Gói thầu: Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 70% Vay và 30% vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 47 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:49:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,869,885,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mét |
| 2 | Cắt mặt đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,8 | mét |
| 3 | Đào bốc mặt đường nhựa (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m³ |
| 4 | Đào bốc mặt đường BTXM (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m³ |
| 5 | Đào bốc mặt đường BTXM (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m³ |
| 6 | Bốc mặt đường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m² |
| 7 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,97 | m³ |
| 8 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,38 | m³ |
| 9 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,54 | m³ |
| 10 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7 | m³ |
| 11 | Trải cát lót phui đào mương ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,3 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,9 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,08 | m³ |
| 14 | Bê tông canh chận mác 150 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m³ |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,26 | m² |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 Mac200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m³ |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m² |
| 18 | Cốt thép tấm đan, thép neo khuỷu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,28 | kg |
| 19 | Lắp đan vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống nhựa 125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.738 | mét |
| 2 | Ống gang 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 3 | Ống gang 250 (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 4 | Ống nhựa 150 uPVC (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | mét |
| 5 | Ống nhựa 100 uPVC (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 6 | Ống cơi OD 168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 7 | Họng ổ khóa bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Tê 250 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tê 150 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tê 100 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Tê 100 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Van 100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Khuỷu 1/8 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 14 | Khuỷu 1/8 100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Bù manchon 100 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 16 | Manchon MJ 250 FF (P-M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Manchon MJ Ø100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Manchon MJ Ø150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Manchon MJ Ø100 FF (nối ống HDPE-uPVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Manchon MJ Ø100 FF (nối ống HDPE-gang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| C | NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Nước thử áp (k =1,5 lần) + khử trùng (1 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m³ |
| 2 | Nước sử dụng súc rửa ống (2,0 kg/cm²) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.218 | m³ |
| D | THỬ ÁP LỰC | |||
| 1 | Thử áp lực ống nhựa 125 (L>500m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.738 | mét |
| E | KHỬ TRÙNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT | |||
| 1 | Khử trùng ống 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.738 | mét |
| 2 | Ca máy phát điện lưu động - CS 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| F | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM ( Eyc >155 MPa) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m² |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4 | m² |
| 3 | Trải cán lớp đá dăm dày 55cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m³ |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m² |
| 5 | Rải BT nhựa hạt trung dày 7cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m² |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m² |
| 7 | Rải BT nhựa hạt mịn dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m² |
| 8 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường 5km (ngoài phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m³ |
| G | TÁI LẬP ĐƯỜNG / HẺM BTXM | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,2 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,72 | m³ |
| 3 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 300 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,86 | m³ |
| H | TÁI LẬP LỀ BTXM | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m³ |
| 2 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 200 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m³ |
| I | TÁI LẬP LỀ GẠCH | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m³ |
| 2 | Đổ BT nền đá 1 x 2 mác 150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m³ |
| 3 | Láng vữa xi măng mác 75 dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m² |
| 4 | Lát gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m² |
| J | TÁI LẬP ĐƯỜNG, HẺM, LỀ ĐẤT | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.133,85 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,85 | m³ |
| 3 | Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 551,4 | m² |
| K | TÁI LẬP ĐƯỜNG, HẺM, LỀ ĐÁ | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.091,7 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm dày 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,14 | m³ |
| 3 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.265 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi