Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 - NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 07:43:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 988,169,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x70 | Theo E- HSMT | 266 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 1.168 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 4.784 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 1.899 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-25/25-120 | Ghíp lệch | 622 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 170 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 12 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 42 | bộ |
| B | Phần vật tư do B cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-3.0 (F ngọn 160) | Theo E- HSMT | 22 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-5.4 (F ngọn 160) | Theo E- HSMT | 44 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 31 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-6.0 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 8 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 6 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-5.0 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông Mh1 | Theo E- HSMT | 22 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông Mh2 | Theo E- HSMT | 81 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông Mh3 | Theo E- HSMT | 5 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông MhĐ2 | Theo E- HSMT | 2 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 1,34 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 7,29 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo E- HSMT | 0,6 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 0,38 | m3 |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 36 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 195 | bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 90 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp VX2x35 | Theo E- HSMT | 23 | bộ |
| 20 | Kẹp treo cáp VX4x35 | Theo E- HSMT | 54 | bộ |
| 21 | Kẹp treo cáp VX4x50 | Theo E- HSMT | 9 | bộ |
| 22 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 296 | cái |
| 23 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 113 | cái |
| 24 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 1.044 | mét |
| 25 | Khóa đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 696 | cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 152 | cái |
| 27 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 30 | bộ |
| 28 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Theo E- HSMT | 11 | bộ |
| 29 | Xà đỡ thẳng Xh1L/2 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà Xh4L | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Sứ A30N | Theo E- HSMT | 62 | quả |
| 32 | Bu lông ty sứ F16x200 | Theo E- HSMT | 62 | cái |
| 33 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Khóa cáp nhôm 3 bu lông Al 25-120mm2 | Theo E- HSMT | 16 | bộ |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo E- HSMT | 31 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo E- HSMT | 25 | hộp |
| 37 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 8 | hộp |
| 38 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 336 | mét |
| 39 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 48 | mét |
| 40 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 170 | hộ |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 42 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 21 | cuộn |
| 43 | Tháo lặp lại tụ bù 400V | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Đào, lấp hố móng chôn cọc iếp địa | 0,25 m3 cho 1 vị trí chôn cọc tiếp địa | 5,3 | m3 |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo E- HSMT | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | Theo E- HSMT | 89 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H6,5 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | Theo E- HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | Theo E- HSMT | 7 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 998 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 4.179 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 1.168 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E- HSMT | 109 | m |
| 10 | Dây AV35 | Theo E- HSMT | 4.223 | m |
| 11 | Dây AV70 | Theo E- HSMT | 628 | m |
| 12 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo E- HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Xà Xh4 | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Xà Xh1/2 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Sứ+ ty A102 | Theo E- HSMT | 154 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi