Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201129092-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201128250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 15:42:00 đến ngày 2020-11-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,255,831,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền và mặt đường
1 Vét bùn ao mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,602 100m3
2 Đắp đất dính ao mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,084 100m3
3 Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn ≥3,5cm, L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,389 100m
4 Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn ≥3,5cm, L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38.258,23 m
5 Cung cấp thép buộc phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,75 kg
6 Đắp đất dính vô bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,44 m3
7 Đào nền đường mở rộng + đào xử lý Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,757 100m3
8 Đắp đất dính lề đường K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,696 100m3
9 Đắp đất dính nền đường mở rộng K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,479 100m3
10 Cung cấp vật tư đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.244,53 m3
11 Đầm chặt nền đường mở rộng K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,913 100m3
12 Cày xóc ban phẳng mặt đường hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,439 100m2
13 Lu lèn nền đường K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,439 100m2
14 Cán đá dăm cấp phối loại 2 - Dmax=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,932 100m3
15 Tưới lớp thấm bám, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,743 100m2
16 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,743 100m2
17 Trãi tấm lót nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 100m2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 100m2
19 Bê tông xi măng đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
20 Đào móng chân biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
21 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
24 Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK đk 90mm, dày 2,5mm - L=3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 trụ
25 Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK đk 90mm, dày 2,5mm - L=3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
26 Bê tông đá 1x2 mác 150 - chân biển báo + cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
B Nối cống
1 Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn ≥3,5cm, L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,44 100m
2 Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,644 m3
3 SXLĐ cốt thép bê tông, đk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,118 100m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,212 100m2
7 Bê tông chèn đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 m3
8 Bê tông bản đáy PNT đá 1x2 mác 250 0,616 m3
9 Bê tông tường PNT và hộp nối, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,994 m3
10 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Lắp đặt gối cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt ống cống BTCT D800 đoạn ống dài 2,5m - loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
13 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Bê tông đá 1x2 mác 150 - chân cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 m3
15 Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn ≥3,5cm, L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,242 100m
16 Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn ≥3,5cm, L=4,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,125 m
17 Cung cấp thép buộc phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,064 kg
18 Đắp đất dính vô bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,832 m3
19 Cung cấp vật tư đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,775 m3
20 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m3
C Hệ thống chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt < 2m ( Lắp tủ điều khiển chiếu sáng (sử dụng timer điện tử)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tủ
2 Lắp chóa đèn - đèn cao áp ở độ cao ≤ 12m ( Lắp đặt đèn led 90W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m (Lắp đặt cần đèn collier D49 vươn xa 1,5m + bulông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
4 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,6m (Lắp đặt cần đèn collier D49 vươn xa 4m + bulông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6÷25mm2 (Lắp đặt cáp LV-ABC 2x16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,426 100m
6 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6÷25mm2 (Lắp đặt cáp CV 10mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 (Lắp đặt cáp CVV 2x1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
8 Kéo dây tiếp đất TK35 bọc cách điện dài 3m + 4 bu lông M12X25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 sợi
9 Làm tiếp địa cho cột điện (Đóng cọc tiếp đất M16x2400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Lắp đặt kẹp đỡ cáp ALV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Lắp đặt kẹpdừng cáp ALV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
12 Lắp đặt kẹp nối IPC cở 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
13 Lắp đặt bu lông móc M16X300 + đai ốc + rondell Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đk ≤48mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
15 Lắp đặt đai inox giữ ống HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
16 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
17 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 đầu cáp
18 Luồn cáp ngầm cửa cột (luồn cáp cửa tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->