Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 07:28:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,394,479,312 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm Cáp lực, dây dẫn | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bát |
| C | Chi phí thí nghiệm Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Cách điện đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ 3 pha |
| 3 | Thí nghiệm Chống sát van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ 3 pha |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-8.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 10 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 11 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 12 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 13 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 14 | Chụp nối cột ly tâm 3 mét CNC-LT-3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chụp |
| 15 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2A-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2A-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT3-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 22 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ3a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | móng |
| 27 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 28 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 29 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 30 | Kè móng MT1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | vị trí |
| 31 | Kè móng MT2A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 32 | Kè móng MT6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 33 | Kè móng MTĐ3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 34 | Kè móng MTĐ5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 35 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8.0 (có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.405 | mét |
| 36 | Dây nhôm lõi thép ACSR95/16 (có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.636 | mét |
| 37 | Dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 22.561 | mét |
| 38 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE ASXE/S 120/19-3.5mm-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 39 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x120mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 40 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 41 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 42 | Dây đồng trần M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 43 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | bộ |
| 45 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | bộ |
| 46 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 47 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 48 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | bộ |
| 49 | Giằng cột néo dây GCND(R=107) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Giằng cột néo dây GCND(R=122) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Giằng cột néo dây GCND(R=132) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Xà phụ đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 53 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | bộ |
| 54 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 55 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 56 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 61 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-3T-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột ly tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LD-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 68 | Tháo lắp lại xà đỡ CDLĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Tháo lắp lại CDLĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Tháo lắp lại xà đỡ dây 3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Tháo lắp lại xà đỡ dây 3 sứ+ thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Tháo lắp lại xà đỡ máy biến áp 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Tháo lắp lại máy biến áp 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Tháo lắp lại xà đỡ Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Tháo lắp lại Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Tháo lắp lại Tủ điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Tháo lắp lại xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Tháo lắp lại ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Tháo lắp lại thang trèo+ giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 81 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 340 | quả |
| 82 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 83 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | chuỗi |
| 84 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 85 | Kẹp quai 95-120 (loại 2 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 86 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 87 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | bộ |
| 88 | ống nối nhôm chịu lực dài 390mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 89 | ống nối nhôm chịu lực dài 460mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 90 | ống nối nhôm chịu lực dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 91 | Tiếp địa gốc | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | bộ |
| 92 | Tiếp địa Recloser cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 123 | biển |
| 94 | Kéo dây vượt đường > 5 mét, ≤ 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 95 | Kéo dây vượt sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 96 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | vị trí |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Lắp đặt Máy biến áp | |||
| 1 | MBA 180kVA-22/0,4kV (Máy mới, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 4 | Cái |
| 2 | MBA 250kVA-22/0,4kV (Máy mới, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 10 | Cái |
| 3 | MBA 320kVA-22/0,4kV (Máy mới, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 4 | Cái |
| 4 | MBA 100KVA- 22/0.4KV (Máy tận dụng, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 7 | Cái |
| 5 | MBA 160KVA- 22/0.4KV (Máy tận dụng, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 3 | Cái |
| 6 | Máy biến áp 180KVA- 22/0.4KV (Máy tận dụng, cấp tại kho PCTB) | MBA do A cấp, B lắp đặt | 8 | Cái |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị, Vật tư lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 3 pha 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại cầu chì cắt có tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-8,5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 6 | Móng cột bê tông cốt thép trạm dưới đất (MT1-8,5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế (MT2-12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Móng |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8.0 (có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 315 | mét |
| 9 | Dây đồng trần M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | mét |
| 10 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV-Cu/XLPE 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 315 | mét |
| 11 | Xà đỡ dây đỉnh trạm treo cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm treo cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ CCTR trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ MBA trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ CCTR+TLV trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ MBA trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Ghế thí nghiệm trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Xà đỡ CCTR trạm treo 2 cột li tâm tim 2,4m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây trung gian trạm treo 2 cột li tâm tim 2,4m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P dưới đất 2 cột lô vuông H7,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm dưới đất 2 cột lô vuông H7,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Xà đỡ CCTR trạm dưới đất 2 cột lô vuông H7,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 32 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm dưới đất 2 cột lô vuông H7,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 33 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P dưới đất 2 cột li tâm T8,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm dưới đất 2 cột li tâm T8,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Xà đỡ CCTR trạm dưới đất 2 cột li tâm T8,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm dưới đất 2 cột li tâm T8,5 tim 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Ghế cách điện trạm dưới đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 38 | Cô li ê cổ sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 39 | Tay đỡ dây trung gian (1 bộ= 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | bộ |
| 40 | Cách điện sứ đứng 24kV + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 324 | quả |
| 41 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 204 | bộ |
| 42 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 174 | cái |
| 45 | Tiếp địa trạm RT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 46 | Tiếp địa trạm RT8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm RT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Tiếp địa trạm RT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tụ bù 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông H8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cột |
| 4 | Cột bê tông TK10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông TK12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cột |
| 7 | Cột bê tông T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 8 | Cột bê tông T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng XC1nK | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ góc sứ chuỗi XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt sứ đứng XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt sứ đứng XC5nK | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo góc sứ đứng XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo cuối XC42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối XC42n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà néo cuối 2 cột hình P sứ đứng XC42P | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo góc 2 cột hình P sứ chuỗi XC32P-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm CDND | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Xà rẽ nhánh 4 sứ XCR2L-N-4 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh 6 sứ XCR2H-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà rẽ nhánh 6 sứ XCR2L-6 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi 1 cột li tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi 2 cột li tâm XCR2L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ CCTR 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ tụ bù 10kV XĐTU | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Chụp nối cột lô vuông dài 2 mét CNC2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Dây néo cứng +phụ kiện DN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Phá dỡ móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 38 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.441,26 | mét |
| 39 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7.475,58 | mét |
| 40 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.250,34 | mét |
| 41 | Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 985,32 | mét |
| 42 | Cách điện sứ đứng 15kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | quả |
| 43 | Cách điện Polymer đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 183 | quả |
| 44 | Chuỗi cách điện thủy tinh 10kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | chuỗi |
| 45 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | chuỗi |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 135kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Máy biến áp 160kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Cái |
| 5 | Máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm 1 cột lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ CD pha lẻ trạm dưới đất 1 cột lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thu lôi van trạm 1 cột lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ CCTR trạm 1 cột lô vuông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây TG trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ CDLĐ trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Xà đỡ CD pha lẻ trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Xà đỡ CCTR trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thu lôi van trạm dưới đất cột lô vuông 2H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây đỉnh trạm treo 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo dây đỉnh trạm treo 2 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà CDLĐ trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà CCTR trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà CCTR trạm treo 2 cột li tâm tim 2,4m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ thu lôi van trạm treo 2 cột li tâm tim 2,4m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Thang trèo trạm treo 2 cột li tâm tim 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Ghế cách điện dưới đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | Cách điện đứng 15kV + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 294 | quả |
| 30 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 31 | Cầu dao pha lẻ 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Cầu dao liên động 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Thu lôi van sứ trắng 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Thu lôi van 10kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi