Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 06:17:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,129,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào rãnh, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,7504 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,991 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,6442 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 77,3042 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 180,113 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 724,384 | m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 330,36 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Ván khuôn giằng rãnh | Chương V E-HSMT | 3,634 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 1,5666 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 30,063 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 | Chương V E-HSMT | 0,0464 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V E-HSMT | 4,3579 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V E-HSMT | 2,191 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 51,0606 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 499 | 1cấu kiện |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 68,864 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 0,6886 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 0,6886 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 6,524 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,863 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 6,8197 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 3,043 | 100m3 |
| 24 | Ni lon dải nền, chống mất nước bê tông | Chương V E-HSMT | 3.244,3 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,929 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 648,86 | m3 |
| 27 | Đào bốc cây và gốc cây bên lề đường để trồng tận dung | Chương V E-HSMT | 87 | cây |
| 28 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,118 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, | Chương V E-HSMT | 3,52 | m |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, | Chương V E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1872 | 100m2 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V E-HSMT | 1.382,9635 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1.382,9635 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát các loại, 320m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1.382,9635 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 99,062 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 99,062 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại, 320m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 99,062 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 723,527 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 723,527 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 320m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 723,527 | m3 |
| 43 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V E-HSMT | 326,4707 | tấn |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 326,4707 | tấn |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao, 320m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 326,4707 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Thép các loại | Chương V E-HSMT | 6,118 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,118 | tấn |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,118 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Thay cổ dề; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Chương V E-HSMT | 10 | công/bộ |
| 2 | Thay kẹp cáp; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Chương V E-HSMT | 10 | công/bộ |
| 3 | Tháo dỡ bê tông; chiều cao cột ≤ 10m | Chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông, cao <=10m | Chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 5 | Thay dây đồng (M); tiết diện dây ≤ 150 mm2 | Chương V E-HSMT | 0,35 | 1km dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi