Gói thầu: Xây lắp công trình: Trụ sở làm việc Ban tiếp công dân huyện, Trung tâm phát triển quỹ đất và một số tổ chức hội huyện Văn Lãng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201116997-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Trụ sở làm việc Ban tiếp công dân huyện, Trung tâm phát triển quỹ đất và một số tổ chức hội huyện Văn Lãng
Số hiệu KHLCNT 20201116475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 14:52:00 đến ngày 2020-11-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,544,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 254,0164 m2
2 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 270,318 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,6282 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,0654 tấn
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 275,9326 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 133,81 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa + lan can cầu thang Chương V E-HSMT 56,457 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 71,5498 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 186,6318 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 30,7647 m3
11 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Phá dỡ kết cấu móng gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 102,1309 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông móng có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 30,3291 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 44,5 m3
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 472,2917 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 472,2917 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 472,2917 m3
B Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0739 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,056 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,3958 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,4116 m3
5 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,0396 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0119 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,069 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4356 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0436 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0303 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0303 100m3/1km
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0303 100m3/1km
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9486 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,4039 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0156 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0022 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0145 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,15 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0528 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0175 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1189 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5808 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0782 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,153 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,849 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,2088 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0343 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0026 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0272 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1888 m3
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0809 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,328 1m2
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0809 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói 0,47mm Chương V E-HSMT 0,1387 100m2
35 Kẻ chỉ lõm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 29,92 m
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 29,228 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 55,3119 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,816 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 15,586 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 44,814 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,4115 m2
42 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 10,9824 m2
43 Láng granitô bậc lên xuống Chương V E-HSMT 0,8648 m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm (1.13kg/m) Chương V E-HSMT 0,0494 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,0771 1m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 3,6612 m2
47 Khuôn cửa gỗ nhóm II Chương V E-HSMT 19,8 md
48 Cánh cửa - cửa kính gỗ nhóm II, kính trắng dày 8 ly Chương V E-HSMT 5,3624 m2
49 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 19,8 1m
50 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 5,3624 1m2
51 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt đèn huỳnh quang chấn lưu tắc te 1x40W Chương V E-HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) Chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 15 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 20 m
58 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 15 m
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
61 Tủ điện ngầm tường Chương V E-HSMT 1 cái
62 Hộp nối dây Chương V E-HSMT 2 cái
C Cổng + tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,5145 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 8,183 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,024 100m2
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,066 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0469 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0688 tấn
8 Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,72 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,363 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7438 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 12,6817 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 10,2296 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1715 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3429 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3429 100m3/ 1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3429 100m3/ 1km
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,4025 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0789 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,6454 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2704 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,7837 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 20,7753 m3
23 Ván khuôn gỗ tấm bê tông trụ tường rào Chương V E-HSMT 0,0425 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,4888 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 33 cái
26 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 9,6 m
27 Trát vữa trang trí chân hàng rào hoa sắt, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 34,398 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 242,706 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 474,6096 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 474,6096 m2
31 Ốp tường trụ cổng, kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 15,2 m2
32 Gia công cổng sắt Chương V E-HSMT 1,9794 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép cổng, hàng rào thép Chương V E-HSMT 1,9794 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 89,0788 1m2
35 Mũi giáo Chương V E-HSMT 303 cái
D Hố ga + rãnh thoát nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 9,6 1m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 49,9344 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 9,5224 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7846 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 11,4433 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,336 100m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,3144 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V E-HSMT 5,1744 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 196 cái
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 117,086 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 43,5682 m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1984 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3969 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3969 100m3/ 1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3969 100m3/ 1km
E Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 4,2809 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0605 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1691 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,3824 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,517 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,732 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0143 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0143 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0143 100m3/ 1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0143 100m3/ 1km
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,2117 tấn
12 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,2117 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,174 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,174 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép U100x50x2mm (5.83kg/m) Chương V E-HSMT 0,5743 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5743 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 43,8239 1m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn tráng kẽm dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,6732 100m2
F Bồn hoa
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5861 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9955 m3
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 28,1881 m2
G Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,23 100m3
2 Nilong chống thấm Chương V E-HSMT 460 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 46 m3
4 Lát nền, sàn gạch terrazzo KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 460 m2
5 Làm khe lún Chương V E-HSMT 150 m
H Phần móng nhà trụ sở
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mở mái taluy 1.3 (đào máy 0,9%) Chương V E-HSMT 4,6861 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III(đây là phần sửa chữa lại đáy móng) Chương V E-HSMT 29,668 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 32,6557 m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 3,0254 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4066 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 1,3328 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 6,264 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 3,4392 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 120,2084 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 55,873 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1408 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 3,7648 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,2237 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,2237 100m3/ 1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,2237 100m3/ 1km
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 28,6173 m3
I Phần bê tông thân nhà trụ sở
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 4,1008 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,571 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,7299 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2456 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 25,865 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 4,5582 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,9986 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,6216 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,2007 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 42,5374 m3
11 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,5093 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5783 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,7684 tấn
14 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,1896 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,8302 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1465 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,7885 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,932 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 24,9967 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 13,5185 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 138,8472 m3
J Phần kiến trúc nhà trụ sở
1 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 32,2362 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 273,5693 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 8,2286 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,2437 m3
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 20,43 m
6 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 6,6419 m
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x600mm Chương V E-HSMT 75,162 m2
8 Ốp tường trụ, cột - kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,214 m2
9 Ốp tường trụ, cột KT 450x300mm , XM PCB40 Chương V E-HSMT 190,05 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 70x300mm Chương V E-HSMT 5,4915 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E-HSMT 32,073 m2
12 Ốp mặt ngoài bằng trang trí (theo kiến trúc) Chương V E-HSMT 110,288 m2
13 Ốp mặt ngoài bằng gạch thẻ, kích thước gạch 120x500mm Chương V E-HSMT 10,44 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1.409,9794 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1.418,934 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 137,8328 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 147,8378 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 959,8156 m2
19 Làm trần nhôm phẳng Chương V E-HSMT 49,4208 m2
20 Làm trần thạch cao tấm thả khung xương sắt Chương V E-HSMT 85,7584 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 2.676,119 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.108,728 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.409,98 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.374,867 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm XM PCB40 Chương V E-HSMT 822,0346 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 50,2128 m2
27 Quét Flinkote chống thấm khu WC Chương V E-HSMT 50,2128 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V E-HSMT 21,897 m2
29 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V E-HSMT 40,416 m2
30 Quét Flinkote chống thấm sê nô Chương V E-HSMT 14,092 m2
31 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17,092 m2
32 Sản xuất lan can inox hành lang Chương V E-HSMT 0,4603 tấn
33 Lắp dựng lan can inox Chương V E-HSMT 46,2924 m2
34 Sản xuất lan can inox cầu thang Chương V E-HSMT 0,1498 tấn
35 Mũ inox dày 2ly Chương V E-HSMT 19 cái
36 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V E-HSMT 14,904 m2
37 Vách ngăn vệ sinh - vách compact dày 12mm Chương V E-HSMT 25,9965 m2
38 Chân vách Chương V E-HSMT 30 cái
39 Tay nắm Chương V E-HSMT 12 cái
40 Móc inox Chương V E-HSMT 12 cái
41 Ke Chương V E-HSMT 12 cái
42 Bản lề Chương V E-HSMT 12 bộ
43 Sản xuất các kết cấu inox khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bàn đá bồn rửa mặt WC) Chương V E-HSMT 0,045 tấn
44 Lắp đặt kết cấu inox khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bàn đá bồn rửa mặt WC) Chương V E-HSMT 0,045 tấn
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (bàn đá bồn rửa mặt WC) Chương V E-HSMT 5,5126 m2
46 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA450, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 50,64 m2
47 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V E-HSMT 23 bộ
48 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA450, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 29,16 m2
49 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Chương V E-HSMT 9 bộ
50 Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA2600, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 112,32 m2
51 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh Chương V E-HSMT 52 bộ
52 Cửa sổ mở hất ra ngoài, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 2,88 m2
53 Phụ kiện cửa sổ mở hất ra ngoài Chương V E-HSMT 8 bộ
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 165,84 m2
55 Vách kính, khung nhôm hệ thanh sử dụng FA1100, kính dày 6.38mm Chương V E-HSMT 55,006 m2
56 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT 55,006 m2
57 Sản xuất cửa, hoa bằng thanh inox 12.8x12.8x1.2mm Chương V E-HSMT 0,6042 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 112,32 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 17,8226 m3
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,6 m
61 Quốc huy D750 bằng MICA dày 2mm Chương V E-HSMT 0,4416 m2
62 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,6635 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,6635 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 135,4886 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm Chương V E-HSMT 4,0735 100m2
66 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT 35,958 m
67 Tôn diêm mái Chương V E-HSMT 57,404 m
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 426,592 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 130,7532 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 130,7532 m2
71 Quét Flinkote chống thấm sê nô Chương V E-HSMT 140,495 m2
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 140,495 m2
73 Nắp tôn hoa dày 0.42 ly cửa lên thăm mái kích thước 820x820mm; khóa, tay nắm cửa Chương V E-HSMT 1 bộ
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 14,9325 100m2
K Phần điện nặng nhà trụ sở
1 Lắp đặt đèn huỳnh quang 40W, gắn tường Chương V E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt đèn huỳnh quang 40W, có chóa phản quang, dùng chấn lưu điện tử Chương V E-HSMT 112 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần WC 18W Chương V E-HSMT 24 bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 18W Chương V E-HSMT 26 bộ
5 Lắp đặt tủ điện nhẹ Chương V E-HSMT 3 hộp
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt quạt trần (đã bao gồm hộp số) Chương V E-HSMT 27 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A Chương V E-HSMT 28 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A Chương V E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt (đế+mặt+hạt) 250V-16A Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang đặt ngầm (đế+mặt+hạt)220V-5A Chương V E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V E-HSMT 55 cái
13 Lắp đặt tủ điện âm tường 6 module Chương V E-HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt tủ điện âm tường 10 module Chương V E-HSMT 20 hộp
15 Lắp đặt tủ treo tường 1000x600x350 Chương V E-HSMT 1 hộp
16 Lắp đặt tủ treo tường 600x400x350 Chương V E-HSMT 2 hộp
17 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x35)mm2+E-1x16mm2 Chương V E-HSMT 50 m
18 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x10)mm2+E-1x6mm2 Chương V E-HSMT 140 m
19 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x4)mm2+E-1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 167 m
20 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x4)mm2+E-1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
21 Lắp đặt dây dẫn (1x2,5)mm2 Chương V E-HSMT 1.220 m
22 Lắp đặt dây dẫn (1x1,5)mm2 Chương V E-HSMT 1.545 m
23 Hộp chia dây Chương V E-HSMT 63 hộp
24 Đấu dây 3,4 ngã Chương V E-HSMT 325 cái
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V E-HSMT 4.885 m
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 0,6 m
27 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V E-HSMT 28 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 24 cái
31 Lắp đặt RCBO 2 P 20A Chương V E-HSMT 22 cái
32 Cầu chì 2A Chương V E-HSMT 3 cái
33 Đèn báo pha Chương V E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V E-HSMT 1 cái
L Phần chống sét nhà trụ sở
1 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 6 cái
2 Quả cầu sứ D30 Chương V E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 6 cái
4 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V E-HSMT 6 cọc
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 65 m
6 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, sắt dẹt 40x4 Chương V E-HSMT 20 m
M Phần điện nhẹ nhà trụ sở
1 Ổ cắm TELL gắn tường Chương V E-HSMT 18 cái
2 Ổ cắm LAN gắn tường Chương V E-HSMT 18 cái
3 Lắp đặt dây cáp tín hiệu CAT5E Chương V E-HSMT 37,7 m
4 Lắp đặt dây cáp tín hiệu CAT6E Chương V E-HSMT 30 m
5 Lắp đặt dây cáp 2x2x0,5mm2 Chương V E-HSMT 360 m
6 Tủ điện thoại 30 đôi Chương V E-HSMT 1 Tủ
7 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet 8port Chương V E-HSMT 1 Tủ
8 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet 16port Chương V E-HSMT 3 Tủ
N Bể tự hoại (10m3)
1 Đào móng bể, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V E-HSMT 0,1341 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8486 m3
3 Ván khuôn sàn bể; mái bể Chương V E-HSMT 0,0658 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0895 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0639 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3308 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,6141 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0313 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0867 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,5803 m3
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 19,8996 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,5568 m2
O Bể nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2781 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0696 m3
3 Ván khuôn gỗ sàn đáy bể Chương V E-HSMT 0,0572 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2676 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2303 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9471 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,4271 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0947 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 2,0403 m3
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,7604 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 36,1947 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 36,1947 m2
13 Nắp bể nước - nắp tôn dày 1,5 ly Chương V E-HSMT 0,7225 m2
P Phần nước nhà trụ sở
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+phụ kiện (Vòi rửa+xi phong, dây mềm+hộp đựng xà phòng) Chương V E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt xí bệt+vòi xịt+ phụ kiện hộp giây, van góc, dây mềm Chương V E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam+ nút ấn xả, dây mềm Chương V E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nữ+ nút ấn xả, dây mềm, van góc Chương V E-HSMT 9 bộ
6 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 63mm Chương V E-HSMT 6 cái
7 Bộ gương treo - phụ kiện nhà vệ sinh Chương V E-HSMT 6 bộ
8 Máy bơm nước 3m3/h - H=25m3 - N=2,5KW Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT 1 bể
11 Van phao điện D25 Chương V E-HSMT 1 cái
12 Van phao điện D32 Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo nước D32 Chương V E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt vòi tưới D25 Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn PN10 Chương V E-HSMT 0,38 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN20 Chương V E-HSMT 1,47 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 Chương V E-HSMT 0,21 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 35 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 22 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 13 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 12 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 21 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 21 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-32mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 10 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 37 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt van khoá PPR - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20-1/2'mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 31 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm C2 Chương V E-HSMT 1,41 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm C2 Chương V E-HSMT 0,15 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm C2 Chương V E-HSMT 0,03 100m
37 Lắp đặt chếch 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 38 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 20 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63-63mm Chương V E-HSMT 9 cái
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65-42mm Chương V E-HSMT 9 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-63mm Chương V E-HSMT 15 cái
42 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 20 cái
44 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63-63mm Chương V E-HSMT 13 cái
45 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
46 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
47 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 63mm Chương V E-HSMT 3 cái
48 Măng sông nhựa PVC D110 Chương V E-HSMT 35 cái
49 Măng sông nhựa PVC D90 Chương V E-HSMT 6 cái
Q Phòng cháy chữa cháy nhà trụ sở
1 Tủ báo cháy trung tâm 3 kênh Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Module điều khiển CM Chương V E-HSMT 3 hộp
3 Điện trở cuối đường dây Chương V E-HSMT 3 Cái
4 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn khẩn cấp Chương V E-HSMT 3 hộp
5 Lắp đặt đầu báo khói quang học Chương V E-HSMT 38 bộ
6 Lắp đặt dây cáp xoắn chống nhiễu 2(1x1,5)mm2 Chương V E-HSMT 350 m
7 Lắp đặt dây cáp cấp nguồn CU/FR 2(1x2,5)mm2 Chương V E-HSMT 70 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 420 m
9 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1 gói
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
14 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm Chương V E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/50mm Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/50mm Chương V E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/25mm Chương V E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt tủ chữa cháy kích thước 700x500x200 Chương V E-HSMT 3 hộp
22 Lắp đặt van góc, ĐK50mm Chương V E-HSMT 3 cái
23 Cuộn vòi D50 dài 20m Chương V E-HSMT 3 cái
24 Đầu phun D19 Chương V E-HSMT 3 cái
25 Kệ đựng phương tiện chữa cháy Chương V E-HSMT 3 cái
26 Bình bột chữa cháy ABC 4kg Chương V E-HSMT 6 cái
27 Bình chữa cháy CO2 3kg Chương V E-HSMT 3 cái
28 Bộ tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Chương V E-HSMT 3 bộ
29 Máy bơm điện Q=9m3/h, h=18m Chương V E-HSMT 1 cái
30 Máy bơm diezen Q=9m3/h, h=18m Chương V E-HSMT 1 cái
31 Rọ hút D80 Chương V E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt Y lọc ĐK 80mm Chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp van chặn D80 Chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp van chặn D65 Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp van chặn D25 Chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 80mm Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK65mm Chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt van báo động Alarm Valve D65 Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực d25 Chương V E-HSMT 1 cái
42 Rắc co thép STK DN25 Chương V E-HSMT 2 cái
43 Vật tư phụ Chương V E-HSMT 1 gói
44 Lắp đặt đèn exit chỉ hướng 2 mặt 10W Chương V E-HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt đèn exit chỉ hướng 1 mặt 10W gắn tường Chương V E-HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố gắn tường Chương V E-HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 186 m
48 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 3 hộp
49 Lắp đặt hộp đấu dây 3 ngã Chương V E-HSMT 15 hộp
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 186 m
51 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,21 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->