Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122439-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kiến thiết thị chính và chỉnh trang đô thị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:22:00 đến ngày 2020-11-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,787,078,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Xây tường gạch KN 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,2 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 66 | m2 | |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | 0,2547 | 100m3 | |
| 4 | Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m (Cây Cau) | 38 | cây | |
| 5 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m (Cây Dầu) | 23 | cây | |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | 61 | 1cây/90 ngày | |
| B | LÁT GẠCH VỈA HÈ ĐƯỜNG CÔNG AN HUYỆN TT.PHÚ MỸ | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 82,0068 | M3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 27,3356 | M3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ KN 5x10x20cm, chiều dày <30cm | 41,0034 | M3 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 205,017 | M2 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,7654 | 100M3 | |
| 6 | San đầm mặt bằng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,4351 | 100M3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 47,8373 | M3 | |
| 8 | Lát gạch xi măng 30x30 sân, nền đường, vỉa hè vữa mác 75 | 615,051 | M2 | |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát | 157,3243 | M3 | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công đá dăm | 69,8131 | M3 | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp lên xi măng bao | 19,7074 | Tấn | |
| 12 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao | 19,7074 | Tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | 6,212 | 100m2 | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | 6,212 | 100m2 | |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km | 6,9813 | 10m3/km | |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 1km | 1,9707 | 10tấn/1km | |
| C | NẠO VÉT, SỬA CHỮA CỐNG CHỢ MỸ LƯƠNG VÀ CHỢ ĐÌNH TT.PHÚ MỸ | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp hố ga - Nạo vét bùn hố ga, không vận chuyển bùn - Lắp lại nắp hố ga, | 0,672 | m3 bùn | |
| 2 | Tháo dỡ nắp mương - Nạo vét mương thoát hiện hữu, không vận chuyển bùn - Lắp lại mương hố ga | 192,92 | m3 bùn | |
| 3 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, trọng tải 2,5T, cự ly vận chuyển 18< L ≤ 20Km | 193,592 | M3 | |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | 1,2806 | Tấn | |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, nắp mương | 0,7066 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 13,248 | m3 | |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | 276 | cái | |
| 8 | Tháo dỡ nắp hố ga - Nạo vét bùn hố ga, không vận chuyển bùn | 1,568 | m3 bùn | |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, trọng tải 2,5T, cự lý vận chuyển 10< L ≤ 14Km | 1,568 | m3 bùn | |
| 10 | Tháo dỡ nắp - Nạo vét mương bằng xe phun nước phản lực, vận chuyển 10Km< L ≤14Km - Lắp lại nắp | 142 | m | |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan,, đk cốt thép 08mm | 0,6589 | Tấn | |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | 0,0866 | Tấn | |
| 13 | Gia công sản xuất thép V | 0,1027 | Tấn | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, nắp mương | 0,3915 | 100M2 | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 7,516 | M3 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | 149 | cái | |
| 17 | Tháo dỡ nắp hố ga - Nạo vét bùn hố ga, không vận chuyển bùn - Lắp lại nắp hố ga, | 33,696 | m3 bùn | |
| 18 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, trọng tải 2,5T, cự lý vận chuyển 18< L ≤ 20Km | 33,696 | m3 bùn | |
| 19 | Tháo dỡ nắp - Nạo vét mương bằng xe phun nước phản lực, vận chuyển 18Km< L ≤20Km - Lắp lại nắp | 192,4 | m | |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đk cốt thép 06mm | 0,0751 | Tấn | |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | 0,5554 | Tấn | |
| 22 | Gia công sản xuất thép V | 1,0587 | Tấn | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | 0,1404 | 100M2 | |
| 24 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 4,212 | M3 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | 26 | cái | |
| 26 | Đào cống thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 1,0556 | 100M3 | |
| 27 | Đóng cừ tràm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 23,32 | 100M | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 10,76 | m3 | |
| 29 | BT lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 10,76 | M3 | |
| 30 | SXLD cốt thép hố ga đường kính cốt thép 08mm | 0,0233 | Tấn | |
| 31 | SXSLD cốt thép hố ga đường kính cốt thép 10mm | 0,7211 | Tấn | |
| 32 | Gia công sản xuất thép V | 0,0362 | Tấn | |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố ga | 0,4412 | 100M2 | |
| 34 | Bê tông đổ tại chỗ hố ga, đá 1x2 Mác 200 | 5,4198 | M3 | |
| 35 | Lắp đặt cống bê tông D1000 | 26 | m | |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su DK D1000 | 5 | Mối nối | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | 16 | cái | |
| 38 | SXLD cốt thép cửa xả, đường kính cốt thép 10mm | 0,2332 | Tấn | |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cửa xả | 0,1705 | 100M2 | |
| 40 | Bê tông cửa xả, đá 1x2 Mác 200 | 2,5319 | M3 | |
| 41 | Trát mối nối, vữa xi măng Mác 75 | 7,536 | Mét | |
| 42 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | 0,0321 | Tấn | |
| 43 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | 0,0009 | Tấn | |
| 44 | Gia công sản xuất thép V | 0,0724 | Tấn | |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | 0,0096 | 100M2 | |
| 46 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,288 | M3 | |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | 2 | cái | |
| 48 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5937 | 100M3 | |
| D | CẢI TẠO MẶT ĐƯỜNG, LÁT GẠCH VỈA HÈ ĐƯỜNG TRẦN VĂN THÀNH TT.PHÚ MỸ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 1,124 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,588 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 1,814 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 13,6201 | 100m3 | |
| 5 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 63,516 | 100m2 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 63,516 | 100m2 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | 67,3014 | 100m2 | |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | 67,3014 | 100m2 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 2,16 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,482 | 100m3 | |
| 11 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 6,3565 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,814 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,5425 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 437,506 | m3 | |
| 15 | Lát gạch xi măng | 4.375,06 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng dài | 8,0186 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 167,8322 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 187,3638 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 162,2432 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.419,628 | m2 | |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 52,95 | m2 | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,81 | m3 | |
| 23 | Cung cấp biển báo hiệu loại tam giác | 18 | cái | |
| 24 | Cung cấp trụ đở biển báo D90 | 54 | m | |
| 25 | Cung cấp bulong biển báo | 36 | cái | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,648 | m3 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10,752 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 25,8048 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 25,8048 | 10 tấn/1km | |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3072 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5406 | tấn | |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,936 | m3 | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 144 | 1cấu kiện | |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 22,848 | m3 | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 11,52 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn móng dài | 2,3956 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn móng dài | 1,2288 | 100m2 | |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3072 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,7713 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0159 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6329 | tấn | |
| 42 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,5836 | tấn | |
| 43 | Mạ kẽm thép tấm thép hình lưới chắn rác | 583,632 | kg | |
| 44 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 2,0296 | tấn | |
| 45 | Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | 0,1356 | tấn | |
| 46 | Tháo dở nắp dale hiện hữu | 96 | cái | |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 7,9144 | 100m3 | |
| 48 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | 14,7392 | 100m | |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,8592 | m3 | |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 18,07 | m3 | |
| 51 | BT nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,4 | m3 | |
| 52 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,168 | m3 | |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,52 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn móng dài | 1,5296 | 100m2 | |
| 55 | Ván khuôn móng dài | 0,256 | 100m2 | |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 0,6538 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,7186 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0706 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1987 | tấn | |
| 60 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,171 | tấn | |
| 61 | Mạ kẽm thép tấm thép hình lưới chắn rác | 171,03 | kg | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0619 | tấn | |
| 63 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,4917 | tấn | |
| 64 | Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | 0,0141 | tấn | |
| 65 | LĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | 82 | 1 đoạn ống | |
| 66 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | 72 | mối nối | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 20 | 1cấu kiện | |
| 68 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | 144 | cái | |
| 69 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 3 | m2 | |
| 70 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 6,1585 | 100m3 | |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 15,4 | m3 | |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,4 | m3 | |
| 73 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 | 44 | Cây | |
| 74 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng nước máy | 44 | Cây/90ng | |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 34,32 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3445 | tấn | |
| 77 | Ván khuôn móng dài | 0,4576 | 100m2 | |
| 78 | BT nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,2624 | m3 | |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 98,5276 | m3 | |
| 80 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,1055 | m3 | |
| E | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG TRẦN VĂN THÀNH TT.PHÚ MỸ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5B - PC300 (k=2) | 8 | Trụ | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | 5 | Bộ | |
| 3 | Dây ABC 3x35mm2 | 1.071 | Mét | |
| 4 | Kéo dây ABC 3x35mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,071 | km |
| 5 | Bộ cần + đèn LED 2x40W | 35 | Bộ | |
| 6 | Móc đôi | 8 | Cái | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC 3x25mm2 | 40 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x25mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp 25mm2 | 6 | Cái | |
| 10 | Bulon móc 16x250 + LĐ | 24 | Cái | |
| 11 | Bulon móc 16x300 + LĐ | 9 | Cái | |
| 12 | Bulon móc 16x400 + LĐ | 3 | Cái | |
| 13 | Bulon VRS 16x450 + 2 LĐ | 3 | Cái | |
| 14 | Bulon VRS 16x550 + 2 LĐ | 3 | Cái | |
| 15 | Cáp Muller 2x10mm2 | 14 | m | |
| 16 | Ốc xiết cáp | 2 | Cái | |
| 17 | Kẹp IPC 2 boulon | 6 | Cái | |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-Al 35mm2 | 6 | Cái | |
| 19 | Ông HDPE 50/40 | 12 | Mét | |
| 20 | Nút cao su chống thấm 40/30 | 4 | Cái | |
| 21 | Cổ dê lắp ống HDPE 40/30 | 6 | Cái | |
| 22 | Tủ ĐK 300x400x750 | 1 | Cái | |
| 23 | Tủ điều khiển | 1 | Bộ | |
| 24 | Bộ tiếp địa vỏ tủ | 1 | Bộ | |
| 25 | Băng keo điện | 30 | cuộn | |
| 26 | Móng M8-bt1 | 6 | Móng | |
| 27 | Móng MT-8 | 1 | Móng | |
| F | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG NGUYỄN TRUNG TRỰC TT.PHÚ MỸ | |||
| 1 | Thay mới bộ đèn compact 4U-40W thành đèn LED 80W-IP66) (Thay choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp bằng máy, H<12m) | 36 | Bộ | |
| 2 | Lắp bổ sung mới bộ đèn LED 80W-IP66 (Lắp chóa đèn (lắp lốp)), chao cao áp bằng máy độ cao H <12m) | 35 | Bộ | |
| 3 | Thay dây nguồn cáp nhôm 30/10 thành cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2x16mm2 (Thay cáp treo bằng máy) | 2.321 | mét | |
| 4 | Thay dây CV 2x1.0mm2 lên đèn thành dây CVV 2x2,5mm2 (Thay dây lên đèn, bằng máy) | 144 | mét | |
| 5 | Lắp mới dây lên đèn CVV 2x2,5mm2 | 140 | mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp ống HDPE fi 32/25 | 56 | mét | |
| 7 | Cung cấp và lắp collier bắt ống HDPE fi 32/25 | 16 | Bộ | |
| 8 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 8,5m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 26 | Cần | |
| 9 | Lắp bổ sung cần đèn đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 8,5m (Lắp cần đèn chữ S; L<2,8m, bằng máy) | 9 | Cần | |
| 10 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 14m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 10 | Cần | |
| 11 | Lắp bổ sung cần đèn đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 14m (Lắp cần đèn chữ S; L<2,8m, bằng máy) | 26 | Cần | |
| 12 | Cung cấp và lắp tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | 14 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao <=2m | 4 | Tủ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 10A | 1 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt RCBO 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt RCBO 2 pha, cường độ dòng điện 10A | 1 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt contactor 3 pha, cường độ dòng điện 22A | 4 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt rơ le thời gian | 4 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp cầu chì cách ly 5A | 71 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp kẹp ngừng cáp ABC 2x16mm2 | 19 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp kẹp treo cáp ABC 2x16mm2 | 58 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp kẹp IPC 95/35 | 142 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp boulon móc 16x250 | 38 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp boulon móc 16x300 | 34 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp boulon móc 16x600 | 5 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp boulon VRS 16x400 bắt tủ | 8 | Bộ | |
| 28 | Đầu cose đồng nhôm 16mm2 | 16 | Cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt điện kế | 4 | bộ | |
| G | ĐƯỜNG LỘ SAU TT. CHỢ VÀM | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 10,8258 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 27,6678 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 20,1489 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 31,9659 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 11,817 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 20,1489 | 100m3 | |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 20,672 | 100m2 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,856 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,429 | 100m3 | |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | 25,8 | 100m2 | |
| 11 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 6,7 | 100m2 | |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 6,7 | 100m2 | |
| 13 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | 25,8 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,18 | m3 | |
| 15 | Cung cấp biển báo hiệu loại tam giác | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp trụ đở biển báo D90 | 12 | m | |
| 17 | Cung cấp bulong biển báo | 8 | cái | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,144 | m3 | |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 4,608 | 100m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,3888 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,44 | m3 | |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 72 | cái | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,96 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm | 0,2578 | tấn | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 31,68 | m2 | |
| H | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TT. CHỢ VÀM | |||
| 1 | Thay mới bộ đèn compact 4U-40W thành đèn LED 80W-IP66) (Thay choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp bằng máy, H<12m) | 65 | Bộ | |
| 2 | Lắp bổ sung mới bộ đèn LED 80W-IP66 (Lắp chóa đèn (lắp lốp)), chao cao áp bằng máy độ cao H <12m) | 17 | Bộ | |
| 3 | Thay dây nguồn cáp nhôm 30/10 thành cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2x16mm2 (Thay cáp treo bằng máy) | 2.729 | mét | |
| 4 | Thay dây CV 2x1.0mm2 lên đèn thành dây CVV 2x2,5mm2 (Thay dây lên đèn, bằng máy) | 308 | mét | |
| 5 | Lắp mới dây lên đèn CVV 2x2,5mm2 | 75 | mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp ống HDPE fi 32/25 | 98 | mét | |
| 7 | Cung cấp và lắp collier bắt ống HDPE fi 32/25 | 27 | Bộ | |
| 8 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 8,5m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 15 | Cần | |
| 9 | Lắp bổ sung cần đèn đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 8,5m (Lắp cần đèn chữ S; L<2,8m, bằng máy) | 4 | Cần | |
| 10 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 2m bắt trụ BTLT 12m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 22 | Cần | |
| 11 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 3m bắt trụ BTLT 8,5m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 14 | Cần | |
| 12 | Lắp bổ sung cần đèn đường kính 60 cao 1m vươn xa 3m bắt trụ BTLT 8,5m (Lắp cần đèn chữ S; L<2,8m, bằng máy) | 10 | Cần | |
| 13 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 1m vươn xa 3m bắt trụ BTLT 12m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 10 | Cần | |
| 14 | Lắp bổ sung cần đèn đường kính 60 cao 1m vươn xa 3m bắt trụ BTLT 12m (Lắp cần đèn chữ S; L<2,8m, bằng máy) | 1 | Cần | |
| 15 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 2m vươn xa 5m bắt trụ BTLT 8,5m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 2 | Cần | |
| 16 | Thay mới cần đèn fi 27 cao 1m vươn xa 1m thành cần đường kính 60 cao 2m vươn xa 5m bắt trụ BTLT 12m (Thay cần cao áp chữ L, bằng máy) | 4 | Cần | |
| 17 | Cung cấp và lắp tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | 16 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao <=2m | 7 | Tủ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 6A | 1 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 10A | 5 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt RCBO 2 pha, cường độ dòng điện 6A | 1 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt RCBO 2 pha, cường độ dòng điện 10A | 5 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt RCBO 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt contactor 3 pha, cường độ dòng điện 12A | 6 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt contactor 3 pha, cường độ dòng điện 18A | 1 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt rơ le thời gian | 7 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp cầu chì cách ly 5A | 82 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp kẹp ngừng cáp ABC 2x16mm2 | 46 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp kẹp treo cáp ABC 2x16mm2 | 54 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp kẹp IPC 95/35 | 164 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp boulon móc 16x250 | 43 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp boulon móc 16x300 | 57 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp boulon VRS 16x400 bắt tủ | 14 | Bộ | |
| 35 | Đầu cose đồng nhôm 16mm2 | 28 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi