Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 19:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 19:39:00 đến ngày 2020-11-12 19:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào móng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,492 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,408 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máyđầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,252 | m3 |
| 4 | Đào móng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,916 | m3 |
| 5 | Đào móng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,284 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,739 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,61 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,397 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,628 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,284 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| E | Cống hộp | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 2 | Bê tông bản đáy cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m2 |
| 4 | Bê tông thân cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 6 | Bê tông bản mặt cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bản mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | m2 |
| 8 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 9 | Đào móng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 10 | Đào móng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi