Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:17:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,319,358,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện đứng VHD-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Quả |
| 2 | Cách điện đứng VHD-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Quả |
| B | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 2 | Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Dao cắt tải LBS 35 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Máy |
| 4 | Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Máy |
| 5 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Máy |
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Máy |
| 7 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 90 | Quả |
| 8 | Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Quả |
| 9 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Bộ |
| 10 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái (fa) |
| C | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 2 | Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Dao cắt tải LBS 35 kV -630A Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Máy |
| 4 | Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Máy |
| 5 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Máy |
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Máy |
| 7 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 90 | Quả |
| 8 | Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Quả |
| 9 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Bộ |
| 10 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái (fa) |
| D | Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện đứng VHD-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Quả |
| 2 | Cách điện đứng VHD-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Quả |
| E | Dây dẫn, sứ phụ kiện trạm LBS (B mua và lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 35 | Quả |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 81 | Quả |
| 5 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 240 | Mét |
| 6 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 420 | Mét |
| 7 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 225 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 186 | Cái |
| 9 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 330 | m |
| 10 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 110 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 154 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 44 | Cái |
| 13 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Cái |
| 14 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Cái |
| 15 | Nắp chụp LBFCO | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 16 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 66 | Cái |
| 17 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | Pha |
| 18 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 110 | m |
| 19 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 220 | m |
| 20 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 55 | Cuộn |
| F | Xà giá đỡ trạm LBS (B mua và lắp đặt) | |||
| 1 | Xà néo kép XNKN-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà néo bằng cột đơn XNB-35(22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ lèo cột II XĐLII-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ lèo cho DCL cột đơn | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-CĐ-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian cột kép ngang tuyến XTGK-1-N-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ lèo XĐL2-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ lèo + CSV cột đơn XĐL+CSV-CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lèo + CSV cho cột đơn lệch tuyến XĐL+CSV-CĐ-L | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ lèo+CSV cột kép ngang tuyến XĐL+CSV-KN | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 1 phía (XDCLCΠ-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ DCL cột đơn 2 phía X-DCL-CĐ-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ DCL cột đơn 1 phía X-DCL-CĐ-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ DCL cột đơn lệch tuyến X-DCL-CĐ-L-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ DCL cột kép ngang tuyến 1 phía X-DCL-KN-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ LBS, chống sét van, LBFCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ LBS cột đơn X-LBS-CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ LBS cột kép dọc tuyến X-LBS-KD | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ biến điện áp cột Π tâm 3M ngang tuyến XH-TU-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ biến điện áp X-TU | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 22 | Truyền động cầu dao +Tay dao (Kèm theo DCL) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 1 phía (GCĐH-3M-1-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 2 phía GCĐ-CĐ-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Thang trèo - 2,5m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Dây nối tiếp địa dọc cột cho các vị trí LBS khu vực Thành Phố Lai Châu. | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Dây nối tiếp địa dọc cột cho các vị trí LBS khu vực huyện Tam Đường. | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa bổ sung RCbs | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| G | Dây dẫn, sứ phụ kiện trạm Recloser (B mua và lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 134 | Quả |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Quả |
| 3 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 660 | Mét |
| 4 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 120 | Mét |
| 5 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 255 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 232 | Cái |
| 7 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 390 | m |
| 8 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 130 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 182 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 52 | Cái |
| 11 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Cái |
| 12 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Cái |
| 13 | Nắp chụp LBFCO | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Cái |
| 14 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 78 | Cái |
| 15 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 26 | Pha |
| 16 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 130 | m |
| 17 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 260 | m |
| 18 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 65 | Cuộn |
| H | Xà giá đỡ trạm Recloser (B mua và lắp đặt) | |||
| 1 | Xà néo bằng cột đơn XNB-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo cột II XĐLII-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian cột II tim 3M XTGII-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-CĐ-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ lèo + CSV cho cột đơn XĐL+CSV-CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn lệch tuyến XĐL+CSV-RCl-CĐ-L | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 1 phía (XDCLCΠ-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 2 phía (XDCLCΠ-3M-2-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ DCL cột đơn 2 phía X-DCL-CĐ-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ DCL cột đơn 1 phía X-DCL-CĐ-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ DCL cột đơn lệch tuyến X-DCL-CĐ-L-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lèo cho máy cắt cột đơn XĐL-RCL-CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ máy cắt, chống sét van, LBFCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ recloser cột đơn X-RCL-CĐ-35 ((22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ lèo cho TU cột đơn, cột kép dọc tuyến XĐL-TU-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ biến điện áp cột Π tâm 3M ngang tuyến XH-TU-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ biến điện áp X-TU | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Truyền động cầu dao +Tay dao (Kèm theo DCL) | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 1 phía (GCĐH-3M-1-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 2 phía (GCĐH-3M-2-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 2 phía GCĐ-CĐ-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 1 phía GCĐ-CĐ-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Thang trèo - 3m | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Thang trèo - 2,5m | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Dây nối tiếp địa dọc cột KV Thành phố | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Dây nối tiếp địa dọc cột KVTam Đường | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa bổ sung RCbs | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| I | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 2 | Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Dao cắt tải LBS 35 kV -630A Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Máy |
| 4 | Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Máy |
| 5 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Máy |
| 6 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 90 | Quả |
| 7 | Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Quả |
| 8 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Bộ |
| 9 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái (fa) |
| 11 | Cách điện đứng VHD-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Quả |
| 12 | Cách điện đứng VHD-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Quả |
| 13 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 14 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 169 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 109 | Quả |
| 17 | Tiếp địa | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Bộ |
| J | Thử nghiệm dây dẫn, sứ | |||
| 1 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 2 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 3 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 4 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 5 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Mẫu |
| 6 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| K | Chi phí mua sắm, lắp đặt, cài đặt, cấu hình, kiểm tra Thiết bị truyến thông cho thiết bị LBS) | |||
| 1 | Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 2 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Sợi |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | ngăn |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point cho 11 LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX cho 11 LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 cho 11 LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| 7 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật cho 11 LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Máy |
| L | Chi phí mua sắm, lắp đặt, cài đặt, cấu hình, kiểm tra Thiết bị truyến thông cho thiết bị Recloser) | |||
| 1 | Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 2 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Sợi |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | ngăn |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point cho 13 máy Recloser | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Máy |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX cho 13 máy Recloser | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Máy |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 cho 13 máy Recloser | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Máy |
| 7 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật cho 13 máy Recloser | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Máy |
| M | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 1.593 | M |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-95/16 | Theo Chương V-E-HSMT | 2.394 | M |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ cột đơn | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại Thang trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| N | VẬT TƯ THIẾT BỊ THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV+phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV+phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc XNG-35KV 3 pha ∆ XN-2-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt XĐV-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo K XNK-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây néo DN18-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng VHD-35 + Cả ty và phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 20 | Quả |
| 9 | Sứ đứng VHD-22 + Cả ty và phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Quả |
| 10 | Xà đỡ CDPT-35(22kV) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ CDCL cột II tim 3M XĐ-DCL-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cần thao tác CDCL cột II | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cần thao tác | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện cột II tim 3m GCĐII-3M-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện cột đơn GCĐ-CĐ-35 (22) KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi