Gói thầu: Xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường THCS xã Bắc Lý, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133071-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ BẮC LÝ
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ Trường THCS xã Bắc Lý, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20201107380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 11:04:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,423,754,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 1,2028 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,4009 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 5,334 m3
4 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,1224 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 19,2417 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 0,5557 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0457 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1,2001 tấn
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 2,6707 m3
10 Ván khuôn dầm móng Theo HSMT 0,1669 100m2
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, Theo HSMT 1,7325 m3
12 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 7,9926 m3
13 Ván khuôn dầm móng Theo HSMT 0,6771 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1483 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,7956 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,4221 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 0,3798 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo HSMT 14,069 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 17,748 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 17,748 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,05 m3
22 Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 2,7 m3
23 Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 0,675 m3
24 Láng granitô tam cấp Theo HSMT 19,425 m2
25 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSMT 43,24 m
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,1616 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0927 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,8054 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0927 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5455 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,6445 m3
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,6445 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,903 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,3303 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0963 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0861 tấn
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,6076 m3
38 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,3537 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1986 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,3803 tấn
41 Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 0,891 m3
42 Láng granitô bậc cầu thang Theo HSMT 26,5895 m2
43 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSMT 43,2 m
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 18,9577 m3
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,8211 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,3122 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,4412 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4632 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,5061 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,3285 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 33,7208 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 2,916 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,018 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 35,9601 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 40,6309 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 1,8368 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 1,8368 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 1,4047 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 2,4075 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 4,1228 m3
61 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,8519 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,8519 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 70,5618 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSMT 1,8102 100m2
65 Tấm úp nóc, ốp sườn Khổ 400 dày 0,35mm Theo HSMT 50,2 m
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 261,646 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 461,8067 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 53,724 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 15,792 m2
70 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 291,6032 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 250,5048 m2
72 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo HSMT 246,944 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 73,18 m
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 26,856 m2
75 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Theo HSMT 1 cái
76 Khóa cửa mái Khóa treo MK- 10H Theo HSMT 1 cái
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 261,646 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.073,4307 m2
79 ống nhựa thoát nước PVC Theo HSMT 57,6 m
80 Đai giữ ống+ vít nở Theo HSMT 36 cái
81 Phễu thu nước Theo HSMT 8 cái
82 Lưới chắn rác Theo HSMT 8 cái
83 SXLD Cánh cửa đi pa nô kính gỗ nhóm 2, kính mài cạnh dày 8mm Theo HSMT 24,768 m2
84 SXLD cửa sổ mở quay nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn 6.38mm Theo HSMT 15,95 m2
85 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay:nắm đa điểm, thanh cài): Theo HSMT 10 cái
86 SXLD vách kính nhôm hệ 55 nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 23,08 m2
87 Khuôn cửa đi 60x80mm gỗ Theo HSMT 63,2 m
88 Hoa sắt cửa sổ S1 sắt vuông đặc 12x12mm Theo HSMT 24,5 m2
89 Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Sen hoa cầu thang Theo HSMT 10,2
90 Mua lan can Inox dày 1,4mm (Đã bao gồm vận chuyển) Theo HSMT 231,32 kg
91 Lắp dựng lan can Inox Theo HSMT 11,3918 m2
92 Tay vịn cầu thang KT60x80mm gỗ (không bao gồm con tiện) Theo HSMT 10,2 m
93 Trụ cầu thang gỗ nhóm 2 Theo HSMT 1 cái
94 Khoá cửa Theo HSMT 8 cái
95 Chốt cửa Theo HSMT 8 cái
96 Bản lề cối đen Theo HSMT 32 cái
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSMT 16 bộ
98 Lắp đặt quạt trần Theo HSMT 8 cái
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSMT 9 bộ
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSMT 2 hộp
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSMT 4 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSMT 2 cái
103 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Theo HSMT 15 bảng
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSMT 30 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Theo HSMT 130 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Theo HSMT 80 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo HSMT 260 m
108 Con son đón điện Theo HSMT 1
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo HSMT 480 m
110 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Theo HSMT 2 bình
111 Bình chữa cháy MFZ4-BC Theo HSMT 2 bình
112 Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 Theo HSMT 2 bình
113 Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) Theo HSMT 2 hộp
114 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) Theo HSMT 2 cái
115 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSMT 4 cái
116 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSMT 0,1 100m3
117 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,1 100m3
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSMT 25 m
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 39 m
120 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSMT 6 cọc
121 Hồ lô sứ Theo HSMT 4
122 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Theo HSMT 4
123 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 300x300mm) Theo HSMT 11,8488 m2
124 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 300x600mm) Theo HSMT 42,12 m2
125 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Theo HSMT 0,25 100m
126 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo HSMT 0,05 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo HSMT 0,1 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Theo HSMT 0,1 100m
129 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo HSMT 3 cái
130 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo HSMT 5 cái
131 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo HSMT 3 cái
132 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm Theo HSMT 5 cái
133 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo HSMT 5 cái
134 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo HSMT 5 cái
135 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSMT 5 cái
136 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 3 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSMT 4 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 2 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 2 cái
140 Lắp đặt bể nước 1,5m3 Theo HSMT 1 bể
141 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 4 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo HSMT 0,1 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSMT 0,2 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSMT 0,35 100m
145 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSMT 5 cái
146 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo HSMT 5 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSMT 5 cái
148 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSMT 3 cái
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,226 100m3
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,2838 m3
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,2531 m3
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,2414 tấn
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0813 tấn
154 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0519 100m2
155 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 4,6997 m3
156 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,3115 m3
157 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,0283 100m2
158 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,007 tấn
159 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0297 tấn
160 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 39,3625 m2
161 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSMT 39,3625 m2
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,524 m3
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0666 100m2
164 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,102 tấn
165 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->