Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134910-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201077436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 08:06:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,378,591,232 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,999 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 11,1 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,7243 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 8,048 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0173 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,11 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,11 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,11 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,8048 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,8048 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,8048 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0173 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0173 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0173 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Chương V E-HSMT 0,4463 100m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Chương V E-HSMT 5,6114 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 4,4096 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Chương V E-HSMT 4,4096 100m2
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Chương V E-HSMT 0,5543 100m3
20 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo Chương V E-HSMT 6,2233 100m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Chương V E-HSMT 0,2771 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Chương V E-HSMT 0,4619 100m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 1,9551 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Chương V E-HSMT 1,9551 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Chương V E-HSMT 6,6243 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 4,1527 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Theo Chương V E-HSMT 4,1527 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 1,2166 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo Chương V E-HSMT 1,2166 100m2
30 Giấy dầu lót Theo Chương V E-HSMT 194,62 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 15,5696 m3
32 Láng hè đường, chiều dày láng 2cm Theo Chương V E-HSMT 194,62 m2
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 194,62 m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,292 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,604 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 11,7625 m3
37 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 302 m
38 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 64,3 m2
39 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Theo Chương V E-HSMT 11 cây
40 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 70cm Theo Chương V E-HSMT 11 gốc cây
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,44 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,44 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,44 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 1,152 m3
45 Xây gạch khong nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,8016 m3
B HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm Theo Chương V E-HSMT 108,76 md
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,0598 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 11,7758 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0033 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,018 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,018 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,018 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0033 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0033 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0033 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 0,4692 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,332 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,3284 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 11,494 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo Chương V E-HSMT 3,96 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 3,4848 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 11,22 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 23,43 m3
19 Lắp đặt cống U400 Theo Chương V E-HSMT 165 cấu kiện
20 Lắp đặt ống nhựa D90 Theo Chương V E-HSMT 1,65 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m
22 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo Chương V E-HSMT 16,44 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,1644 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,1644 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,1644 100m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo Chương V E-HSMT 2,286 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,438 m3
29 Xây gạch khong nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 30,239 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 137,378 m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương V E-HSMT 0,261 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V E-HSMT 1,0688 tấn
33 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 127,26 kg
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
35 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,484 m3
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,1318 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,854 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo Chương V E-HSMT 18 cái
40 Khung chắn rác composite Ga thu trực tiếp: SL - 132 ga -CBG736-02/2020 Theo Chương V E-HSMT 18 0.0
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,0115 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
43 Xây gạch khong nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,71 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,38 m2
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương V E-HSMT 0,0112 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V E-HSMT 0,0321 tấn
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,17 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
49 Lắp đặt nắp ga thăm composite Theo Chương V E-HSMT 1 cái
50 Bộ nắp hố thu nước (đường kính nắp 700mm khung 900x900, tải trọng 125KN) Theo Chương V E-HSMT 1 cái
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,0068 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,58 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo Chương V E-HSMT 0,1018 100m2
55 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,1265 tấn
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V E-HSMT 0,0629 tấn
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,346 m3
58 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,448 m3
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Chương V E-HSMT 0,0048 100m3
61 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo Chương V E-HSMT 0,016 100m2
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
63 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Chương V E-HSMT 0,0032 100m3
64 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m2
65 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m2
66 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m2
67 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (loại C <= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m2
68 Tháo dỡ nắp ga thu trực tiếp Theo Chương V E-HSMT 7 cái
69 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Theo Chương V E-HSMT 0,0743 100m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,134 m3
71 Lắp đặt lại ga thu trực tiếp Theo Chương V E-HSMT 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->