Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:02:00 đến ngày 2020-11-23 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,620,932,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | ABC 2x35 | 2.310 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | ABC 4x35 | 1.246 | mét |
| 3 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-35/25-95 | ghíp lệch | 662 | bộ |
| 4 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-35/25-120 | ghíp lệch | 4 | bộ |
| 5 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | ghíp lệch | 104 | bộ |
| 6 | Ghíp bằng đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | ghíp bằng | 16 | bộ |
| 7 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | ghíp lệch | 8 | bộ |
| B | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắc đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-7,5-160-3,0 | Fng = 160 | 136 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-7,5-190-4,3 | Fng = 190 | 65 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Fng = 190 | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5,0 | Fng = 190 | 6 | cột |
| 5 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 136 | móng |
| 6 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 67 | móng |
| 7 | Móng cột Mh3 | Mh3 | 6 | móng |
| 8 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x500 / 1 vị trí | 9,18 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x600 / 1 vị trí | 6,03 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3 | KT: 1000x800 / 1 vị trí | 0,72 | m3 |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 39 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 132 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 224 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp 4x35 | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 236 | cái |
| 18 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 179 | cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 0,75x20mm | cho cả hộp công tơ | 1.623 | mét |
| 20 | Khoá đai thép không rỉ | cho cả hộp công tơ | 1.082 | cái |
| 21 | Nắp chụp đầu cáp 35-120 | Theo E- HSMT | 92 | cái |
| 22 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 12 | bộ |
| 23 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll-8,5 | 1 | bộ |
| 24 | Đào, lấp hố móng chôn cọc tiếp địa | Theo E- HSMT | 0,25 | m3 |
| 25 | Xà Xh1 lệch cột ly tâm | Theo E- HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà Xh1 cột li tâm | Xh1L | 3 | bộ |
| 27 | Xà Xh4 lệch cột li tâm | Theo E- HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Sứ hạ thế A30N | Theo E- HSMT | 56 | quả |
| 29 | Bu lông mạ F18x200 (ty sứ hạ thế) | Theo E- HSMT | 56 | cái |
| 30 | Khóa cáp 25-95 (3 bu lông) | Theo E- HSMT | 32 | bộ |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 109 | hộp |
| 32 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 164 | hộp |
| 33 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 fa | Theo E- HSMT | 16 | hộp |
| 34 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 1.638 | mét |
| 35 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H 3 fa | 6 mét/ 1 hộp | 96 | mét |
| 36 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 890 | hộ |
| 37 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 96 | cuộn |
| 38 | Biển báo " cột 2 nguồn điện " có phản quang | Theo E- HSMT | 1 | Cái |
| 39 | Nhân công tách nguồn | Theo E- HSMT | 1 | vị trí |
| C | VẬT LIỆU THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 400V | |||
| 1 | Cột điện bê tông tự đúc (TĐ) | TĐ vỡ | 133 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông truyền thanh (TT) | TT vỡ | 53 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông lô vuông H7,5 | H7,5 vỡ | 15 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông lô vuông H8,5 | H8,5 vỡ | 8 | cột |
| 5 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Xh1/2. | 11 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1 | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng Xh1 lệch | Xh1-lệch. | 7 | bộ |
| 8 | Xà néo cuối Xh4/2 | Xh4/2. | 6 | bộ |
| 9 | Xà néo cuối Xh4 lệch | Xh4-lệch. | 2 | bộ |
| 10 | Sứ + ty A102 | Theo E- HSMT | 102 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX2x35 | ABC 2x35 | 2.310 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn VX4x35 | ABC 4x35 | 1.246 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi