Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTHA, TBA để giảm TTĐN huyện Gò Dầu năm 2020 và XDM ĐDTHA, TBA để giảm TTĐN năm 2020 huyện Dương Minh Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTHA, TBA để giảm TTĐN huyện Gò Dầu năm 2020 và XDM ĐDTHA, TBA để giảm TTĐN năm 2020 huyện Dương Minh Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:01:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,398,774,199 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: XDM các nhánh rẽ trung áp đấu nối trụ 203/1B, 129B, 50B/23/12, 234/82, 134/20, 234/152 tuyến 478TN; 22/18, 7/13, 267/15 tuyến 478HT; 30 tuyến 472HT; 117/33, 117/35, 117/36/2, tuyến 473TĐ; 174/10 tuyến 471TĐ; 80/38, 44/30, 58/35, 116/7, 91/7, 43/24, 471/72B, 471/80 tuyến 475TĐ để giảm TTĐN năm 2020 huyện Dương Minh Châu | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình: XDM các nhánh rẽ trung áp đấu nối trụ 203/1B, 129B, 50B/23/12, 234/82, 134/20, 234/152 tuyến 478TN; 22/18, 7/13, 267/15 tuyến 478HT; 30 tuyến 472HT; 117/33, 117/35, 117/36/2, tuyến 473TĐ; 174/10 tuyến 471TĐ; 80/38, 44/30, 58/35, 116/7, 91/7, 43/24, 471/72B, 471/80 tuyến 475TĐ để giảm TTĐN năm 2020 huyện Dương Minh Châu | |||
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| E | Phần trụ và móng trụ | |||
| F | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (181 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cột |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (71 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cột |
| H | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (71 Móng ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,5 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,5 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,08 | m2 |
| I | Móng đà cản M12a (181 Móng ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,73 | m3 |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (25 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,5 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7 | m3 |
| K | Bộ đà 2,0m - 2 ốp kép (1 Bộ ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| L | Bộ đà 2,0m - 2 ốp đơn (4 Bộ ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| M | Bộ đỡ thẳng toppin + sứ (196 Bộ ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | Bộ |
| N | Bộ đỡ góc toppin + sứ (33 Bộ ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Bộ |
| O | Bộ néo trung hoà trụ đơn (35 Bộ ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| P | Bộ néo trung hoà trụ ghép (51 Bộ ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| Q | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (195 Bộ ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | bộ |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (10 Bộ ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| S | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (27 chuỗi ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| T | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (53 chuỗi ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| U | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (4 Bộ ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sứ |
| V | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.861 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.591 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Sợi |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 7 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cái |
| 11 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cái |
| 12 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.032 | mét |
| 13 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.032 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 15 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | chai |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,403 | Km |
| 19 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,403 | Km |
| 20 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 21 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| W | THIẾT BỊ (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| X | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| Y | Phần trụ và móng trụ | |||
| Z | Trụ BTLT 12 m - F 540 (4 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| AA | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (1 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| AB | Trụ BTLT 8,4 m - F 200 (65 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cột |
| AC | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (285 Trụ ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | cột |
| AD | Móng đà cản M12-2a (4 Móng ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,92 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| AE | Móng đà cản M10a (1 Móng ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| AF | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (72 Móng ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,152 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,08 | m2 |
| AG | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (10 Móng ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| AH | Móng không đà cản trụ 8,4m- M'8 (45 Móng ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| AI | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (151 Móng ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,83 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2 | m3 |
| AJ | Bộ chằng xuống hạ thế lắp trụ TT (2 Bộ ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AK | Bộ chằng hẹp hạ thế lắp trụ TT (3 Bộ ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| AL | Bộ chằng xuống hạ thế (11 Bộ ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | mét |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| AM | Bộ chằng hẹp hạ thế (4 Bộ ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| AN | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (13 Bộ ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,33 | m3 |
| AO | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (7 Bộ ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | m3 |
| AP | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (12 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,332 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,332 | m3 |
| AQ | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (35 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,135 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,135 | m3 |
| AR | Crack 3 sứ (5 Bộ ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| AS | Uclevis (349 Bộ ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | bộ |
| AT | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.610 | mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.119 | kg |
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.908 | mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.839 | mét |
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825 | mét |
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.635 | mét |
| 9 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 15 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 16 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 17 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 19 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 20 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | cái |
| 21 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 22 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 23 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Kẹp AC 70-95/35-50 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 26 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 28 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | cái |
| 29 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 30 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 31 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 32 | Bu lông móc 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 33 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 34 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 35 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 36 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 37 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 38 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 39 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 40 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266 | cái |
| 41 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | cái |
| 42 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | cái |
| 43 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 44 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | mét |
| 45 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | cái |
| 46 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338 | bộ |
| 47 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | Km |
| 48 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | Km |
| 49 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6025 | Km |
| 50 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | Km |
| AU | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AV | PHẦN TBA 1 PHA 50KVA CẢI TẠO ĐỂ VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| AW | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (6 Bộ ) | |||
| 1 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AX | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (6 Bộ ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 5 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 9 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AY | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (6 Bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,5 | mét |
| AZ | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (6 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 95 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | mét |
| BA | VT-TB lắp đo đếm (6 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cuộn |
| BB | PHẦN TBA 1 PHA 75KVA CẢI TẠO ĐỂ VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| BC | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (8 Bộ ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| BD | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (8 Bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | mét |
| BE | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (8 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 65 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | mét |
| BF | VT-TB lắp đo đếm (8 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cuộn |
| BG | PHẦN TBA 1 PHA 50KVA VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| BH | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (20 Bộ ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| BI | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (20 Bộ ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| BJ | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (20 Bộ ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| BK | Dây nối đất trạm và phụ kiện (20 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446,43 | mét |
| BL | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (20 Bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625 | mét |
| BM | Dây dẫn xuống thiết bị (20 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| BN | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (20 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | mét |
| BO | VT-TB lắp đo đếm (20 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cuộn |
| BP | THIẾT BỊ (20 Bộ ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| BQ | PHẦN TBA 3 PHA 3x50KVA (TRẠM TREO) | |||
| BR | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (1 Bộ ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| BS | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (1 Bộ ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| BT | Tủ ĐNK + CB (1 Bộ ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BU | Dây nối đất trạm và phụ kiện (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,79 | mét |
| BV | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,18 | mét |
| BW | Dây dẫn xuống thiết bị (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| BX | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| BY | VT-TB lắp đo đếm (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| BZ | THIẾT BỊ (1 Bộ ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CA | PHẦN TBA 3 PHA 250KVA (TRẠM NGỒI) | |||
| CB | Vật tư lắp LA + FCO trạm (1 Bộ ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| CC | Vật tư đỡ dây (1 Bộ ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| CD | Vật tư lắp MBA vào trụ (1 Bộ ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 8 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng <= 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| CE | Tủ ĐNK + CB trạm (1 Bộ ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CF | Dây nối đất trạm và phụ kiện (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,79 | mét |
| CG | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,18 | mét |
| CH | Dây dẫn xuống thiết bị (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| CI | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 4 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 13 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đầu |
| 14 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đầu |
| 15 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 16 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| CJ | VT-TB lắp đo đếm (1 Bộ ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| CK | THIẾT BỊ (1 Bộ ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CL | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 3 pha (Đo điện trở cách điện) công suất <= 1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở cách điện) công suất <= 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| CM | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ ÁP VÀ TRẠM BIẾN ÁP ĐỂ GIẢM TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG HUYỆN GÒ DẦU NĂM 2020 | |||
| CN | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| CO | HẠNG MỤC 2: Xây dựng mới đường dây trung hạ áp và trạm biến áp để giảm tổn thất điện năng huyện Gò Dầu năm 2020 | |||
| CP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| CQ | Phần trụ và móng trụ | |||
| CR | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| CS | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (59 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cột |
| CT | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (40 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cột |
| CU | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m đơn (2 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| CV | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (40 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,2 | m2 |
| CW | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m đơn (6 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| CX | Gia cố Móng bêtông trụ đơn 14m (1 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| CY | Móng đà cản M12-2a (13 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,18 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,02 | m3 |
| CZ | Móng đà cản M12a (40 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | m3 |
| DA | Phần tiếp địa | |||
| DB | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,6 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| DC | Neo và móng neo | |||
| DD | Bộ chằng xuống cho trụ đơn 12m (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 4 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DE | Bộ chằng hẹp cho trụ đơn 12m (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DF | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng xuống (1 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DG | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng hẹp (2 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| DH | Phần xà - toppin | |||
| DI | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ đơn) (3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| DJ | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ ghép) (14 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| DK | Bộ đà 2,0m - 2 ốp đơn (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DL | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (11 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| DM | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (12 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| DN | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DO | Bộ đỡ thẳng toppin + sứ (47 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Bộ |
| DP | Bộ đỡ góc toppin + sứ (5 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| DQ | Bộ néo trung hoà trụ đơn (24 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| DR | Bộ néo trung hoà trụ ghép (38 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| DS | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (63 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| DT | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (6 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| DU | Bộ Rack 4 sứ (3 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| DV | Bộ Rack 3 sứ (1 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DW | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu 50 lắp xà (72 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| DX | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (18 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| DY | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (24 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| DZ | Bộ chuỗi sứ Polymer + khóa ngừng lắp trụ đơn (2 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo ngừng dây ACSR 50-70 mm2 (3U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| EA | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (118 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | sứ |
| EB | Thiết bị bảo vệ LBFCO (1 pha) (9 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 9 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| EC | Thiết bị bảo vệ LBFCO (3 pha) (3 bộ) | |||
| 1 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| ED | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 684 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.753 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 10 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 12 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| 14 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| 15 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404 | mét |
| 16 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404 | cái |
| 17 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 20 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sợi |
| 23 | Dây chì (Fuse Link) 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sợi |
| 24 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | chai |
| 25 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | Km |
| 26 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | Km |
| 27 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| 28 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| EE | THIẾT BỊ (1 bộ) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| EF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| EG | Phần trụ và móng trụ | |||
| EH | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (2 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| EI | Trụ BTLT 8,4 m - F 200 (3 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| EJ | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (104 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cột |
| EK | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 ghép (18 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| EL | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (18 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,038 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| EM | Gia cố Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) đơn (1 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m2 |
| EN | Móng đà cản 1,2m trụ 10,5m- M'10a (2 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| EO | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (31 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,45 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,11 | m3 |
| EP | Móng không đà cản trụ 8,4m- M'8 (3 bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| EQ | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (73 bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,71 | m3 |
| ER | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| ES | Bộ chằng xuống hạ thế lắp trụ TT (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 8 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| ET | Bộ chằng xuống hạ thế (35 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| EU | Bộ chằng hẹp hạ thế (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| EV | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (37 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,58 | m3 |
| EW | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (2 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| EX | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,583 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,583 | m3 |
| EY | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (33 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,942 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,942 | m3 |
| EZ | Phần crack và sứ đỡ | |||
| FA | Crack 4 sứ (3 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| FB | Crack 3 sứ (12 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| FC | Crack 2 sứ (43 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| FD | Uclevis (428 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | bộ |
| FE | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.351 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518 | kg |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.327 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 766 | mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.010 | mét |
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2(Cho dây 3x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 10 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 11 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 12 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 14 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| 16 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 909 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 21 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | cái |
| 22 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 24 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 25 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 27 | Bu lông móc 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | cái |
| 30 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 32 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 33 | Bu lông 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 34 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224 | cái |
| 35 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | cái |
| 37 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chai |
| 38 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Ống nối MJPT-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 40 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cuộn |
| 41 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | bộ |
| 42 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1967 | Km |
| 43 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0892 | Km |
| 44 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6028 | Km |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 2x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3008 | Km |
| 46 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,751 | Km |
| 47 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,951 | Km |
| FF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| FG | PHẦN TBA 1 PHA 50KVA 1 PHA 3 DÂY | |||
| FH | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (21 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 7 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 3,5/7 |
| FI | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (21 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| FJ | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (21 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | kg |
| 4 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| FK | Dây nối đất trạm và phụ kiện (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468,75 | mét |
| FL | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (21 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656,25 | mét |
| FM | Dây dẫn xuống thiết bị (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| FN | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống/pha) + (9m lên/pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 798 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cuộn |
| 10 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | 4,5/7 |
| 13 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 798 | mét |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | mét |
| FO | VT-TB lắp đo đếm (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cuộn |
| FP | B. THIẾT BỊ (21 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| FQ | PHẦN TBA 3x50kVA (trạm treo) | |||
| FR | A. VẬT LIỆU | |||
| FS | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FT | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (01 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FU | Tủ ĐNK + CB (01 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| FV | Dây nối đất trạm và phụ kiện (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7857 | mét |
| FW | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1786 | mét |
| FX | Dây dẫn xuống thiết bị (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| FY | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (10m xuống/pha) + (9m lên/pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu cầu, nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| FZ | VT-TB lắp đo đếm (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| GA | B. THIẾT BỊ (01 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| GB | PHẦN TBA 250kVA (3P) trạm ngồi | |||
| GC | A. VẬT LIỆU | |||
| GD | Vật tư lắp LA + FCO trạm (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| GE | Vật tư đỡ dây (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 7 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Sợi |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sứ |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| GF | Vật tư lắp MBA vào trụ (05 bộ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng <= 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| GG | Tủ ĐNK + CB trạm (05 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 11 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| GH | Dây nối đất trạm và phụ kiện (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,9286 | mét |
| GI | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (05 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,8929 | mét |
| GJ | Dây dẫn xuống thiết bị (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| GK | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m xuống/pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (2x7m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 4 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam (7m xuống, 2x6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 11 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| 13 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đầu |
| 16 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 17 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | mét |
| 18 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | mét |
| GL | VT-TB lắp đo đếm (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| GM | B. THIẾT BỊ (05 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| GN | PHẦN TBA 25kVA (Cải tạo 1P3D) | |||
| GO | A. VẬT LIỆU | |||
| GP | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (03 bộ) | |||
| 1 | MCCB 3 cực - 690V 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu dao hạ thế, CB, MCCB 3 pha ≤ 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| GQ | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (03 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,75 | mét |
| GR | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống, 9m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cuộn |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| GS | VT-TB lắp đo đếm (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 3 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 6 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cuộn |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cuộn |
| GT | PHẦN TBA 50kVA (Cải tạo 1P3D) | |||
| GU | A. VẬT LIỆU | |||
| GV | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (02 bộ) | |||
| 1 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| GW | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (02 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5 | mét |
| GX | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (02 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống, 9m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cuộn |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| GY | VT-TB lắp đo đếm (02 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 3 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 6 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| GZ | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 3 pha (Đo điện trở cách điện) công suất <= 1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở cách điện) công suất <= 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi