Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:23:00 đến ngày 2020-11-23 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,851,456,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau các trạm biến áp: Tràng Vinh, Trọng Quan 2, Trọng Quan 1, Trọng Quan 8, Đồng Chùa xã Trọng Quan - huyện Đông Hưng | |||
| B | Phần vật tư A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 446 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 2.769 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 137 | mét |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-25/35-95 | Ghíp lệch | 508 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 90 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 16 | bộ |
| C | Phần vật tư B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-3.0 (F ngọn 160) | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-5.4 (F ngọn 160) | Theo E- HSMT | 66 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 6 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-6.0 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 12 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-5.0 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông Mh1 | Theo E- HSMT | 4 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông Mh2 | Theo E- HSMT | 74 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông Mh3 | Theo E- HSMT | 12 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông MhĐ2 | Theo E- HSMT | 4 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 0,24 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 6,66 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo E- HSMT | 1,44 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 0,76 | m3 |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 244 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 33 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 37 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 273 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 37 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 993 | mét |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 662 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 104 | cái |
| 23 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 21 | bộ |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo E- HSMT | 57 | hộp |
| 26 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo E- HSMT | 80 | hộp |
| 27 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 10 | hộp |
| 28 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 822 | mét |
| 29 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 60 | mét |
| 30 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 444 | hộ |
| 31 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 49 | cuộn |
| 32 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 2,3 | m3 |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo E- HSMT | 81 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | Theo E- HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | Theo E- HSMT | 10 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 137 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 2.769 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 446 | m |
| E | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV XÃ MINH TÂN- HUYỆN ĐÔNG HƯNG | |||
| F | Phần vật tư do A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | Theo E- HSMT | 113 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 5.001 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 2.129 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 335 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Theo E- HSMT | 138 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-25/25-120 | Ghíp lệch | 706 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 234 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 16 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 12 | bộ |
| G | Phần vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3,0 (Fng = 160) | Theo E- HSMT | 14 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5,4 (Fng = 160) | Theo E- HSMT | 47 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-4,3 (Fng = 190) | Theo E- HSMT | 14 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-6,0 (Fng = 190) | Theo E- HSMT | 10 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-4,3 (Fng = 190) | Theo E- HSMT | 6 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-5,0 (Fng = 190) | Theo E- HSMT | 7 | cột |
| 7 | Móng cột Mh1 | Theo E- HSMT | 12 | móng |
| 8 | Móng cột Mh2 | Theo E- HSMT | 67 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3 | Theo E- HSMT | 9 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo E- HSMT | 5 | móng |
| 11 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x450 / 1 vị trí | 0,73 | m2 |
| 12 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x600 / 1 vị trí | 6,03 | m3 |
| 13 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3 | KT: 1200x800 / 1 vị trí | 1,3 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng MhĐ2 | KT: 1400x900 / 1 vị trí | 0,95 | m3 |
| 15 | Xà Xh41L | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà Xh1L | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Xà Xh42L | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Sứ A30N | Theo E- HSMT | 72 | quả |
| 19 | Ty sứ F16x200 | Theo E- HSMT | 72 | cái |
| 20 | Kẹp néo cáp 4x(35-50) | Theo E- HSMT | 310 | bộ |
| 21 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 22 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 155 | bộ |
| 23 | Kẹp néo cáp 2 dõy | Theo E- HSMT | 15 | bộ |
| 24 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 467 | cái |
| 25 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 15 | cái |
| 26 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | cho cả hộp công tơ | 1.122 | mét |
| 27 | Khoá đai thép không rỉ | cho cả hộp công tơ | 748 | cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cáp 35-120 | Theo E- HSMT | 368 | cái |
| 29 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 40 | bộ |
| 30 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2T) | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 31 | Khóa cáp AC 25-120mm2 | Theo E- HSMT | 56 | bộ |
| 32 | Tháo, lắp lại tủ tụ bù 400V | Theo E- HSMT | 1 | tủ |
| 33 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 40 | hộp |
| 34 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 40 | hộp |
| 35 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 fa | Theo E- HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 480 | mét |
| 37 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ 3 pha | 6 mét/ 1 hộp | 6 | mét |
| 38 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 241 | hộ |
| 39 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 27 | cuộn |
| 40 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 7,8 | m3 |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột điện bê tông tự đúc (TĐ) | Theo E- HSMT | 64 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông lô vuông H6,5 | Theo E- HSMT | 18 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông lô vuông H7,5 | Theo E- HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông lô vuông H8,5 | Theo E- HSMT | 13 | cột |
| 5 | Xà đỡ Xh1/2 | Theo E- HSMT | 140 | bộ |
| 6 | Xà néo Xh4/2 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ Xh1 | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Xà néo Xh42 | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Xà néo Xh4 | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Dây nhôm bọc cách điện AV70 | Theo E- HSMT | 1.338 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX 4x120 | Theo E- HSMT | 138 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 2.129 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 5.001 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 113 | mét |
| 15 | Sứ + ty sứ | Theo E- HSMT | 384 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi