Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127319 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:16:00 đến ngày 2020-11-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,016,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | gốc |
| 3 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bụi |
| 4 | Tháo rỡ cột phát thanh ( cột BT ly tâm cao 20m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Vận chuyển cây bị chặt bỏ + Cột tháo dỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | chuyến |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,05 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 66,5 | m2 |
| 8 | Tháo rỡ rui mè, xà gồ, vì kèo gỗ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | t. bộ |
| 9 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50,7468 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32,4459 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,0746 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1209 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 61,9266 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 61,9266 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,771 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5146 | m3 |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,9427 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,9427 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,9427 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,75 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,3556 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7159 | m3 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4858 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4858 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4858 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 101,244 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 62,0444 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu vì kèo xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | lô |
| 29 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,648 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,5495 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 47,3094 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 82,0402 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,712 | m3 |
| 34 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4085 | 100m3 |
| 35 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,4187 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,4187 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,4187 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65,3808 | m3 |
| 39 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 78,457 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 78,457 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 78,457 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65,7294 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng >20m, đất C3 ( 80% bằng máy) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,6291 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5932 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T ( Đổ đi 50%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 201,0008 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 201,0008 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,5293 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5117 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,773 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0881 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7712 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,3119 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,3288 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4183 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,0012 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,7881 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,364 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5916 | 100m3 |
| 19 | Mua đất về đắp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 193,045 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9305 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9305 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9305 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,4747 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45,7662 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,133 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8136 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,158 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp cốt thép lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23 | cái |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7628 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1352 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0209 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,854 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,4555 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5088 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,207 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,3084 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,3454 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,6683 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2383 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0572 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8261 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2778 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,8072 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7774 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5747 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 91,5926 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,3834 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5649 | m3 |
| 51 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9911 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9911 | tấn |
| 53 | Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,3013 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,3013 | m2 |
| 55 | Bu lông D22; L=350mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | bộ |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6054 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6054 | tấn |
| 58 | Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40,1381 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40,1381 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,392 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,8 | md |
| 62 | Chống thấm bằng sơn kova 3 lớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 207,115 | m2 |
| 63 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 67,946 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 139,169 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40, mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 63,89 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 206,2034 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,8457 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát ngoài | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 476,2801 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 662,411 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 46,7662 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75- Trát trong | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 132,7488 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát ngoài | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 46,024 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48,216 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 231,02 | m |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 551,4371 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 816,735 | m2 |
| 77 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,8457 | m2 |
| 78 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 181,486 | m2 |
| 79 | Phào trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 115,76 | m |
| 80 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 207,3317 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 207,3317 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,759 | 100m2 |
| 83 | Ốp tường bằng gỗ công nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 73,407 | m2 |
| 84 | Nẹp chỉ trang trí mầu vàng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 61,44 | m |
| 85 | Chữ " NHÀ VĂN HÓA KHU ..." mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | T. bộ |
| 86 | Sản xuất cửa đi một cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,44 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa đi hai cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa đi bốn một cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa sổ hai cánh mở trượt, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sổ một cánh mở hất, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 91 | Sản xuất vách kính, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,596 | m2 |
| 92 | Sản xuất khung lam sắt bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 600,167 | Kg |
| 93 | Lắp đặt kết cấu thép khung thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6002 | tấn |
| 94 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 600,167 | Kg |
| 95 | Sản xuất hoa sắt INOX | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 202,5467 | kg |
| 96 | Sản xuất lan can INOX | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 414,6883 | kg |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt + hoa Sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34,704 | m2 |
| 98 | Làm vách + cửa bằng tấm COMPAC dày 15ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,0872 | m2 |
| 99 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,808 | m2 |
| 100 | Sản xuất giá đỡ bàn chậu rửa bằng INOX (bao gồm thanh lập là) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,329 | kg |
| 101 | Lắp giá đỡ inox | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,329 | kg |
| 102 | Biển tên nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | biển |
| 103 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,75 | tấn |
| 104 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,75 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 126,1717 | m2 |
| 106 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,8 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,8 | m3 |
| 108 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cọc |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30 | m |
| 110 | Bù thép fi 16 dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,42 | kg |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 140 | m |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 113 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 116 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Quả cầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | quả |
| 119 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | điểm |
| 120 | Lắp đặt đèn LED PANEL 600x600; 40W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn LED vuông 300x300; 24W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn LED D110; 9W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | bộ |
| 123 | Đèn dây Led hắt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 118 | m |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt thông gió 40w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 130 | Tủ điện 3-5 MODUL | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 131 | Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 60 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt các automat 3P- 40A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 3P- 20A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 2P- 25A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1P- 16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 320 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 119 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x4+1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 460 | m |
| 143 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | hộp |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27,2633 | m3 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9321 | m3 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7285 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0591 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0547 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1118 | tấn |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,088 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0132 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0122 | tấn |
| 154 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,7454 | m3 |
| 155 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,3334 | m2 |
| 156 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,096 | m2 |
| 157 | Đánh màu tường bể | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,096 | m2 |
| 158 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,5568 | m2 |
| 159 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6528 | m3 |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1333 | 100m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0442 | tấn |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 163 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,3571 | m3 |
| 164 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,9062 | m3 |
| 165 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,9062 | m3 |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 167 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 168 | Chếch nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 170 | Đai INOX giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 42 | cái |
| 171 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 172 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 173 | Xifon chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 175 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,42 | m2 |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 177 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | bộ |
| 180 | Van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | chiếc |
| 181 | Xifon tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | bộ |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,3mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 183 | Tê nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 185 | Chếch nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 186 | Măng sông PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt van khóa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 188 | Rắc co nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 190 | Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 192 | Tê nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 193 | Cút góc PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 194 | Măng sông PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van khóa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 196 | Van gạt PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 197 | Cút góc PPR nhựa 1 đầu ren | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 199 | Tê nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | cái |
| 201 | Chếch nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 204 | Tê nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 206 | Chếch nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 209 | Cút góc PVC fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 211 | Cút góc PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 212 | Phễu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,36 | 100 m |
| 214 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 215 | Tê nhựa HDPE fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 216 | Van 1 chiều nhựa HDPE fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 217 | Rắc co nhựa HDPE fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt van khóa, ĐK =25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bể |
| 221 | Hộp bảo vệ + đồng hồ nước + phụ liện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | lô |
| C | HẠNG MỤC: SÂN + RÀO + RÃNH | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,6938 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,8396 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0916 | 100m2 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5266 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32,06 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,74 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,3409 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2017 | m3 |
| 11 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3907 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,76 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,75 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,7695 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,2652 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,2652 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5423 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4025 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1674 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 54 | cái |
| 21 | San gạt mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5 | ca |
| 22 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,33 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,936 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,788 | m3 |
| 25 | Lát gạch Terazzo men bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 229,36 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,06 | m2 |
| 27 | Viên bó bồn bằng đá 150x100x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | m |
| 28 | Lắp đặt viên bó bồn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | 1m |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,768 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4288 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 33 | Ốp đá bóc chân tường KT:100x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 34 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,48 | m2 |
| 35 | Trồng cây dáng hương đường kính gốc 8-10cm đo cách gốc 1m, cao trung bình 2-3m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cây |
| 36 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cây |
| 37 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | 1 cây/năm |
| 38 | Cây ngâu đường kính tán 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | Cây |
| 39 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cây |
| 40 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,04 | 100 cây/lần |
| 41 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,04 | 100cây/năm |
| 42 | Cỏ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,5 | m2 |
| 43 | Trồng cỏ nhung nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,085 | 100 m2 |
| 44 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,085 | 100m2/lần |
| 45 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,085 | 100m2/lần |
| 46 | Bón phân thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,085 | 100m2/lần |
| 47 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,512 | m3 |
| 48 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 62,6965 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,2967 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1593 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7523 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1593 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1243 | tấn |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,4684 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,8188 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,3603 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,3362 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,3362 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,641 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,2482 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 256,3916 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 61,9247 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,647 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 318,3163 | m2 |
| 65 | Sản xuất hàng rào INOX | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 519,272 | kg |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,6523 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,204 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9208 | m3 |
| 69 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0539 | tấn |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0539 | tấn |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,454 | m3 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,84 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột đá bóc 100x200mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,04 | m2 |
| 75 | Sản xuất cổng INOX | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 154,7942 | kg |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 77 | bản lề cối | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Bánh xe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Khóa + then cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,525 | m3 |
| 3 | Lát gạch chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,4 | m2 |
| 4 | Lưới báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 52 | md |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,188 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 3-5 modul | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt các automat 2P-16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 68 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC: 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,78 | 100m |
| 11 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 15 | Khung móng đèn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 17 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cột |
| 18 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cột |
| 19 | Lắp đặt đèn chiếu sáng LED 150W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bảng |
| 21 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | đầu cáp |
| 22 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 10 cột |
| 23 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32 | cái |
| 24 | Rải dây tiếp địa M10 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,68 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi