Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:20:00 đến ngày 2020-11-23 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 669,739,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | VX 4x95 | 2.224 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE4x70 | VX 4x70 | 500 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE4x50 | VX 4x50 | 1.833 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 658 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 1.204 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Ghíp lệch | 914 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 30 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Ghíp lệch | 302 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 32 | bộ |
| B | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-4.3 | T7.5-4.3 | 60 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-5.4 | T7.5-5.4 | 3 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 4 | cột |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh1 | 17 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh2 | 48 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh§2 | 1 | móng |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 1,15 | m3 |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 4,32 | m3 |
| 9 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 0,19 | m3 |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 152 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 89 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x50 | KN 2x50 | 9 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 65 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT 4x70 | 12 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 16 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 12 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 15 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 240 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F16 | MN-F16 | 129 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.008 | mét |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 672 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 104 | cái |
| 23 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll8,5 | 7 | bộ |
| 24 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll7,5 | 13 | bộ |
| 25 | Đào đất đóng tiếp địa | Theo E- HSMT | 3,25 | m3 |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 1 | bộ |
| 27 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 32 | hộp |
| 28 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 50 | hộp |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 1 | hộp |
| 30 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 492 | mét |
| 31 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 6 | mét |
| 32 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 265 | hộ |
| 33 | Đầu cốt AM95 | ĐCVX-95 | 28 | cái |
| 34 | ống nối cáp vặn xoắn 95 | ONVX-95 | 8 | cái |
| 35 | ống nối cáp vặn xoắn 70 | ONVX-70 | 8 | cái |
| 36 | ống nối cáp vặn xoắn 35 | ONVX-35 | 8 | cái |
| 37 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 28 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 60 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | H7,5. | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | H8,5. | 4 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.204 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 658 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 1.833 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E- HSMT | 500 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo E- HSMT | 2.224 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi