Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng Hạ tầng đô thị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:16:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,043,499,913 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG NGOÀI LẰN PHUI | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 5cm (đã bao gồm vận chuyển phế thải 1km) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 66,9067 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,3453 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,3453 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám Tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 CRS1 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 66,9067 | 100m2 |
| 5 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 66,9067 | 100m2 |
| C | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, dày 2mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 390,622 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang màu vàng, dày 2mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 39,33 | m2 |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| E | ĐÀO VÀ TÁI LẬP TRONG PHUI HỐ GA CHÍNH + CỐNG CHÍNH + CỐNG NGANG | |||
| 1 | Cắt mặt đường Bê tông nhựa hiện hữu dày 12cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 12,5336 | 100m |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,1272 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,1272 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,1272 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,1272 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hố móng bằng máy đào<=0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33,4271 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33,4271 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33,4271 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33,4271 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.95 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,5587 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,5162 | 100m3 |
| 12 | Cát vàng gia cố xi măng 6% | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,7509 | 100m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật ≥12KN | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 24,8938 | 100m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,0212 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên K=0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,0558 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp nhựa thấm bám Tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 MC70 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16,5089 | 100m2 |
| 17 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16,5089 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám Tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 CRS1 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16,5089 | 100m2 |
| 19 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16,5089 | 100m2 |
| F | THẢM BÊ TÔNG NHỰA ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 5cm (đã bao gồm Vận chuyển phế thải 1km) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,5814 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8791 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8791 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám Tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 CRS1 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,5814 | 100m2 |
| 5 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,5814 | 100m2 |
| G | PHỤ TRỢ THI CÔNG CỐNG CHÍNH + CỐNG NGANG + HỐ GA CHÍNH TUYẾN | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép (loại 3: 60kg/md)<br/>(khấu hao 1,17%*1+3,5%*1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 106,2 | 100m |
| 2 | Ép cọc ván thép trên cạn, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 97,578 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép trên cạn bằng máy ép thủy lực, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 97,578 | 100m |
| 4 | Cung cấp vật liệu Thép hình H200 hệ khung dàn (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 63,4029 | tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu Thép hình H150 hệ khung (Khấu hao 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 9,7654 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hệ khung dàn, sàn đạo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 73,1683 | tấn |
| H | ỐNG CỐNG | |||
| I | Cung cấp và lắp đặt cống tròn BTCT | |||
| J | Ống cống D600mm - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 D600mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 12 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 D600mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 D600mm đoạn ống dài 2m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 13 | đoạn ống |
| K | Ống cống D800mm - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 D800mm đoạn ống dài 2m, chiều sâu lắp đặt <3.5m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 D800mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 D800mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt cống BTCT H30 D800mm đoạn ống dài 4m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34 | đoạn ống |
| L | Ống cống D1000mm - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1000mm đoạn ống dài 4m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1000mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1000mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | đoạn ống |
| M | Ống cống D1200mm - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1200mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1200mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 19 | đoạn ống |
| N | Ống cống D1500mm - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1500mm đoạn ống dài 2m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1500mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 D1500mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 40 | đoạn ống |
| O | Ống cống hộp [1600mm x 1600mm] (đốt 1,2m) - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp [1600mm x 1600mm], chiều sâu lắp đặt <1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 101 | đoạn ống |
| P | MÓNG CỐNG - MỐI NỐI CỐNG | |||
| Q | Gối cống | |||
| 1 | Lắp gối cống D600mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 62 | cái |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1662 | tấn |
| 3 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,852 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3472 | 100m2 |
| 5 | Lắp gối cống D800mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 70 | cái |
| 6 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1953 | tấn |
| 7 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,532 | 100m2 |
| 9 | Lắp gối cống D1000mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 44 | cái |
| 10 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0607 | tấn |
| 11 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,114 | tấn |
| 12 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,596 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3766 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt gối cống D1200mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 38 | cái |
| 15 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0623 | tấn |
| 16 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1672 | tấn |
| 17 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,028 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,4818 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt gối cống D1500mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 82 | cái |
| 20 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1501 | tấn |
| 21 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,4075 | tấn |
| 22 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 11,48 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0004 | 100m2 |
| R | Mối nối cống tròn | |||
| 1 | Nối cống bằng joint cao su D600mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17 | cái |
| 2 | Nối cống bằng joint cao su D800mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 35 | cái |
| 3 | Nối cống bằng joint cao su D1000mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22 | cái |
| 4 | Nối cống bằng joint cao su D1200mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 19 | cái |
| 5 | Nối cống bằng joint cao su D1500mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 41 | cái |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,388 | m3 |
| S | Mối nối cống hộp | |||
| 1 | Joint cao su cống hộp [1600mm x 1600mm] | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 98 | cái |
| 2 | Bê tông đá 1x2 25Mpa chèn mối nối cống hộp | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mối nối | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,2838 | 100m2 |
| T | Khe phòng lún | |||
| 1 | Ván gỗ tẩm nhựa dày 3cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,372 | m3 |
| U | Móng cống tròn + cống hộp | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 167,1646 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 94,0724 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,4256 | 100m2 |
| 4 | Cát lót móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,4505 | 100m3 |
| V | HỐ GA CỐNG CHÍNH | |||
| W | Kết cấu hố ga chính tuyến | |||
| X | Phần đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 25 Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 21,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,3138 | tấn |
| 3 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,1894 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,461 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14 | cái |
| Y | Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông cốt thép đá1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 24,048 | m3 |
| 2 | Thép tròn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6354 | tấn |
| 3 | Thép tròn 18mm>= D>10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,1763 | tấn |
| 4 | Ván khuôn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,1147 | 100m2 |
| Z | Thang hầm D16mm | |||
| 1 | Thang hầm D16mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2281 | tấn |
| 2 | Mạ kẽm thang hầm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2281 | tấn |
| AA | Móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,848 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1136 | 100m2 |
| AB | Nắp gang K 900x900; N 850, dưới đường (40T) - Loại 1 | |||
| 1 | Lắp đặt nắp gang | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14 | cái |
| AC | Đà hầm 1200x1200x130 (dùng cho nắp gang dưới đường) | |||
| 1 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0515 | tấn |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2288 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,19 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm cấu kiện thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0198 | tấn |
| 5 | Bu lông + Đai ốc M16 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 112 | cái |
| 6 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 25 Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,456 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1456 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL >50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14 | cái |
| AD | CẢI TẠO GIẾNG THU CỦA TUYẾN CỐNG D600 HIỆN HỮU | |||
| AE | Đào và tái lập phui hố ga ngang | |||
| AF | Phần dưới đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường Bê tông nhựa hiện hữu dày 12cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7784 | 100m |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2561 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2561 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2561 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2561 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hố móng bằng máy đào<=0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8716 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.95 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3082 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3218 | 100m3 |
| 9 | Cát vàng gia cố xi măng 6% | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3218 | 100m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật ≥12KN | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,1727 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2681 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên K=0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2681 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp nhựa thấm bám Tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 MC70 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0726 | 100m2 |
| 14 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0726 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám Tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 CRS1 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0726 | 100m2 |
| 16 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0726 | 100m2 |
| AG | Phần trên vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào<=0,8m3, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1973 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1973 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1973 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1973 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hố móng bằng máy đào<=0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,1835 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8595 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8595 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp III | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8595 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90, đất tận dụng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,9961 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp trên | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1973 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 9,865 | m3 |
| 12 | Vữa Xi măng 8Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,9595 | m3 |
| 13 | Lát gạch tezzaro | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 197,3 | m2 |
| AH | Bó vỉa Bê tông xi măng | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 109,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 39,173 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,0084 | 100m2 |
| AI | Bao tải đất 0.4x0.6x0.2m | |||
| 1 | Bao tải đất 0.4x0.6x0.2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 616 | cái |
| 2 | Đắp bao tải (Vật liệu tận dụng) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 29,568 | m3 |
| AJ | Phụ trợ thi công hố ga ngang | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép (loại 3: 60kg/md)<br/>(khấu hao 1,17%*1+3,5%*1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,08 | 100m |
| 2 | Ép cọc ván thép trên cạn, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,699 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép (larsen) trên cạn bằng máy ép thủy lực, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,699 | 100m |
| 4 | Cung cấp vật liệu Thép hình H200 hệ khung dàn (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 10,7584 | tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu Thép hình H150 hệ khung (Khấu hao 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,3163 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hệ khung dàn, sàn đạo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 13,0748 | tấn |
| AK | Hố thu cống ngang (làm mới) | |||
| AL | Thân hố thu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,88 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5431 | tấn |
| 3 | Ván khuôn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,7208 | 100m2 |
| 4 | Thang hầm D16mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1834 | tấn |
| AM | Móng hố thu | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,744 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0784 | 100m2 |
| AN | Hố thu cống ngang (cải tạo) | |||
| 1 | Đập bê tông tạo nhám | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,2448 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 1km đầu, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0324 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0324 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 13,4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0324 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,9952 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2153 | 100m2 |
| AO | Cửa thu nước - loại 1 | |||
| AP | Nắp đan BTCT 900x900x60 - trên vỉa hè | |||
| 1 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0261 | tấn |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,783 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5366 | tấn |
| 4 | BT cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,3814 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL >50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| AQ | Đà hầm 900x900x60 | |||
| 1 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2158 | tấn |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8007 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6668 | tấn |
| 4 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,35 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8771 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL >50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| AR | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới | |||
| AS | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cốt thép móng D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9825 | tấn |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,41 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cửa thu nước | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,2936 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp bó vỉa thu nước xiên 1200x300x200 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa thu nước | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| 7 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang KT 1170x235mm tải trọng 25T | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| 9 | Cung cấp khung bó vỉa hè bằng gang cầu 1200x550x70 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | bộ |
| 10 | Lắp đặt khung bó vỉa hè | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 49 | cái |
| AT | Hộp van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn van ngăn mùi | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3528 | 100m2 |
| AU | Cánh van ngăn mùi | |||
| 1 | Tấm nhựa PVC 720x223mm,dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,84 | m2 |
| 2 | Tấm cao su PVC 720x223mm,dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,84 | m2 |
| 3 | Gia công thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1431 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1431 | tấn |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông, đai ốc M10, L=120mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 98 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông, đai ốc inox M10, L=50mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 392 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Vít nở M10x80 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 196 | cái |
| 8 | Khoan tạo lỗ bê tông D12mm, L=50mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 196 | lỗ khoan |
| AV | Mương thu nước | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 16Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,77 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 12Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2142 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,124 | tấn |
| 4 | Ván khuôn mương | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,091 | 100m2 |
| AW | Cửa thu nước - loại 2 | |||
| AX | Nắp gang K 900x900; N 850, dưới đường (40T) - Loại 2 (có lỗ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| AY | Khay ngăn mùi | |||
| 1 | Gia công thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2097 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2097 | tấn |
| 3 | Tấm cao su 600x200mm dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,48 | m2 |
| 4 | Tấm nhựa PVC 600x200mm,dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,48 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bản lề | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8 | cái |
| 6 | Bulong, đai ốc inox M8, L=60mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8 | cái |
| 7 | Bulong, đai ốc inox M6, L=30mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16 | cái |
| AZ | Đà hầm 1200x1200x130 (dùng cho nắp gang dưới đường) | |||
| 1 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0262 | tấn |
| 2 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D>18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0817 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1089 | tấn |
| 4 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,568 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0384 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, TL >50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| BA | Nạo vét bùn | |||
| 1 | Nạo vét bùn cống bằng xe hút bùn 3 tấn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 268,044 | m3/md |
| BB | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| BC | NHÂN CÔNG PHỤC VỤ PHÂN LUỒNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công phục vụ phân luồng giao thông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 540 | công |
| BD | BIỂN BÁO CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | cái |
| 3 | Biển báo tròn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo tròn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật 120*25 (S.507) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật 140*80 (I.441a, I.441b, I.441c, I.440) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 100*60 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt biển báo led (chưa bao gồm đèn led) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt đèn led | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,38 | m |
| 11 | Cung cấp biển báo xin lỗi 1,8mx2,4m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| BE | ĐÈN CHIẾU SÁNG BAN ĐÊM | |||
| 1 | Cung cấp đèn chiếu sáng ban đêm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ban đêm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | bộ |
| BF | ĐÈN BÁO HIỆU | |||
| 1 | Lắp đặt đèn báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 30 | bộ |
| BG | HÀNG RÀO BÁO HIỆU | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu hàng rào, 2m2/cái | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | m2 |
| 2 | SX hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | m2 |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 40 | cái |
| 4 | Sơn phản quang hàng rào báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,86 | m2 |
| BH | SẢN XUẤT HÀNG RÀO LƯỚI THÉP B40 ĐẢM BẢO GIAO THÔNG THI CÔNG TẠI NÚT GIAO (5M2/MODUL) | |||
| 1 | Hàng rào lưới thép B40 đảm bảo giao thông (KH 1,5%*9 tháng + 5%*4 lần lắp dựng tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15 | m2 |
| 2 | Thép hình 25x25x2 (KH 1,5%*9 tháng + 4 lần lắp dựng tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 41,52 | kg |
| 3 | Thép hình chữ L30x30 (KH 1,5%*9 tháng + 4 lần lắp dựng tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 25,83 | kg |
| 4 | Sản xuất hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 27 | cái |
| BI | CHÂN ĐẾ + HÀNG RÀO TÔN PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Hàng rào tôn đảm báo an toàn giao thông (Khấu hao VL 1,5%*9 tháng +5%*20 lần lắp dựng, tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 123,9 | m2 |
| 2 | Sản xuất hàng rào tôn đảm báo an toàn giao thông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 123,9 | m2 |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ hàng rào tôn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1.239 | m |
| 4 | Bu lông D5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 248 | cái |
| 5 | Sơn phản quang hàng rào báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15,4875 | m2 |
| BJ | CHÂN ĐẾ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 25Mpa | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,396 | m3 |
| 2 | Cung cấp thép hình chân đế hàng rào 40x40x1.6 (KH 1,5%*9 tháng + 5%*20 lần lắp dựng tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0168 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ chân cột | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0528 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện, TL <=50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 440 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi