Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 23:47:00 đến ngày 2020-11-21 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,033,734,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông viên vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9458 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch Block | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,7035 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bồn cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2343 | m3 |
| 5 | Chặt, vận chuyển cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68 | cây |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,75 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu kè cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 750,22 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,4155 | m3 |
| 9 | Vận chuyển kết cấu phá dỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,106 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, vận chuyển đổ bỏ đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,56 | m3 |
| 2 | Đào xúc, vận chuyển đổ bỏ đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 (Bao gồm các công tác: Mua, vận chuyển đất về để đắp và đắp nền đường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,681 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,69 | m3 |
| 5 | Lớp bạt dứa chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9372 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5852 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81,729 | m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, thảm trung bình 5cm, bù vênh trung bình 2cm (Bao gồm công tác: Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2; Mua, vận chuyển và rải thảm mặt đường). | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,8222 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô về công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,0285 | 10m3/1km |
| C | LÁT GẠCH, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,6335 | m3 |
| 2 | Lát gạch Block tự chèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.892,67 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1515 | m3 |
| 4 | Láng đáy, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,03 | m2 |
| 5 | Ván khuôn vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6909 | 100m2 |
| 6 | Bê tông vỉa, đá 1x2, M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3509 | m3 |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 224,9 | m |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa cong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4 | m |
| 9 | Đào móng bó gáy, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,065 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,59 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT bó gáy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,407 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bó gáy, đá 1x2, M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,885 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô về công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5167 | 10m3/1km |
| D | HỐ TRỒNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2902 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,392 | m3 |
| 3 | Xây bó bồn gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,608 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,296 | m2 |
| 5 | Mua cây, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây xanh mới trồng, cây Giáng hương đường kính 15-17cm; Htb 3-4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 268 | cây |
| 6 | Đất màu đổ hố trồng cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,072 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0492 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2309 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0089 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4618 | m3 |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2295 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0248 | tấn |
| 13 | Sxld tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0121 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2176 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,674 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô về công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1844 | 10m3/1km |
| E | KÈ CHẮN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bao gồm các công tác: Mua, vận chuyển đất về để đắp và đắp nền đường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,581 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | ca |
| 3 | Đào móng, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,0192 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 426,4119 | 100m |
| 5 | Ván khuôn BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,2886 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thương phẩm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 839,76 | m3 |
| 7 | Sxld cốt thép đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5742 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thương phẩm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 994,924 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,18 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3021 | 100m |
| 11 | Làm tầng lọc bằng cát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,18 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6752 | m3 |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3376 | m3 |
| 14 | Đất sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,7744 | m3 |
| 15 | Vải địa kỹ thuật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,27 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,2925 | m2 |
| 17 | Đắp đất mang kè độ chặt yêu cầu K=0,95 (Bao gồm các công tác: Mua, vận chuyển đất về để đắp và đắp mang kè) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,0829 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất giữ chân kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,6074 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô về công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8196 | 10m3/1km |
| 20 | Đào móng, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,581 | 100m3 |
| F | LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4558 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3403 | tấn |
| 3 | Sơn thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7961 | tấn |
| 4 | Bu lông đai ốc D16 dài 150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240 | bộ |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,9 | m2 |
| 6 | Sản xuất lan can - Thép ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5635 | tấn |
| 7 | Sản xuất lan can - Thép hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4189 | tấn |
| 8 | Sản xuất lan can bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5364 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0227 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117 | m2 |
| 11 | Sơn thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5414 | tấn |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn sân vườn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | cột |
| 2 | Lắp đèn Led 25W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 348 | bộ |
| 3 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2x2,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,35 | 100m |
| 4 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | đầu cáp |
| 5 | Đánh số cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7 | 10 cột |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột, cửa cột, khung móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | bảng |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 692 | đầu cáp |
| 9 | Rải dây tiếp địa, dây đồng trần M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.040 | m |
| 10 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | bộ |
| 11 | Rải cáp ngầm 4x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,69 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,71 | 100m |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | cái |
| 14 | Làm cọc tiếp địa 63x63x6mm2 dài 2,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | cọc |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 747,032 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9 | 100m |
| 17 | Đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87 | bộ |
| 18 | Đào móng, vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,104 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0204 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2975 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,05 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,544 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,328 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3664 | 100m2 |
| 26 | Đào móng rãnh cáp, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 503,475 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 377,818 | m3 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,1 | m3 |
| 29 | Đào móng, đắp rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,94 | m3 |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,5 | m |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô về công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,154 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi