măng sông U.PVC D90 Chương V 20 cái
73 Cô lê sắt Chương V 30 cái
V HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 22,995 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,127 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,103 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,278 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,02 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,03 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,854 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,165 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,105 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,117 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,412 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,924 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,584 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,081 100m3
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,181 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,639 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,109 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,026 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,105 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,54 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,144 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,047 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,263 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,33 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,387 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,656 tấn
27 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,264 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,043 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,012 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,024 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,439 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,079 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,06 tấn
34 Gia công xà gồ thép Chương V 0,138 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,138 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,332 100m2
37 Tôn úp nóc Chương V 14,6 md
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,3 m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 10,565 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,786 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,043 m3
42 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,555 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,75 m3
44 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 6,74 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,158 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,158 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 63,678 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 45,204 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,708 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 10,194 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 38,7 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,5 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 25,68 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 25,68 m
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,192 m2
56 Sika chống thấm 3 lớp (sika top seal 107 hoặc tương đương, định mức 1.5kg/m2/lớp) Chương V 18,632 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 22,848 m2
58 Lát đá chân cửa đi, vữa XM mác 75 Chương V 0,264 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 63,678 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 100,598 m2
61 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 2,88 m2
62 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 1,92 m2
63 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 6,4 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 11,2 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,211 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 8,32 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,32 m2
68 Rọ chắn rác Chương V 4 cái
69 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 4 cái
70 Cút nối nhựa D90 Chương V 4 cái
71 Cô lê sắt D100 Chương V 20 cái
72 Ống nhựa PVC D90 Chương V 0,15 100m
73 Ống nhựa PVC D27 Chương V 0,12 100m
74 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 1 cái
75 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 2 bộ
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 1 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
78 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 1 cái
79 Móc treo quạt trần Chương V 1 cái
80 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
81 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 60 m
82 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 30 m
83 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 30 m
84 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 40 m
85 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
W TRẠM BƠM PCCC
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 5,869 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,021 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,038 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,029 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,03 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,192 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,808 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,029 100m3
9 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,773 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,264 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,024 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,02 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,528 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,074 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,015 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,087 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,428 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,301 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2 tấn
20 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,12 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,02 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,005 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,011 tấn
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 5,756 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,5 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,628 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,458 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 43,12 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 24,264 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 4,8 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 30,1 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,12 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 63,164 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 35,36 m
36 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) Chương V 7,938 m3
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,632 m2
38 Cửa đi khung thép - cửa 2 cánh chịu lực Chương V 2,88 m2
39 Cửa sổ khung thép - cửa chớp Chương V 2,88 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 5,76 m2
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,086 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 2,88 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,88 m2
44 Chốt cửa đi Chương V 1 cái
45 Khóa cửa đi Chương V 1 cái
46 Bản lề cửa Chương V 18 cái
47 Rọ chắn rác Chương V 2 cái
48 Ống nhựa PVC D90 Chương V 0,06 100m
49 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 2 cái
50 Cô lê sắt Chương V 10 cái
51 Cút nối nhựa D90 Chương V 2 cái
52 Ống nhựa PVC D27 Chương V 0,06 100m
53 Aptomat 1 pha 2 cực 220V/32A Chương V 1 cái
54 Thanh dẫn điện MT-50x4 Chương V 0,2 m
55 Đèn tuýp đôi L=1200 2x18W Chương V 1 bộ
56 Công tắc đèn 1 phím 220V/10A Chương V 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A Chương V 1 cái
58 Hộp điện tôn 200x300x120 Chương V 1 hộp
59 Dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 Chương V 8 m
60 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 8 m
61 Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V 5 m
62 Ống nhựa PVC D20 Chương V 0,13 100m
63 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 5 cọc
64 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 18 m
65 Dây tiếp địa đồng bọc M50 Chương V 5 m
X BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 77,02 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V 0,235 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,535 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,576 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,02 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,022 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,049 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,006 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,468 tấn
10 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,944 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 0,894 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,087 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,229 tấn
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,006 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,198 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,203 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,018 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,008 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,352 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,007 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,054 tấn
22 Băng cản nước V20 Chương V 17,2 md
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,226 m3
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,009 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,035 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 3 cấu kiện
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V 5,527 m3
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 42,742 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 24,79 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 42,742 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 18,88 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 75,763 m2
33 Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) Chương V 43,056 m3
34 Gia công thang sắt Chương V 0,018 tấn
35 Làm tầng lọc cát vàng Chương V 3,863 m3
36 Than hoạt tính Chương V 1,545 m3
37 Làm tầng lọc sỏi nhỏ Chương V 0,773 m3
38 Làm tầng lọc sỏi lớn Chương V 2,318 m3
39 Lưới inox ngăn giữa các tầng lọc Chương V 30,901 m2
40 Ống PVC D27 C2 Chương V 0,2 100m
41 Ống PVC D50 C2 Chương V 0,1 100m
42 Ống PVC D40 C2 Chương V 0,08 100m
43 Tê thu nhựa D40/27 Chương V 8 cái
44 Cút nhựa D50 Chương V 2 cái
45 Đầu bịt nhựa D27 Chương V 8 cái
46 Rọ hút D27 Chương V 1 cái
47 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
48 Dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V 8 m
49 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,358 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) Chương V 0,119 m3
51 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,085 m3
52 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V 0,038 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,007 100m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,475 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,19 m2
56 Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề Chương V 1 bộ
57 Bu lông M20x400 Chương V 8 cái
58 Lắp bích thép D500x150x30, D400x120x24 Chương V 1 cặp bích
59 Khoan giếng, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Chương V 100 m
60 Ống chống PVC D200 C2 Chương V 0,02 100m
61 Ống vách PVC D140 C2 Chương V 1 100m
62 Ống hút PVC D90 C2 Chương V 0,95 100m
63 Ống cấp PVC D32 C2 Chương V 0,05 100m
64 Tê PVC D32 Chương V 2 cái
65 Cút PVC D32 Chương V 3 cái
66 Van xả khí D15 Chương V 1 cái
67 Van khóa D90 Chương V 6 cái
68 Cút 90 độ D90 Chương V 4 cái
69 Máy bơm giếng khoan Q=6m3/h, H=50m, P=2.2kW Chương V 1 cái
70 Cáp Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2.5)mm2 Chương V 20 m
Y CỘT CỜ
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,064 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,216 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,017 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,594 m3
5 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 5,4 m2
6 Bu lông M18 Chương V 4 cái
7 Bản thép tấm 8 ly Chương V 1 cái
8 Cột cờ inox đoạn D90 cao 2m, đoạn D60 cao 6m Chương V 1 cái
Z PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cổng Chương V 10,988 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 1,033 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông + tường xây gạch Chương V 0,024 100m3
4 Tháo dỡ biển hiệu Chương V 1 cái
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,038 100m3
6 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V 26,374 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 11,68 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông + tường xây gạch Chương V 0,275 100m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,396 100m3
AA CHỐNG MỐI
1 Phòng mối nền công trình cải tạo (nhà làm việc các phòng chức năng kết hợp phòng học 3 tầng) Chương V 201,79 m2
2 Công tác xử lý tường, phần móng công trình (nhà làm việc các phòng chức năng kết hợp phòng học 3 tầng) Chương V 145,12 m2
3 Phòng mối nền công trình cải tạo (nhà lớp học bộ môn 3 tầng) Chương V 51,36 m2
4 Công tác xử lý tường, phần móng công trình (nhà lớp học bộ môn 3 tầng) Chương V 102,18 m2
AB THÍ NGHIỆM CỌC
1 Vận chuyển cọc, cột bê tông Chương V 792 10 tấn/1km
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông lên bằng xe cơ giới (từ điểm tập kết đến công trình và từ công trình về bãi tập kết) Chương V 161 cấu kiện
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống bằng xe cơ giới (từ điểm tập kết đến công trình và từ công trình về bãi tập kết) Chương V 161 cấu kiện
4 Trung chuyển đối trọng, gối đỡ, thiết bị, giữa các cọc thí nghiệm. Chương V 6 ca
5 Nhân công 4/7 phục vụ cẩu trung chuyển (mỗi ca cẩu 2 công) Chương V 12 công
6 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Chương V 330 tấn/lần
7 Thuê đối trọng Chương V 2.920 tấn/ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->