Gói thầu: Xây lắp Công trình: Chỉnh trang, sắp xếp lại các đường dây, cáp đi nổi trên các tuyến đường thuộc thành phố Hòa Bình – Tỉnh Hòa Bình năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126265-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp Công trình: Chỉnh trang, sắp xếp lại các đường dây, cáp đi nổi trên các tuyến đường thuộc thành phố Hòa Bình – Tỉnh Hòa Bình năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201126206
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Giá thành SXKD điện năm 2020 của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 14:58:00 đến ngày 2020-11-20 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,809,952,922 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CUNG CẤP VẬT TƯ
1 Xà đỡ cáp viễn thông X2A Yêu cầu kỹ thuật Chương V 13 bộ
2 Xà đỡ cáp viễn thông X2B Yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 bộ
3 Xà đỡ cáp viễn thông X2C Yêu cầu kỹ thuật Chương V 676 bộ
4 Xà đỡ cáp lụa bọc nhựa D10 X2D Yêu cầu kỹ thuật Chương V 13 bộ
5 Xà đỡ cáp lụa bọc nhựa D10 X2E Yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 bộ
6 Xà đỡ cáp lụa bọc nhựa D10 X2F Yêu cầu kỹ thuật Chương V 676 bộ
7 Xà nánh kép 1,2m cột đơn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 26 bộ
8 Giá cuốn cáp dự phòng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
9 Đai bó cáp D150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11.919 bộ
10 Cáp lụa bọc nhựa D10 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 23.967 m
11 Kẹp siết cáp lụa 10 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.480 bộ
12 Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 23.967 m
13 Bulong chữ U bắt đai bó cáp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11.919 bộ
B NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN
1 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2A cho cột ly tâm) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
2 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2A cho cột vuông) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 bộ
3 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2B cho cột ly tâm) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
4 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2B cho cột vuông) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
5 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2C cho cột ly tâm) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 474 bộ
6 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp viễn thông X2C cho cột vuông) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 202 bộ
7 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2D cho cột ly tâm đôi ngang tuyến) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
8 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2D cho cột vuông đôi ngang tuyến) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 bộ
9 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2E cho cột ly tâm đôi dọc tuyến) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
10 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2E cho cột vuông đôi dọc tuyến) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
11 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2F cho cột ly tâm đơn) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 474 bộ
12 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Xà đỡ cáp thép X2F cho cột vuông đơn) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 202 bộ
13 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 50kg/bộ cho cột đỡ (Xà nánh kép 1,2m cho cột ly tâm đơn đỡ cáp trục) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 26 bộ
14 Lắp xà thép trọng lượng ≤ 15kg/bộ cho cột đỡ (Giá cuốn cáp dự phòng cho cột ly tâm) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
15 Kéo rải cáp lụa bọc nhựa D10 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,967 km
16 Vòng đai bó cáp D150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11.919 bộ
17 Mở bulong đưa cáp vào trong đai bó cáp và chốt định vị đai bó cáp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11.919 km
18 Tháo gông néo cáp cũ trên cột trọng lượng ≤ 15kg/bộ Yêu cầu kỹ thuật Chương V 313 bộ
19 Bó dây thông tin bằng dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,967 km
20 Căng hãm cáp đồng treo, loại cáp thuê bao Yêu cầu kỹ thuật Chương V 150,329 km
21 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,691 km
22 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 8 sợi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 106,359 km
23 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 70,93 km
24 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,507 km
25 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,065 km
26 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,703 km
27 Vận chuyển thiết bị, vật liệu chỉnh trang cáp viễn thông Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->