Gói thầu: Xây lắp công trình: Trụ sở làm việc Ban tiếp công dân huyện, Trung tâm phát triển quỹ đất và một số tổ chức hội huyện Văn Lãng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Trụ sở làm việc Ban tiếp công dân huyện, Trung tâm phát triển quỹ đất và một số tổ chức hội huyện Văn Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 14:52:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,544,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 254,0164 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 270,318 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,6282 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,0654 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 275,9326 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 133,81 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa + lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 56,457 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 71,5498 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 186,6318 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 30,7647 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu móng gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 102,1309 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 30,3291 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 44,5 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 472,2917 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 472,2917 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 472,2917 | m3 |
| B | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0739 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,056 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,3958 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4116 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4356 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0436 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0303 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0303 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0303 | 100m3/1km |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9486 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,4039 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0022 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1189 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0782 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,849 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2088 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0026 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1888 | m3 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,328 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói 0,47mm | Chương V E-HSMT | 0,1387 | 100m2 |
| 35 | Kẻ chỉ lõm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 29,92 | m |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 29,228 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 55,3119 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,816 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,586 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 44,814 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 61,4115 | m2 |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,9824 | m2 |
| 43 | Láng granitô bậc lên xuống | Chương V E-HSMT | 0,8648 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm (1.13kg/m) | Chương V E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,0771 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 3,6612 | m2 |
| 47 | Khuôn cửa gỗ nhóm II | Chương V E-HSMT | 19,8 | md |
| 48 | Cánh cửa - cửa kính gỗ nhóm II, kính trắng dày 8 ly | Chương V E-HSMT | 5,3624 | m2 |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 19,8 | 1m |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 5,3624 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn huỳnh quang chấn lưu tắc te 1x40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Tủ điện ngầm tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| C | Cổng + tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,5145 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,183 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0469 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 8 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7438 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,6817 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,2296 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1715 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3429 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3429 | 100m3/ 1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3429 | 100m3/ 1km |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,4025 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0789 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,6454 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,2704 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,7837 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,7753 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tấm bê tông trụ tường rào | Chương V E-HSMT | 0,0425 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,4888 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,6 | m |
| 27 | Trát vữa trang trí chân hàng rào hoa sắt, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 34,398 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 242,706 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 474,6096 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 474,6096 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ cổng, kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,2 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | Chương V E-HSMT | 1,9794 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép cổng, hàng rào thép | Chương V E-HSMT | 1,9794 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 89,0788 | 1m2 |
| 35 | Mũi giáo | Chương V E-HSMT | 303 | cái |
| D | Hố ga + rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9,6 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 49,9344 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,5224 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7846 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,4433 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,3144 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 5,1744 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 196 | cái |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 117,086 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 43,5682 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1984 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3969 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3969 | 100m3/ 1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3969 | 100m3/ 1km |
| E | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4,2809 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,0605 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1691 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,3824 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,517 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,732 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3/ 1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m3/ 1km |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,2117 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2117 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép U100x50x2mm (5.83kg/m) | Chương V E-HSMT | 0,5743 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,5743 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 43,8239 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn tráng kẽm dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 0,6732 | 100m2 |
| F | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5861 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9955 | m3 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,1881 | m2 |
| G | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 2 | Nilong chống thấm | Chương V E-HSMT | 460 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 46 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch terrazzo KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 460 | m2 |
| 5 | Làm khe lún | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| H | Phần móng nhà trụ sở | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mở mái taluy 1.3 (đào máy 0,9%) | Chương V E-HSMT | 4,6861 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III(đây là phần sửa chữa lại đáy móng) | Chương V E-HSMT | 29,668 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 32,6557 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 3,0254 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4066 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 1,3328 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 6,264 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 3,4392 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 120,2084 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 55,873 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 3,7648 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,2237 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,2237 | 100m3/ 1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,2237 | 100m3/ 1km |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,6173 | m3 |
| I | Phần bê tông thân nhà trụ sở | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 4,1008 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,571 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,7299 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2456 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 25,865 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 4,5582 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,9986 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,6216 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,2007 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 42,5374 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,5093 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5783 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,7684 | tấn |
| 14 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,1896 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,8302 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1465 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,7885 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,932 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 24,9967 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 13,5185 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 138,8472 | m3 |
| J | Phần kiến trúc nhà trụ sở | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 32,2362 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 273,5693 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,2286 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,2437 | m3 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,43 | m |
| 6 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,6419 | m |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x600mm | Chương V E-HSMT | 75,162 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,214 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột KT 450x300mm , XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 190,05 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 70x300mm | Chương V E-HSMT | 5,4915 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 32,073 | m2 |
| 12 | Ốp mặt ngoài bằng trang trí (theo kiến trúc) | Chương V E-HSMT | 110,288 | m2 |
| 13 | Ốp mặt ngoài bằng gạch thẻ, kích thước gạch 120x500mm | Chương V E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.409,9794 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.418,934 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 137,8328 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 147,8378 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 959,8156 | m2 |
| 19 | Làm trần nhôm phẳng | Chương V E-HSMT | 49,4208 | m2 |
| 20 | Làm trần thạch cao tấm thả khung xương sắt | Chương V E-HSMT | 85,7584 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 2.676,119 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 1.108,728 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.409,98 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.374,867 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 822,0346 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 50,2128 | m2 |
| 27 | Quét Flinkote chống thấm khu WC | Chương V E-HSMT | 50,2128 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,897 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V E-HSMT | 40,416 | m2 |
| 30 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Chương V E-HSMT | 14,092 | m2 |
| 31 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,092 | m2 |
| 32 | Sản xuất lan can inox hành lang | Chương V E-HSMT | 0,4603 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can inox | Chương V E-HSMT | 46,2924 | m2 |
| 34 | Sản xuất lan can inox cầu thang | Chương V E-HSMT | 0,1498 | tấn |
| 35 | Mũ inox dày 2ly | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 36 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 14,904 | m2 |
| 37 | Vách ngăn vệ sinh - vách compact dày 12mm | Chương V E-HSMT | 25,9965 | m2 |
| 38 | Chân vách | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 39 | Tay nắm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 40 | Móc inox | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Ke | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Bản lề | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 43 | Sản xuất các kết cấu inox khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bàn đá bồn rửa mặt WC) | Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 44 | Lắp đặt kết cấu inox khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bàn đá bồn rửa mặt WC) | Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (bàn đá bồn rửa mặt WC) | Chương V E-HSMT | 5,5126 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA450, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 50,64 | m2 |
| 47 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 48 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA450, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 50 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA2600, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 112,32 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Chương V E-HSMT | 52 | bộ |
| 52 | Cửa sổ mở hất ra ngoài, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ mở hất ra ngoài | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 165,84 | m2 |
| 55 | Vách kính, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA1100, kính dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 55,006 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V E-HSMT | 55,006 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa, hoa bằng thanh inox 12.8x12.8x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,6042 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 112,32 | m2 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,8226 | m3 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,6 | m |
| 61 | Quốc huy D750 bằng MICA dày 2mm | Chương V E-HSMT | 0,4416 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,6635 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,6635 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 135,4886 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 4,0735 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 35,958 | m |
| 67 | Tôn diêm mái | Chương V E-HSMT | 57,404 | m |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 426,592 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 130,7532 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 130,7532 | m2 |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Chương V E-HSMT | 140,495 | m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 140,495 | m2 |
| 73 | Nắp tôn hoa dày 0.42 ly cửa lên thăm mái kích thước 820x820mm; khóa, tay nắm cửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 14,9325 | 100m2 |
| K | Phần điện nặng nhà trụ sở | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 40W, gắn tường | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 40W, có chóa phản quang, dùng chấn lưu điện tử | Chương V E-HSMT | 112 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần WC 18W | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 18W | Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện nhẹ | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần (đã bao gồm hộp số) | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang đặt ngầm (đế+mặt+hạt)220V-5A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V E-HSMT | 55 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện âm tường 6 module | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ điện âm tường 10 module | Chương V E-HSMT | 20 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ treo tường 1000x600x350 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt tủ treo tường 600x400x350 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x35)mm2+E-1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x10)mm2+E-1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x4)mm2+E-1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 167 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x4)mm2+E-1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn (1x2,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 1.220 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn (1x1,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 1.545 | m |
| 23 | Hộp chia dây | Chương V E-HSMT | 63 | hộp |
| 24 | Đấu dây 3,4 ngã | Chương V E-HSMT | 325 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V E-HSMT | 4.885 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | m |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt RCBO 2 P 20A | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 32 | Cầu chì 2A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Đèn báo pha | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| L | Phần chống sét nhà trụ sở | |||
| 1 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Quả cầu sứ D30 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 6 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, sắt dẹt 40x4 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| M | Phần điện nhẹ nhà trụ sở | |||
| 1 | Ổ cắm TELL gắn tường | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | Ổ cắm LAN gắn tường | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu CAT5E | Chương V E-HSMT | 37,7 | m |
| 4 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu CAT6E | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp 2x2x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 360 | m |
| 6 | Tủ điện thoại 30 đôi | Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet 8port | Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet 16port | Chương V E-HSMT | 3 | Tủ |
| N | Bể tự hoại (10m3) | |||
| 1 | Đào móng bể, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,1341 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,8486 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sàn bể; mái bể | Chương V E-HSMT | 0,0658 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0895 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3308 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,6141 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0313 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0867 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,5803 | m3 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,8996 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,5568 | m2 |
| O | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2781 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,0696 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ sàn đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,2676 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2303 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9471 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,4271 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0947 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 2,0403 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,7604 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 36,1947 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 36,1947 | m2 |
| 13 | Nắp bể nước - nắp tôn dày 1,5 ly | Chương V E-HSMT | 0,7225 | m2 |
| P | Phần nước nhà trụ sở | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+phụ kiện (Vòi rửa+xi phong, dây mềm+hộp đựng xà phòng) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt+vòi xịt+ phụ kiện hộp giây, van góc, dây mềm | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ nút ấn xả, dây mềm | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ+ nút ấn xả, dây mềm, van góc | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 63mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Bộ gương treo - phụ kiện nhà vệ sinh | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Máy bơm nước 3m3/h - H=25m3 - N=2,5KW | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 11 | Van phao điện D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Van phao điện D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi tưới D25 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn PN10 | Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN20 | Chương V E-HSMT | 1,47 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 37 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khoá PPR - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20-1/2'mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm C2 | Chương V E-HSMT | 1,41 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm C2 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm C2 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 37 | Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63-63mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65-42mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-63mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63-63mm | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 63mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Măng sông nhựa PVC D110 | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 49 | Măng sông nhựa PVC D90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| Q | Phòng cháy chữa cháy nhà trụ sở | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm 3 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Module điều khiển CM | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 3 | Điện trở cuối đường dây | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 5 | Lắp đặt đầu báo khói quang học | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây cáp xoắn chống nhiễu 2(1x1,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp cấp nguồn CU/FR 2(1x2,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 420 | m |
| 9 | Vật tư phụ | Chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ chữa cháy kích thước 700x500x200 | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 22 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Cuộn vòi D50 dài 20m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Đầu phun D19 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Kệ đựng phương tiện chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Bình bột chữa cháy ABC 4kg | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Bộ tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Máy bơm điện Q=9m3/h, h=18m | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Máy bơm diezen Q=9m3/h, h=18m | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Rọ hút D80 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Y lọc ĐK 80mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp van chặn D80 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp van chặn D65 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp van chặn D25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 80mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK65mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van báo động Alarm Valve D65 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực d25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Rắc co thép STK DN25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Vật tư phụ | Chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 44 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng 2 mặt 10W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng 1 mặt 10W gắn tường | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố gắn tường | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 186 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp đấu dây 3 ngã | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 186 | m |
| 51 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi