Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTHA, TBA huyện Tân Châu năm 2020 và XDM ĐDTHA, TBA huyện Tân Biên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTHA, TBA huyện Tân Châu năm 2020 và XDM ĐDTHA, TBA huyện Tân Biên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:55:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,436,462,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: XDM NRTA ĐẤU NỐI TRỤ 17/3B/4, 17/101C, 17/135B/5/7 TUYẾN 476TBI, 58B/104 TUYẾN 478TBI, 50/22 TUYẾN 471TBI, 83/8, 137/8, 142, 244 TUYẾN 474TBI; XDM CÁC TBA, NRHA VÀ NÂNG CẤP LƯỚI ĐIỆN HẠ ÁP LÊN 1 PHA 3 DÂY, 3 PHA KHU VỰC HUYỆN TÂN BIÊN ĐỂ CHỐNG HẠN VÀ GIẢM TỔN THẤT NĂM 2020 | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Công trình: XDM NRTA ĐẤU NỐI TRỤ 17/3B/4, 17/101C, 17/135B/5/7 TUYẾN 476TBI, 58B/104 TUYẾN 478TBI, 50/22 TUYẾN 471TBI, 83/8, 137/8, 142, 244 TUYẾN 474TBI; XDM CÁC TBA, NRHA VÀ NÂNG CẤP LƯỚI ĐIỆN HẠ ÁP LÊN 1 PHA 3 DÂY, 3 PHA KHU VỰC HUYỆN TÂN BIÊN ĐỂ CHỐNG HẠN VÀ GIẢM TỔN THẤT NĂM 2020 | |||
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | Phần trụ và móng trụ | |||
| F | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (51 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cột |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 Ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (25 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cột |
| H | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (25 bộ) | |||
| 1 | Bê tông M200 (Bê tông tươi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m3 |
| I | Móng đà cản M12-2a (10 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m3 |
| J | Móng đà cản M12-a (41 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,78 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3 | m3 |
| K | Neo và móng neo | |||
| L | Bộ chằng hẹp cho trụ đơn (6 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| M | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng hẹp (6 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,26 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| N | Phần tiếp địa | |||
| O | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,85 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,85 | m3 |
| P | Phần xà - toppin | |||
| Q | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| R | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (4 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| S | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| T | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin 800 trên đà U (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| U | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| V | Bộ xà đỡ thẳng toppin 800 (46 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| W | Bộ xà đỡ góc toppin 800 góc (7 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| X | Bộ néo trung hoà trụ ghép (30 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| Y | Bộ néo trung hoà trụ đơn (20 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| Z | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (54 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| AA | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu 50 trụ đơn (22 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| AB | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu 50 trụ Ghép (30 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| AC | Cách điện đứng 24kV loại sứ (63 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | sứ |
| AD | Bộ lắp LBFCO (6 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AE | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.828 | mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552 | kg |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 9 | Kẹp quai A 35-50 (loại 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Kẹp quai A 70-95 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 13 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Sợi |
| 15 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 16 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 17 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | mét |
| 18 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 19 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 20 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | Km |
| 21 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | Km |
| 22 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| 23 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đầu |
| AF | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AH | Phần trụ và móng trụ | |||
| AI | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (6 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| AJ | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (ghép) (58 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cột |
| AK | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (134 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cột |
| AL | Móng trụ bêtông trụ 10,5m (6 bộ) | |||
| 1 | Bê tông M200 (Bê tông tươi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,38 | m3 |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tấm |
| 4 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 6 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,38 | m3 |
| AM | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) (58 bộ) | |||
| 1 | Bê tông M200 (Bê tông tươi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m3 |
| AN | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (28 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m3 |
| AO | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (106 bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,62 | m3 |
| AP | Bộ chằng xuống hạ thế (5 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| AQ | Bộ chằng hẹp hạ thế (27 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| AR | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (5 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| AS | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (27 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | m3 |
| AT | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (42 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m3 |
| AU | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,06 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,06 | m3 |
| AV | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.089 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.772 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.232 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.811 | mét |
| 5 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 8 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 9 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 10 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 11 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 12 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 13 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 14 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 15 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 16 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 17 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 18 | Bu lông móc 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 20 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227 | cái |
| 21 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811 | cái |
| 22 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 23 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 24 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | mét |
| 25 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | cái |
| 26 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 2x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0674 | Km |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5404 | Km |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,207 | Km |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,775 | Km |
| AW | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AX | TRẠM NGỒI 250KVA | |||
| AY | Vật tư lắp LA + FCO trạm (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 7 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AZ | Vật tư đỡ dây (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite - Cách điện Polymer (35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| 8 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| BA | Vật tư lắp MBA vào trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng <= 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| BB | Dây dẫn trung thế xuống MBA (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 120-150 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| BC | Tiếp địa trạm (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 379 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 7 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7857 | mét |
| BD | 01 Hệ thống tiếp địa sâu 40m (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1786 | mét |
| BE | Dây dẫn hạ thế qua tủ CB (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m từ MBA đến CB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (7m từ CB đến lưới HA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (5m từ MBa đến lưới HA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 4 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bu lông 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 9 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 11 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 12 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 14 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đầu |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đầu |
| 16 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 400 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| BF | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (1 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bu lông 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BG | VT-TB lắp đo đếm (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| BH | THIẾT BỊ (1 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤560kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BI | TRẠM 50KVA 1 PHA 3 DÂY | |||
| BJ | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (14 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| BK | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (14 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| BL | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (14 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tủ |
| BM | Dây nối đất trạm và phụ kiện (14 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,5 | mét |
| BN | Hệ thống tiếp địa sâu 30m | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,5 | mét |
| BO | Dây dẫn xuống thiết bị (14 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| BP | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (14 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (2x9m xuống, 2x8 m lên + 3m nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mét |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đầu |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518 | mét |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 13 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| BQ | VT-TB lắp đo đếm (14 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 2 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 7 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 10 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| 11 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | mét |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cuộn |
| BR | THIẾT BỊ (14 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| BS | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở một chiều) công suất <= 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở cách điện) công suất <= 500kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 4 | Nhân công bậc 4/7 (thực hiện công tác khác: đo điện trở cách điện đường dây…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | công |
| BT | CÔNG TRÌNH: XDM NRTA trụ 151/3, 165/11B, 165/17B, 167/5/68, 167/18/100, 181B tuyến 478TH; trụ 35 tuyến 473TH; trụ 84/8, 173/194/70B tuyến 475TH; trụ 173/36/123 tuyến 477TH; trụ 112B, 106/43A, 121/17/7, 121/8, 176/20/43, 230/12 tuyến 472TH; TBA, NRHA và lắp đặt thiết bị đóng cắt khu vực huyện Tân Châu | |||
| BU | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| BV | HẠNG MỤC 2: XDM NRTA trụ 151/3, 165/11B, 165/17B, 167/5/68, 167/18/100, 181B tuyến 478TH; trụ 35 tuyến 473TH; trụ 84/8, 173/194/70B tuyến 475TH; trụ 173/36/123 tuyến 477TH; trụ 112B, 106/43A, 121/17/7, 121/8, 176/20/43, 230/12 tuyến 472TH; TBA, NRHA và lắp đặt thiết bị đóng cắt khu vực huyện Tân Châu | |||
| BW | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| BX | PHẦN MÓNG TRỤ - MÓNG NEO - TIẾP ĐỊA | |||
| BY | Móng trụ BTLT 12m 02 đà cản BTCT 1,2m M_2a (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| BZ | Móng trụ BTLT 12m 01 đà cản BTCT 1,2m M_a (65 Bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,7 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,5 | m3 |
| CA | Móng trụ ghép BTLT 12m (móng bê tông) (51 Bộ) | |||
| 1 | Gỗ làm ván khuôn loại 4x0,3x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,74 | tấm |
| 2 | Đinh 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | kg |
| 3 | Bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | M³ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,56 | m3 |
| 6 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | m3 |
| CB | Móng trụ ghép BTLT 14m (móng bê tông) (2 Bộ) | |||
| 1 | Gỗ làm ván khuôn loại 4x0,3x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | tấm |
| 2 | Đinh 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | kg |
| 3 | Bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | M³ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,868 | m3 |
| 6 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| CC | Bộ móng chằng lệch (4 Bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,16 | m3 |
| CD | Tiếp địa lặp lại trong thân trụ (4 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| 8 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cọc |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5714 | mét |
| CE | PHẦN TRỤ | |||
| CF | Trụ BTLT 12m trụ ghép thi công hotline (2 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| CG | Trụ BTLT 12m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (48 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cột |
| CH | Trụ BTLT 14m trụ ghép thi công hotline (1 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| CI | Trụ BTLT 14m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (1 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| CJ | Trụ BTLT 12mF540 (thi công hotline) (2 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| CK | Trụ BTLT 12mF540 dựng bằng cơ giới + thủ công (67 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cột |
| CL | PHẦN ĐÀ VÀ NEO | |||
| CM | Xà 2,4m - 4 ốp đỡ thẳng thi công hotline (2 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| CN | Bộ đà 2m - 2 ốp đỡ thẳng (thi công hotline) (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| CO | Bộ chằng lệch (4 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 9 | Máng che cáp chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| CP | PHẦN CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| CQ | Bộ Rack U đỡ (75 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| CR | Bộ Rack U dừng (23 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| CS | Bộ Rack U đỡ trụ ghép (15 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| CT | Bộ Rack U dừng dây trung hòa (trụ ghép) (43 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| CU | Toppin thẳng 800 + Sứ đứng đỡ thẳng thi công hotline (4 Bộ) | |||
| 1 | Toppin thẳng 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| CV | Toppin thẳng 800 + Sứ đứng (đỡ thẳng) (85 Bộ) | |||
| 1 | Toppin thẳng 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| 3 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | Sợi |
| 5 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 6 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | sứ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | Bộ |
| CW | Toppin thẳng 800 + Sứ đứng (đỡ góc) (8 Bộ) | |||
| 1 | Toppin thẳng 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite - Cách điện Polymer (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | sứ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| CX | Sứ đứng +Ty sứ (8 Bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sứ |
| CY | Cách điện treo Polymer 24kV trụ đơn thi công hotline (2 Bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| CZ | Cách điện treo Polymer 24kV trụ đơn (26 Bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| DA | Cách điện treo Polymer 24kV trụ ghép thi công hotline (3 Bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| DB | Cách điện treo Polymer 24kV trụ ghép (57 Bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 2 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| DC | Phần dây sứ và phụ kiện (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 911 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.671 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 5 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 6 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 9 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 11 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 12 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 14 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | sợi |
| 15 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | mét |
| 16 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | cái |
| 17 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 18 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 19 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chai |
| 20 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 22 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 23 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5792 | Km |
| 24 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5792 | Km |
| 25 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| DD | Vật tư phụ kiện lắp đặt Recloser trụ 173/36/46B | |||
| DE | Vật tư phụ kiện lắp DS, tủ điều khiển (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 2 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 7 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Bu lông 12x200 (lắp cô dê cần thao tác trụ ghép và cô dê lắp ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 16 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| DF | Vật tư phụ kiện lắp máy biến áp cấp nguồn (VT) (1 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 5 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| DG | Vật tư phụ kiện lắp LA (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 2 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| DH | Dây nối đất REC và phụ kiện (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 3 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | mét |
| DI | Vật tư phụ kiện lắp FCO (1 Bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 5 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DJ | Vật tư lắp LTD (1 Bộ) | |||
| 1 | Khánh néo LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| DK | Hệ thống tiếp địa (1 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1786 | mét |
| DL | Vật tư phụ kiện lắp đặt LBS trụ 110 và trụ 120 | |||
| DM | Vật tư phụ kiện lắp DS, LTD va tủ điều khiển (2 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 2 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Bu lông 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 7 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Khánh néo LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu |
| 16 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 17 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| DN | Vật tư phụ kiện lắp máy biến áp cấp nguồn (VT) (2 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 5 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| DO | Vật tư phụ kiện lắp LA (2 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 2 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| DP | Dây nối đất LBS, DS và phụ kiện (2 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 3 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | mét |
| DQ | Vật tư phụ kiện lắp FCO (2 Bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 5 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DR | Hệ thống tiếp địa (2 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3571 | mét |
| DS | Phần thiết bị bảo vệ đường dây (1 Bộ) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| DT | Recloser | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đôi tim 1,4M ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | LTD 24KV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Recloser 24kV 630A hiệu Nulec (Bao gồm giá đỡ REC, MBA cấp nguồn và tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DU | LBS (2 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | LTD 24KV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đôi tim 1,4M ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | LBS 24kV 630A (Bao gồm MBA cấp nguồn và tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy cắt LBS, Recloser dùng khí, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 7 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| DV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| DW | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| DX | Móng trụ BTLT 7,5m M (không đà cản) (53 Bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,893 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,674 | m3 |
| DY | Móng trụ ghép BTLT 7,5m (móng bê tông) (18 Bộ) | |||
| 1 | Bê tông móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn loại 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | tấm |
| 3 | Đinh 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,098 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| DZ | PHẦN TRỤ | |||
| EA | Trụ BTLT 7,5m F200 dựng bằng cơ giới + thủ công (53 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cột |
| EB | Trụ BTLT 7,5m F200 ghép dựng bằng cơ giới + thủ công (18 Bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| EC | PHẦN CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY, TIẾP ĐỊA | |||
| ED | Bộ Rack U đỡ trụ HA (392 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | bộ |
| EE | Bộ Rack U đỡ trụ TA (62 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| EF | Bộ Rack U dừng (89 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | bộ |
| EG | Bộ Rack U dừng trụ TA (5 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| EH | Bộ Rack U dừng trụ ghép TA (2 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| EI | Bộ Rack U dừng trụ ghép HA (73 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| EJ | Bộ Rack 2 đỡ (17 Bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| EK | Bộ Rack 2 dừng (13 Bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| EL | Bộ dừng cáp ABC 4x95 TA (2 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| EM | Bộ đỡ cáp ABC 3x70 HA (42 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| EN | Bộ đỡ góc cáp ABC 3x70 HA (trụ ghép) (5 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông móc 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| EO | Bộ dừng cáp ABC 3x70 TA (8 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| EP | Bộ đỡ cáp ABC3x70 TA (9 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| EQ | Bộ dừng cáp ABC 3x70 HA (9 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| ER | Bộ dừng cáp ABC 3x70 HA (trụ ghép) (13 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| ES | Bộ dừng cáp ABC 3x70 TA (trụ ghép) (4 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| ET | Tiếp đất lặp lại trong thân trụ (trụ dừng cuối) (7 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 11 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,875 | mét |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu |
| EU | Tiếp đất lặp lại trong thân trụ (trụ trung gian) (3 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | kg |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 11 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0893 | mét |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| EV | Tiếp đất lặp lại (trụ dừng cuối, ngoài thân trụ) (24 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,4286 | mét |
| EW | Tiếp đất lặp lại (trụ trung gian, ngoài thân trụ) (6 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3571 | mét |
| EX | Phần dây sứ và phụ kiện (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 06/1kV 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.433 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.102 | mét |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 9 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | mét |
| 10 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | cái |
| 11 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 12 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 13 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chai |
| 14 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm A, AV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7076 | Km |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | Km |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3853 | Km |
| EY | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| EZ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 50kVA 1P3D | |||
| FA | Dây dẫn xuống thiết bị (25 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mét |
| 2 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 3 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 4 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 6 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mét |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| FB | Vật tư lắp LA + FCO trạm (25 Bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | sợi |
| 5 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| FC | Vật tư lắp MBA vào trụ (25 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| FD | Thùng đo đếm + MCCB trạm (25 Bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | tủ |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 6 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | tủ |
| FE | Dây nối đất trạm và phụ kiện (25 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 7 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,0357 | mét |
| FF | Hệ thống tiếp địa (25 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | mét |
| FG | Dây dẫn hạ thế xuống tủ MCCB (25 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | mét |
| 3 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
| 6 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 8 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 10 | Bảng tên trạm theo mẫu điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bảng |
| 11 | Lưới mắt cáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | mét |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
| 13 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 14 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | đầu |
| 15 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đầu |
| 16 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100 | mét |
| FH | Hệ thống đo đếm gián tiếp hạ áp (25 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mét |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-06/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 9 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 10 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cuộn |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cuộn |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | đầu |
| FI | THIẾT BỊ (25 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | máy |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| FJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 50kVA CẢI TẠO TBA 1P2D THÀNH 1P3D | |||
| FK | Thùng đo đếm + MCCB trạm (12 Bộ) | |||
| 1 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| FL | Dây dẫn hạ thế xuống tủ MCCB (12 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | mét |
| 3 | Cosse ép đồng 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 6 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 8 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 14 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | mét |
| FM | Hệ thống đo đếm gián tiếp hạ áp (12 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-06/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| FN | PHẦN NÂNG CẤP TRẠM BIẾN ÁP HIỆN HỮU LÊN 50kVA VẬN HÀNH THÀNH 1P3D | |||
| FO | Chụp MBA (2 Bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| FP | Chì FCO trạm (2 Bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| FQ | Vật tư lắp MBA vào trụ (2 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| FR | Dây dẫn hạ thế xuống tủ MCCB (2 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 3 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 6 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 8 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 11 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| FS | Hệ thống đo đếm gián tiếp hạ áp (2 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-06/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| FT | THIẾT BỊ (2 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| FU | PHẦN TRẠM HẠ ÁP 3x50kVA | |||
| FV | Dây dẫn xuống thiết bị (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 2 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| FW | Vật tư lắp LA + FCO trạm (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FX | Vật tư lắp MBA vào trụ (1 Bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FY | Thùng đo đếm + MCCB trạm (1 Bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| FZ | Dây nối đất trạm và phụ kiện (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0179 | mét |
| GA | Hệ thống tiếp địa (1 Bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| GB | Dây dẫn hạ thế xuống tủ MCCB (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | mét |
| 2 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 4 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 6 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bảng tên trạm theo mẫu điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 8 | Lưới mắt cáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | mét |
| 9 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đầu |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | mét |
| GC | Hệ thống đo đếm gián tiếp hạ áp (1 Bộ) | |||
| 1 | Bu lông 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 06/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-06/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| GD | THIẾT BỊ (1 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| GE | THÍ NGHIỆM (1 bộ) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở một chiều) công suất <= 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 3 | Nhân công bậc 4/7 (thực hiện công tác khác: đo điện trở cách điện đường dây…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi