Gói thầu: Đường Hai Bà Trưng, hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường, vỉa hè, bó vỉa và hệ thống thoát nước (Bao gồm đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Đường Hai Bà Trưng, hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường, vỉa hè, bó vỉa và hệ thống thoát nước (Bao gồm đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Sa Đéc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:37:00 đến ngày 2020-11-16 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,244,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 270 | cấu kiện | |
| 2 | Vận chuyển bê tông các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (2km) | 5,022 | 10m3/1km | |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 157 | cấu kiện | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 2,914 | 10m3/1km | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 52,036 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 71,476 | m3 | |
| 7 | CC&Lắp đặt Ván khuôn thép bó vỉa, tường chắn | 8,402 | 100m2 | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 1,166 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 1,166 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,503 | 100m3 | |
| 11 | Rải tấm ni lông lót móng | 8,89 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 88,9 | m3 | |
| 13 | Lát gạch xi măng | 889 | m2 | |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 59,409 | 100m2 | |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 60,415 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 1,34 | 100m2 | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 7,42 | 100tấn | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (20 Km) | 7,42 | 100tấn | |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 146,1 | m2 | |
| B | CẢI TẠO CỐNG | |||
| 1 | Đào móng hố thu nước-đất cấp II | 8,16 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,02 | m3 | |
| 3 | CC&Lắp đặt Ván khuôn móng dài | 0,058 | 100m2 | |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,14 | tấn | |
| 5 | Thép L.40x40x4 (x hh 1.025) | 0,143 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,14 | tấn | |
| 7 | CC & Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,227 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 3,573 | m3 | |
| 9 | CC&Lắp đặt Ván khuôn thép hố thu | 0,588 | 100m2 | |
| 10 | CC &Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 0,357 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 148mm | 17 | cái | |
| 12 | CC &Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 17 | cái | |
| 13 | Nắp gang hố thu | 17 | cái | |
| 14 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 17 | cấu kiện | |
| 15 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 17 | lỗ | |
| 16 | Bê tông thành hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,02 | m3 | |
| 17 | CC &Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 17 | cấu kiện | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 23,03 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 10,56 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 22,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 23,52 | m3 | |
| 5 | CC&Lắp đặt Ván khuôn móng dài | 1,407 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 1,638 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 2,264 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 29,304 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | 444 | cái | |
| 10 | CC&Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | 8 | 1 đoạn ống | |
| 11 | CC&Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | 140 | 1 đoạn ống | |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | 126 | mối nối | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,422 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,004 | tấn | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,635 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,246 | 100m2 | |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 1,261 | tấn | |
| 18 | Thép L.80x80x6 (x hh 1.025) | 0,73 | tấn | |
| 19 | Thép L.50x50x5 (x hh 1.025) | 0,346 | tấn | |
| 20 | Thép L.40x40x4 (x hh 1.025) | 0,185 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 1,261 | tấn | |
| 22 | CC&Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,538 | tấn | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 34,173 | m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 4,624 | m3 | |
| 25 | CC&Lắp đặt Ván khuôn thép hố ga | 4,563 | 100m2 | |
| 26 | CC&Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 0,33 | 100m | |
| 27 | CC&Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 22 | cái | |
| 28 | CC&Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 22 | cái | |
| 29 | Nắp gang hố thu | 22 | cái | |
| 30 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | 0,244 | m3 | |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 19,804 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 3,332 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 3,332 | 100m3 | |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | CC&Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10 mm | 0,012 | tấn | |
| 2 | CC&Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18 mm | 0,034 | tấn | |
| 3 | Tole dày 1,2ly | 3,5 | m2 | |
| 4 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển P.102) | 2 | cái | |
| 5 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển R.302a,b) | 2 | cái | |
| 6 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 245a) | 2 | cái | |
| 7 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 227) | 3 | cái | |
| 8 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 203c) | 2 | cái | |
| 9 | CC&Lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.3x0.9)m | 3 | cái | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | 0,252 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,384 | 100m2 | |
| 12 | Cọc gỗ L=1,65m,d>4cm | 42 | cọc | |
| 13 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | 0,199 | m2 | |
| 14 | Bằng rào cảng công trình (Không tận dụng lại) | 1.210 | md | |
| 15 | Đèn báo công trình | 3 | bộ | |
| 16 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | 6 | Cái | |
| 17 | CC&Lắp đặt ống STK phi 90 làm móng trụ | 6 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi