Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Liễn Sơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, Ngân sách cấp trên hỗ trợ và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 11:36:00 đến ngày 2020-11-20 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,348,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 89,72 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ, đất KTH + Vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,9911 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất C2 + Vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,6323 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp đất cấp 2 + Vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,2821 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,5726 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 14,0518 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17,9371 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 tận dụng để đắp nền đường độ chặt yc K95 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 7,6873 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 + vận chuyển + đắp đất nền đường độ chặt YC K95 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 26,1357 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp 3 + vận chuyển + đắp đất nền đường độ chặt YC K98 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,1431 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,9432 | 100m3 |
| 2 | Lót vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3.714,01 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,2378 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 chiều dày mặt đường ≤25cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 742,802 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,508 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,1538 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,3542 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 16,73 | m3 |
| 5 | Xây thân cống + Hố thu cống, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,1 | m3 |
| 6 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0848 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,62 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,5211 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường thành cống, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,99 | m3 |
| 11 | Mua ống cống D1000 (Tải trọng HL93) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | mối nối |
| 15 | Mua đế cống D100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17 | Cái |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0751 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ tường M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0523 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,433 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Bê tông mặt bản, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,74 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi