Gói thầu: Gói thầu số 3XL-HB: Di dời cảng ba cấp (Giai đoạn I)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3XL-HB: Di dời cảng ba cấp (Giai đoạn I) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191085960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của EVN, Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:09:00 đến ngày 2020-12-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 65,304,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bến hàng hóa bậc cao, Công tác đất đá | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 89.309,8 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 116.170 | Mét khối |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Tham chiếu Chương V | 182,272 | Mét khối |
| 4 | Đắp đất K=0,98 | Tham chiếu Chương V | 182,272 | Mét khối |
| B | Bến hàng hóa bậc cao, Tường bến | |||
| 1 | Cốt thép D≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,511 | Tấn |
| 2 | Cốt thép D≤18mm | Tham chiếu Chương V | 105,665 | Tấn |
| 3 | Bích neo | Tham chiếu Chương V | 33 | Cái |
| 4 | Đệm va D300, L=2,8m | Tham chiếu Chương V | 90 | Bộ |
| 5 | Thang sắt | Tham chiếu Chương V | 0,939 | Tấn |
| 6 | Thép L80x80x8 - Hào công nghệ | Tham chiếu Chương V | 5,557 | Tấn |
| 7 | Bê tông M300 | Tham chiếu Chương V | 6.372,57 | Mét khối |
| 8 | Bê tông M400 | Tham chiếu Chương V | 1,88 | Mét khối |
| 9 | Cọc thép ray P43, chiều dài L=6m (bao gồm khoan đá tạo lỗ, bê tông M400, thép ray P43) | Tham chiếu Chương V | 55 | Cái |
| 10 | Xây đá hộc | Tham chiếu Chương V | 319,28 | Mét khối |
| 11 | Đắp đá hộc | Tham chiếu Chương V | 9.564,05 | Mét khối |
| 12 | Ống nhựa PVC D90mm | Tham chiếu Chương V | 161,28 | Mét dài |
| 13 | Tấm đan hào công nghệ (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt ...) | Tham chiếu Chương V | 371 | Cái |
| C | Bến hàng hóa bậc cao, Kết cấu bãi sau bến, Thoát nước dọc (Từ Km 0+540 đến Km 0+699) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 134,13 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 29,9 | Mét khối |
| 3 | Rãnh tam giác lát tấm đan (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, vữa lót, hoàn thiện …) | Tham chiếu Chương V | 70 | Cái |
| 4 | Bê tông rãnh M150 | Tham chiếu Chương V | 85,115 | Mét khối |
| 5 | Đá dăm đệm | Tham chiếu Chương V | 38,829 | Mét khối |
| 6 | Vữa XM rãnh dọc M200 | Tham chiếu Chương V | 154 | Mét vuông |
| 7 | Đá hộc xây vữa M100 | Tham chiếu Chương V | 42,027 | Mét khối |
| D | Bến hàng hóa bậc cao, Kết cấu bãi sau bến | |||
| 1 | Bê tông xi măng M300 (bao gồm cả khe co giả, khe có thanh truyền lực, khe dọc, khe giãn) | Tham chiếu Chương V | 1.531,725 | Mét khối |
| 2 | Giấy dầu lót | Tham chiếu Chương V | 6.126,89 | Mét vuông |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 1.225,4 | Mét khối |
| E | Bến hàng hóa bậc cao, tường chắn mái taluy | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 173,13 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 175,83 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M200 | Tham chiếu Chương V | 318,49 | Mét khối |
| 4 | Cốt thép D≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,454 | Tấn |
| 5 | Cốt thép D≤18mm | Tham chiếu Chương V | 7,076 | Tấn |
| 6 | Ống nhựa PVC D150mm | Tham chiếu Chương V | 70,254 | Mét dài |
| 7 | Đá đệm móng | Tham chiếu Chương V | 6,24 | Mét khối |
| 8 | Xây đá hộc, vữa XM M100 | Tham chiếu Chương V | 15,22 | Mét khối |
| F | Bến hàng hóa bậc cao, an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Tham chiếu Chương V | 43,736 | Mét vuông |
| G | Bến hàng hóa bậc cao, báo hiệu đường thủy nội địa, cột báo hiệu | |||
| 1 | Cột báo hiệu đường sông (bao gồm đào đắp, bê tông, cung cấp, lắp đặt, sơn…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Cái |
| H | Bến hàng hóa bậc cao, báo hiệu đường thủy nội địa, biển báo hiệu | |||
| 1 | Biển báo hiệu đường sông (bao gồm cung cấp, lắp đặt, sơn…) | Tham chiếu Chương V | 3 | Cái |
| I | Bến hàng hóa bậc cao, cấp điện nội bộ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện tủ hạ thế 800A kích thước 0,9x1,6m (bao gồm đào đắp, khung móng, bê tông móng, tiếp địa, chống sét…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp Cu-XLPE/DSTA/PVC (3x95+1x70) mm² (bao gồm cả đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 300 | Mét dài |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp Cu-XLPE/DSTA/PVC 4x6mm² (bao gồm cả đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 190 | Mét dài |
| J | Bến hàng hóa bậc cao, hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cột điện chiếu sáng (bao gồm đào đắp, khung móng, bê tông các loại, tiếp địa, dây lên đèn, luồn cáp cửa cột, đánh số cột…) | Tham chiếu Chương V | 2 | Cột |
| K | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, nền đường | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 18.764,4 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 12.107,3 | Mét khối |
| 3 | Đắp nền đường đất lẫn đá | Tham chiếu Chương V | 11.252,1 | Mét khối |
| 4 | Đắp nền đường đá hỗn hợp | Tham chiếu Chương V | 20.797,4 | Mét khối |
| 5 | Đá hộc lát khan dày 30cm | Tham chiếu Chương V | 1.897,28 | Mét khối |
| 6 | Đá dăm đệm | Tham chiếu Chương V | 418 | Mét khối |
| 7 | Vải địa kỹ thuật | Tham chiếu Chương V | 2.722,7 | Mét vuông |
| L | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, kết cấu áo đường (Từ Km 0+22,52 đến Km 0+540) | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 958,7 | Mét khối |
| 2 | Đắp nền đường K=0,95 | Tham chiếu Chương V | 370 | Mét khối |
| 3 | Đắp nền đường K=0,98 | Tham chiếu Chương V | 765,8 | Mét khối |
| 4 | Giấy dầu lót | Tham chiếu Chương V | 4.775,8 | Mét vuông |
| 5 | Bê tông xi măng M300 (bao gồm cả khe co giả, khe có thanh truyền lực, khe dọc, khe giãn) | Tham chiếu Chương V | 1.198,63 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép tăng cường vị trí qua cống, đường kính ≤18mm | Tham chiếu Chương V | 5,213 | Tấn |
| M | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, Nút giao với đường Lê Đại Hành (Từ Km 0+0,00 đến Km 0+22,52) | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 44,865 | Mét khối |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Tham chiếu Chương V | 60,8 | Mét khối |
| 3 | Bê tông nhựa hạt trung chiều dày đã lèn ép 7cm | Tham chiếu Chương V | 202,68 | Mét vuông |
| 4 | Tưới lớp dính bám, lượng nhựa 1kg/m2 | Tham chiếu Chương V | 202,68 | Mét vuông |
| 5 | Bê tông M300 (bao gồm khe có thanh truyền lực) | Tham chiếu Chương V | 5,805 | Mét khối |
| N | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 512,76 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 238,5 | Mét khối |
| 3 | Rãnh tam giác lát tấm đan (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, vữa lót, hoàn thiện…) | Tham chiếu Chương V | 70,72 | Mét dài |
| 4 | Vữa XM M200 | Tham chiếu Chương V | 132 | Mét vuông |
| 5 | Đá hộc xây rãnh | Tham chiếu Chương V | 465,94 | Mét khối |
| 6 | Bê tông M150 rãnh bậc ta luy | Tham chiếu Chương V | 23,133 | Mét khối |
| O | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, Rãnh thoát nước U300x400 (G7 đến G8) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 185,6 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K95 | Tham chiếu Chương V | 9,86 | Mét khối |
| 3 | Hoàn trả bê tông mặt bãi M300 | Tham chiếu Chương V | 19,14 | Mét khối |
| 4 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 17,4 | Mét khối |
| 5 | Rãnh hộp BTCT 0,3mx0,4m (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, hoàn thiện rãnh hộp kể cả bê tông lót, bản đáy, bản vượt, thép L, tấm đan, …kích thước 0,3mx0,4m) | Tham chiếu Chương V | 58 | Mét dài |
| P | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, Hố ga (1,2x1,2m) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 11,5 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | Tham chiếu Chương V | 3,28 | Mét khối |
| 3 | Hoàn trả bê tông mặt bãi M300 | Tham chiếu Chương V | 0,59 | Mét khối |
| 4 | Hoàn trả lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 0,5 | Mét khối |
| 5 | Bê tông lót móng M100 | Tham chiếu Chương V | 0,39 | Mét khối |
| 6 | Bê tông hố ga M200 | Tham chiếu Chương V | 2,39 | Mét khối |
| 7 | Cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,354 | Tấn |
| 8 | Thép L100x63x8 | Tham chiếu Chương V | 0,198 | Tấn |
| 9 | Tấm đan (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, hoàn thiện tấm đan…) | Tham chiếu Chương V | 4 | Cái |
| Q | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, Cống ngang đường | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 270,26 | Mét khối |
| 2 | Đào đá các loại | Tham chiếu Chương V | 65,01 | Mét khối |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Tham chiếu Chương V | 56,15 | Mét khối |
| 4 | Đá hộc xây | Tham chiếu Chương V | 287,36 | Mét khối |
| 5 | Bê tông lót M100 | Tham chiếu Chương V | 16,55 | Mét khối |
| 6 | Cống hộp BTCT 1mx1m (bao gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, hoàn thiện … kích thước 1mx1m) | Tham chiếu Chương V | 49 | Mét dài |
| R | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, An toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu, cọc H (bao gồm đào đắp, bê tông, cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cọc tiêu, cọc H…) | Tham chiếu Chương V | 68 | Cái |
| 2 | Biển báo các loại (bao gồm đào đắp, bê tông, cung cấp, lắp đặt hoàn thiện, trụ đỡ, biển báo…) | Tham chiếu Chương V | 9 | Cái |
| 3 | Sơn kẻ đường | Tham chiếu Chương V | 230,714 | Mét vuông |
| 4 | Tôn lượn sóng (Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện tôn lượn sóng kể cả đào đắp, bê tông…) | Tham chiếu Chương V | 730 | Mét dài |
| S | Đường nối từ đường Lê Đại Hành đến bến bậc cao, hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện tủ điện chiếu sáng 50A (bao gồm đào đắp, khung móng, bê tông, trát vữa xi măng, tiếp địa…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cột điện chiếu sáng (bao gồm đào đắp, khung móng, bê tông, tiếp địa, dây lên đèn, luồn cáp cửa cột, đánh số cột…) | Tham chiếu Chương V | 13 | Cột |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp điện Cu-XLPE/DSTA/PVC 4x10mm² (bao gồm đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 5 | Mét dài |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp điện Cu-XLPE/DSTA/PVC 4x6mm² (bao gồm đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 545 | Mét dài |
| 5 | Hố luồn cáp các loại (bao gồm đào đắp, vữa xi măng, xây gạch, tấm đan…) | Tham chiếu Chương V | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện tủ hạ thế 800A kích thước 0,9x1,6m (bao gồm đào đắp, khung móng, bê tông , tiếp địa, chống sét…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp Cu-XLPE/DSTA/PVC (3x120+1x95) mm² (bao gồm đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 300 | Mét dài |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cáp Cu-XLPE/DSTA/PVC 2x2.5mm² (bao gồm đào đắp, gạch chỉ, lưới báo cáp, ống nhựa HDPE, ống thép mạ kẽm…) | Tham chiếu Chương V | 10 | Mét dài |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện cột bê tông ly tâm (bao gồm đào đắp, bê tông, kẹp dừng, ống nối cáp, đai kẹp ống, biển báo cấm trèo…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Cột |
| T | Nhà thường trực, cổng cảng, trạm cân | |||
| 1 | Đào đất các loại | Tham chiếu Chương V | 88,752 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K90 | Tham chiếu Chương V | 32,553 | Mét khối |
| 3 | Móng cát vàng gia cố 8% xi măng | Tham chiếu Chương V | 2,168 | Mét khối |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 15,176 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M100 | Tham chiếu Chương V | 8,032 | Mét khối |
| 6 | Bê tông M150 | Tham chiếu Chương V | 1,036 | Mét khối |
| 7 | Bê tông M200 | Tham chiếu Chương V | 2,983 | Mét khối |
| 8 | Bê tông M400 | Tham chiếu Chương V | 24,983 | Mét khối |
| 9 | Dải phân cách (gồm chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, hoàn thiện…) | Tham chiếu Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Cốt thép, D≤18mm | Tham chiếu Chương V | 1,057 | Tấn |
| 11 | Cốt thép, D≤10mm | Tham chiếu Chương V | 1,075 | Tấn |
| 12 | Thép kết cấu (gồm cung cấp, lắp đặt, sơn, hoàn thiện ….thép L50x50x5, thép xà gồ, thép đặt sẵn trong bê tông, lan can) | Tham chiếu Chương V | 1,089 | Tấn |
| 13 | Bulong M20x300 | Tham chiếu Chương V | 32 | Cái |
| 14 | Đá hộc xây vữa M75 | Tham chiếu Chương V | 6,624 | Mét khối |
| 15 | Xây gạch | Tham chiếu Chương V | 11,155 | Mét khối |
| 16 | Lát gạch | Tham chiếu Chương V | 23,61 | Mét vuông |
| 17 | Công tác trát | Tham chiếu Chương V | 100,83 | Mét vuông |
| 18 | Công tác láng | Tham chiếu Chương V | 28,93 | Mét vuông |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Tham chiếu Chương V | 99,63 | Mét vuông |
| 20 | Ốp đá | Tham chiếu Chương V | 23,208 | Mét vuông |
| 21 | Cửa đi, cửa sổ (bao gồm cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện các loại cửa, khóa cửa…) | Tham chiếu Chương V | 9,92 | Mét vuông |
| 22 | BARRIER tự động | Tham chiếu Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Ống thoát nước PVC D50 (bao gồm cút nhựa, cầu chắn rác…) | Tham chiếu Chương V | 6 | Mét dài |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng d= 2,0mm2 (bao gồm cọc chống sét, ống nhựa bảo hộ dây dẫn…) | Tham chiếu Chương V | 65,5 | Mét dài |
| 25 | Cân điện tử 80T kích thước 18x3m tận dụng (bao gồm tháo dỡ, vận chuyển, lắp đặt, kiểm định cân sau lắp đặt…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Cân |
| 26 | Mái tôn | Tham chiếu Chương V | 16 | Mét vuông |
| 27 | Hệ thống điện trong nhà (bao gồm cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện dây dẫn, aptomat, công tắc, ổ cắm, đấu dây, các loại đèn…) | Tham chiếu Chương V | 1 | Hệ thống |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi