Gói thầu: Thi công xây lắp – Công trình: Sửa chữa Line H06 - H07 tại cảng Tân Cảng Phú Hữu và Công trình: Sửa chữa bãi xe nâng Line N39 tại cảng Tân Cảng Cát Lái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114549-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN
Tên gói thầu Thi công xây lắp – Công trình: Sửa chữa Line H06 - H07 tại cảng Tân Cảng Phú Hữu và Công trình: Sửa chữa bãi xe nâng Line N39 tại cảng Tân Cảng Cát Lái
Số hiệu KHLCNT 20201018143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:06:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,504,513,164 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí chung gồm:
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Theo chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Theo chương V 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Theo chương V 1 Khoản
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo chương V 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo chương V 1 Khoản
7 Chi phí bảo đảm an toàn, PCCN, vệ sinh môi trường, dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo chương V 1 Khoản
8 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu Theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền gạch BTTC M450 dày 8cm Theo chương V 3.357,216 m2
2 Phá dỡ nền gạch BTTC M600 dày 12cm Theo chương V 471,5 m2
3 Vận chuyển xà bần Theo chương V 1,64 100m3
4 Đào lớp cát đệm hạt thô Theo chương V 114,861 m3
5 Vận chuyển xà bần Theo chương V 1,149 100m3
6 Phá dỡ nền đá dăm GCXM Theo chương V 12,755 m3
7 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,128 100m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,889 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 51,325 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm Theo chương V 21,625 tấn
11 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 416,584 m3
12 Ván khuôn gỗ Theo chương V 4,167 100m2
13 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ Theo chương V 155,922 m3
14 Thi công khe co Theo chương V 104 m
15 Thi công khe giãn Theo chương V 32 m
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo chương V 229,536 m2
17 Lát gạch BTTC M450 dày 8cm, gạch màu (VL tận dụng lại) Theo chương V 58,94 m2
18 Lát gạch BTTC M450 dày 8cm, gạch thường (VL tận dụng lại) Theo chương V 1.606,724 m2
19 Cát đệm hạt thô dày 3cm Theo chương V 49,97 m3
20 Cát hạt mịn trà ron (0,3m3/100m2) Theo chương V 4,997 m3
21 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 R7 bù cao độ Theo chương V 418,803 m3
22 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 13,45 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,535 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 2,103 tấn
25 Ván khuôn gỗ Theo chương V 3,826 100m2
26 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 38,256 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 6,499 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm Theo chương V 25,521 tấn
29 Ván khuôn gỗ Theo chương V 2,826 100m2
30 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 108,86 m3
31 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 bù cao độ Theo chương V 171,7 m3
32 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 tái lập Theo chương V 9,98 m3
33 Ván khuôn gỗ Theo chương V 4,906 100m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo chương V 62,4 m2
35 Cẩu nắp ga thép lên Theo chương V 1 cái
36 Cẩu miệng ga BTCT lên Theo chương V 1 cái
37 Tôn dày 0,4mm Theo chương V 0,014 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,004 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 0,033 tấn
40 Ván khuôn gỗ Theo chương V 0,008 100m2
41 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 0,168 m3
42 Cẩu nắp thép lên Theo chương V 8 cái
43 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V 1,12 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,009 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V 0,445 tấn
46 Sản xuất thép hình V50x5 Theo chương V 0,078 tấn
47 Lắp đặt thép hình V50x5 Theo chương V 0,078 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn chống gỉ 2 lớp Theo chương V 2,064 m2
49 Ván khuôn gỗ Theo chương V 0,188 100m2
50 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 300 R7 Theo chương V 2,144 m3
51 Cẩu nắp thép xuống và lắp đặt Theo chương V 8 cái
52 Đào bóc gạch bê tông bằng máy đào Theo chương V 7,506 100m3
53 Phân loại và lựa chọn, gạch Theo chương V 9.382,05 m2
54 Vận chuyển xà bần Theo chương V 3,753 100m3
55 Đào bóc lớp cát hát thô dày 3cm Theo chương V 281,462 m3
56 Đào bóc lớp cấp phối đá gia cố xi măng hiện hữu Theo chương V 182,89 m3
57 Vận chuyển xà bần Theo chương V 4,644 100m3
58 Bốc xếp pallet lên ( Vật liệu pallet đã có sẵn) Theo chương V 391 cấu kiện
59 Bốc xếp pallet xuống Theo chương V 391 cấu kiện
60 Vận chuyển các pallet gạch BT từ đường D2 sang Line N39 Theo chương V 391 cấu kiện
61 Lát gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm (Vật liệu gạch tận dụng từ đường D2 chuyển sang) Theo chương V 9.382,05 m2
62 Trà ron gạch bằng cát hạt mịn Theo chương V 28,146 m3
63 Cung cấp và thi công lớp Cát đệm hạt thô đầm chặt Theo chương V 281,462 m3
64 Cung cấp, thi công Bê tông nền bù cao độ M150 đá 1x2 R7 Theo chương V 1.146,19 m3
65 Cung cấp và thi công Ván khuôn nền Theo chương V 2,19 100m2
66 Thi công cắt khe giả nền Bê tông chiều sâu 3cm Theo chương V 36,84 100m
67 Cung cấp và thi công Mastic chèn khe Theo chương V 0,332 m3
68 Đầm nén bề mặt gạch Bê tông tự chèn bằng đầm rung chấn động Theo chương V 187,641 100m2
69 Đầm nén gạch Bê tông tự chèn bằng đầm lu bánh lốp Theo chương V 93,821 100m2
70 Vệ sinh nạo vét các tuyến mương hiện hữu Theo chương V 14,67 m3
71 Vệ sinh nạo vét các hố ga hiện hữu Theo chương V 0,384 m3
72 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,151 100m3
73 Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm Theo chương V 0,512 tấn
74 Gia công, lắp dựng cốt thép , đường kính > 10mm Theo chương V 2,502 tấn
75 Gia công và lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8 Theo chương V 3,767 tấn
76 Cung cấp và thi công tuyến mương bằng Bê tông M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 22,69 m3
77 Sơn chổng rỉ 2 nước thép hình L80x8 Theo chương V 125,184 m2
78 Cung cấp và thi công Ván khuôn thành mương Theo chương V 2,269 100m2
79 Đục phá thành mương hiện hữu Theo chương V 11,736 m3
80 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,117 100m3
81 Cung cấp và thi công Đá 1x2 Theo chương V 0,854 m3
82 Cung cấp và thi công Ống nhựa PVC D60, L= 25cm Theo chương V 0,195 100m
83 Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật Theo chương V 0,062 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm Theo chương V 1,208 tấn
85 Cung cấp và thi công Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 11,736 m3
86 Cung cấp và thi công Ván khuôn bó vỉa Theo chương V 1,213 100m2
87 Cung cấp và thi công Giấy dầu lót Theo chương V 0,587 100m2
88 Đục phá bó vỉa hiện hữu Theo chương V 11,736 m3
89 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,117 100m3
90 Tháo dỡ Nắp mương Theo chương V 196 cấu kiện
91 Lắp đặt Nắp mương Theo chương V 196 cấu kiện
92 Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm Theo chương V 0,073 tấn
93 Gia công, lắp dựng cốt thép , đường kính > 10mm Theo chương V 0,332 tấn
94 Gia công và Lắp đặt cấu kiện thép L80x8 Theo chương V 0,263 tấn
95 Cung cấp và thi công Bê tông Hố thu M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 2,598 m3
96 Cung cấp và thi công Sơn chổng rỉ 2 nước cấu kiện thép L80x8 Theo chương V 8,755 m2
97 Cung cấp và thi công Ván khuôn Theo chương V 0,231 100m2
98 Đục phá thành hố thu hiện hữu Theo chương V 1,139 m3
99 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,011 100m3
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,071 tấn
101 Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 0,702 m3
102 Cung cấp và thi công Ván khuôn bó vỉa Theo chương V 0,073 100m2
103 Cung cấp và thi công Giấy dầu lót Theo chương V 0,035 100m2
104 Đục phá bó vỉa hiện hữu Theo chương V 0,702 m3
105 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,007 100m3
106 Tháo dỡ Nắp hố thu Theo chương V 9 cấu kiện
107 Lắp đặt Nắp hố thu Theo chương V 9 cấu kiện
108 Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính <= 10mm Theo chương V 0,011 tấn
109 Gia công, lắp dựng cốt thép , đường kính > 10mm Theo chương V 0,057 tấn
110 Gia công và Lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8 Theo chương V 0,077 tấn
111 Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 0,432 m3
112 Cung cấp và thi công Sơn chổng rỉ 2 nước L80x8 Theo chương V 2,56 m2
113 Cung cấp và thi công Ván khuôn hố ga Theo chương V 0,043 100m2
114 Đục phá thành hố ga hiện hữu Theo chương V 0,24 m3
115 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,002 100m3
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm Theo chương V 0,035 tấn
117 Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2 R7 Theo chương V 0,324 m3
118 Cung cấp và thi công Ván khuôn Theo chương V 0,035 100m2
119 Cung cấp và thi công Giấy dầu lót Theo chương V 0,016 100m2
120 Đục phá bó vỉa hiện hữu Theo chương V 0,324 m3
121 Vận chuyển xà bần Theo chương V 0,003 100m3
122 Tháo dỡ Nắp hố thu Theo chương V 2 cấu kiện
123 Lắp đặt Nắp hố thu Theo chương V 2 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->