Gói thầu: Giảm tổn thất các trạm trên 10% năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Giảm tổn thất các trạm trên 10% năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:08:00 đến ngày 2020-11-16 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,911,014,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | MBA 3 pha 320kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | MBA 3 pha 400kVA-35(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 4 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (2 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | sứ |
| 12 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 3 | sứ |
| 13 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 14 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | sứ |
| 15 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 24 | sứ |
| 16 | Sứ chuỗi SLC-35kV 920mm 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 17 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 26 | m |
| 18 | Dây dẫn dàn trạm Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 19 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 129 | m |
| 20 | Dây dẫn ACSR 120/19 (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 21 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng C120 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 26 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 31 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 32 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| B | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào cạnh TBA 2LT12 (Quảng Thành, Thành Tây) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào vuông TBA 2LT12 (Mỹ Thượng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XII2ac-XT-TBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA: XMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Côliê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và GTT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 (tim-tim 2,4m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT1 (MBA: 100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm 35kV: XKL2a-TBA-35 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm 35kV: XKL2ac-TBA-35 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV: XFCO-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-xt-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ MBA: XMBA-2600 (tim 2,6m) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Ghế thao tác TBA 35kV: GTT-2600 (tim-tim 2,6m) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | móng |
| 22 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-10 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cột |
| 23 | Dây chì 12A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Dây chì 8A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 123 | cái |
| 27 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 28 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 29 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 30 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 31 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| C | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi dao cách ly 3 pha 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van 3 pha 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 400V-150A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cột BTLT 12m - bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-35kV trên cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 12 | quả |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm - thép dẹt 30x3 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm -đồng dẹt 30x3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Cáp mặt máy AL/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XII1a-35kV (KL tạm tính 128kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao: XCD-2800 (KL tạm tính 156kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2800 (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2800 (KL tạm tính 140kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi Ghế thao tác GTT: GTT-2800 (KL tạm tính 175kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cô li ê chống tụt: CLE (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi công sơn đỡ MBA + GTT: CS MBA+GTT (KL tạm tính 111kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi Thang trèo (KL tạm tính 38kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác, tay thao tác + ống trục truyển động F32 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (Có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.717 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE4.3/HDPE 70/11mm2 -35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.349 | m |
| 3 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 21 | chuỗi |
| 4 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 5 | Sứ chuỗi SLC-35kV 920mm 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 24 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 61 | bộ |
| 7 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 30 | quả |
| 8 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 126 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 263 | m |
| 10 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 ((hộp công tơ 3 pha ) | Theo yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 2.264 | m |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 109 | m |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 41 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 56 | bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 117 | bộ |
| 19 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 159 | bộ |
| 21 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 47 | bộ |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 39 | bộ |
| 24 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 25 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL ( đấu nối (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 26 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-120: 16-35mm2/16-120mm2, 1BL ( đấu nối (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 28 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 138 | bộ |
| 29 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 30 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 31 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 2 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 3 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | móng |
| 4 | Móng cột béo ly tâm 14m: MT14-24 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 5 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 6 | Cột BTLT PC.I-12-9.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I-14-11 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT PC.I-14-9.2 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 9 | Cột BTLT PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 10 | Cột BTLT 14-2400 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | HT |
| 12 | Dây tiếp địa cột LT10m: TĐ-10 (bổ sung chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | HT |
| 13 | Dây tiếp địa cột LT14m: TĐ-14 (bổ sung chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | HT |
| 14 | Xà 22kV: XKL2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Xà 22kV: XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà 22kV: XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà 22kV: XKL2anc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà 22kV: XKL2adc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Xà 22kV cột béo: XKL2ac-24 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà 35kV: X3a-35-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà 35kV: XKL2a-35-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà 35kV: XKL2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà 35kV: XKL2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Chi tiết ghép cột đôi 2LT14m: C1+C2+C3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Chụp tròn 2,5m: CHT-2,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 27 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 29 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| 30 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 43 | móng |
| 31 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | móng |
| 32 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Cột |
| 33 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 34 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 40 | Cột |
| 35 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 36 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 37 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | HT |
| 38 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | HT |
| 39 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| F | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN NHO QUAN | |||
| 1 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC95 | Theo yêu cầu HSMT | 1.317 | m |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Hộp |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | Hộp |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPAC-Đ | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC35kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo 3IIC70 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ35kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| 12 | Thu hồi cột bê tông LT6,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Thu hồi cột bê tông H5,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 28 | Cột |
| 14 | Thu hồi cột bê tông LT6,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Thu hồi cột bê tông tự chế - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 492 | m |
| 17 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT AL/XLPE2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 147,5 | m |
| 18 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT 3fa Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Theo yêu cầu HSMT | 17,5 | m |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.330 | m |
| 20 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 140 | m |
| G | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN GIA VIỄN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.475 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 360 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 652 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 851 | m |
| 5 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 52 | bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 136 | bộ |
| 14 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | bộ |
| 15 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 246 | bộ |
| 16 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 68 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 19 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 20 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 21 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 22 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL ( đấu nối HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 60 | bộ |
| 23 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 124 | bộ |
| 24 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-120: 16-35mm2/16-120mm2, 1BL ( đấu nối HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 64 | bộ |
| 25 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 66 | bộ |
| 26 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | ống |
| 27 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 28 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 30 | bộ |
| 29 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 30 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16mm2 (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 267 | m |
| 31 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (HCT 3 pha ) | Theo yêu cầu HSMT | 38 | m |
| H | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN GIA VIỄN | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 2 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 3 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | móng |
| 4 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại: R1LL-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | vị trí |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm PC.I-8.5-4.3 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 7 | Cột điện bê tông ly tâm PC.I-7.5-3.0 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 41 | Cột |
| 8 | Cột điện bê tông ly tâm PC.I-7.5-3.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Cột |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN GIA VIỄN | |||
| 1 | Căng chỉnh lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 425 | m |
| 2 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Hộp |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | Hộp |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Hộp |
| 7 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 339 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 665 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 235 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 901 | m |
| 11 | Thu hồi cột bê tông LT7,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 12 | Thu hồi cột bê tông H7,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Cột |
| 13 | Thu hồi cột bê tông LT6,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 14 | Thu hồi cột bê tông H6,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 15 | Thu hồi cột bê tông H5,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Thu hồi cột bê tông LT7,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Thu hồi cột bê tông H6,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Thu hồi cột bê tông tự chế - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT AL/XLPE2x11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 189 | m |
| 20 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT 3fa Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 38,5 | m |
| J | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN YÊN MÔ | |||
| 1 | MBA 3 pha 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | MBA 3 pha 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 3 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (2 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (2 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | sứ |
| 9 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 39 | sứ |
| 10 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chuỗi |
| 11 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11 | Theo yêu cầu HSMT | 77 | m |
| 12 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 111 | m |
| 13 | Dây dẫn ACSR 120/19 (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 14 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng C120 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 19 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 24 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 25 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| K | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN YÊN MÔ | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | móng |
| 2 | HT Tiếp địa trạm biến áp vào cạnh TBA 2LT12 (Quảng Thành, Thành Tây, Yên Tế 4, Phú Trì 2, Bạch Liên 5) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | HT |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: X2A-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: X2AC-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA: XMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Côliê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và GTT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 (tim-tim 2,4m) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT1 (MBA: 100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Cột ly tâm PC.I-12-10 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cột |
| 17 | Dây chì 30A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 117 | cái |
| 20 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 21 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 22 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 23 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 24 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| L | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN YÊN MÔ | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (Có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 4.431 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4.146 | m |
| 3 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 45 | chuỗi |
| 4 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo - đấu nối hotline | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 227 | bộ |
| 6 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 198 | bộ |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 1.226 | m |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 252 | m |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 559 | m |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.340 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 136 | m |
| 12 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (HCT 3 pha ) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| 17 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 18 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 19 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 20 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 97 | bộ |
| 21 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 38 | bộ |
| 22 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 230 | bộ |
| 23 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 26 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 27 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 29 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 144 | bộ |
| 31 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | ống |
| 32 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | ống |
| 33 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | ống |
| 34 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 35 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 32 | bộ |
| 36 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| M | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN YÊN MÔ | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | móng |
| 2 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 3 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | móng |
| 4 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 5 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 6 | Cột BTLT PC.I-12-9.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I-12-10.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Cột BTLT PC.I-12-10.0 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 9 | Cột BTLT PC.I-14-9.2 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Cột |
| 10 | Cột BTLT PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC.I-14-13 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 12 | Cột BTLT PC.I-14-9.2 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC.I-14-11 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC.I-14-13 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 15 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 49 | HT |
| 16 | Xà 22kV: X1a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Xà 22kV: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Xà 22kV: X2a-xt-b | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Xà 22kV: X2ac-xt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà 22kV: XKL3a-b | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Bộ |
| 21 | Xà 22kV: X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà 22kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà 22kV: XKL2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà 22kV: X2anc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà 22kV: XKL2an-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà 22kV: XKL2anc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà 22kV: X2adc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà 22kV: XKL2adc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Chi tiết ghép cột đôi 2LT14m: C1+C2+C3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 31 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | móng |
| 33 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 34 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 35 | Móng cột Mak-8,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 36 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 37 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 38 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 35 | Cột |
| 39 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 40 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | HT |
| 41 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | HT |
| 42 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| N | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN YÊN MÔ | |||
| 1 | Căng chỉnh lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 585 | m |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | Hộp |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | Hộp |
| 6 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 188 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 214 | m |
| 8 | Thu hồi cột bê tông LT6,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Thu hồi cột bê tông H6,5m - bằng thủ công, kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 10 | Thu hồi cột bê tông tự chế - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 11 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT AL/XLPE2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 153 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT 3fa Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Theo yêu cầu HSMT | 33 | m |
| O | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN KIM SƠN | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | MBA 3 pha 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-600A - 2 lộ ra 300A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (3 lộ ra 150A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | sứ |
| 8 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 12 | sứ |
| 9 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 10 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 11 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 68 | m |
| 12 | Dây dẫn ACSR 120/19 (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 13 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng C120 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 18 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 23 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 24 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm; 35-70/35-95 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| P | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - KHU VỰC HUYỆN KIM SƠN | |||
| 1 | HT Tiếp địa trạm biến áp vào vuông TBA 2LT12 (Xóm 6 Tân Khẩn) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | HT |
| 2 | HT Tiếp địa trạm biến áp balo (Kim Hải 8) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | HT |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2ad-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì 22kV : XSI-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ máy biến áp và ghế thao tác: XĐMBA-BL400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XII2ac-XT-TBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA: XMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Côliê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và GTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 (tim-tim 2,4m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT1 (MBA: 100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10.0 (190) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 21 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 22 | Đào, đắp rãnh HT Tiếp địa trạm biến áp vào vuông TBA 2LT12 (Xóm 6 Tân Khẩn) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | vị trí |
| 23 | Đào, đắp rãnh HT Tiếp địa trạm biến áp balo (Kim Hải 8) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | vị trí |
| 24 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Bịt đầu cốt (V-X-Đ) | Theo yêu cầu HSMT | 76 | cái |
| 27 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 28 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 29 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 31 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| Q | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN KIM SƠN | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR/XLPE2.5/HDPE 70/11mm2 -24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2.638 | m |
| 2 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 24 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 88 | bộ |
| 4 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 84 | bộ |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 1.089 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 443 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (HCT 3 pha ) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | bộ |
| 14 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 82 | bộ |
| 16 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 18 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-120: 16-35mm2/16-120mm2, 1BL ( đấu nối HCT) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 21 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 22 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | ống |
| 23 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| R | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN NKIM SƠN | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | móng |
| 2 | Móng cột béo ly tâm 14m: MT14-24 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Cột |
| 4 | Cột béo BTLT 14-24 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | HT |
| 6 | Xà 22kV: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Bộ |
| 7 | Xà 22kV: X2ac-xt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà 22kV: XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà 22kV cột béo: X2ac-24 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 11 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 12 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 13 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | móng |
| 14 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 15 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Cột |
| 17 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 18 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | HT |
| 19 | Bịt đầu cốt (vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| S | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - KHU VỰC HUYỆN KIM SƠN | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hộp |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Hộp |
| 5 | Thu hồi cột bê tông LT7,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Thu hồi cột bê tông H6,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 7 | Thu hồi cột bê tông tự chế - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 655 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT AL/XLPE2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 14,5 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây xuống HCT 3fa Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi