Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng Hạ tầng đô thị |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:57:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,948,375,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG NGOÀI LẰN PHUI | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 5cm (đã bao gồm VC phế thải 1km) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 44,71 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,2355 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,2355 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám T/C 0,5 kg/m2 (CRS1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 44,71 | 100m2 |
| 5 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 44,71 | 100m2 |
| C | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn phân làn phản quang màu trắng, dày 2mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 164,74 | m2 |
| 2 | Sơn phân làn phản quang màu vàng, dày 2mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 57,26 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt lại hàng rào hiện hữu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 24 | m |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| E | PHÁ DỠ VÀ XỬ LÝ CỐNG HIỆN HỮU | |||
| F | Phá dỡ và xử lý cống dọc hiện hữu | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT Asphalt dày 12cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,4104 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu áo đường cũ (tạm tính dày 25cm) bằng máy đào <= 0,8m3 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,876 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,876 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,876 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 530,6651 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,3067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,3067 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,3067 | 100m3 |
| 10 | Đào đất hố móng bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 2 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22,8426 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22,8426 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22,8426 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 22,8426 | 100m3 |
| 14 | Bơm vữa bê tông đá 1x2 B10 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,827 | m3 |
| G | Phá dỡ và xử lý cống ngang hiện hữu | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT Asphalt dày 12cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 19,0192 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu áo đường cũ (tạm tính dày 25cm) bằng máy đào <=0,8 m3 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7124 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7124 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7124 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7124 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 67,4774 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6748 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6748 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6748 | 100m3 |
| 10 | Đào đất hố móng bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 2 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34,96 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34,96 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34,96 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp II | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34,96 | 100m3 |
| 14 | Bơm vữa bê tông đá 1x2 B10 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,7699 | m3 |
| H | PHẦN CỐNG + HỐ GA TUYẾN CỐNG DỌC THIẾT KẾ MỚI | |||
| I | Phần tái lập trong phui | |||
| J | Tái lập trong phui đào cống chính + hố ga chính | |||
| 1 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K= 0.95 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 10,9013 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K= 0.98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,0749 | 100m3 |
| 3 | Cát vàng gia cố xi măng 6% | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,7556 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật ≥12 KN | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,288 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 lớp móng dưới, dày 25cm, K ≥ 0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,7195 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 lớp móng trên, dày 25cm, K ≥ 0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,7199 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 (MC70) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 11,1423 | 100m2 |
| 8 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 11,1423 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám T/C 0,5 kg/m2 (CRS1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 11,1423 | 100m2 |
| 10 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 11,1423 | 100m2 |
| K | Thảm bê tông nhựa đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 5cm (đã bao gồm VC phế thải 1km) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14,2048 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7102 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7102 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám T/C 0,5 kg/m2 (CRS1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14,2048 | 100m2 |
| 5 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14,2048 | 100m2 |
| L | Phụ trợ thi công cống + hố ga chính tuyến | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép (loại 3: 60kg/md)<br/>(khấu hao 1,17%*1+3,5%*1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 87,67 | 100m |
| 2 | Ép cọc ván thép trên cạn, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 81,805 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép (larsen) trên cạn bằng máy ép thủy lực, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 81,805 | 100m |
| 4 | Cung cấp vật liệu Thép hình H300 (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 45,2294 | tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu Thép hình H150 hệ khung (Khấu hao 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,7447 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hệ khung dàn, sàn đạo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 53,9741 | tấn |
| 7 | Cung cấp bao tải | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 8 | Đắp bao tải đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,88 | m3 |
| M | Kết cấu ống cống | |||
| N | Cung cấp và lắp đặt cống tròn BTCT | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ800mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ800mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ800mm đoạn ống dài 4m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 21 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1200mm đoạn ống dài 2m, chiều sâu lắp đặt <=1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1200mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1200mm đoạn ống dài 3m, cho chiều sâu lắp đặt <=1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 37 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1500mm đoạn ống dài 2m, chiều sâu lắp đặt <=1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1500mm đoạn ống dài 2.5m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ1500mm đoạn ống dài 3m, chiều sâu lắp đặt <= 1,2m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 56 | đoạn ống |
| O | Gối cống D800 | |||
| 1 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1395 | tấn |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 B15 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,38 | 100m2 |
| 4 | Lắp gối cống D800 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 50 | cái |
| P | Gối cống D1200 | |||
| 1 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1246 | tấn |
| 2 | Cốt thép D >= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3344 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 B15 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,056 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9637 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D1200 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 76 | cái |
| Q | Gối cống D1500 | |||
| 1 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1976 | tấn |
| 2 | Cốt thép D >= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5368 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 B15 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15,12 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,3176 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D1500 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 108 | cái |
| R | Mối nối cống | |||
| 1 | Nối cống bằng joint cao su D800 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 25 | cái |
| 2 | Nối cống bằng joint cao su D1200 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 38 | cái |
| 3 | Nối cống bằng joint cao su D1500 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 54 | cái |
| 4 | Vữa XM B7,5 ( M100) chèn mối nối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,721 | m3 |
| S | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 197,173 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12.5 (M150) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 71,2435 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,7037 | 100m2 |
| 4 | Cát lót móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0205 | 100m3 |
| T | Hố ga cống chính | |||
| U | - Phần đúc sẵn | |||
| 1 | BT cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 B22,5 ( M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 29,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,2267 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2725 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,1289 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt BTĐS bằng cần cẩu TL>50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 20 | cái |
| V | - Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 B22,5 (M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 39,57 | m3 |
| 2 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,2879 | tấn |
| 3 | Cốt thép D <= 18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,8957 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,5929 | 100m2 |
| W | -Phần thang hầm | |||
| 1 | Thang hầm ф16 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2386 | tấn |
| 2 | Mạ kẽm cấu kiện thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2386 | tấn |
| X | Móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 B12.5 (M150) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 16,884 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,338 | 100m2 |
| Y | Nắp gang KT 900 x 900 x 70, dưới đường (40T) Khung âm, nắp tròn (Trọng lượng | |||
| 1 | Nắp gang K : 900 x 900 x 70; - Khung âm, dưới đường (40T) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt nắp gang | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 20 | cái |
| Z | Đà hầm 120x120x13cm | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0736 | tấn |
| 2 | Cốt thép BTĐS D <= 18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3268 | tấn |
| 3 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2714 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm cấu kiện thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2714 | tấn |
| 5 | BT cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 B22,5 ( M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,208 | 100m2 |
| 7 | Bulong, đai ốc inox M14, L=150mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 160 | cái |
| 8 | Lắp đặt BTĐS bằng cần cẩu TL>50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 20 | cái |
| AA | Đấu nối hố ga hiện hữu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất cấp IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0014 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 B22,5 (M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0194 | 100m2 |
| AB | GIAO CẮT ĐƯỜNG HẦM CTY BIA SÀI GÒN | |||
| AC | Tấm bê tông + gối kê | |||
| 1 | BTCT B22.5 (M300), đá 1x2 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,96 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 B12.5 (M150) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,48 | m3 |
| 3 | Cát lót | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0083 | 100m3 |
| 4 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0089 | tấn |
| 5 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,4534 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0568 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp vật liệu Thép hình H300 (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,232 | tấn |
| 8 | Cung cấp vật liệu Thép tấm 3 x 5,5 x 0,02m (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,181 | tấn |
| 9 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hệ khung dàn, sàn đạo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,413 | tấn |
| AD | PHẦN CỐNG + HỐ GA TUYẾN CỐNG NGANG | |||
| AE | Tái lập phui cống ngang, hố ga ngang | |||
| AF | Phần dưới đường | |||
| 1 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.95 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,7407 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường bằng đầm cóc K=0.98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9187 | 100m3 |
| 3 | Cát vàng gia cố xi măng 6% | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9187 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật ≥ 12KN | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,8479 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lớp móng dưới, dày 25cm, K ≥ 0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7656 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lớp móng trên, dày 20cm, K ≥ 0,98 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,7656 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 (MC70) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,0624 | 100m2 |
| 8 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,0624 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám T/C 0,5 kg/m2 (CRS1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,0624 | 100m2 |
| 10 | Thảm Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,0624 | 100m2 |
| AG | Phần cải tạo vỉa hè (những vị trí bị ảnh hưởng do thi công cống + hố thu) | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu vỉa hè cũ bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 4 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9933 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong 1km đầu tiên, đất IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9933 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 4km tiếp theo, đất IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9933 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ trong 8,9km tiếp theo, đất IV | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,9933 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90, đất tận dụng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,1112 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp trên | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0971 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,857 | m3 |
| 8 | Vữa XM B7,5 ( M100) chèn mối nối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,4571 | m3 |
| 9 | Lát gạch tezzaro | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 97,14 | m2 |
| AH | + Bó vỉa BTXM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 B22.5 ( M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,96 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,419 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1452 | 100m2 |
| AI | Phụ trợ thi công cống + hố ga ngang | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép (loại 3: 60kg/md)<br/>(khấu hao 1,17%*1+3,5%*1) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 48,67 | 100m |
| 2 | Ép cọc ván thép trên cạn, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 46,132 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép (larsen) trên cạn bằng máy ép thủy lực, phần ngập đất | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 46,132 | 100m |
| 4 | Cung cấp vật liệu Thép hình H300 (KH 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 28,8821 | tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu Thép hình H150 hệ khung (Khấu hao 1,5%/tháng + 5%/lần) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,4394 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hệ khung dàn, sàn đạo | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 34,3215 | tấn |
| AJ | Phần Cống ngang | |||
| AK | Kết cấu ống cống | |||
| AL | Cung cấp và lắp đặt cống ngang Þ 400 - H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ400mm đoạn ống dài 4m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 18 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ400mm đoạn ống dài 3m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ400mm đoạn ống dài 2.5m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt cống BTCT H30 Þ400mm đoạn ống dài 2.0m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 48 | đoạn ống |
| AM | Gối cống D400 đức sẵn | |||
| 1 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3853 | tấn |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 B15 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,0458 | 100m2 |
| 4 | Lắp gối cống D400 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 172 | cái |
| AN | - Mối nối | |||
| 1 | Nối cống bằng joint cao su D400 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 53 | cái |
| 2 | Vữa XM B7,5 ( M100) chèn mối nối cống | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1041 | m3 |
| AO | Kết cấu móng cống D400 | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 19,185 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 17,507 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống + ván khuôn BT lót | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,3554 | 100m2 |
| 4 | Cát lót móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2708 | 100m3 |
| AP | Hố ga cống ngang | |||
| AQ | Thân hố thu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 B15 ( M200) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 57,4417 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,3989 | 100m2 |
| 3 | Thang hầm ф16 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2904 | tấn |
| AR | Móng hố thu | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 12,936 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3696 | 100m2 |
| 3 | Cát lót | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3194 | 100m3 |
| AS | Nắp đan BTCT 900 x 900 x 60 - trên vỉa hè | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0176 | tấn |
| 2 | Cốt thép BTĐS D <= 18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5273 | tấn |
| 3 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,3614 | tấn |
| 4 | BT cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 B22,5 ( M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1,6038 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt BTĐS bằng cần cẩu TL>50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| AT | Đà hầm 900x900x60 | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1454 | tấn |
| 2 | Cốt thép BTĐS D <= 18mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5392 | tấn |
| 3 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,4491 | tấn |
| 4 | BT cấu kiện đúc sẵn đá 1x2 B22,5 ( M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,5907 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt BTĐS bằng cần cẩu TL>50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| AU | Cấu kiện cửa thu nước kiểu mới | |||
| AV | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,6616 | tấn |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2,97 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 B15 ( M200) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cửa thu nước | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,8712 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp bó vỉa thu nước xiên 1200 x 300 x 200 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa thu nước | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| 7 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang KT 1170x235mm tải trọng 25T | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| 9 | Cung cấp khung bó vỉa hè bằng gang cầu 1200 x 550 x 70 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| 10 | Lắp đặt khung bó vỉa hè | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 33 | cái |
| AW | Hộp van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 B15 ( M200) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,94 | m3 |
| 2 | Ván khuôn van ngăn mùi | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,2376 | 100m2 |
| AX | Cánh van ngăn mùi | |||
| 1 | Tấm nhựa PVC 720x223mm,dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,28 | m2 |
| 2 | Tấm cao su PVC 720x223mm,dày 5mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,28 | m2 |
| 3 | Gia công thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0964 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép tấm inox | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0964 | tấn |
| 5 | Bulong, đai ốc inox M10, L=120mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 66 | cái |
| 6 | Bulong, đai ốc inox M10, L=50mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 264 | cái |
| 7 | Vít nở M10x80 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 132 | cái |
| 8 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L <= 50mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 132 | lỗ khoan |
| AY | Mương thu nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 B15 ( M200) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,99 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,33 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <= 10mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1554 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,1287 | 100m2 |
| AZ | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| BA | Bơm dẫn dòng | |||
| 1 | Ca bơm (công suất máy bơm: 13lit/s) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 240 | ca |
| 2 | Ống bơm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 80 | m |
| BB | Biển báo công trường | |||
| 1 | Nhân công phục vụ phân luồng giao thông (ca đêm) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 480 | công |
| 2 | Biển báo tròn đường kính 0,7m (P.101, R.302b) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo tròn | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Biển tam giác 0.7 x 0.7 x 0.7m (W.227, W203b, W245a) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật 120*25 (S.507) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Biển hình chữ nhật 1.4x0.8cm (I.441a, I.441b, I.441c, I.440) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Biển thông tin dự án (100x60cm) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển báo led ĐK 0,7m (R.203b) (chưa bao gồm đèn led) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt đèn led | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,38 | m |
| 12 | Cung cấp biển báo xin lỗi 1,8mx2,4m | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| BC | Đèn chiếu sáng ban đêm | |||
| 1 | Cung cấp đèn chiếu sáng ban đêm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ban đêm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 4 | bộ |
| BD | Đèn chớp báo hiệu | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 30 | bộ |
| BE | Hàng rào báo hiệu | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu hàng rào, 2m2/cái<br/>(KL= số modul x 2m2) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8 | m2 |
| 2 | SX hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8 | m2 |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 4 | Sơn phản quang hàng rào báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,72 | m2 |
| BF | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 đảm bảo giao thông thi công tại nút giao | |||
| 1 | Hàng rào lưới thép B40 đảm bảo giao thông (khấu hao 1,5%*9 tháng +5%*4 lần lắp dựng, tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15 | m2 |
| 2 | Thép hình 25 x 25 x 2 (khấu hao 1,5%*9 tháng +5%*4 lần lắp dựng, tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 41,52 | kg |
| 3 | Thép hình chữ L30x30 (khấu hao 1,5%*9 tháng +5%*4 lần lắp dựng, tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 25,83 | kg |
| 4 | SX hàng rào thép (5m2/ 1 modul) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 15 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thép | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 12 | cái |
| BG | Chân đế + hàng rào tôn phục vụ thi công | |||
| BH | Số lượng phân đoạn thi công toàn tuyến | |||
| 1 | Hàng rào tôn đảm báo an toàn giao thông<br/>(Khấu hao VL 1,5%*9 tháng +5%*15 lần lắp dựng, tháo dỡ) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 115,2 | m2 |
| 2 | SX hàng rào tôn đảm báo an toàn giao thông | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 115,2 | m2 |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ hàng rào tole | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 864 | m |
| 4 | Bulong, đai ốc inox M5, L=50mm | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 231 | cái |
| 5 | Sơn phản quang hàng rào báo hiệu | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14,4 | m2 |
| BI | Chân đế hàng rào (sử dụng 20 cái để thi công cho 15 phân đoạn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 B22.5 (M300) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,36 | m3 |
| 2 | Cung cấp thép hình chân đế hàng rào 40 x 40 x 1.6 (KH 1,5%*9 tháng + 5%* 15 lần LDTD) | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,0153 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép chân cột | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện , TL <= 50kg | Hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 300 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi