Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 07:50:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,299,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV xã Đông Hoàng - huyện Đông Hưng | |||
| B | Phần vật tư A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 658 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 5.420 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 814 | mét |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-35/25-95 | Ghíp lệch | 682 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 186 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 20 | bộ |
| C | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-3.0 | F ngọn 160 | 14 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-5.4 | F ngọn 160 | 53 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-4.3 | F ngọn 190 | 1 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-6.0 | F ngọn 190 | 5 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-4.3 | F ngọn 190 | 4 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-5.0 | F ngọn 190 | 3 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông Mh1 | Theo E- HSMT | 14 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông Mh2 | Theo E- HSMT | 56 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông Mh3 | Theo E- HSMT | 8 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông MhĐ2 | Theo E- HSMT | 1 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 0,85 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 5,04 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo E- HSMT | 0,96 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 0,19 | m3 |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 366 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 57 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 373 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 57 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 1.116 | mét |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 744 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 170 | cái |
| 23 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 26 | bộ |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo E- HSMT | 38 | hộp |
| 26 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo E- HSMT | 72 | hộp |
| 27 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 2 | hộp |
| 28 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 660 | mét |
| 29 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 12 | mét |
| 30 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 366 | hộ |
| 31 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 37 | cuộn |
| 32 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 4,75 | m3 |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo E- HSMT | 68 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 814 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 5.420 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 658 | m |
| E | Đường dây 0,4 kV xã Đông Động -huyện Đông Hưng | |||
| F | Phần vật tư do A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | Theo E- HSMT | 355 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 2.286 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 995 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 1.995 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 1.638 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cỏp vặn xoắn 1 bulông: 6-25/25-95 | Ghíp lệch | 756 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông: 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 258 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông: 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 16 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông: 35-95 | Ghíp bằng | 50 | bộ |
| G | Phần vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-3,0 | Fng = 160 | 20 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-5,4 | Fng = 160 | 29 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-4,3 | Fng = 190 | 6 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm LT7,5-6,0 | Fng = 190 | 9 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-4,3 | Fng = 190 | 15 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm LT8,5-5,0 | Fng = 190 | 22 | cột |
| 7 | Cột điện bê tông ly tâm LT10-5,0 | Fng = 190 | 4 | cột |
| 8 | Móng cột Mh1 | Theo E- HSMT | 20 | móng |
| 9 | Móng cột Mh2 | Theo E- HSMT | 50 | móng |
| 10 | Móng cột Mh3 | Theo E- HSMT | 29 | móng |
| 11 | Móng cột MhĐ2 | Theo E- HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột Mh3a | Theo E- HSMT | 4 | móng |
| 13 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 1,22 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 4,5 | m3 |
| 15 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3 | Theo E- HSMT | 3,48 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3a | Theo E- HSMT | 0,48 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 0,19 | m3 |
| 18 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 282 | bộ |
| 19 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 125 | bộ |
| 20 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 36 | bộ |
| 21 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo E- HSMT | 9 | bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp 4x35 | Theo E- HSMT | 16 | bộ |
| 23 | Kẹp treo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 431 | cái |
| 25 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 46 | cái |
| 26 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | cho cả hộp công tơ | 1.314 | mét |
| 27 | Khoá đai thép không rỉ | cho cả hộp công tơ | 876 | cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 228 | cái |
| 29 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 19 | bộ |
| 30 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Tiếp địa Rhll-10 | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2T) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Tháo, lắp lại tủ tụ bù 400V | Theo E- HSMT | 2 | tủ |
| 34 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 50 | hộp |
| 35 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 91 | hộp |
| 36 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 fa | Theo E- HSMT | 13 | hộp |
| 37 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 846 | mét |
| 38 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ 3 pha | 6 mét/ 1 hộp | 78 | mét |
| 39 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 477 | hộ |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 42 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 51 | cuộn |
| 43 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 5,5 | m3 |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột điện bê tông tự đúc (TĐ) | Theo E- HSMT | 28 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông lô vuông H6,5 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông lô vuông H7,5 | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông lô vuông H8,5 | Theo E- HSMT | 37 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm LT7,5 | Theo E- HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm LT10 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 7 | Cột bưu điện | Theo E- HSMT | 22 | cột |
| 8 | Xà đỡ Xh1 | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ Xh1L | Theo E- HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Xà néo Xh4L | Theo E- HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 355 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 2.286 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 803 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn VX 4x70 | Theo E- HSMT | 1.849 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn VX 4x95 | Theo E- HSMT | 1.235 | mét |
| 16 | Dây nhôm bọc cách điện AE50 | Theo E- HSMT | 767 | mét |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AE70 | Theo E- HSMT | 583 | mét |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AE95 | Theo E- HSMT | 1.612 | mét |
| 19 | Sứ + ty sứ | Theo E- HSMT | 128 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi