Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126850-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201114876
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 16:05:00 đến ngày 2020-11-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,555,287,973 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: PHƯỜNG QUÁN THÁNH
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,93 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,829 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,829 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,829 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,56 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,056 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,056 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,056 100m3
9 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,275 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,076 m3
11 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,728 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,18 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,302 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,302 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,302 100m3
17 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,55 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,116 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,116 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,116 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,39 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,526 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,766 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,697 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 270,597 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,584 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,338 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,042 100m2
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,764 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,766 100m2
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,675 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255 cấu kiện
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,195 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,86 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,52 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,181 100m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,68 m3
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,68 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 100m2
46 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
47 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 363,83 m3
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 363,83 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 1000v
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 1000v
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,697 tấn
57 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,697 tấn
58 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,737 tấn
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,737 tấn
C HẠNG MỤC: PHƯỜNG PHÚC XÁ
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,65 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,12 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m3
9 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,778 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,62 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,72 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,137 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,137 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,137 100m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,82 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,269 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,936 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,574 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,672 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,423 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,178 100m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,112 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,146 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cấu kiện
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,66 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,38 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,25 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
37 Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
41 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
42 Bao tải đóng bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bao
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 tấn
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cấu kiện
50 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5 m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
57 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
58 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Vận chuyển tiếp 50 m, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,11 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,11 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 1000v
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 1000v
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,904 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,904 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,285 tấn
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,285 tấn
D HẠNG MỤC: PHƯỜNG KIM MÃ
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,14 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,75 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,688 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,688 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,688 100m3
9 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,004 m3
11 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,96 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,83 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,198 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,198 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,198 100m3
17 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,01 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,3 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,708 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,504 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,187 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 178,165 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,424 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,757 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,345 100m2
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,404 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,504 100m2
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,103 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 168 cấu kiện
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,476 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,36 m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,589 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,474 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,474 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,474 100m3
39 Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
43 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
44 Bao tải đóng bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bao
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 tấn
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cấu kiện
52 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,14 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,136 100m2
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,26 m3
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,118 100m2
59 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
60 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
61 Vận chuyển tiếp 80 m, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 283,13 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 283,13 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 1000v
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 1000v
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,525 tấn
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,525 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,298 tấn
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,298 tấn
E HẠNG MỤC: PHƯỜNG GIẢNG VÕ
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,08 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,38 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,654 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,654 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,654 100m3
9 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,327 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,375 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,11 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,78 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,398 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,398 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,398 100m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,3 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,601 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 100m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,315 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,863 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,716 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,486 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,686 100m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,286 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,562 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 cấu kiện
31 Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,5 cái
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 100m3
35 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,17 m3
36 Bao tải đóng bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,75 bao
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,55 m3
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,064 tấn
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,693 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193 cấu kiện
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,69 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,71 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5 m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,21 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
51 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
52 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
53 Vận chuyển tiếp 70 m, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,17 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,95 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,95 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 1000v
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 1000v
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,533 tấn
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,533 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,713 tấn
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,713 tấn
F HẠNG MỤC: PHƯỜNG THÀNH CÔNG
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,46 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,92 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,079 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,079 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,079 100m3
9 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,248 m3
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,755 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,755 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,328 m3
14 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 30x30x3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.340,01 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,201 m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,4 100m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,86 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,18 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,362 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,362 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,362 100m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,59 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,264 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 100m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,502 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124,486 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,232 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,516 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,94 100m2
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,872 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,77 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,44 cấu kiện
37 Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
41 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,26 m3
42 Bao tải đóng bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,5 bao
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 tấn
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cấu kiện
50 Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 cái
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 100m3
54 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,84 m3
55 Bao tải đóng bùn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 bao
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,278 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,278 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,278 100m3
59 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,848 m3
60 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,735 tấn
61 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,761 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 cấu kiện
63 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,12 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,61 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,99 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5 m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,49 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
70 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
71 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
72 Vận chuyển tiếp 70 m, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,1 m3
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,62 m3
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,62 m3
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 178 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 178 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 m3
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 m3
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 1000v
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 1000v
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,531 tấn
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,531 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,881 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,881 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,033 1000v
86 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,033 1000v
G HẠNG MỤC: PHƯỜNG TRÚC BẠCH
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,65 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,65 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
9 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,76 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,74 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,037 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,037 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,037 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,35 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,284 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,284 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,284 100m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,11 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,663 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,187 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,623 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,516 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,03 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,254 100m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,586 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,208 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cấu kiện
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,69 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,71 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,21 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
38 Khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
39 Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,39 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,39 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 1000v
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 1000v
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,166 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,166 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 tấn
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 tấn
H HẠNG MỤC: MỞ RỘNG VỈA HÈ PHỐ TRẤN VŨ (NÚT THẮT CỔ CHAI) VỊ TRÍ TRƯỚC CỬA CHÙA CHÂU LONG
1 Tháo dỡ lan can thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2696 tấn
2 Di chuyển lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
3 Đào bê tông kè hiện trạng bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0473 m3
4 Đào bê tông kè hiện trạng bằng máy 1.25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,189 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,659 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2528 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2528 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2528 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2774 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,936 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
14 Đào đất móng kè đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,38 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2952 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3468 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2337 100m3
20 Đắp đất sét công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5831 100m3
21 Mua đất sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,31 m3
22 Gạch terrazzo 400x400x30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,9 m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,032 m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,379 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9103 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0344 100m2
27 Bó vỉa đá KT:18x22x100cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
28 Lát đan rãnh đá KT: 30x50x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m2
31 Bó vỉa đá KT:10x15x700mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 m
32 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5625 100m
33 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,25 m3
34 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,45 m3
35 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5 m3
36 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1134 100m3
37 Cát vàng tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,134 m3
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,239 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1881 tấn
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4901 100m2
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169 cái
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,745 m3
43 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,567 100m2
44 Trồng cỏ lá tre Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2843 100m2
45 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 100m
46 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 100m
47 Hao phí cừ larsen 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.599,2415 kg
48 Ca bơm nước (188m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 ca
49 Nhân công bơm nước (188m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->