Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường ĐT 848 (đoạn từ vòng xoay Nguyễn Sinh Sắc đến đường tránh QL80), hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường ĐT 848 (đoạn từ vòng xoay Nguyễn Sinh Sắc đến đường tránh QL80), hạng mục: Nâng cấp, cải tạo mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thành phố Sa Đéc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:40:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,640,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cấp, cải tạo mặt đường | |||
| 1 | Đào mặt đường nhựa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | 12,976 | 100m3 | |
| 2 | Đào kết cấu áo đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 3,124 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,7 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 2,72 | m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | 3,059 | 100m3 | |
| 6 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 7,921 | 100m2 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 10,746 | 100m3 | |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 27,514 | 100m2 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 27,514 | 100m2 | |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 129,764 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 27,514 | 100m2 | |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 129,764 | 100m2 | |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 472,803 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 46 | cấu kiện | |
| 15 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | 13,8 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 46 | 1cấu kiện | |
| 17 | Nạo vét bùn hố ga, không trung chuyển bùn, đô thị loại II | 18,4 | m3 bùn | |
| 18 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, lượng bùn ≤ 1/3 tiết diện cống, đk cống 700 ÷ 1000mm, không trung chuyển bùn, đô thị loại II | 140,924 | m3 bùn | |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10 mm | 0,0123 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18 mm | 0,0336 | tấn | |
| 3 | Tole dày 1,2ly | 3,5 | m2 | |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển P.102) | 2 | cái | |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển R.302a,b) | 2 | cái | |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 245a) | 2 | cái | |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 227) | 3 | cái | |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 203c) | 2 | cái | |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.3x0.9)m | 3 | cái | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | 0,252 | m3 | |
| 11 | Cọc gỗ L=1,65m,d>4cm | 42 | cọc | |
| 12 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | 0,1993 | m2 | |
| 13 | Bằng rào cảng công trình (Không tận dụng lại) | 1.210 | md | |
| 14 | Đèn báo công trình | 3 | bộ | |
| 15 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | 6 | Cái | |
| 16 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | 6 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi