Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201102068-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201101364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách huyện năm 2018 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:11:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,572,005,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9982 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5062 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9377 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5111 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,299 100m3
B HM: MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1058 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6463 100m3
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0979 100m2
4 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0979 100m2
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0979 100m2
C HM: RÃNH DỌC GIA CỐ
1 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,055 m3
2 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4391 100m2
3 Rải bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0298 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8936 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1326 100m3
D HM: CỐNG BẢN
1 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 tấn
3 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0662 tấn
4 SXLD cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0712 tấn
5 SXLD cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 100m2
8 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 1,39 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
10 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0962 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m3
12 Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,21 m3
13 Bê tông chân khay, gờ giảm tốc, sân gia cố, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
14 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m2
15 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,281 100m2
16 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0362 100m2
17 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m3
19 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0253 100m3
20 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3616 100m3
21 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0774 100m3
E HM: CỐNG TRÒN
1 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 ống
3 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3196 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 4,2 m3
5 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8292 100m2
6 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 23,32 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,97 m3
8 Bê tông chan khay, sân gia cố, gờ giảm tốc, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,64 m3
9 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7578 100m2
10 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4844 100m2
11 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,03 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,05 m3
13 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1752 100m3
14 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3661 100m3
15 Phá đá hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4624 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->