Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường nội bộ Khu dân cư Tân Hòa, hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường, bó vỉa và hệ thống thoát nước (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường nội bộ Khu dân cư Tân Hòa, hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường, bó vỉa và hệ thống thoát nước (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Sa Đéc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:27:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,574,669,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 1.583 | cấu kiện | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 190,014 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 304,022 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,862 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | 158,054 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 138,473 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 44,058 | 100m2 | |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 228,975 | m2 | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,98 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | 29 | cái | |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo | 44 | trụ | |
| 13 | Cung cấp biển báo tam giác | 15 | cái | |
| 14 | Cung cấp biển báo tên đường | 58 | cái | |
| B | CẢI TẠO HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố thu nước-đất cấp II | 58,96 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 10,62 | m3 | |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 3,8215 | tấn | |
| 4 | Thép L.40x40x4 +L80x80x6+L50x50x5(x hh 1.025) | 3,917 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 3,8215 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,5841 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0101 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,765 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 9,7 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 37,2 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 3,717 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 148mm | 177 | cái | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 177 | cái | |
| 14 | Nắp gang hố thu | 177 | cái | |
| 15 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 177 | cấu kiện | |
| 16 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 177 | lỗ | |
| 17 | Bê tông thành hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 10,62 | m3 | |
| 18 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm (di dời cây xanh) | 17 | gốc | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm (di dời ống nước) | 1,8 | 100m | |
| C | HÊ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 6,765 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 3,84 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,205 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 7,685 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,4834 | tấn | |
| 6 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,646 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | 131 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | 5 | 1 đoạn ống | |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | 38 | 1 đoạn ống | |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | 36 | mối nối | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1327 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0105 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,219 | m3 | |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,3522 | tấn | |
| 16 | Thép L.80x80x6 + L50x50x5+L40x40x4(x hh 1.025) | 0,361 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,3522 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3007 | tấn | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 9,227 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 5,443 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 0,15 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 8 | cái | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 10 | cái | |
| 24 | Nắp gang hố thu, hố ga | 10 | cái | |
| 25 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | 0,434 | m3 | |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7668 | 100m3 | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 22 | 1cấu kiện | |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10 mm | 0,0123 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18 mm | 0,0336 | tấn | |
| 3 | Tole dày 1,2ly | 3,5 | m2 | |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển P.102) | 2 | cái | |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển R.302a,b) | 2 | cái | |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 245a) | 2 | cái | |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 227) | 3 | cái | |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 203c) | 2 | cái | |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.3x0.9)m | 3 | cái | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | 0,252 | m3 | |
| 11 | Cọc gỗ L=1,65m,d>4cm | 42 | cọc | |
| 12 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | 0,1993 | m2 | |
| 13 | Bằng rào cảng công trình (Không tận dụng lại) | 1.210 | md | |
| 14 | Đèn báo công trình | 3 | bộ | |
| 15 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | 6 | Cái | |
| 16 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | 6 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi