Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077692 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 10:55:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,416,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN , MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Y/C chương V | 14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo Y/C chương V | 3,361 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo Y/C chương V | 2,202 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất trong kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Y/C chương V | 2,871 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Y/C chương V | 3,179 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp, đất đồi có hệ số đầm chặt K95 | Theo Y/C chương V | 683,65 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề, ta luy; độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo Y/C chương V | 1,159 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Y/C chương V | 4,364 | 100m3 |
| 10 | Rải cát đệm | Theo Y/C chương V | 90,6 | m3 |
| 11 | Lớp nilon chống mất nước | Theo Y/C chương V | 3.020 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo Y/C chương V | 604 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường đoạn vuốt nối, đá 2x4, mác 250 | Theo Y/C chương V | 17,8 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Theo Y/C chương V | 1,616 | 100m2 |
| B | KÈ, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| C | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo Y/C chương V | 7,011 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất ngoài kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo Y/C chương V | 0,193 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo Y/C chương V | 6,818 | 100m3 |
| D | Kè đá hộc | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo Y/C chương V | 49,19 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo Y/C chương V | 245,949 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo Y/C chương V | 494,134 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Y/C chương V | 69,51 | m2 |
| 5 | Đắp cát vàng hạt thô tầng lọc ngược | Theo Y/C chương V | 15,476 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 4x6 | Theo Y/C chương V | 6,716 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 1x2 | Theo Y/C chương V | 1,46 | m3 |
| 8 | Ống PVC D50 | Theo Y/C chương V | 116,8 | m |
| E | Kè gạch, hộ lan | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo Y/C chương V | 3,313 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,25 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Y/C chương V | 6,625 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Y/C chương V | 33,275 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Y/C chương V | 23,166 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Y/C chương V | 434,152 | m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu, hộ lan 2 nước trắng | Theo Y/C chương V | 434,152 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi