Gói thầu: Gói thầu 01 - Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073486-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 của PCTQ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 11:00:00 đến ngày 2020-11-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,032,522,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,487,000 VNĐ ((Mười năm triệu bốn trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa lớn Máy chủ Domain IBM X3650 M4 | |||
| 1 | Vật liệu | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 2 | Ổ cứng SSD Seagate Nytro 3530 400GB SAS 12Gb/s, 7mm, 3DWPD (XS400LE10003) | Chương V - YCKT | 4 | Cái |
| 3 | Khay cắm ổ cứng IBM Tray 2,5 inch SAS/SATA/SSD | Chương V - YCKT | 4 | Cái |
| 4 | Màn hình máy tính Dell P2719H 27Inch IPS | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 5 | Chuột không dây Wireless Microsoft 3500 (Màu xám) | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 6 | Bàn phím không dây LOGITECH K400 Plus | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 7 | RAM Server IBM 16Gb DDR3 1600 ECC 46W0672 | Chương V - YCKT | 2 | Cái |
| 8 | Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 11209 Cat6 30 mét | Chương V - YCKT | 2 | Sợi |
| 9 | Windows server 2019 Standard bản quyền | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cồn công nghiệp | Chương V - YCKT | 0,2 | Lít |
| 11 | Băng từ DDS3 | Chương V - YCKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Giấy in 40 x 20000 mm | Chương V - YCKT | 0,2 | Hộp |
| 13 | Giấy in khổ A 4 | Chương V - YCKT | 0,06 | Gam |
| 14 | Nhân công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 15 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy chủ | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 16 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Máy chủ ( Server ) (nhân công) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 17 | Cài đặt chương trình máy chủ. Loại chương trình quản trị mạng (Domain server) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 18 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ. (Loại máy chủ quản lý mạng) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 19 | Máy thi công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 20 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy chủ | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 21 | Cài đặt chương trình máy chủ. Loại chương trình quản trị mạng (Domain server) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 22 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ. (Loại máy chủ quản lý mạng) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| B | SCL Máy chủ Hệ thống đo xa công tơ điện tử IBM X3650 M4 | |||
| 1 | Vật liệu | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 2 | Ổ cứng SSD SAMSUNG PM883 1.92TB (MZ7LH1T9HMLT) | Chương V - YCKT | 4 | Cái |
| 3 | Khay cắm ổ cứng IBM Tray 2,5 inch SAS/SATA/SSD | Chương V - YCKT | 4 | Cái |
| 4 | Màn hình máy tính Dell P2719H 27Inch IPS | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 5 | Chuột không dây Wireless Microsoft 3500 (Màu xám) | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 6 | Bàn phím không dây LOGITECH K400 Plus | Chương V - YCKT | 1 | Cái |
| 7 | RAM Server IBM 16Gb DDR3 1600 ECC 46W0672 | Chương V - YCKT | 2 | Cái |
| 8 | Cáp mạng bấm sẵn Ugreen 11209 Cat6 30 mét | Chương V - YCKT | 2 | Sợi |
| 9 | Windows server 2019 Standard bản quyền | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cồn công nghiệp | Chương V - YCKT | 0,2 | Lít |
| 11 | Băng từ DDS3 | Chương V - YCKT | 2 | Cuộn |
| 12 | Giấy in 40 x 20000 mm | Chương V - YCKT | 0,2 | Hộp |
| 13 | Giấy in khổ A 4 | Chương V - YCKT | 0,06 | Gam |
| 14 | Nhân công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 15 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy chủ | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 16 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Máy chủ ( Server ) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 17 | Cài đặt chương trình máy chủ. Loại chương trình quản trị mạng (Domain server) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 18 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ. (Loại máy chủ quản lý mạng) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 19 | Máy thi công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 20 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy chủ | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 21 | Cài đặt chương trình máy chủ. Loại chương trình quản trị mạng (Domain server) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 22 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ. (Loại máy chủ quản lý mạng) | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| C | SCL Đoạn tuyến cáp quang Trạm 110KV Tuyên Quang - Trạm 110kV Sơn Dương | |||
| 1 | Vật liệu | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 2 | Cáp quang ADSS/24-500 | Chương V - YCKT | 3.882 | m |
| 3 | Măng sông cáp quang 24 | Chương V - YCKT | 4 | cái |
| 4 | Bộ néo cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 19 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 6 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 8 | cái |
| 8 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 4 | cái |
| 9 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 3,882 | lít |
| 10 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 4 | Cuộn |
| 11 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,4 | Hộp |
| 12 | Giẻ lau | Chương V - YCKT | 21,351 | kg |
| 13 | Nhân công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 14 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=24 (NC (kéo mới) x 0,45) | Chương V - YCKT | 3,613 | km |
| 15 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 3,882 | km |
| 17 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 22 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 12 | Cái |
| 20 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,5047 | tấn |
| 21 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,5047 | tấn/km |
| 22 | Máy thi công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 23 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 3,882 | km |
| D | SCL Đoạn tuyến cáp quang MC371-A14.0 Cốc Phát đi Điện lực Lâm Bình | |||
| 1 | Vật liệu | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 2 | Cáp quang ADSS/12-300 | Chương V - YCKT | 900 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS/12-500 | Chương V - YCKT | 3.455 | m |
| 4 | Cáp quang ADSS/12-700 | Chương V - YCKT | 2.045 | m |
| 5 | Măng sông cáp quang 12 | Chương V - YCKT | 5 | cái |
| 6 | ODF 12 | Chương V - YCKT | 1 | cái |
| 7 | Bộ néo cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 8 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ néo cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 19 | Bộ |
| 10 | Bộ đỡ cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 5 | Bộ |
| 11 | Bộ néo cáp ADSS 700 | Chương V - YCKT | 10 | Bộ |
| 12 | Bộ đỡ cáp ADSS 700 | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 14 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 17 | cái |
| 15 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 9 | cái |
| 16 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 6,4 | lít |
| 17 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 5,53 | Cuộn |
| 18 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,89 | Hộp |
| 19 | Asitol | Chương V - YCKT | 0,2 | lít |
| 20 | Cồn công nghiệp | Chương V - YCKT | 0,2 | kg |
| 21 | Giấy giáp | Chương V - YCKT | 1 | tờ |
| 22 | Nhân công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=12 (NC (kéo mới) x 0,45) | Chương V - YCKT | 1,927 | km |
| 24 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt ODF quang vào tủ Rack | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Chương V - YCKT | 5 | Bộ |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi | Chương V - YCKT | 6,4 | km |
| 28 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 48 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 26 | Cái |
| 31 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,832 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,832 | tấn/km |
| 33 | Máy thi công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 34 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt ODF quang vào tủ Rack | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 36 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Chương V - YCKT | 5 | Bộ |
| 37 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi | Chương V - YCKT | 6,4 | Km |
| E | Sửa chữa lớn đoạn tuyến cáp quang Trạm 110kV Sơn Dương – Cột TGA6/10 PC Vĩnh Phúc | |||
| 1 | Vật liệu | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 2 | Cáp quang ADSS/24-300 | Chương V - YCKT | 1.989 | m |
| 3 | Măng sông cáp quang 24 | Chương V - YCKT | 4 | cái |
| 4 | Bộ néo cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 24 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 10 | Bộ |
| 6 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 7 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 12 | cái |
| 8 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 4 | cái |
| 9 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 1,989 | lít |
| 10 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 4 | Cuộn |
| 11 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,4 | Hộp |
| 12 | Nhân công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 13 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 | Chương V - YCKT | 1,204 | km |
| 14 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 15 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 1,989 | km |
| 16 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 34 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 16 | Cái |
| 19 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,2586 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,2586 | tấn/km |
| 21 | Máy thi công | Chương V - YCKT | 1 | hm |
| 22 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 1,989 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi