Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:05:00 đến ngày 2020-11-23 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,531,020,759 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x120 | Theo E- HSMT | 277 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 712 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 1.721 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 600 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 2x35 | Theo E- HSMT | 2.005 | Mét |
| 6 | Ghíp lệch cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Ghíp lệch | 786 | Bộ |
| 7 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Ghíp lệch | 124 | Bộ |
| 8 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 36 | Bộ |
| 9 | Ghíp bằng đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 50 | Bộ |
| B | Vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 102 | Cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 10 | Cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | T7.5-4.3 | 60 | Cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 10 | Cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 5 | Cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 102 | Móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 77 | Móng |
| 8 | Móng cột MhĐ1 | MhĐ1 | 2 | Móng |
| 9 | Móng cột MhĐ2 | MhĐ2 | 2 | Móng |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 6,89 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 6,93 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 | 0,29 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 0,38 | m3 |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 88 | Bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 173 | Bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 20 | Bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 214 | Bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 5 | Bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 2 | Bộ |
| 20 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 273 | Cái |
| 21 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 221 | Cái |
| 22 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Cả hộp công tơ | 1.563 | mét |
| 23 | Khoá đai thép không rỉ | Cả hộp công tơ | 1.042 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 4AM120 | 4 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 4AM95 | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 4AM70 | 12 | Cái |
| 27 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 17 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll-8,5 | 4 | Bộ |
| 29 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 4 | bộ |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Cả chuyển hộp | 91 | Hộp |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Cả chuyển hộp | 140 | Hộp |
| 32 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | Cả chuyển hộp | 16 | Hộp |
| 33 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ 1 pha | 6mét/1 hộp | 1.386 | Mét |
| 34 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ 3 pha | 6mét/1 hộp | 96 | Mét |
| 35 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 758 | Hộ |
| 36 | Tháo lắp lại tụ 400V | Tụ 400V | 2 | Bộ |
| 37 | Biển báo cột 2 nguồn | Biển báo 2 nguồn | 3 | Cái |
| 38 | Băng dính (cuộn nhỏ) | Theo E- HSMT | 82 | Cuộn |
| 39 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 84 | Cái |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông H8.5. | H8.5. | 16 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H7.5. | H7.5. | 58 | Cột |
| 3 | Cột tự đúc TĐ. | TĐ. | 64 | Cột |
| 4 | Cột bê tông TT. | TT. | 49 | Cột |
| 5 | Cáp VX2x35 | VX2x35 | 2.005 | Mét |
| 6 | Cáp VX4x35 | VX4x35 | 600 | Mét |
| 7 | Cáp VX4x70 | VX4x70 | 1.721 | Mét |
| 8 | Cáp VX4x95 | VX4x95 | 712 | Mét |
| 9 | Cáp VX4x120 | VX4x120 | 277 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi