Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 07:30:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,698,706,526 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Xây dựng lán trại tạm để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm dây dẫn | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 24 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | quả |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm Đường dây 400V | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | sợi |
| D | Chi phí thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 24, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Bộ 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát 300A-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 24 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Bộ 3 pha |
| 9 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | máy |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Bộ 3 pha |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế. Phần Thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời 630A 24kV 25kA/s trọn bộ - loại chém dọc (bao gồm: cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế. Phần vật tư lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT4-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 15 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT4-12 (có đóng cọc tre) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-12 (có đóng cọc tre) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 22 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ4-12 (có đóng cọc tre) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 24 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15.839 | mét |
| 25 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 26 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 27 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | bộ |
| 28 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Giằng cột néo dây GCND(97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 31 | Cổ dề néo dây CDND(R100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV XCDPT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 34 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 42 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 43 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCrL-3sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 44 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 49 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 245 | quả |
| 51 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | chuỗi |
| 52 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 53 | Kẹp quai 95-120 (loại 2 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 54 | Kẹp Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 55 | Hợp chất chống Oxi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | tuýp |
| 56 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 192 | bộ |
| 57 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | bộ |
| 59 | Tiếp địa cầu dao phụ tải Rcdpt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | biển |
| 61 | Kéo dây vượt đường > 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 62 | Kéo dây vượt đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 63 | Kéo dây vượt sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 64 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-160-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-160-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 8 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 11 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 15 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 16 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 17 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 19 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 234 | mét |
| 20 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 226 | mét |
| 21 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.750 | mét |
| 22 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn ACB/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | mét |
| 23 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn ACB/XLPE 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 95 | mét |
| 24 | Kẹp treo cáp 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 27 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 28 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 291 | bộ |
| 30 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 456 | bộ |
| 31 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 286 | bộ |
| 33 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 301 | cái |
| 35 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 983 | mét |
| 36 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 645 | cái |
| 37 | Sứ A30N + bu lông ty sứ mạ kẽm M18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | quả |
| 38 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 39 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 40 | Xà néo lệch cáp 1 cột vuông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà néo cuối 2 dây hạ thế 2 cột ly tâm (Xh42L/2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà tách nguồn 16 sứ 2 cột li tâm (Xh42L-16 sứ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Xà tách nguồn 16 sứ cột lô vuông (Xh41) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Xà néo cuối 16 sứ 2 cột lô vuông (Xh42) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | cái |
| 46 | ống nối cáp vặn xoắn 35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | ống nối cáp vặn xoắn 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | cái |
| 50 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | hộp |
| 51 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | hộp |
| 52 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 53 | Tháo lắp lại hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 54 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 324 | mét |
| 55 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 56 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 188 | hộ |
| 57 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| 58 | Tháo, lắp lại tụ bù | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 59 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 61 | Tiếp địa Rhll-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Tách nguồn đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | vị trí |
| 63 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | biển |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp. Lắp đặt MBA | |||
| 1 | MBA 180kVA- 10/0,4kV (Máy tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | máy |
| 2 | MBA 250kVA- 10/0,4kV (Máy tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp. Phần thiết bị | |||
| 1 | Thu lôi van 12kV (1bộ =3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp. Phần vật tư lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-7,2 (LT12-7,2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cột |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV loại 3 pha 100A (Idc= 16A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV loại 3 pha 100A (Idc= 22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang XNP-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột LT XĐT-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT XNT-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Côliê cổ sứ ghế 35(22)kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 17 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | bộ |
| 18 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 20 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 205 | cái |
| 21 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 205 | cái |
| 22 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | mét |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 165 | mét |
| 24 | Dây đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 25 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng ép cáp M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | mét |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | cái |
| 32 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | cái |
| 33 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 34 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 35 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 36 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 37 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bệ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp. Tủ điện 400V | |||
| 1 | Vỏ Tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT 1600x800x500, tôn dày 2 ly) + giá lắp | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A (S>=5VA; Ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 400/5A (S>=5VA; Ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Ampe kế 0-300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V (1 bộ = 3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Áptômát tổng 3 pha 300A/450V, Icu≥65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu≥65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 11 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | mét |
| 12 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | mét |
| 13 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | cái |
| 15 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 16 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Cách điện bọc đầu cốt 120 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | mét |
| 19 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | mét |
| 20 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | cái |
| 21 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 22 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | mét |
| 23 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | cái |
| 24 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | mét |
| 25 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | mét |
| 26 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 220 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 29 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 30 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 132 | cái |
| 31 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 32 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 110 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cuộn |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thu hồi ĐZ trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông H8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Chụp nối cột H 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cách điện sứ đứng 10kV + ty sứ (SĐ10) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | quả |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thu hồi ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 2 | Cột truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo cuối Xh4/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Xà néo cuối Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 796 | mét |
| 12 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.119 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 952 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 94 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 612 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 388 | mét |
| 17 | Sứ A102+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi