Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:25:00 đến ngày 2020-11-23 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,103,693,952 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 1.493 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 3.231 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 876 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 1.264 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-25/25-95 | Ghíp lệch | 556 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 208 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 52 | bộ |
| B | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3,0 | Fng = 160 | 16 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5,4 | Fng = 160 | 36 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-4,3 | Fng = 190 | 35 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-6,0 | Fng = 190 | 31 | cột |
| 5 | Móng cột Mh1 | Theo E- HSMT | 13 | móng |
| 6 | Móng cột Mh2 | Theo E- HSMT | 71 | móng |
| 7 | Móng cột Mh3 | Theo E- HSMT | 18 | móng |
| 8 | Móng cột MhĐ1 | Theo E- HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ2 | Theo E- HSMT | 7 | móng |
| 10 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x450 / 1 vị trí | 0,79 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x600 / 1 vị trí | 6,39 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3 | KT: 1000x800 / 1 vị trí | 2,16 | m3 |
| 13 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng MhĐ1 | KT: 1200x800 / 1 vị trí | 0,14 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng MhĐ2 | KT: 1400x900 / 1 vị trí | 1,32 | m3 |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 283 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x35 | Theo E- HSMT | 82 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 358 | cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | cho cả hộp công tơ | 1.041 | mét |
| 20 | Khoá đai thép không rỉ | cho cả hộp công tơ | 694 | cái |
| 21 | Nắp chụp đầu cáp 35-120 | Theo E- HSMT | 256 | cái |
| 22 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 29 | bộ |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2T) | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 3 | m3 |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 51 | hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 87 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 fa | Theo E- HSMT | 4 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 828 | mét |
| 29 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ 3 pha | 6 mét/ 1 hộp | 24 | mét |
| 30 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 454 | hộ |
| 31 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 47 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột điện bê tông tự đúc (TĐ) | Theo E- HSMT | 48 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông lô vuông H6,5 | Theo E- HSMT | 70 | cột |
| 3 | Xà đỡ Xh1/2 | Theo E- HSMT | 76 | bộ |
| 4 | Xà đỡ Xh4/2 | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ Xh42/2 | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ Xh1 | Theo E- HSMT | 34 | bộ |
| 7 | Xà néo Xh4 | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Xà néo Xh42 | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 1.493 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 3.231 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX 4x70 | Theo E- HSMT | 451 | mét |
| 12 | Dây nhôm bọc cách điện AV70 | Theo E- HSMT | 1.701 | mét |
| 13 | Dây nhôm bọc cách điện AV95 | Theo E- HSMT | 5.055 | mét |
| 14 | Sứ A102+ ty sứ | Theo E- HSMT | 448 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi