Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên đường Nguyễn Thượng Mẫn, Quyết Thắng, Đồng Xuân, Trần Bình Trọng, Minh Khai, Bắc Kinh, Xuân Đài và Sơn Hòa - TP Hải Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201125946-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên đường Nguyễn Thượng Mẫn, Quyết Thắng, Đồng Xuân, Trần Bình Trọng, Minh Khai, Bắc Kinh, Xuân Đài và Sơn Hòa - TP Hải Dương
Số hiệu KHLCNT 20201114512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 09:53:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 516,361,403 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3)
B Phần vật tư B cấp
1 Giá đỡ cáp chữ E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 Bộ
2 Đai bó cáp Ø150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 910 Bộ
3 Đai bó cáp Ø200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 Bộ
4 Kẹp cáp thép 3 bulong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161 Bộ
5 Gông treo cáp loại X2A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 Bộ
6 Gông treo cáp loại X2B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 Bộ
7 Gông treo cáp loại X2C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
8 Cáp thép bọc nhựa Ø12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.513 Mét
9 Dây rút bó cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.072 Mét
10 Xà lánh 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
11 Tiếp địa cáp RC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
C Phần Xây dựng
D Bó cáp
1 Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,513 km
2 Lắp đặt phụ kiện treo cáp lực trên cột (các loại gông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 Bộ
3 Đóng các cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
4 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cây
5 Tháo dỡ, phụ kiện treo cáp viễn thông cũ hỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 396 Bộ
6 Thanh thải cáp quang thuê bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,111 km
7 Thanh thải cáp đồng thuê bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,099 km
8 Lắp đặt giá đỡ cáp chữ E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 Bộ
9 Lắp đặt đai bó cáp loại D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 910 Bộ
10 Lắp đặt đai bó cáp loại D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 Bộ
11 Lắp đặt xà lánh 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
12 Bó buộc dây rút và thanh thải cáp rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.072 Mét
E Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Viettel:
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 10x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,183 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,836 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,073 km
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 km
6 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,026 km
7 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,578 km
8 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 48 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 km
9 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 48 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,102 km
F Ra, kéo, căng hãm các loại cáp FPT:
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,198 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,547 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 16 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,763 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 16 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,297 km
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,196 km
6 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,546 km
7 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 48 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,292 km
8 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 48 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,222 km
G Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VTVCAB
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 8 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,659 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,042 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 km
H Ra, kéo, căng hãm các loại cáp SCTV
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,221 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,193 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,409 km
I Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VNPT
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,554 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,302 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 km
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,353 km
J Ra, kéo, căng hãm các loại cáp CMC
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,187 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,114 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,652 km
K Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Điện lực và Các đơn vị khác
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,378 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,611 km
L Phần tháo dỡ
M Tháo dỡ các loại cáp Viettel:
1 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,167 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,483 km
3 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,757 km
N Tháo dỡ các loại cáp FPT:
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,805 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,256 km
O Tháo dỡ các loại cáp VTVCAB
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,851 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 km
P Tháo dỡ các loại cáp SCTV
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,414 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,409 km
Q Tháo dỡ các loại cáp VNPT
1 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,856 km
2 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 100x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,382 km
3 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,353 km
R Tháo dỡ các loại cáp CMC
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,301 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,652 km
S Tháo dỡ các loại cáp không xác định
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,378 km
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,611 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->