Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136071-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201127319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:16:00 đến ngày 2020-11-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,016,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 15 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 15 gốc
3 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 bụi
4 Tháo rỡ cột phát thanh ( cột BT ly tâm cao 20m) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cột
5 Vận chuyển cây bị chặt bỏ + Cột tháo dỡ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 chuyến
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8,05 m2
7 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 66,5 m2
8 Tháo rỡ rui mè, xà gồ, vì kèo gỗ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 t. bộ
9 Tháo dỡ trần, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 50,7468 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 32,4459 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,0746 m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1209 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 61,9266 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 61,9266 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,771 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,5146 m3
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,9427 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,9427 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,9427 m3
20 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,75 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,3556 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,7159 m3
23 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,4858 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,4858 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,4858 m3
26 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 101,244 m2
27 Tháo dỡ trần, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 62,0444 m2
28 Tháo dỡ kết cấu vì kèo xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1
29 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 18,648 m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6,5495 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 47,3094 m3
32 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 82,0402 m2
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8,712 m3
34 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4085 100m3
35 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 124,4187 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 124,4187 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 124,4187 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 65,3808 m3
39 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 78,457 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 78,457 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 78,457 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% thủ công) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 65,7294 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng >20m, đất C3 ( 80% bằng máy) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,6291 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,5932 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T ( Đổ đi 50%) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 201,0008 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 201,0008 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 17,5293 m3
7 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,5117 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30,773 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,0881 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,079 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,7712 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 20,3119 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,3288 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4183 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,0012 tấn
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 9,7881 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6,364 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,5916 100m3
19 Mua đất về đắp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 193,045 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,9305 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,9305 100m3
22 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,9305 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 23,4747 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 45,7662 m2
25 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 29,133 m2
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,8136 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,158 100m2
28 Sản xuất, lắp cốt thép lanh tô Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0669 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 23 cái
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,7628 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1352 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0209 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,854 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8,4555 m3
35 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,5088 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,207 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,3084 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,3454 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,6683 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,2383 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0572 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,8261 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,296 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,2778 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 26,8072 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,7774 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,5747 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 91,5926 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7,3834 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,5649 m3
51 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,9911 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,9911 tấn
53 Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 105,3013 m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 105,3013 m2
55 Bu lông D22; L=350mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 48 bộ
56 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6054 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6054 tấn
58 Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 40,1381 m2
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 40,1381 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,392 100m2
61 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30,8 md
62 Chống thấm bằng sơn kova 3 lớp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 207,115 m2
63 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 67,946 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 139,169 m2
65 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40, mác 75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 63,89 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 206,2034 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 25,8457 m2
68 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát ngoài Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 476,2801 m2
69 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 662,411 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 46,7662 m2
71 Trát trần, vữa XM cát mịn M75- Trát trong Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 132,7488 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75- Trát ngoài Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 46,024 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75- Trát trong Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 48,216 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 231,02 m
75 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 551,4371 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 816,735 m2
77 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 25,8457 m2
78 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 181,486 m2
79 Phào trần thạch cao Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 115,76 m
80 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 207,3317 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 207,3317 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,759 100m2
83 Ốp tường bằng gỗ công nghiệp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 73,407 m2
84 Nẹp chỉ trang trí mầu vàng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 61,44 m
85 Chữ " NHÀ VĂN HÓA KHU ..." mạ đồng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 T. bộ
86 Sản xuất cửa đi một cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 11,44 m2
87 Sản xuất cửa đi hai cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 15,12 m2
88 Sản xuất cửa đi bốn một cánh mở quay, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6,48 m2
89 Sản xuất cửa sổ hai cánh mở trượt, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 17,28 m2
90 Sản xuất cửa sổ một cánh mở hất, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,44 m2
91 Sản xuất vách kính, khung nhôm hệ kính an toàn 6,38mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 25,596 m2
92 Sản xuất khung lam sắt bằng thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 600,167 Kg
93 Lắp đặt kết cấu thép khung thép Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6002 tấn
94 Sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 600,167 Kg
95 Sản xuất hoa sắt INOX Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 202,5467 kg
96 Sản xuất lan can INOX Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 414,6883 kg
97 Lắp dựng lan can sắt + hoa Sắt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 34,704 m2
98 Làm vách + cửa bằng tấm COMPAC dày 15ly Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 19,0872 m2
99 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,808 m2
100 Sản xuất giá đỡ bàn chậu rửa bằng INOX (bao gồm thanh lập là) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 9,329 kg
101 Lắp giá đỡ inox Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 9,329 kg
102 Biển tên nhà vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 biển
103 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,75 tấn
104 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,75 tấn
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 126,1717 m2
106 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 16,8 m3
107 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 16,8 m3
108 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 9 cọc
109 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30 m
110 Bù thép fi 16 dây tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 21,42 kg
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 140 m
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,6 m2
113 Kẹp tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 bộ
114 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cái
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cái
116 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
117 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
118 Quả cầu sứ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7 quả
119 Đo điện trở Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 điểm
120 Lắp đặt đèn LED PANEL 600x600; 40W Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 18 bộ
121 Lắp đặt đèn LED vuông 300x300; 24W Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13 bộ
122 Lắp đặt đèn LED D110; 9W Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 90 bộ
123 Đèn dây Led hắt trần Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 118 m
124 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8 cái
125 Lắp đặt quạt thông gió 40w Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
129 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 14 cái
130 Tủ điện 3-5 MODUL Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
131 Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
132 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 60 Ampe Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 bộ
133 Lắp đặt các automat 3P- 40A Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
134 Lắp đặt các automat 3P- 20A Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cái
135 Lắp đặt các automat 2P- 25A Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
136 Lắp đặt các automat 1P- 16A Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 320 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 119 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 80 m
140 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x4+1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 120 m
141 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 60 m
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 460 m
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 10 hộp
144 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 27,2633 m3
145 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,9321 m3
146 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,7285 m3
147 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0591 100m2
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0547 tấn
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1118 tấn
150 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,088 m3
151 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0132 100m2
152 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0036 tấn
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0122 tấn
154 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,7454 m3
155 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,3334 m2
156 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30,096 m2
157 Đánh màu tường bể Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30,096 m2
158 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8,5568 m2
159 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6528 m3
160 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1333 100m2
161 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0442 tấn
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
163 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,3571 m3
164 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,9062 m3
165 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,9062 m3
166 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4 100m
167 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 10 cái
168 Chếch nhựa PVC fi 110 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 16 cái
170 Đai INOX giữ ống Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 42 cái
171 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
172 Dây cấp chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
173 Xifon chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
175 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,42 m2
176 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7 bộ
177 Dây cấp xí bệt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7 cái
179 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 bộ
180 Van nhấn tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 chiếc
181 Xifon tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 bộ
182 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,3mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,14 100m
183 Tê nhựa PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
184 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cái
185 Chếch nhựa PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
186 Măng sông PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
187 Lắp đặt van khóa PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
188 Rắc co nhựa PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
189 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
190 Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR fi 50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
191 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,24 100m
192 Tê nhựa PPR fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 24 cái
193 Cút góc PPR fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8 cái
194 Măng sông PPR fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
195 Lắp đặt van khóa PPR fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
196 Van gạt PPR fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
197 Cút góc PPR nhựa 1 đầu ren Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 26 cái
198 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,24 100m
199 Tê nhựa PVC fi 110 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 14 cái
200 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 18 cái
201 Chếch nhựa PVC fi 110 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
202 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cái
203 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1 100m
204 Tê nhựa PVC fi 90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 10 cái
206 Chếch nhựa PVC fi 90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
207 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
208 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,07 100m
209 Cút góc PVC fi 42 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
210 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,02 100m
211 Cút góc PVC fi 34 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cái
212 Phễu thu sàn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
213 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,36 100 m
214 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 10 cái
215 Tê nhựa HDPE fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
216 Van 1 chiều nhựa HDPE fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
217 Rắc co nhựa HDPE fi 25 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
218 Lắp đặt van khóa, ĐK =25mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
219 Van phao tự ngắt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 cái
220 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 bể
221 Hộp bảo vệ + đồng hồ nước + phụ liện Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1
C HẠNG MỤC: SÂN + RÀO + RÃNH
1 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,68 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,36 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 25,6938 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,8396 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0916 100m2
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,5266 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 32,06 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,74 m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,3409 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,2017 m3
11 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,3907 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,76 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,75 m2
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,7695 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 14,2652 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 14,2652 m3
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,5423 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4025 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1674 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 54 cái
21 San gạt mặt bằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,5 ca
22 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 24,33 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 22,936 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,788 m3
25 Lát gạch Terazzo men bóng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 229,36 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 3,06 m2
27 Viên bó bồn bằng đá 150x100x1000mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 24 m
28 Lắp đặt viên bó bồn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 24 1m
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,768 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,048 100m2
31 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,4288 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 17,28 m2
33 Ốp đá bóc chân tường KT:100x200 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,8 m2
34 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 12,48 m2
35 Trồng cây dáng hương đường kính gốc 8-10cm đo cách gốc 1m, cao trung bình 2-3m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cây
36 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 cây
37 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6 1 cây/năm
38 Cây ngâu đường kính tán 1,5m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 Cây
39 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cây
40 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,04 100 cây/lần
41 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,04 100cây/năm
42 Cỏ nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 8,5 m2
43 Trồng cỏ nhung nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,085 100 m2
44 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,085 100m2/lần
45 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,085 100m2/lần
46 Bón phân thảm cỏ Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,085 100m2/lần
47 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,512 m3
48 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 62,6965 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,2967 m3
50 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1593 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,7523 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1593 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,1243 tấn
54 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 14,4684 m3
55 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,8188 m3
56 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 36,3603 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 26,3362 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 26,3362 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,641 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,2482 m3
61 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 256,3916 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 61,9247 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6,647 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 318,3163 m2
65 Sản xuất hàng rào INOX Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 519,272 kg
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,6523 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,204 m3
68 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,9208 m3
69 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0539 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,0539 tấn
71 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,454 m3
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 11,84 m2
73 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột đá bóc 100x200mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,8 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn cao cấp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 10,04 m2
75 Sản xuất cổng INOX Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 154,7942 kg
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,4 m2
77 bản lề cối Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 bộ
78 Bánh xe Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
79 Khóa + then cửa Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 bộ
D HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 26 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,525 m3
3 Lát gạch chỉ, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 23,4 m2
4 Lưới báo hiệu Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 52 md
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 19,188 m3
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 tủ
7 Lắp đặt tủ điện 3-5 modul Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1 tủ
8 Lắp đặt các automat 2P-16A Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 68 m
10 Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC: 4x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,78 100m
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4 100 m
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,2 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,56 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,128 100m2
15 Khung móng đèn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
16 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
17 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cột
18 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 cột
19 Lắp đặt đèn chiếu sáng LED 150W Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bộ
20 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4 bảng
21 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 16 đầu cáp
22 Đánh số cột thép Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,4 10 cột
23 Đầu cốt đồng M16 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 32 cái
24 Rải dây tiếp địa M10 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,68 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->