Gói thầu: Xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường THCS xã Bắc Lý, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ BẮC LÝ |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường THCS xã Bắc Lý, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 11:04:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,423,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,2028 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,4009 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 5,334 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,1224 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 19,2417 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,5557 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0457 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,2001 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 2,6707 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, | Theo HSMT | 1,7325 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,9926 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSMT | 0,6771 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1483 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,7956 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,4221 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3798 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSMT | 14,069 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 17,748 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 17,748 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,05 | m3 |
| 22 | Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,7 | m3 |
| 23 | Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,675 | m3 |
| 24 | Láng granitô tam cấp | Theo HSMT | 19,425 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 43,24 | m |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,1616 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0927 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,8054 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0927 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5455 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6445 | m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6445 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,903 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,3303 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0963 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0861 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6076 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,3537 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1986 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3803 | tấn |
| 41 | Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,891 | m3 |
| 42 | Láng granitô bậc cầu thang | Theo HSMT | 26,5895 | m2 |
| 43 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 43,2 | m |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 18,9577 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,8211 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3122 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,4412 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4632 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,5061 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3285 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 33,7208 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 2,916 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,018 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 35,9601 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 40,6309 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,8368 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,8368 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,4047 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,4075 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 4,1228 | m3 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8519 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8519 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 70,5618 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 1,8102 | 100m2 |
| 65 | Tấm úp nóc, ốp sườn Khổ 400 dày 0,35mm | Theo HSMT | 50,2 | m |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 261,646 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 461,8067 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 53,724 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 15,792 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 291,6032 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 250,5048 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 246,944 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 73,18 | m |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 26,856 | m2 |
| 75 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo HSMT | 1 | cái |
| 76 | Khóa cửa mái Khóa treo MK- 10H | Theo HSMT | 1 | cái |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 261,646 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.073,4307 | m2 |
| 79 | ống nhựa thoát nước PVC | Theo HSMT | 57,6 | m |
| 80 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo HSMT | 36 | cái |
| 81 | Phễu thu nước | Theo HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lưới chắn rác | Theo HSMT | 8 | cái |
| 83 | SXLD Cánh cửa đi pa nô kính gỗ nhóm 2, kính mài cạnh dày 8mm | Theo HSMT | 24,768 | m2 |
| 84 | SXLD cửa sổ mở quay nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6.38mm | Theo HSMT | 15,95 | m2 |
| 85 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay:nắm đa điểm, thanh cài): | Theo HSMT | 10 | cái |
| 86 | SXLD vách kính nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 23,08 | m2 |
| 87 | Khuôn cửa đi 60x80mm gỗ | Theo HSMT | 63,2 | m |
| 88 | Hoa sắt cửa sổ S1 sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSMT | 24,5 | m2 |
| 89 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Sen hoa cầu thang | Theo HSMT | 10,2 | |
| 90 | Mua lan can Inox dày 1,4mm (Đã bao gồm vận chuyển) | Theo HSMT | 231,32 | kg |
| 91 | Lắp dựng lan can Inox | Theo HSMT | 11,3918 | m2 |
| 92 | Tay vịn cầu thang KT60x80mm gỗ (không bao gồm con tiện) | Theo HSMT | 10,2 | m |
| 93 | Trụ cầu thang gỗ nhóm 2 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 94 | Khoá cửa | Theo HSMT | 8 | cái |
| 95 | Chốt cửa | Theo HSMT | 8 | cái |
| 96 | Bản lề cối đen | Theo HSMT | 32 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSMT | 15 | bảng |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 130 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo HSMT | 260 | m |
| 108 | Con son đón điện | Theo HSMT | 1 | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 480 | m |
| 110 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSMT | 2 | bình |
| 111 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo HSMT | 2 | bình |
| 112 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo HSMT | 2 | bình |
| 113 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 114 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 116 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 25 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 39 | m |
| 120 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 6 | cọc |
| 121 | Hồ lô sứ | Theo HSMT | 4 | |
| 122 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo HSMT | 4 | |
| 123 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 300x300mm) | Theo HSMT | 11,8488 | m2 |
| 124 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 300x600mm) | Theo HSMT | 42,12 | m2 |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt bể nước 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 141 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,226 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,2838 | m3 |
| 151 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,2531 | m3 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2414 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0813 | tấn |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 155 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,6997 | m3 |
| 156 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,3115 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 158 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,007 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0297 | tấn |
| 160 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 39,3625 | m2 |
| 161 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 39,3625 | m2 |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,524 | m3 |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 164 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,102 | tấn |
| 165 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi