Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: Lộ ra trạm Thành Công và Lưới phân phối Thị xã Trảng Bàng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: Lộ ra trạm Thành Công và Lưới phân phối Thị xã Trảng Bàng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:05:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,651,756,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: XDM 01 LỘ RA TRẠM BIẾN ÁP 110/22KV THÀNH CÔNG | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình "XDM 01 LỘ RA TRẠM BIẾN ÁP 110/22KV THÀNH CÔNG" | |||
| D | Phần trụ và móng trụ | |||
| E | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (36 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| F | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (8 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| G | Trụ BTLT 16m - F1000 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công ( 2 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Cô dê ghép trụ 16&18m D350 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cô dê ghép trụ 16&18m D285 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cô dê ghép trụ 16&18m D240 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 8 | Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| H | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m ghép (8 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | M3 |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 4000x300x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m2 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | m3 |
| 6 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| I | Móng bêtông cho trụ BTLT ghép 16m (2 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | M3 |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 4000x300x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 6 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| J | Móng đà cản M14-2a (36 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m3 |
| K | Mương cáp ngầm (2 mét) | |||
| 1 | Gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | viên |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 4 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | viên |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| L | Phần tiếp địa | |||
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,6 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,412 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,412 | m3 |
| N | Tiếp địa LA cho đường dây ( 2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 7 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,2 | mét |
| 10 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| O | Tiếp địa DS trụ ghép ( 3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 10 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,3 | mét |
| 13 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 14 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 15 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| P | Tiếp địa REC, LBS (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C70mm2 (nối đất thiết bị) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 (đấu LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 (khoan sâu 40m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 13 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 14 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | mét |
| 16 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 17 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 18 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| Q | Phần xà - toppin | |||
| R | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ đơn) (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| S | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (trụ đơn) (38 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| T | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ ghép 14m) ( 9 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| U | Bộ đà 2,4m - 4 ốp kép (trụ ghép 16m) ( 3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| V | Bộ đà 2,4m - 4 ốp đơn (trụ ghép) ( 1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| W | Bộ néo trung hoà trụ đơn dây AC120 (3 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| X | Bộ néo trung hoà trụ ghép dây AC120 ( 13 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| Y | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (36 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| Z | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (1 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AA | Bộ néo trung hoà lắp xà dây AC120 (2 chuỗi) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AB | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp xà (dây ACX240mm2) ( 54 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| AC | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (163 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | sứ |
| AD | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 928 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.272 | mét |
| 3 | Cáp ngầm CXV/S/DATA/CU 1x300mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | mét |
| 6 | Đầu cáp ngầm 1P-240/300mm²- OD QTII-L6S-12-240/300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Sợi |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 909 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Cosse ép đồng 300 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Cosse ép đồng 150 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 20 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 21 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cuộn |
| 23 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 24 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 26 | Bu lông VRS 12x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Bu lông VRS 12x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 28 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 29 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 30 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Dây chì (Fuse Link) 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 32 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 30 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 34 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 65 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 35 | Ống sắt tráng kẽm phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 36 | Giá đỡ 03 đầu cáp 1 pha 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Giá đỡ 03 ống sắt phi 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=120mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | Km |
| 39 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=240mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,169 | Km |
| 40 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | mét |
| AE | Phụ kiện đấu nối DS ( 3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| AF | Phụ kiện đấu nối REC (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AG | Phụ kiện đấu nối LBS (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AH | THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Recloser 24kV 630A (kèm giá đỡ REC, MBA cấp nguồn, giá đỡ MBA cấp nguồn, tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | LBS 24kV 630A (kèm giá đỡ LBS, MBA cấp nguồn, giá đỡ MBA cấp nguồn, tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đơn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | LTD 24KV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt máy cắt LBS, Recloser dùng khí, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 10 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AI | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp ngầm trung thế (Thử điện áp tăng cao, đo dòng rò) loại 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm REC 3 pha (Đo điện trở cách điện, thao tác đóng cắt cơ khí) loại máy cắt khí SF6 và các thiết bị, phụ kiện kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy cắt trung thế 3 pha (Đo điện trở tiếp xúc, thao tác đóng cắt cơ khí) loại máy cắt khí SF6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| AJ | CÔNG TRÌNH: XDM ĐDTA đấu nối trụ 88/10T, 123/12/9B, 128/7B tuyến 471TB; trụ 42A/7, 67/92, 84, 146/13, 169/41/29T tuyến 473TB; trụ 34/23/16, 85A/7, 92/7 tuyến 475TB; trụ 35/53, 35/63/1/5, 76/43 tuyến 474TB; trụ 90/12 tuyến 476TB; trụ 25C/30/25B, 25C/47B/57B tuyến 478TB; TBA và ĐDHA thuộc huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh | |||
| AK | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| AL | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH: XDM ĐDTA đấu nối trụ 88/10T, 123/12/9B, 128/7B tuyến 471TB; trụ 42A/7, 67/92, 84, 146/13, 169/41/29T tuyến 473TB; trụ 34/23/16, 85A/7, 92/7 tuyến 475TB; trụ 35/53, 35/63/1/5, 76/43 tuyến 474TB; trụ 90/12 tuyến 476TB; trụ 25C/30/25B, 25C/47B/57B tuyến 478TB; TBA và ĐDHA thuộc huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh | |||
| AM | Phần trụ và móng trụ | |||
| AN | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (4 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| AO | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công ( 6 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| AP | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (144 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cột |
| AQ | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (86 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cột |
| AR | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m ghép ( 6 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | M3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,76 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,724 | m3 |
| AS | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép ( 86 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | M3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,46 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,92 | m3 |
| AT | Móng đà cản M14a ( 4 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| AU | Móng đà cản M12a ( 144 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,52 | m3 |
| AV | Phần tiếp địa | |||
| AW | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (36 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,4 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,648 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,648 | m3 |
| AX | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) khoan sâu 10m (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6 | mét |
| 10 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| AY | Phần xà - toppin | |||
| AZ | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (trụ đơn) ( 3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| BA | Bộ đỡ thẳng toppin + sứ (146 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | Bộ |
| BB | Bộ đỡ góc toppin + sứ (17 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| BC | Bộ néo trung hoà trụ đơn (49 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| BD | Bộ néo trung hoà trụ ghép (95 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | bộ |
| BE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (145 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | bộ |
| BF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (17 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| BG | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (55 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| BH | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (95 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | bộ |
| BI | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (6 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| BJ | Bộ lắp LBFCO, LA (20 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sứ |
| BK | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.616 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.328 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,5 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Sợi |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 8 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 9 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 10 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 11 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 12 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 14 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sợi |
| 15 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1648 | Km |
| 19 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1648 | Km |
| 20 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,5 | mét |
| 21 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | bộ |
| BL | THIẾT BỊ ( 1 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| BM | Phần trụ và móng trụ | |||
| BN | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 ( 2 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| BO | Trụ BTLT 8,4 m - F 200 (14 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| BP | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (196 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cột |
| BQ | Móng trụ bêtông trụ 10,5m ghép (1 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | M3 |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | tấm |
| 4 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | kg |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 6 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| BR | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (10 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | M3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,61 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| BS | Móng 02 đà cản 1,2m (trụ 7,5m - 8,4m) (59 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,7 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,21 | m3 |
| BT | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (72 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| BU | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| BV | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (23 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,78 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,78 | m3 |
| BW | Phần crack và sứ đỡ | |||
| BX | Uclevis (695 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695 | bộ |
| BY | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.045 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.366 | mét |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 4 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 6 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 7 | Kẹp AC 70-95/35-50 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604 | cái |
| 8 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 10 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 12 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 13 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 14 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 15 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 16 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 17 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | cái |
| 18 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590 | cái |
| 19 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | cái |
| 20 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 21 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 22 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | bộ |
| 23 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6913 | Km |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2808 | Km |
| BZ | A. VẬT LIỆU TBA 1 P 3 D 50KVA | |||
| CA | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (44 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 8 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 3,5/7 |
| CB | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (44 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| CC | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (44 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| CD | Dây nối đất trạm và phụ kiện (44 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 982,1429 | mét |
| CE | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (44 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375 | mét |
| CF | Dây dẫn xuống thiết bị (44 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| CG | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (44 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.672 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.672 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572 | mét |
| CH | VT-TB lắp đo đếm (44 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | Cuộn |
| CI | B. THIẾT BỊ TBA 1 P 3 D 50KVA (44 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| CJ | A. VẬT LIỆU TBA 3 PHA 3X50KVA | |||
| CK | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (5 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| CL | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (5 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| CM | Tủ ĐNK + CB (5 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| CN | Dây nối đất trạm và phụ kiện (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,9286 | mét |
| CO | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,8929 | mét |
| CP | Dây dẫn xuống thiết bị (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| CQ | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | mét |
| CR | VT-TB lắp đo đếm (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| CS | B. THIẾT BỊ TBA 3 PHA 3X50KVA (5 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| CT | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở một chiều) công suất <= 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 3 | Nhân công bậc 4/7 (thực hiện công tác khác: đo điện trở cách điện đường dây…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi