Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí bảo hiểm xây dựng công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201118623-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí bảo hiểm xây dựng công trình)
Số hiệu KHLCNT 20201118588
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-07 10:18:00 đến ngày 2020-11-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,136,619,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân khấu
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 95,178 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 31,7277 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 0,6346 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 7,2108 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,3706 m3
6 Ván khuôn móng Mục II Chương V 0,1568 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0123 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,1977 tấn
9 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75 Mục II Chương V 76,9881 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,3187 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0853 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,4941 tấn
13 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,1509 100m2
14 Xây móng gạch 6,0x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 1,6594 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Mục II Chương V 1,5755 100m3
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,7117 m3
17 Bê tông cột , TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,4302 m3
18 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2601 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0282 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,1609 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,3381 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2912 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0538 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,2851 tấn
25 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,9396 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,394 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,3306 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1738 m3
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0332 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0027 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0137 tấn
32 Đào móng rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 0,6165 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 0,2055 m3
34 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,411 m3
35 Xây tam cấp 6,0x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 4,7845 m3
36 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 24,507 m2
37 Xây tường thẳng gạch 6,0x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M75 Mục II Chương V 34,7545 m3
38 Xây tường thẳng gạch 6,0x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M75 Mục II Chương V 1,0687 m3
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm (M*1,3) Mục II Chương V 15,7868 m2
40 Chóng thấm mái Mục II Chương V 15,4568 m2
41 Láng chóng thấm, dày 2 cm, VXM M75 Mục II Chương V 15,4568 m2
42 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ cm Mục II Chương V 15,4568 m2
43 Lát đá granit sân khấu Mục II Chương V 137,6484 m2
44 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 41,475 m2
45 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Mục II Chương V 21,021 m2
46 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 265,782 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 Mục II Chương V 25,5392 m2
48 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 67,328 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 291,3212 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 67,328 m2
51 Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay 6,38mm Mục II Chương V 4,86 m2
52 Cửa sổ 2 cánh mở quay 6,38mm Mục II Chương V 7,6 m2
53 Hoa sắt 14x14 Mục II Chương V 7,6 m2
54 Biểu tượng thể thao Mục II Chương V 1 bộ
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 2 bộ
56 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 2 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cái
58 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 2 cái
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 45 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 35 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 10 m
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x300mm Mục II Chương V 2 hộp
63 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II Chương V 2 cái
64 Lắp đặt hộp âm tường Mục II Chương V 4 hộp
65 Lắp đặt hộp nối dây Mục II Chương V 4 hộp
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm Mục II Chương V 0,06 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Mục II Chương V 6 cái
69 Cầu cắn rác Mục II Chương V 4 bộ
70 Đai đỡ ống Mục II Chương V 16 cái
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng, đất C2 Mục II Chương V 29,377 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 9,791 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,4478 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,0435 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,044 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1454 tấn
7 Xây tường thẳng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 1,0435 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mục II Chương V 16,4562 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V 3,0135 m3
10 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,5068 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,4854 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0442 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1147 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1378 tấn
15 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,2086 m3
16 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,3436 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,9589 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1012 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0285 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0141 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0184 tấn
22 Trát xà dầm, VXM M75 Mục II Chương V 7,27 m2
23 Trát trần, VXM M75 Mục II Chương V 34,36 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 41,63 m2
25 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,266 m3
26 Xây tam cấp bằng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 0,459 m3
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100 Mục II Chương V 2,88 m2
28 Xây tường gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 9,8284 m3
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 88,264 m2
30 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 93,3822 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mục II Chương V 71,52 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 21,8622 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 88,264 m2
34 Lát nền, sàn gạch chống trơn Mục II Chương V 23,1652 m2
35 Láng chống thấm, dày 2 cm, VXM M75 Mục II Chương V 32,0864 m2
36 Cửa đi 1 cánh lõi thép gia cường Mục II Chương V 5,6 m2
37 Cửa sổ 1 cánh mở hất lõi thép gia cường Mục II Chương V 0,96 m2
38 Hộp điện tổng Mục II Chương V 1 cái
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 4 bộ
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 4 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 10 m
43 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Mục II Chương V 55 m
44 Đào móng, đất C2 Mục II Chương V 13,056 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 4,352 m3
46 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,68 m3
47 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,576 m3
48 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,02 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0332 tấn
50 Xây bể nước bằng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 2,9172 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 15,567 m2
52 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục II Chương V 0,576 m3
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0329 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0208 100m2
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 4 1cấu kiện
56 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 1 bể
57 Máy bơm Mục II Chương V 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm Mục II Chương V 0,17 100 m
59 Lắp tê, ĐK 32x32mm (NC,M*1,5) Mục II Chương V 5 cái
60 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 5 cái
61 Lắp đặt răcco, ĐK 32mm Mục II Chương V 4 cái
62 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
63 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
64 Lắp đặt van xả áp, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Mục II Chương V 0,28 100 m
66 Lắp đặt tê nhựa , ĐK 27x27mm Mục II Chương V 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 27mm Mục II Chương V 10 cái
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,3 100m
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
70 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 2 cái
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
72 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 6 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 6 bộ
74 Lắp đặt vòi đồng Mục II Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 3 bộ
76 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 0,5 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 27mm Mục II Chương V 0,3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,16 100m
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65mm Mục II Chương V 4 cái
81 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 4 cái
82 Đào móng, đất C2 Mục II Chương V 14,3616 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 4,7872 m3
84 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,748 m3
85 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,8495 m3
86 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,0294 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0912 tấn
88 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục II Chương V 0,604 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0104 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0412 tấn
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 1 1cấu kiện
92 Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75 Mục II Chương V 2,5133 m3
93 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 31,1376 m2
C Rãnh thoát nước, hố ga, sân bê tông, sân bóng, sân cầu lông, bóng chuyền, điện chiếu sáng
1 Đào rãnh thoát nước, đất C2 Mục II Chương V 167,878 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 55,9593 m3
3 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi 5km, đất C2 Mục II Chương V 1,1192 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 27,0039 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,8781 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc 6,0x10,5x22, VXM M75 Mục II Chương V 30,173 m3
7 Xây hố van, hố ga, gạch đặc 6,0x10,5x22, VXM M75 Mục II Chương V 2,772 m3
8 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 19,2126 m3
9 Ván khuôn mũ mố Mục II Chương V 1,7466 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mục II Chương V 1,3688 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục II Chương V 10,5552 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 1,0952 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,6947 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 343 1cấu kiện
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 7 1cấu kiện
16 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 272,5028 m2
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 300mm Mục II Chương V 0,215 100 m
18 Rải lớp nilon tái sinh Mục II Chương V 19,9 100m2
19 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 298,5 m3
20 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 Mục II Chương V 17,52 10m
21 Ván khuôn Mục II Chương V 0,447 100m2
22 Đào san đất-đất cấp III (đào sâu 32cm để làm lớp kết cấu sân) Mục II Chương V 7,04 100m3
23 Lớp đá 0,5x1 dày 50 lu lèn chặt Mục II Chương V 1,1 100m3
24 Lớp đá 2x4 dày 100 lu lèn chặt Mục II Chương V 2,2 100m3
25 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Mục II Chương V 3,74 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 3,3 100m3
27 Lớp đất màu dày 150mm Mục II Chương V 330 m3
28 Đào san đất, đất C1 Mục II Chương V 3,3 100m3
29 Mua cỏ lá gừng Mục II Chương V 2.200 m2
30 Trồng cỏ lá gừng Mục II Chương V 22 100m2
31 Tạo vạch kẻ sân bằng vôi bột ( nhân công bậc 45/7) Mục II Chương V 6 công
32 Tạo vạch kẻ sân bằng vôi bột ( nhân công bậc 45/7) Mục II Chương V 14 công
33 Cáp điện nguồn 3x16+1x10 XPLE/PVC Mục II Chương V 14,5 m
34 Cáp điện ngầm 3x10+1x6 XPLE/PVC Mục II Chương V 238,7 m
35 Đào móng đường cáp, đất C2 Mục II Chương V 91,656 m3
36 Đắp cát bảo vệ Mục II Chương V 33,418 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 16,709 m3
38 Gạch thẻ bảo vệ Mục II Chương V 1.081 viên
39 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp, ĐK ống 40mm Mục II Chương V 2,387 100 m
40 Đào móng cột, trụ, đất C2 Mục II Chương V 58,56 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 19,52 m3
42 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,72 m3
43 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 46,912 m3
44 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,1824 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0092 tấn
46 Cột bê tông ly tâm 8,5 Mục II Chương V 1 cột
47 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục II Chương V 1 tủ
48 Lắp dựng cột đèn DG-14m Mục II Chương V 10 cột
49 Khung móng đèn bát giác Mục II Chương V 10 khung
50 Làm tiếp địa cho cột điện Loại xà <= 1m Mục II Chương V 10 bộ
51 Bóng đèn S400 - trọn bộ Mục II Chương V 40 bóng
52 Kéo dây trên lên cột 2x2,5 XPLE/PVC Mục II Chương V 1,55 100m
53 Lắp đặt các automat 3 pha 250A Mục II Chương V 1 cái
D Cổng, hàng rào, bó vỉa bồn hoa
1 Đào móng, đất C2 Mục II Chương V 28,66 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 9,1852 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,47 m3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,5988 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1007 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,1092 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,0344 tấn
8 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mục II Chương V 5,016 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,264 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0352 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0063 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0549 tấn
13 Xây móng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 0,44 m3
14 Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5498 m3
15 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0088 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0663 tấn
18 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,7125 m3
19 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,2555 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,2454 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0461 tấn
22 Xây cột, trụ gạch 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 2,0892 m3
23 Xây móng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 7,2792 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 14,112 m2
25 Ốp đá granit trụ cổng Mục II Chương V 5,76 m2
26 Trát sàn cổng, VXM M75 Mục II Chương V 45,6081 m2
27 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 56,6444 m2
28 Trát soi chỉ tường cổng , VXM cát mịn M75 Mục II Chương V 56,8 m
29 Trát tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V 5,76 m2
30 ốp đá chẻ Mục II Chương V 10,828 m2
31 Chữ tên trường bằng meka Mục II Chương V 1 bộ
32 Chữ khẩu hiệu bằng meka Mục II Chương V 1 bộ
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 45,8164 m2
34 Sơn giả gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 53,9601 m2
35 Nan sắt hộp 40x40x2 sơn chống rỉ Mục II Chương V 1,6 m2
36 Cổng sắt hộp, bản lề, sơn hoàn chỉnh Mục II Chương V 14,4 m2
37 Khóa cổng Mục II Chương V 3 bộ
38 Lắp dựng cửa cổng Mục II Chương V 14,4 m2
39 Đất màu trồng cây Mục II Chương V 1,602 m3
40 Đào móng, đất C2 Mục II Chương V 293,522 m3
41 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,9784 100m3
42 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,568 m3
43 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mục II Chương V 139,422 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 10,2732 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,3697 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2552 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 2,2201 tấn
48 Xây bao móng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 12,23 m3
49 Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 7,168 m3
50 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,4336 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2083 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,5198 tấn
53 Xây bao trụ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 4,6592 m3
54 Xây tường 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Mục II Chương V 34,8557 m3
55 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 217,056 m2
56 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 734,32 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 951,376 m2
58 Trụ hàng rào bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200 Mục II Chương V 2,4869 m3
59 Ván khuôn, ván trụ hàng rào Mục II Chương V 0,9948 100m2
60 Cốt thép trụ rào Mục II Chương V 1,1964 tấn
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Mục II Chương V 264 cái
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 99,48 m2
63 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 3,9018 m3
64 Xây bó vỉa 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mục II Chương V 8,584 m3
65 Công tác ốp gạch thẻ Mục II Chương V 78,036 m2
E Chi phí bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình (Thông tư 329/2016/TT-BTC) Mục II Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->