Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133703-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lai châu
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201126093
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 14:17:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,319,358,197 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư A cấp B lắp đặt
1 Cách điện đứng VHD-35KV Theo Chương V-E-HSMT 56 Quả
2 Cách điện đứng VHD-22KV Theo Chương V-E-HSMT 13 Quả
B Mua sắm thiết bị
1 Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
2 Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 2  Máy
3 Dao cắt tải LBS 35 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 4 Máy
4 Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 7  Máy
5 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 15 Máy
6 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 9 Máy
7 Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV Theo Chương V-E-HSMT 90 Quả
8 Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV Theo Chương V-E-HSMT 54 Quả
9 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 19 Bộ
10 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 14 Bộ
11 Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A Theo Chương V-E-HSMT 18 Cái (fa)
C Lắp đặt thiết bị
1 Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
2 Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 2  Máy
3 Dao cắt tải LBS 35 kV -630A Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 4 Máy
4 Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 7  Máy
5 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 15 Máy
6 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 9 Máy
7 Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV Theo Chương V-E-HSMT 90 Quả
8 Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV Theo Chương V-E-HSMT 54 Quả
9 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 19 Bộ
10 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 14 Bộ
11 Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A Theo Chương V-E-HSMT 18 Cái (fa)
D Vật tư A cấp B lắp đặt
1 Cách điện đứng VHD-35KV Theo Chương V-E-HSMT 56 Quả
2 Cách điện đứng VHD-22KV Theo Chương V-E-HSMT 13 Quả
E Dây dẫn, sứ phụ kiện trạm LBS (B mua và lắp đặt)
1 Cách điện chuỗi Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 6 Chuỗi
2 Cách điện chuỗi Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 18 Chuỗi
3 Cách điện đứng Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 35 Quả
4 Cách điện đứng Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 81 Quả
5 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn Theo Chương V-E-HSMT 240 Mét
6 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 có màn chắn Theo Chương V-E-HSMT 420 Mét
7 Ghíp nhôm ba bu lông A95 Theo Chương V-E-HSMT 225 Cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Theo Chương V-E-HSMT 186 Cái
9 Dây đồng mềm nối đất thiết bị M70 Theo Chương V-E-HSMT 330 m
10 Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK Theo Chương V-E-HSMT 110 m
11 Đầu cốt đồng M70 Theo Chương V-E-HSMT 154 Cái
12 Đầu cốt đồng M4 Theo Chương V-E-HSMT 44 Cái
13 Biển tên máy cắt Theo Chương V-E-HSMT 11 Cái
14 Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 11 Cái
15 Nắp chụp LBFCO Theo Chương V-E-HSMT 6 Cái
16 Nắp chụp chống sét van Theo Chương V-E-HSMT 66 Cái
17 Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn Theo Chương V-E-HSMT 22 Pha
18 Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) Theo Chương V-E-HSMT 110 m
19 Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) Theo Chương V-E-HSMT 220 m
20 Băng cách điện cao áp Theo Chương V-E-HSMT 55 Cuộn
F Xà giá đỡ trạm LBS (B mua và lắp đặt)
1 Xà néo kép XNKN-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
2 Xà néo bằng cột đơn XNB-35(22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
3 Xà đỡ lèo cột II XĐLII-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
4 Xà đỡ lèo cho DCL cột đơn Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-CĐ-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian cột kép ngang tuyến XTGK-1-N-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
7 Xà đỡ lèo XĐL1-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
8 Xà đỡ lèo XĐL2-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
9 Xà đỡ lèo + CSV cột đơn XĐL+CSV-CĐ Theo Chương V-E-HSMT 7 Bộ
10 Xà đỡ lèo + CSV cho cột đơn lệch tuyến XĐL+CSV-CĐ-L Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
11 Xà đỡ lèo+CSV cột kép ngang tuyến XĐL+CSV-KN Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
12 Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 1 phía (XDCLCΠ-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
13 Xà đỡ DCL cột đơn 2 phía X-DCL-CĐ-2 Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
14 Xà đỡ DCL cột đơn 1 phía X-DCL-CĐ-1 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
15 Xà đỡ DCL cột đơn lệch tuyến X-DCL-CĐ-L-1 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
16 Xà đỡ DCL cột kép ngang tuyến 1 phía X-DCL-KN-1 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
17 Xà đỡ LBS, chống sét van, LBFCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
18 Xà đỡ LBS cột đơn X-LBS-CĐ Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
19 Xà đỡ LBS cột kép dọc tuyến X-LBS-KD Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
20 Xà đỡ biến điện áp cột Π tâm 3M ngang tuyến XH-TU-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
21 Xà đỡ biến điện áp X-TU Theo Chương V-E-HSMT 9 Bộ
22 Truyền động cầu dao +Tay dao (Kèm theo DCL) Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
23 Giá đỡ tủ điều khiển Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
24 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 1 phía (GCĐH-3M-1-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
25 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 2 phía GCĐ-CĐ-2 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
26 Thang trèo - 2,5m Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
27 Dây nối tiếp địa dọc cột cho các vị trí LBS khu vực Thành Phố Lai Châu. Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
28 Dây nối tiếp địa dọc cột cho các vị trí LBS khu vực huyện Tam Đường. Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
29 Tiếp địa bổ sung RCbs Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
G Dây dẫn, sứ phụ kiện trạm Recloser (B mua và lắp đặt)
1 Cách điện đứng Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 134 Quả
2 Cách điện đứng Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 28 Quả
3 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn Theo Chương V-E-HSMT 660 Mét
4 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 có màn chắn Theo Chương V-E-HSMT 120 Mét
5 Ghíp nhôm ba bu lông A95 Theo Chương V-E-HSMT 255 Cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Theo Chương V-E-HSMT 232 Cái
7 Dây đồng mềm nối đất thiết bị M70 Theo Chương V-E-HSMT 390 m
8 Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK Theo Chương V-E-HSMT 130 m
9 Đầu cốt đồng M70 Theo Chương V-E-HSMT 182 Cái
10 Đầu cốt đồng M4 Theo Chương V-E-HSMT 52 Cái
11 Biển tên máy cắt Theo Chương V-E-HSMT 13 Cái
12 Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 13 Cái
13 Nắp chụp LBFCO Theo Chương V-E-HSMT 14 Cái
14 Nắp chụp chống sét van Theo Chương V-E-HSMT 78 Cái
15 Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn Theo Chương V-E-HSMT 26 Pha
16 Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) Theo Chương V-E-HSMT 130 m
17 Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) Theo Chương V-E-HSMT 260 m
18 Băng cách điện cao áp Theo Chương V-E-HSMT 65 Cuộn
H Xà giá đỡ trạm Recloser (B mua và lắp đặt)
1 Xà néo bằng cột đơn XNB-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
2 Xà đỡ lèo cột II XĐLII-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian cột II tim 3M XTGII-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-CĐ-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ lèo + CSV cho cột đơn XĐL+CSV-CĐ Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
6 Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn lệch tuyến XĐL+CSV-RCl-CĐ-L Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
7 Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 1 phía (XDCLCΠ-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
8 Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến 2 phía (XDCLCΠ-3M-2-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
9 Xà đỡ DCL cột đơn 2 phía X-DCL-CĐ-2 Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
10 Xà đỡ DCL cột đơn 1 phía X-DCL-CĐ-1 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
11 Xà đỡ DCL cột đơn lệch tuyến X-DCL-CĐ-L-1 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
12 Xà đỡ lèo cho máy cắt cột đơn XĐL-RCL-CĐ Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
13 Xà đỡ máy cắt, chống sét van, LBFCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 7 Bộ
14 Xà đỡ recloser cột đơn X-RCL-CĐ-35 ((22) KV Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
15 Xà đỡ lèo cho TU cột đơn, cột kép dọc tuyến XĐL-TU-1 Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
16 Xà đỡ biến điện áp cột Π tâm 3M ngang tuyến XH-TU-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 7 Bộ
17 Xà đỡ biến điện áp X-TU Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
18 Truyền động cầu dao +Tay dao (Kèm theo DCL) Theo Chương V-E-HSMT 13 Bộ
19 Giá đỡ tủ điều khiển Theo Chương V-E-HSMT 13 Bộ
20 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 1 phía (GCĐH-3M-1-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
21 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến 2 phía (GCĐH-3M-2-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
22 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 2 phía GCĐ-CĐ-2 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
23 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 1 phía GCĐ-CĐ-1 Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
24 Thang trèo - 3m Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
25 Thang trèo - 2,5m Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
26 Dây nối tiếp địa dọc cột KV Thành phố Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
27 Dây nối tiếp địa dọc cột KVTam Đường Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
28 Tiếp địa bổ sung RCbs Theo Chương V-E-HSMT 13 Bộ
I Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Máy cắt Recloser 35 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
2 Máy cắt Recloser 22 kV -630A (Bao gồm: Máy cắt Recloser. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser) Theo Chương V-E-HSMT 2  Máy
3 Dao cắt tải LBS 35 kV -630A Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 4 Máy
4 Dao cắt tải LBS 24 kV -630A (Bao gồm: Dao cắt tải LBS. Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ LBS) Theo Chương V-E-HSMT 7  Máy
5 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 9 Máy
6 Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV Theo Chương V-E-HSMT 90 Quả
7 Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV Theo Chương V-E-HSMT 54 Quả
8 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 19 Bộ
9 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 22kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 14 Bộ
10 Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV-100A Theo Chương V-E-HSMT 18 Cái (fa)
11 Cách điện đứng VHD-35KV Theo Chương V-E-HSMT 56 Quả
12 Cách điện đứng VHD-22KV Theo Chương V-E-HSMT 13 Quả
13 Cách điện chuỗi Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 6 Chuỗi
14 Cách điện chuỗi Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 18 Chuỗi
15 Cách điện đứng Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 169 Quả
16 Cách điện đứng Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 109 Quả
17 Tiếp địa Theo Chương V-E-HSMT 24 Bộ
J Thử nghiệm dây dẫn, sứ
1 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
2 Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
3 Cách điện chuỗi Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
4 Cách điện chuỗi Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
5 Cách điện đứng Polymer 35kV Theo Chương V-E-HSMT 4 Mẫu
6 Cách điện đứng Polymer 22kV Theo Chương V-E-HSMT 2 Mẫu
K Chi phí mua sắm, lắp đặt, cài đặt, cấu hình, kiểm tra Thiết bị truyến thông cho thiết bị LBS)
1 Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
2 Cáp truyền thông DB9-RJ45 Theo Chương V-E-HSMT 11 Sợi
3 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Theo Chương V-E-HSMT 11 ngăn
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point cho 11 LBS Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX cho 11 LBS Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 cho 11 LBS Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
7 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật cho 11 LBS Theo Chương V-E-HSMT 11 Máy
L Chi phí mua sắm, lắp đặt, cài đặt, cấu hình, kiểm tra Thiết bị truyến thông cho thiết bị Recloser)
1 Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 Theo Chương V-E-HSMT 13 Bộ
2 Cáp truyền thông DB9-RJ45 Theo Chương V-E-HSMT 13 Sợi
3 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Theo Chương V-E-HSMT 13 ngăn
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point cho 13 máy Recloser Theo Chương V-E-HSMT 13 Máy
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX cho 13 máy Recloser Theo Chương V-E-HSMT 13 Máy
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 cho 13 máy Recloser Theo Chương V-E-HSMT 13 Máy
7 Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật cho 13 máy Recloser Theo Chương V-E-HSMT 13 Máy
M Tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-70/11 Theo Chương V-E-HSMT 1.593 M
2 Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-95/16 Theo Chương V-E-HSMT 2.394 M
3 Tháo dỡ lắp đặt lại Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ cột đơn Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
4 Tháo dỡ lắp đặt lại Thang trèo Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
N VẬT TƯ THIẾT BỊ THÁO DỠ, THU HỒI
1 Cầu dao phụ tải 22kV+phụ kiện Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV+phụ kiện Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
3 Cầu dao cách ly 35kV Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
4 Xà néo góc XNG-35KV 3 pha ∆ XN-2-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
5 Xà đỡ vượt XĐV-35KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
6 Xà néo K XNK-35KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
7 Dây néo DN18-12 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
8 Sứ đứng VHD-35 + Cả ty và phụ kiện Theo Chương V-E-HSMT 20 Quả
9 Sứ đứng VHD-22 + Cả ty và phụ kiện Theo Chương V-E-HSMT 17 Quả
10 Xà đỡ CDPT-35(22kV) Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
11 Xà đỡ CDCL cột II tim 3M XĐ-DCL-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
12 Xà đỡ cần thao tác CDCL cột II Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
13 Xà đỡ cần thao tác Theo Chương V-E-HSMT 4 Bộ
14 Ghế cách điện cột II tim 3m GCĐII-3M-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
15 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-CĐ-35 (22) KV Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->