Gói thầu: Sửa chữa Datacenter miền Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Viễn thông Điện lực và Công nghệ thông tin - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Datacenter miền Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của EVNICT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 14:35:00 đến ngày 2020-11-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,985,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG UPS | |||
| B | Hệ thống UPS MGE | |||
| 1 | Input Capacitor | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | cái |
| 2 | DC Capacitor | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | cái |
| 3 | Output AC Capacitor | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | cái |
| 4 | Charger & Static Switch fans | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 10 | cái |
| 5 | PFC-Inverter & Choke fans | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 10 | cái |
| 6 | EMC filter board for Mains-2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | cái |
| C | Hệ thống UPS APC (Smart-RT) | |||
| 1 | Power module slot: 3 slots <br/>Max 6x6,7kVA Power module<br/>Input: 3phase + N + PE 380 to 415 VAC 50/60Hz<br/>Output: 3phase + N + PE 380 to 415 VAC 50/60Hz<br/>DC voltage: 240VDC | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Power module 6.7KVA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | module |
| 3 | Card SNMP | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | card |
| 4 | Battery set for 15mins @ 14KW load | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 40 | bộ |
| 5 | Control board | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| 6 | Scheda back-plane | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| 7 | Scheda interfaccia | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| 8 | Retropannello Display | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| D | Hệ thống điều hòa chính xác | |||
| E | Sửa chữa máy điều hoà chính xác với các phụ kiện đi kèm | |||
| 1 | Bộ điều khiển trung tâm | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 2 | Màn hình thao tác LCD | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | Card truyền thông RS485 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 4 | Bộ tạo ẩm | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ điện trở sưởi | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ lọc gió chuẩn EU4 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Cảm biến chênh áp tương tự (analog) | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 8 | Khởi động từ 24Vac | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 9 | Van tiết lưu điện tử EEV | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 10 | Cảm biến nhiệt độ gas | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 11 | Cáp kết nối cảm biến nhiệt độ gas, 2m | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | sợi |
| 12 | Cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 13 | Cảm biến áp suất | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 14 | Mắt quan sát gas lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 15 | Cảm biến áp ngưỡng cao | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 16 | Bộ điều khiển van EVD | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Khoá cấp nguồn chính | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 18 | Van bi shut-off ống gas | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 19 | Card điều khiển bộ tạo ẩm | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 20 | Máy nén gas lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 21 | Quạt gió dàn lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 22 | Khay gom nước ngưng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 23 | Bầu hút ẩm (dry-filter) | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 24 | Quạt dàn giải nhiệt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 25 | Bộ cách ly nguồn cấp dàn giải nhiệt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Bộ biến áp nguồn 230Vac, 24V, 5A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Bộ điều khiển tốc độ quạt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| F | Vật tư lắp đặt | |||
| 1 | Chân đế dàn lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | khung |
| 2 | Bảo ôn 13mm khung đáy hướng gió | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo ôn 13mm nắp chụp đỉnh máy | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lớp chống rung cho khung vỏ máy | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chân đế dàn ngoài trời | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | khung |
| 6 | Ống dẫn nước ngưng xả bỏ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 19 | m |
| 7 | Ống cấp nước để tạo ẩm | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 19 | m |
| 8 | Van khoá ống nước cấp, nước ngưng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tuyến ống đồng + bảo ôn 13mm | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 70 | m |
| 10 | Dây nguồn cấp đến dàn lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 26 | m |
| 11 | Dây nguồn cấp đến dàn nóng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 35 | m |
| 12 | Dây tín hiệu điều khiển | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 35 | m |
| 13 | Nén thử xì, thử áp làm việc | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| 14 | Khay ống đồng sơn tĩnh điện | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 35 | m |
| 15 | Nạp gas lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 23 | kg |
| 16 | Dây kết nối mạng RS485 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 19 | m |
| 17 | Ống chui dây tín hiệu, mạng và fitting | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 51 | m |
| G | Hệ thống điện phân phối, chống sét lan truyền | |||
| H | Chiếu sáng | |||
| 1 | LED tube 1200, T8 (sử dụng lại máng cũ) | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 72 | Bộ |
| I | Tủ bảng điện | |||
| J | Tủ DMSB | |||
| K | Incoming | |||
| 1 | MCCB 3P 160A 25KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 2 | MCCB 4P 160A 25KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | PLUGIN KIT MCCB 4P 160A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 4 | ATS 4P 160A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 5 | Aux contact | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | Cái |
| 6 | Power Meter | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 7 | MCT 200/5A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | Cái |
| 8 | EF | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 9 | PCT 200/5A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 8 | Cái |
| 10 | OV,UV | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 11 | Timer delay 10s | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 12 | Pillot light red | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 13 | Pillot light yellow | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 14 | Pillot light green | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 5 | Cái |
| 15 | Fuse 2A + Đế | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 13 | Bộ |
| L | Outgoing | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 2 | SPD 3P+N 140kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 80A 15kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 4 | MCB 3P 40A 10KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | Cái |
| 5 | MCB 1P 25A 6KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | Cái |
| 6 | MCCB 3P 80A 15kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 7 | MCCB 3P 80A 25kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 8 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 9 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| M | Busbar,Cable,Labour,Accessories | |||
| 1 | Busbar kết nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Phụ kiện đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện RAL 7035; 2 lớp cửa T2.0, Form-2, INDOOR | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| N | Tủ PDU-A | |||
| O | Incoming | |||
| 1 | MCB 3P 40A 10KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 2 | MCCB 3P 80A 25kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | Power Meter | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 4 | MCT 50/5A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | Cái |
| 5 | Pillot light red | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 6 | Pillot light yellow | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 7 | Pillot light green | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 8 | Fuse 2A + Đế | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 13 | Bộ |
| P | Outgoing | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 2 | SPD 3P+N 65kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCB 1P 32A 6KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 15 | Cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 5 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 6 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| Q | Busbar,Cable,Labour,Accessories | |||
| 1 | Busbar kết nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Phụ kiện đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện RAL 7035;2 lớp cửa T1.5,Form-2,INDOOR | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| R | Tủ PDU-B | |||
| S | Incoming | |||
| 1 | MCCB 3P 80A 15KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 2 | Power Meter | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCT 100/5A | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 4 | MCCB 3P 80A 15KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 5 | Pillot light red | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 6 | Pillot light yellow | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 7 | Pillot light green | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | Cái |
| 8 | Fuse 2A + Đế | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 8 | Bộ |
| T | Outgoing | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 2 | SPD 3P+N 50kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCB 1P 32A 6KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 15 | Cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6KA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | Cái |
| 5 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| 6 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Cái |
| U | Busbar,Cable,Labour,Accessories | |||
| 1 | Busbar kết nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Phụ kiện đấu nối thiết bị trong tủ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện RAL 7035;2 lớp cửa T1.5,Form-2,INDOOR | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Bộ |
| V | Dây động lực | |||
| 1 | Dây động lựcSource-A đến tủ DMSB: 3x1x70mm2 + 2x1x35mm2 - sử dụng lại đường hiện có | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | Hệ |
| 2 | Source-B đến tủ DMSB: 3x1x70mm2 + 2x1x35mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 72 | m |
| 3 | Đến các UPS-Ax, PDU-A: 1x4x10mm2 + 1x10mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 50,6 | m |
| 4 | Nhánh MBS đến PDU-A: 4x1x16mm2 + 1x16mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 11 | m |
| 5 | Đến UPS-B, PDU-B: 4x1x16mm2 + 1x16mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 37,4 | m |
| 6 | Đến các tủ rack: 1x3x6mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 316,8 | m |
| 7 | Đến PAC indoor: 1x4x10mm2 + 1x10mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 36,8 | m |
| 8 | Đến PAC outdoor, SAC indoor-outdoor: 3x1x2.5mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 198 | m |
| 9 | Đến chiếu sáng, ổ cắm: 3x1x2.5mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 50 | m |
| 10 | Đến các hệ ELVs: 3x1x2.5mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 35 | m |
| 11 | Phụ kiện kết nối | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| W | Khay máng cáp | |||
| 1 | Máng sơn tĩnh điện + nắp 100x100 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 10 | m |
| 2 | Khay cáp sơn tĩnh điện, 200x100 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 77 | m |
| 3 | Phụ kiện kết nối | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| X | Hệ thống điều hòa dân dụng | |||
| 1 | Máy lạnh treo tường 1.5HP, inverter | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | Bộ |
| Y | Vật tư lắp đặt hệ thống SAC | |||
| 1 | Lớp chống rung cho khung vỏ máy | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | bộ |
| 2 | Khung treo các dàn ngoài trời | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | khung |
| 3 | Ống dẫn nước ngưng xả bỏ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 12 | m |
| 4 | Bơm nước ngưng và fitting | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | bộ |
| 5 | Van khoá ống nước ngưng và fitting | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tuyến ống đồng + bảo ôn si | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 80 | m |
| 7 | Dây nguồn cấp đến dàn lạnh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 80 | m |
| 8 | Dây nguồn cấp đến dàn nóng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 80 | m |
| 9 | Dây tín hiệu điều khiển | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 80 | m |
| 10 | Khay ống đồng sơn tĩnh điện | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 23 | m |
| 11 | Ống chui dây tín hiệu, mạng và fitting | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 31 | m |
| Z | Điều khiển luân phiên điều hòa SAC | |||
| 1 | Bộ điều khiển định thời | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cảm biến nhiệt độ phòng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 2P 25A 6kA | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | bộ |
| 4 | Dây, bus đấu nối nội bộ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 5 | Hộp điều khiển luân phiên | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hộp |
| 6 | Cùm ống hệ SAC | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hệ |
| AA | Vật tư phụ | |||
| 1 | Nạp khí gas | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | bình |
| 2 | Bình Nito và công tác thử xì ống | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| AB | Hệ thống báo-dập cháy | |||
| 1 | Tủ báo cháy địa chỉ, kèm các phụ kiện: | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | set |
| 2 | Intelligent Addressable Photo detector w/ base | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 5 | set |
| 3 | Alarm Bell | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | set |
| 4 | Control module | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 12 | set |
| 5 | Isolator Module | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | set |
| 6 | Relay Module | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 6 | set |
| 7 | Monitor module | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 12 | set |
| 8 | Intelligent Addressable 135oC thermal detector w/ base | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 5 | set |
| 9 | Dual action Releasing station with Abort | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | set |
| 10 | Horn/ strobe | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | set |
| 11 | Modbus IP card | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | set |
| 12 | Ống, máng tín hiệu | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hệ |
| 13 | Ống luồn dây kim loại | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 45 | m |
| 14 | Máng + nắp | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 20 | m |
| 15 | Phụ kiện kết nối | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | lô |
| 16 | Cáp tín hiệu | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hệ |
| 17 | Dây chống cháy 1.0mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 60 | m |
| AC | Hệ thống Cửa từ an ninh | |||
| 1 | Đầu đọc thẻ + vân tay | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | bộ |
| AD | Phụ kiện | |||
| 1 | Thẻ từ EM | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 5 | thẻ |
| 2 | Khóa hít điện từ + bracket | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | bộ |
| 3 | Nút khẩn đập vỡ để thoát | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | cái |
| 4 | Nút ra ngoài | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 3 | cái |
| 5 | Công tắc vô hiệu khóa từ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| 6 | Bộ nguồn riêng | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Dây, nẹp tín hiệu | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hệ |
| AE | Hệ thống Camera quan sát | |||
| 1 | Dome IP camera, 3.23MP, IR LEDs, auto white balance mode, PoE/ 12Vdc. SDKs supported. | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | bộ |
| 2 | Đầu ghi 8 kênh | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | HDD 1TB lưu trữ | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | cái |
| AF | Phụ kiện | |||
| 1 | Chuyển đổi nguồn cấp camera | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | cái |
| 2 | Mặt che ổ cắm nguồn | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4 | cái |
| AG | Dây tín hiệu | |||
| 1 | Cáp mạng Cat-6 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 138 | m |
| 2 | Ống luồn dây | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 60 | m |
| 3 | Dây nguồn cung cấp: 3x1x1.5mm2 | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 124,2 | m |
| 4 | Phụ kiện kết nối | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| AH | Sửa chữa phòng máy | |||
| AI | Trần trong khu vực | |||
| 1 | Thay tấm trần khung nhôm nổi | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 65,68 | m2 |
| 2 | Chỉnh sửa hệ khung trần, ty treo… | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
| 3 | Cấp tấm trần hồi gió | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 4,32 | m2 |
| AJ | Sàn nâng | |||
| 1 | Tấm sàn thông thoáng 40% | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cách nhiệt sàn, vách p.Server gồm: | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | hệ |
| 3 | Cách nhiệt sàn p.Server | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 32 | m2 |
| 4 | Cách nhiệt vách (dưới sàn nâng) p.Server | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 9,6 | m2 |
| AK | Cửa đi lại | |||
| 1 | Thay ron, chốt cửa, ray lùa… | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | bộ |
| AL | Vách ngăn/ tường | |||
| 1 | Bả, sơn hoàn thiện vách (vách bao khu vực TTDL). | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 147 | m2 |
| 2 | Xử lý vách phồng rộp… | Chi tiết tại tiểu mục II.1, mục II, chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi