Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:16:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:12:00 đến ngày 2020-11-23 09:16:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 818,312,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | Đã tính hao hụt độ võng | 1.999 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Đã tính hao hụt độ võng | 133 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Đã tính hao hụt độ võng | 962 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Đã tính hao hụt độ võng | 415 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | ghíp lệch | 370 | bộ |
| 6 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | ghíp lệch | 104 | bộ |
| 7 | Ghíp bằng đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | ghíp bằng | 16 | bộ |
| 8 | Ghíp lệch đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | ghíp lệch | 22 | bộ |
| B | Phần vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 47 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 33 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | T7.5-4.3 | 15 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 2 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-10-190-11.0 | T10-11.0 | 1 | cột |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh1 | 47 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông | Mh2 | 42 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 4 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông | Mh3a | 1 | móng |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 3,17 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 3,78 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 0,76 | m3 |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 18 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 94 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 22 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 62 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 58 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 130 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 120 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 858 | mét |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 572 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 42 | cái |
| 23 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 8 | bộ |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 4 | bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | ĐC-AM95 | 8 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | ĐC-AM120 | 4 | cái |
| 27 | Biển báo cột 2 nguồn điện | BB cột 2 nguồn | 3 | bộ |
| 28 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 38 | cuộn |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 51 | hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 52 | hộp |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 10 | hộp |
| 32 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | 6 mét/ 1 hộp | 618 | mét |
| 33 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | 6 mét/ 1 hộp | 60 | mét |
| 34 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 320 | hộ |
| 35 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | TL-TTB | 2 | tủ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo E- HSMT | 26 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | Theo E- HSMT | 69 | cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5 | Theo E- HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT10 | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.999 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 133 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo E- HSMT | 962 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x120 | Theo E- HSMT | 415 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi