Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114876 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:05:00 đến ngày 2020-11-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,555,287,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: PHƯỜNG QUÁN THÁNH | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,93 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,829 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,829 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,829 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,056 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,056 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,056 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,275 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,076 | m3 |
| 11 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,728 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,18 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,302 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,302 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,302 | 100m3 |
| 17 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,55 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,116 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,116 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,116 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,39 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,526 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,766 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,697 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 270,597 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,584 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,338 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,042 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,764 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,766 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,675 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255 | cấu kiện |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,195 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,52 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,181 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m3 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,68 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,157 | 100m2 |
| 46 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 47 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,83 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,83 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 1000v |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 1000v |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,697 | tấn |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,697 | tấn |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,737 | tấn |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,737 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: PHƯỜNG PHÚC XÁ | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,107 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,107 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,107 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,12 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,778 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,62 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,72 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,82 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,269 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,936 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,574 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,672 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,423 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,178 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,112 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,146 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cấu kiện |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,66 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,38 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,25 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 37 | Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| 41 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 42 | Bao tải đóng bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bao |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m3 |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,129 | tấn |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cấu kiện |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | m3 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 57 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 58 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Vận chuyển tiếp 50 m, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,11 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,11 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,904 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,904 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,285 | tấn |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,285 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: PHƯỜNG KIM MÃ | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,211 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,211 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,211 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,688 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,688 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,688 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,004 | m3 |
| 11 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,96 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,83 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 17 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126,01 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,3 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,708 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,504 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,187 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 178,165 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,424 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,757 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,345 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,404 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,504 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,103 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 168 | cấu kiện |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,476 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,36 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,589 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,474 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,474 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,474 | 100m3 |
| 39 | Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 43 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 44 | Bao tải đóng bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bao |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cấu kiện |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,14 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,136 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,26 | m3 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,118 | 100m2 |
| 59 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 60 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 61 | Vận chuyển tiếp 80 m, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 283,13 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 283,13 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,525 | tấn |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,525 | tấn |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,298 | tấn |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,298 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: PHƯỜNG GIẢNG VÕ | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,38 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,654 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,654 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,654 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,327 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,375 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,11 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,101 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,101 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,101 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,78 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,398 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,398 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,398 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,3 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,601 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,315 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,863 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,716 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,486 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,686 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,286 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,562 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | cấu kiện |
| 31 | Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,5 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 100m3 |
| 35 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,17 | m3 |
| 36 | Bao tải đóng bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,75 | bao |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,55 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,064 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,693 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 193 | cấu kiện |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,69 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,71 | m3 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 51 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 52 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | Vận chuyển tiếp 70 m, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,17 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,95 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,95 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113 | m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | m3 |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,533 | tấn |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,533 | tấn |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,713 | tấn |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,713 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: PHƯỜNG THÀNH CÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,92 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,079 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,079 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,079 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,248 | m3 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,755 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,755 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,328 | m3 |
| 14 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.340,01 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,201 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,4 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,18 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,362 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,362 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,362 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,59 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,264 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,502 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,486 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,232 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,516 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,94 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,872 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,77 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,44 | cấu kiện |
| 37 | Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 41 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,26 | m3 |
| 42 | Bao tải đóng bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,5 | bao |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m3 |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | tấn |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cấu kiện |
| 50 | Tháo dỡ tấm đan (Nhân công 60%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | cái |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | 100m3 |
| 54 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,84 | m3 |
| 55 | Bao tải đóng bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | bao |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,848 | m3 |
| 60 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,735 | tấn |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,761 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | cấu kiện |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,12 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,99 | m3 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,5 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 70 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 71 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 72 | Vận chuyển tiếp 70 m, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,1 | m3 |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,62 | m3 |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,62 | m3 |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 178 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 178 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 1000v |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,531 | tấn |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,531 | tấn |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,881 | tấn |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,881 | tấn |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,033 | 1000v |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,033 | 1000v |
| G | HẠNG MỤC: PHƯỜNG TRÚC BẠCH | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,65 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,76 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,74 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,35 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,284 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,284 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,284 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,11 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,663 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,187 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,623 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,516 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,03 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,254 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,586 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,208 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cấu kiện |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,69 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,71 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 38 | Khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 39 | Lắp dựng khung + lưới chắn rác loại 250KN | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,39 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,39 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,166 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,166 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | tấn |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | tấn |
| H | HẠNG MỤC: MỞ RỘNG VỈA HÈ PHỐ TRẤN VŨ (NÚT THẮT CỔ CHAI) VỊ TRÍ TRƯỚC CỬA CHÙA CHÂU LONG | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2696 | tấn |
| 2 | Di chuyển lắp dựng lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 3 | Đào bê tông kè hiện trạng bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0473 | m3 |
| 4 | Đào bê tông kè hiện trạng bằng máy 1.25m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,659 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2528 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2528 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2528 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2774 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,936 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng kè đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,38 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2952 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3468 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2337 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất sét công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5831 | 100m3 |
| 21 | Mua đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,31 | m3 |
| 22 | Gạch terrazzo 400x400x30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,9 | m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,032 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,379 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9103 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0344 | 100m2 |
| 27 | Bó vỉa đá KT:18x22x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 28 | Lát đan rãnh đá KT: 30x50x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m2 |
| 31 | Bó vỉa đá KT:10x15x700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | m |
| 32 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,5625 | 100m |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,25 | m3 |
| 34 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,45 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1134 | 100m3 |
| 37 | Cát vàng tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,134 | m3 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan lát mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,239 | m3 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1881 | tấn |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4901 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169 | cái |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,745 | m3 |
| 43 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,567 | 100m2 |
| 44 | Trồng cỏ lá tre | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2843 | 100m2 |
| 45 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | 100m |
| 46 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | 100m |
| 47 | Hao phí cừ larsen 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.599,2415 | kg |
| 48 | Ca bơm nước (188m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | ca |
| 49 | Nhân công bơm nước (188m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi