Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà hiệu bộ trường mầm non Tân Thịnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201108908-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà hiệu bộ trường mầm non Tân Thịnh
Số hiệu KHLCNT 20201026372
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-05 15:37:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,954,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 5,64 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7625 m3
3 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8125 10 tấn/1km
4 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8125 10 tấn/1km
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3039 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,2966 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5391 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 52,7878 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4686 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4576 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3961 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4853 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6231 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3587 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4113 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2768 tấn
17 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,0203 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,132 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7776 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2505 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5246 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9944 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 21,6976 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0319 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6158 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 7,3306 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 57,435 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 5,8964 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 5,8158 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,8548 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7642 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2579 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3239 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5544 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0504 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0118 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,215 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,276 tấn
39 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 118,4018 m3
40 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,1879 m3
41 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,276 m2
42 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,1042 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6442 m3
44 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,7902 m3
45 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 53,3016 m2
46 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 118,3 m
47 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4616 m3
48 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 23,588 m2
49 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 45,98 m
50 Tay vịn cầu thang 80x120cm gỗ nhóm IV (không con tiện) Mục II Chương V trong E-HSMT 18,23 m
51 Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông ≤16x16x120cm, tròn f≤155mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 trụ
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 137,032 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 203,19 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 609,4736 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 331,0068 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 912,263 m2
57 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6529 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,4575 m3
59 Chống thấm bằng màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 110,2758 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 44,7958 m2
61 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2858 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2858 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 109,1987 m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,898 100m2
65 Mua, lợp tôn úp nóc hoàn thiện khổ 300 dày 0,4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60,03 m
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 473,8388 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 1.527,5336 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 410,25 m2
69 Lát gạch Cotto kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,79 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 54,44 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 281,6808 m2
72 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 63,611 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 172,62 m
74 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 96,88 m
75 Đắp chân, chi tiết cột sảnh Mục II Chương V trong E-HSMT 2 công
76 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong chất lượng tương đương Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện (Khung đơn 130x60x1.2mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 32,4 m2
77 Cửa đi thép vân gỗ 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong, chất lượng tương đương Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 8,64 m2
78 Cửa sổ thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong, chất lượng tương đương Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 25,92 m2
79 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay- Doorsill inox (Bậu cửa) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 m
80 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay - Doorsill inox (Bậu cửa) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2 m
81 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z4 Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
82 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6,38 mm (chưa bao gồm phụ kiện) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,17 m2
83 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay 1 cánh (03 bản lề 3D, khóa đa điểm+ tay nắm,) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
84 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn 6.38 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,3 m2
85 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 bộ
86 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 29,22 m2
87 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính dán an toàn màu trắng dày 10,38mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7,496 m2
88 Gia công lan can Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8574 tấn
89 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 67,921 m2
90 Sơn tính điện lan can thép hộp mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 803,1 kg
91 Chụp đầu lan can bằng inox Mục II Chương V trong E-HSMT 96 cái
92 Thang khỉ lên mái và nắp đậy + chốt, khóa Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4212 100m2
94 Lưu giáo 01 tháng Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4212 100m2
95 Móc treo quạt Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 532 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 218 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 48 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 45 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 310 m
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 750 m
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cái
104 Lắp đặt ổ cắm đôi (đã gồm đế) Mục II Chương V trong E-HSMT 46 cái
105 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 chièu Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
106 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 29 bộ
109 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 26 bộ
110 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
113 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, KT 600x400x180 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
116 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, KT 400x300x150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
117 Tủ điện 6 modul Mục II Chương V trong E-HSMT 7 hộp
118 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, KT 100x100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11 hộp
119 Lắp đặt ống nhựa PPr nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,52 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPr nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,47 100m
121 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
123 Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt Tê PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
125 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38 cái
126 Lắp đặt côn PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
128 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38 cái
129 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38 cái
130 Khoan giếng + phụ kiện, ống vách (hoàn thiện) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
131 Máy bơm nước công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 14,8m-28,5m +phụ kiện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 11 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
135 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
136 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
137 Mua, lắp đặt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
140 Bộ gương soi tương đương KF-4560 VA (460x610x5mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
141 Bộ phụ kiện tương đương H-AC400V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly, thanh treo khăn Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
142 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,67 100m
143 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,66 100m
144 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,17 100m
145 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 100m
146 Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cái
147 Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cái
148 Lắp đặt chếch PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
149 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=90/34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
150 Lắp đặt Tê PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cái
151 Lắp đặt Tê PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính Y D90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cái
152 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2141 100m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0494 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8159 m3
155 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4766 m3
156 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 44,18 m2
157 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V trong E-HSMT 44,18 m2
158 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0849 m3
159 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0642 100m2
160 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0462 tấn
161 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
162 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1391 100m3
163 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1391 100m3
164 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
165 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
166 Hồ lô sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
167 Mũ tôn chống rột Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
168 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 58,2 m
169 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 27,82 m
170 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cọc
171 Đo kiểm tra điện trở Mục II Chương V trong E-HSMT 1 ca
172 Bình khi CO2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bình
173 Bình MF4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
174 Tiêu lệnh, nội quy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
175 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
B NHÀ BẾP
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 3,12 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V trong E-HSMT 0,975 m3
3 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mục II Chương V trong E-HSMT 4,875 10 tấn/1km
4 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mục II Chương V trong E-HSMT 4,875 10 tấn/1km
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8229 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,6051 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1975 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,5291 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3659 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2203 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9957 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4616 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,36 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7138 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2467 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1724 tấn
17 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,8552 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,388 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,616 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0831 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5753 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,0455 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6405 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1179 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4131 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,7833 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9333 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9882 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0152 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0982 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2763 tấn
32 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,0234 m3
33 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,426 m3
34 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2376 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,404 m3
36 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,0912 m3
37 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 19,44 m2
38 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 54 m
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 34,65 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 64,05 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 193,33 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9838 m2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 229,988 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,1 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,1 m
46 NỀN Mục II Chương V trong E-HSMT 0 0.0
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4383 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,9667 m3
49 Chống thấm bằng màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 36,954 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 20,53 m2
51 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7973 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7973 tấn
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,198 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,198 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 84,5312 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0573 100m2
57 Mua, lợp tôn úp nóc hoàn thiện khổ 300 dày 0,4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38,1 m
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 238,7138 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 424,398 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 156,3068 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,36 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,088 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,218 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,012 m2
65 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 m2
66 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6,38 mm (chưa bao gồm phụ kiện) Mục II Chương V trong E-HSMT 13,2 m2
67 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay 2 cánh (03 bản lề 3D, khóa đa điểm+ tay nắm,) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
68 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay 1 cánh (03 bản lề 3D, khóa đa điểm+ tay nắm,) Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
69 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa sổ mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn 6.38 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m2
70 Mua, lắp đặt hoàn thiện Cửa sổ mở trượt, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn 6.38 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4 m2
71 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 bộ
72 Gia công lan can Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0439 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 2,916 m2
74 Sơn tĩnh điện lan can thép hộp mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 43,9 kg
75 Hoa sắt 10x10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7,44 m2
76 Chụp đầu lan can Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9908 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9908 100m2
79 Móc treo quạt Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 43 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,5 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 75 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
89 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, 150x200mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
92 Lắp đặt ống nhựa PPr nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 100m
93 Lắp đặt ống PPr nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 100m
94 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
96 Lắp đặt van phao, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt Tê PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt Tê PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt cút PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
101 Lắp đặt côn PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt côn PPr nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
106 Mua, lắp đặt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
109 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,036 100m
110 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,05 100m
111 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,02 100m
112 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
C SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn,, máy ủi độ chặt yêu cầu K=0,90 (Theo ĐG 164/2013) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 ca
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,651 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 217 m3
4 Lát gạch Tazero 400x400 mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.170 m2
5 Cây bàng Đài Loan , đường kính gốc 16-18, cao >5m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cây
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7349 100m3
7 Đầm lại đáy mương trước khi thi công bằng đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 2 ca
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,352 m3
9 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,154 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 178,4 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,7874 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5131 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9071 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 169 cái
15 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,272 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->