Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 08:11:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,411,952,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 10,7822 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 181,141 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3869 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,7288 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 1,8114 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 1,8114 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,1157 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,1157 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 7,548 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 135,856 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,442 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 370,045 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.897,6672 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 431,288 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,642 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 683,54 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 3.105,682 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 3.105,682 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Chương V - E HSMT | 18 | cấu kiện |
| 20 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1432 | 100m2 |
| 21 | Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,5752 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 109,8814 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,5481 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 13,9042 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 14,2198 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 1.078 | 1cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 723,22 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 723,22 | m3 |
| 30 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 723,22 | m3 |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 843,66 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 843,66 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 843,66 | m3 |
| 34 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 203,5248 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 203,5248 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 203,5248 | 1000v |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 392,344 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 392,344 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 130m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 392,344 | tấn |
| 40 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,7927 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,7927 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,7927 | tấn |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,497 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,7712 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,15 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0825 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0825 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0477 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,386 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,093 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,734 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,79 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,922 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0886 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,24 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 83,95 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 83,95 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3856 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0414 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2982 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,424 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 82,8333 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 14,6 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,6 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,6 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,91 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,91 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,91 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,504 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,504 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,504 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,578 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,578 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,578 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,3492 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3492 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3492 | tấn |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,9184 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,12 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0412 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0292 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0292 | 100m3/1km |
| 8 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,459 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,669 | m3 |
| 11 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,341 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,28 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,904 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,62 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 57,333 | m2 |
| 17 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 57,333 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,4592 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0253 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1824 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 50,6667 | 1cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 9,22 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,22 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,22 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,24 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,24 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,24 | m3 |
| 29 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,2875 | 1000v |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,2875 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,2875 | 1000v |
| 32 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,3483 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,3483 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,3483 | tấn |
| 35 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2136 | tấn |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2136 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2136 | tấn |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 3,672 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 61,6896 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1129 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1588 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,6169 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,6169 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,2717 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,2717 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 2,571 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,267 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,157 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 126,023 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 646,272 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 146,88 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,939 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 294,74 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.275,2 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.275,2 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,485 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,1836 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 4,6267 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 4,7413 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 367,2 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 278,36 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 278,36 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 278,36 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 339,32 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 339,32 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 339,32 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 69,3126 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 69,3127 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 69,3127 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 154,737 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 154,737 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 138m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 154,737 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,9359 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,9359 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,9359 | tấn |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,37 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0037 | 100m3/1km |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,15 | m3 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 49,222 | m2 |
| 7 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 49,222 | m2 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,85 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,85 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 157m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,85 | m3 |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,87 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,87 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 157m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,87 | m3 |
| 14 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,189 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,189 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 157m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,189 | tấn |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,289 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,7744 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,13 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,72 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0385 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0277 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0277 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,387 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,636 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,59 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,23 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,514 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,75 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 55,556 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 55,556 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3872 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0241 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1734 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,247 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 48,1667 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 8,87 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,87 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,87 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 12,2 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,2 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,2 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,8745 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,8745 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,8745 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,241 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,241 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 142m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,241 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,203 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,203 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,203 | tấn |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 2,1822 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 25,017 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1337 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6955 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2502 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,2502 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8292 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8292 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 1,12 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,882 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,044 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,285 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 212,644 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 64,647 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,436 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 211,02 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 993,7 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 993,7 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,3466 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,1629 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,6784 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,11 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 326,0333 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 148,36 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 148,36 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 148,36 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 211,2 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 211,2 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 211,2 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 15,557 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,557 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,557 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 89,897 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 89,897 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 184m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 89,897 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,8917 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,8917 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,8917 | tấn |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,325 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 3,12 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0599 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0633 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0312 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1232 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1232 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,56 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,715 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,788 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,75 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,45 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,479 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 291,58 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.293,35 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.293,35 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,56 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0271 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,195 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,277 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 54,1667 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 158,09 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 158,09 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 158,09 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 254,08 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 254,08 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 254,08 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,9834 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,9834 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,9834 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 103,296 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 103,296 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 360m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 103,296 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2416 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2416 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2416 | tấn |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,454 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 4,358 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0553 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0436 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0571 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0571 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,407 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,999 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,497 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,78 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,804 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,57 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 108,722 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 108,722 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1792 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0378 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2724 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 75,6667 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 14,94 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,94 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,94 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 20,79 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,79 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,79 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,373 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,373 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,373 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,933 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,933 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 337m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,933 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,3193 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3193 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3193 | tấn |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1024 | 100m3/1km |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 40,63 | m3 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 192,65 | m2 |
| 7 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 192,65 | m2 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 21,53 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,53 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 440m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,53 | m3 |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 34,94 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 34,94 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 440m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 34,94 | m3 |
| 14 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,16 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,16 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 440m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,16 | tấn |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3778 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0605 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3778 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3778 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0605 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0605 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Chương V - E HSMT | 1,223 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,435 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - E HSMT | 2,627 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,313 | 100m3 |
| 11 | Nilon tái sinh | Chương V - E HSMT | 875,55 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,438 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 175,11 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 875,55 | m2 |
| 15 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 875,55 | m2 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 832,35 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 832,35 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 530m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 832,35 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 326,53 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 326,53 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 530m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 326,53 | m3 |
| 22 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 61,026 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 61,026 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 530m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 61,026 | tấn |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0668 | 100m3/1km |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,395 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 275,13 | m3 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.375,65 | m2 |
| 7 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.375,65 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Chương V - E HSMT | 23 | cấu kiện |
| 9 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1828 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0108 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,5098 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0114 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4067 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3802 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 23 | 1cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 148,7 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 148,7 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 148,7 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 241,38 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 241,38 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 241,38 | m3 |
| 22 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 97,649 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 97,649 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 330m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 97,649 | tấn |
| 25 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,439 | tấn |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,439 | tấn |
| 27 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,439 | tấn |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,2447 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,3491 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,06 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,08 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0235 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,759 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,538 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,346 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,129 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,3622 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,56 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1746 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0204 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1468 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40,7833 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 6,47 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,47 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,47 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 8,64 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,64 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,64 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,774 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,774 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,774 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,7403 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,7403 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 368m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,7403 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1719 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1719 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1719 | tấn |
| N | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 1,3307 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 22,3558 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0299 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7839 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2236 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,2236 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8138 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8138 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,931 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,767 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,855 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,67 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 234,2032 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 53,228 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 101,48 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 507,4 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 507,4 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,2218 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0665 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,6767 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,7182 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 133 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 98,05 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 98,05 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 98,05 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 118,38 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 118,38 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 118,38 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 25,119 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 25,119 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 25,119 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 54,217 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 54,217 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 353m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 54,217 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,7891 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,7891 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7891 | tấn |
| O | TUYẾN 15 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,183 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,7568 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,36 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,64 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,878 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,403 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,007 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,81 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,758 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,77 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 26,5 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 26,5 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8784 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0153 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1098 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 30,5 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,53 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,53 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,53 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 5,97 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,97 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,97 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,609 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,609 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,609 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,554 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,554 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 488m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,554 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1284 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1284 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1284 | tấn |
| P | TUYẾN 16 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,736 | 100m3/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,415 | 100m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Chương V - E HSMT | 276,409 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,29 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 276,409 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 276,409 | m2 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 29,3 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 29,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 594m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 29,3 | m3 |
| 13 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 103,16 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 103,16 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 594m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 103,16 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 19,269 | tấn |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,269 | tấn |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 594m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,269 | tấn |
| Q | TUYẾN 17 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 4,156 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 69,8208 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2591 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5872 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,6982 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,6982 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8463 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8463 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 2,909 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 52,366 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,286 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 142,634 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 731,456 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 166,24 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,481 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 306,38 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.433,7 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.433,7 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 41,294 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,2078 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 5,2366 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 5,3662 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 415,6 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 300,62 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 300,62 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 300,62 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 360,65 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 360,65 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 360,65 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 78,449 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 78,449 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 78,449 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 165,65 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 165,65 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 92m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 165,65 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,5681 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,5682 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,5682 | tấn |
| R | TUYẾN 18 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,267 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,5632 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,34 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,06 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0256 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,282 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,587 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,469 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,69 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,942 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,01 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 51,778 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 51,778 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2816 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0222 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1602 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 44,5 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 8,24 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,24 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,24 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 8,79 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,79 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,79 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,808 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,808 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,808 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,869 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,869 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 148m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,869 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1876 | tấn |
| S | TUYẾN 19 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,694 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,6624 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,32 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 9,91 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1023 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1023 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0666 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0666 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,297 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,331 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,527 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,817 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 48,58 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,044 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,25 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 106,944 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 106,944 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3312 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0578 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4164 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,592 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 115,6667 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 17,82 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 17,82 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 17,82 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 23,65 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,65 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,65 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,099 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,099 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,099 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,297 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,297 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 66m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,297 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,4879 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,4879 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,4879 | tấn |
| T | TUYẾN 20 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 0,726 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,9696 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,36 | 1m3 |
| 4 | Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,31 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1067 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0697 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0697 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh | Chương V - E HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,485 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,597 | m3 |
| 12 | Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,993 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,82 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,876 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,32 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 157,944 | m2 |
| 18 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Chương V - E HSMT | 157,944 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,4848 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0605 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4356 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,62 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 121 | 1cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 23,51 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,51 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,51 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 32,64 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 32,64 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 32,64 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,196 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,196 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,196 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 13,972 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,972 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 430m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,972 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,51 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,51 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,51 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi