Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110970-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201106405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-07 08:11:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,411,952,085 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 10,7822 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 181,141 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3869 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,7288 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,8114 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 1,8114 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,1157 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,1157 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 7,548 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 135,856 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 47,442 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 370,045 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.897,6672 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 431,288 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,642 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 683,54 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 3.105,682 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 3.105,682 m2
19 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - E HSMT 18 cấu kiện
20 Ván khuôn giằng rãnh Chương V - E HSMT 0,1432 100m2
21 Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5752 m3
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 109,8814 m3
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,5481 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 13,9042 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 14,2198 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 1.078 1cấu kiện
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 18 1cấu kiện
28 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 723,22 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 723,22 m3
30 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo Chương V - E HSMT 723,22 m3
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 843,66 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 843,66 m3
33 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo Chương V - E HSMT 843,66 m3
34 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 203,5248 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 203,5248 1000v
36 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo Chương V - E HSMT 203,5248 1000v
37 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 392,344 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 392,344 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 130m tiếp theo Chương V - E HSMT 392,344 tấn
40 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,7927 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,7927 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,7927 tấn
B TUYẾN 2
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,497 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,7712 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,15 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0825 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0825 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0477 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0477 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,298 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,386 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,093 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,734 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 34,79 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,922 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0886 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 17,24 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 83,95 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 83,95 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3856 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0414 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2982 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,424 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 82,8333 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 14,6 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,6 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,6 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,91 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,91 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,91 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,504 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,504 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,504 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 8,578 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,578 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 15m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,578 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,3492 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,3492 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,3492 tấn
C TUYẾN 3
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,304 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,9184 m3
3 Đào móng rãnh băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,12 1m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0412 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0412 100m3/1km
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0292 100m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0292 100m3/1km
8 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,183 100m2
9 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,459 m3
10 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,669 m3
11 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,341 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 21,28 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,904 m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,054 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,62 m3
16 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 57,333 m2
17 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 57,333 m2
18 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,4592 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0253 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1824 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,259 100m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 50,6667 1cấu kiện
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 9,22 m3
24 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,22 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,22 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 12,24 m3
27 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,24 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,24 m3
29 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,2875 1000v
30 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,2875 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,2875 1000v
32 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,3483 tấn
33 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,3483 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,3483 tấn
35 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,2136 tấn
36 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2136 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2136 tấn
D TUYẾN 4
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 3,672 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 61,6896 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1129 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1588 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,6169 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,6169 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2717 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2717 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 2,571 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 46,267 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,157 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 126,023 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 646,272 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 146,88 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,939 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 294,74 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.275,2 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 1.275,2 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 36,485 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,1836 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 4,6267 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 4,7413 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 367,2 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 278,36 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 278,36 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo Chương V - E HSMT 278,36 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 339,32 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 339,32 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo Chương V - E HSMT 339,32 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 69,3126 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 69,3127 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo Chương V - E HSMT 69,3127 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 154,737 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 154,737 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 138m tiếp theo Chương V - E HSMT 154,737 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 4,9359 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,9359 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 138m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,9359 tấn
E TUYẾN 5
1 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,37 1m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0037 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0037 100m3/1km
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,043 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,15 m3
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 49,222 m2
7 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 49,222 m2
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,85 m3
9 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,85 m3
10 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 157m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,85 m3
11 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,87 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,87 m3
13 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 157m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,87 m3
14 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,189 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,189 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 157m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,189 tấn
F TUYẾN 6
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,289 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,7744 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,13 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,72 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0385 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0385 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0277 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0277 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,174 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,387 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,636 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,59 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 20,23 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,514 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,05 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,75 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 55,556 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 55,556 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3872 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0241 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1734 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,247 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 48,1667 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 8,87 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,87 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,87 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 12,2 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,2 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,2 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,8745 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,8745 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,8745 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,241 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,241 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 142m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,241 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,203 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,203 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 142m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,203 tấn
G TUYẾN 7
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 2,1822 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 25,017 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1337 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6955 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,2502 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,2502 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8292 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8292 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 1,12 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 14,882 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,044 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 28,285 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 212,644 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 64,647 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,436 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 211,02 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 993,7 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 993,7 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 13,3466 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,1629 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,6784 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 2,11 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 326,0333 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 148,36 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 148,36 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo Chương V - E HSMT 148,36 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 211,2 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 211,2 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo Chương V - E HSMT 211,2 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 15,557 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 15,557 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo Chương V - E HSMT 15,557 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 89,897 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 89,897 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 184m tiếp theo Chương V - E HSMT 89,897 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,8917 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,8917 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 184m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,8917 tấn
H TUYẾN 8
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,325 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 3,12 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0599 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0633 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0312 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0312 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1232 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1232 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,195 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,56 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,715 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,788 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 22,75 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,45 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,479 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 291,58 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.293,35 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 1.293,35 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,56 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0271 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,195 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,277 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 54,1667 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 158,09 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 158,09 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo Chương V - E HSMT 158,09 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 254,08 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 254,08 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo Chương V - E HSMT 254,08 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,9834 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,9834 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,9834 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 103,296 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 103,296 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 360m tiếp theo Chương V - E HSMT 103,296 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,2416 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2416 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 360m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2416 tấn
I TUYẾN 9
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,454 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 4,358 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0018 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0553 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0436 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0436 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0571 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0571 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,227 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,407 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,999 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,497 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 31,78 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,804 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,09 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 19,57 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 108,722 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 108,722 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,1792 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0378 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2724 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,387 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 75,6667 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 14,94 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,94 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,94 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 20,79 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 20,79 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo Chương V - E HSMT 20,79 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,373 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,373 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,373 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 8,933 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,933 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 337m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,933 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,3193 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,3193 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 337m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,3193 tấn
J TUYẾN 10
1 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,102 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1024 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1024 100m3/1km
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,085 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 40,63 m3
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 192,65 m2
7 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 192,65 m2
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 21,53 m3
9 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 21,53 m3
10 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 440m tiếp theo Chương V - E HSMT 21,53 m3
11 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 34,94 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 34,94 m3
13 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 440m tiếp theo Chương V - E HSMT 34,94 m3
14 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,16 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,16 tấn
16 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 440m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,16 tấn
K TUYẾN 11
1 Đào hữu cơ nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3778 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0605 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3778 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3778 100m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0605 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0605 100m3/1km
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V - E HSMT 1,223 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 3,435 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - E HSMT 2,627 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,313 100m3
11 Nilon tái sinh Chương V - E HSMT 875,55 m2
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,438 100m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 175,11 m3
14 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 875,55 m2
15 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 875,55 m2
16 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 832,35 m3
17 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 832,35 m3
18 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 530m tiếp theo Chương V - E HSMT 832,35 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 326,53 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 326,53 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 530m tiếp theo Chương V - E HSMT 326,53 m3
22 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 61,026 tấn
23 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 61,026 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 530m tiếp theo Chương V - E HSMT 61,026 tấn
L TUYẾN 12
1 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0668 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0668 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0668 100m3/1km
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,395 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 275,13 m3
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.375,65 m2
7 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 1.375,65 m2
8 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - E HSMT 23 cấu kiện
9 Ván khuôn giằng rãnh Chương V - E HSMT 0,1828 100m2
10 Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0108 m3
11 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,5098 m3
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0114 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4067 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3802 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 23 1cấu kiện
16 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 148,7 m3
17 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 148,7 m3
18 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo Chương V - E HSMT 148,7 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 241,38 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 241,38 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo Chương V - E HSMT 241,38 m3
22 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 97,649 tấn
23 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 97,649 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 330m tiếp theo Chương V - E HSMT 97,649 tấn
25 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,439 tấn
26 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,439 tấn
27 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 330m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,439 tấn
M TUYẾN 13
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,2447 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,3491 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,06 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,08 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0414 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0414 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0235 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0235 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,122 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,759 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,538 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,346 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,129 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,3622 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,042 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,56 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 42 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 42 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1746 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0204 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1468 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,209 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40,7833 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 6,47 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 6,47 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo Chương V - E HSMT 6,47 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 8,64 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,64 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,64 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,774 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,774 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,774 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,7403 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,7403 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 368m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,7403 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1719 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1719 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 368m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1719 tấn
N TUYẾN 14
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 1,3307 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 22,3558 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0299 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7839 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,2236 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,2236 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8138 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8138 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,931 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 16,767 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,855 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 45,67 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 234,2032 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 53,228 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,355 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 101,48 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 507,4 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 507,4 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 13,2218 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0665 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,6767 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 1,7182 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 133 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 98,05 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 98,05 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo Chương V - E HSMT 98,05 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 118,38 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 118,38 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo Chương V - E HSMT 118,38 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 25,119 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 25,119 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo Chương V - E HSMT 25,119 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 54,217 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,217 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 353m tiếp theo Chương V - E HSMT 54,217 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,7891 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,7891 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 353m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,7891 tấn
O TUYẾN 15
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,183 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,7568 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,36 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,64 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,02 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,02 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0176 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0176 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,092 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,878 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,403 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,007 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 12,81 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,758 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,026 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,77 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 26,5 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 26,5 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8784 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0153 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1098 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,156 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 30,5 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,53 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,53 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,53 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 5,97 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,97 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,97 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,609 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,609 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,609 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,554 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,554 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 488m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,554 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1284 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1284 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 488m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1284 tấn
P TUYẾN 16
1 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,736 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,736 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,736 100m3/1km
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,415 100m3
5 Nilon tái sinh Chương V - E HSMT 276,409 m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,138 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 55,29 m3
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 276,409 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 276,409 m2
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 29,3 m3
11 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 29,3 m3
12 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 594m tiếp theo Chương V - E HSMT 29,3 m3
13 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 103,16 m3
14 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 103,16 m3
15 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 594m tiếp theo Chương V - E HSMT 103,16 m3
16 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 19,269 tấn
17 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,269 tấn
18 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 594m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,269 tấn
Q TUYẾN 17
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 4,156 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 69,8208 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2591 100m3
4 Đào móng rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5872 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,6982 100m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,6982 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8463 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8463 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 2,909 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 52,366 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 18,286 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 142,634 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 731,456 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 166,24 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,481 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 306,38 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.433,7 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 1.433,7 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 41,294 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,2078 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 5,2366 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 5,3662 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 415,6 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 300,62 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 300,62 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo Chương V - E HSMT 300,62 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 360,65 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 360,65 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo Chương V - E HSMT 360,65 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 78,449 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 78,449 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo Chương V - E HSMT 78,449 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 165,65 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 165,65 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 92m tiếp theo Chương V - E HSMT 165,65 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,5681 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,5682 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 92m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,5682 tấn
R TUYẾN 18
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,267 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,5632 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,34 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,06 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,054 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,054 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0256 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0256 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,126 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,282 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,587 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,469 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 18,69 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,942 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,049 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,01 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 51,778 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 51,778 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2816 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0222 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1602 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,228 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 44,5 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 8,24 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,24 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,24 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 8,79 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,79 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,79 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,808 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,808 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,808 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 4,869 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,869 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 148m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,869 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 148m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1876 tấn
S TUYẾN 19
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,694 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,6624 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,32 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 9,91 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1023 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1023 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0666 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0666 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,297 100m2
10 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,331 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,527 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,817 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 48,58 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18,044 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,131 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 19,25 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 106,944 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 106,944 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3312 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0578 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4164 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,592 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 115,6667 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 17,82 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 17,82 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo Chương V - E HSMT 17,82 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 23,65 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,65 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,65 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,099 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,099 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,099 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,297 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,297 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 66m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,297 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,4879 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,4879 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 66m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,4879 tấn
T TUYẾN 20
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 0,726 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,9696 m3
3 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,36 1m3
4 Đào móng rãnh băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 10,31 1m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1067 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1067 100m3/1km
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0697 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0697 100m3/1km
9 Ván khuôn đáy rãnh, cổ rãnh Chương V - E HSMT 0,309 100m2
10 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,485 m3
11 Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,597 m3
12 Xây tường rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,993 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 50,82 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18,876 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,127 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 29,32 m3
17 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 157,944 m2
18 Lu gờ tạo nhám mặt đường Chương V - E HSMT 157,944 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4848 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0605 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4356 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,62 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 121 1cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 23,51 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,51 m3
26 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,51 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 32,64 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 32,64 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo Chương V - E HSMT 32,64 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,196 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,196 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,196 1000v
33 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 13,972 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,972 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 430m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,972 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,51 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,51 tấn
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 430m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,51 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->